Ôn phỏng vấn Java

Ôn phỏng vấn

Câu hỏi phỏng vấn Java thường gặp (kèm gợi ý trả lời)

Câu hỏi phỏng vấn Java và Spring Boot hay gặp, từ OOP, Collections đến JPA, transaction, concurrency và virtual threads, kèm gợi ý trả lời. Gồm 12 câu do Drama Công Ty biên soạn: đọc ý chính rồi tự trả lời bằng ví dụ từ dự án của bạn.

  1. 01Phân biệt == và equals(). Vì sao override equals() thì phải override cả hashCode()?Junior

    Gợi ý trả lời

    == so sánh tham chiếu (hai biến có trỏ cùng một object không), còn equals() so sánh nội dung theo logic bạn định nghĩa.

    • Hợp đồng: hai object equals nhau thì bắt buộc có cùng hashCode.
    • HashMap/HashSet dùng hashCode để chọn bucket trước, rồi mới dùng equals để so trong bucket. Nếu chỉ override equals, hai object "bằng nhau" có thể rơi vào hai bucket khác nhau, nên set.contains(x) trả về false dù đã add.
    • Với Java 16+, record tự sinh equals/hashCode/toString theo các field.

    Hay sai: so sánh String hoặc Integer bằng ==. Nó có thể chạy đúng nhờ string pool hoặc cache Integer từ -128 đến 127, rồi sai với giá trị khác.

  2. 02Vì sao String là immutable? Khi nào dùng StringBuilder thay cho String?Junior

    Gợi ý trả lời

    String bất biến: mọi thao tác "sửa" đều tạo object mới. Nhờ vậy nó an toàn khi chia sẻ giữa nhiều thread, dùng làm key cho HashMap được (hash không đổi) và JVM có thể dùng chung qua string pool.

    • Nối chuỗi trong vòng lặp bằng + tạo nhiều object trung gian, nên dùng StringBuilder:
    var sb = new StringBuilder();
    for (String s : items) sb.append(s).append(',');
    String result = sb.toString();
    
    • StringBuffer giống StringBuilder nhưng các method có synchronized, chậm hơn và hiếm khi cần.
    • Nối vài chuỗi trên một dòng thì cứ dùng +, compiler đã tối ưu sẵn.

    Người phỏng vấn muốn nghe: bạn hiểu lý do thiết kế (an toàn, hash, pool), không chỉ thuộc định nghĩa.

  3. 03Checked exception và unchecked exception khác nhau thế nào? try-with-resources dùng để làm gì?Junior

    Gợi ý trả lời

    Checked exception (kế thừa Exception nhưng không phải RuntimeException) bị compiler bắt buộc phải catch hoặc khai báo throws, ví dụ IOException. Unchecked (RuntimeException và con của nó) thì không, ví dụ NullPointerException, IllegalArgumentException.

    • Checked hợp với lỗi bên ngoài mà caller có thể xử lý được; unchecked thường là lỗi lập trình hoặc vi phạm điều kiện.
    • try-with-resources tự gọi close() cho mọi object implement AutoCloseable, kể cả khi có exception:
    try (var reader = Files.newBufferedReader(path)) {
        return reader.readLine();
    }
    

    Hay sai: catch (Exception e) {} rồi bỏ trống, làm mất dấu lỗi. Ít nhất phải log kèm stack trace, hoặc bọc lại thành exception có ý nghĩa và ném tiếp.

  4. 04HashMap hoạt động bên trong như thế nào? So sánh ArrayList và LinkedList.Junior

    Gợi ý trả lời

    HashMap là mảng các bucket. Khi put, nó tính hashCode() của key, suy ra chỉ số bucket, rồi lưu entry vào đó. Nhiều key trùng bucket thì nối thành danh sách; từ Java 8, khi một bucket quá dài thì chuyển thành cây đỏ đen để tránh tìm kiếm O(n).

    • Khi số phần tử vượt capacity * loadFactor (mặc định 0.75) thì map resize gấp đôi và phân bố lại.
    • get/put trung bình O(1). HashMap không thread-safe.

    ArrayList dựa trên mảng: truy cập theo index O(1), thêm cuối nhanh, chèn/xoá ở giữa phải dời phần tử. LinkedList là danh sách liên kết đôi: truy cập theo index O(n), tốn bộ nhớ hơn cho mỗi node.

    Người phỏng vấn muốn nghe: trên thực tế ArrayList gần như luôn nhanh hơn nhờ dữ liệu nằm liền nhau trong bộ nhớ (cache-friendly).

  5. 05Dependency Injection trong Spring là gì? Vì sao nên dùng constructor injection thay cho @Autowired trên field?

    Gợi ý trả lời

    IoC container của Spring tạo và quản lý các bean, rồi "tiêm" phụ thuộc vào class cần dùng, thay vì class tự new. Nhờ vậy code ít phụ thuộc cứng, dễ thay implementation và dễ test.

    Constructor injection được khuyên dùng vì:

    • Field có thể là final, object luôn ở trạng thái đầy đủ sau khi tạo.
    • Test unit không cần Spring: chỉ cần new OrderService(mockRepo).
    • Constructor quá nhiều tham số là dấu hiệu class đang ôm nhiều việc.
    • Class chỉ có một constructor thì không cần ghi @Autowired.

    Nên nói thêm về scope: mặc định bean là singleton (một instance cho cả context), ngoài ra có prototype, request, session.

    Hay sai: để state thay đổi được (ví dụ biến đếm, list) trong bean singleton. Nhiều request chạy song song sẽ dùng chung và gây race condition.

  6. 06@Transactional hoạt động thế nào? Vì sao có lúc gắn annotation rồi mà transaction không chạy?

    Gợi ý trả lời

    Spring tạo proxy bao quanh bean. Khi gọi method có @Transactional qua proxy, proxy mở transaction, gọi method thật, rồi commit hoặc rollback.

    Những lý do hay gặp khiến nó "không ăn":

    • Self-invocation: method A trong cùng class gọi this.b() có @Transactional, lời gọi không đi qua proxy.
    • Method là private hoặc final: proxy không chặn được lời gọi.
    • Mặc định chỉ rollback với unchecked exception và Error. Checked exception vẫn commit, trừ khi khai báo rollbackFor = Exception.class.
    • Exception bị catch và nuốt bên trong method.

    Nên biết thêm propagation (REQUIRED, REQUIRES_NEW) và readOnly = true cho các truy vấn chỉ đọc.

    Người phỏng vấn muốn nghe: bạn giải thích được bằng cơ chế proxy, không chỉ liệt kê lỗi.

  7. 07Lỗi N+1 query trong JPA/Hibernate là gì và xử lý ra sao?

    Gợi ý trả lời

    N+1 xảy ra khi bạn lấy N bản ghi bằng 1 query, rồi mỗi lần truy cập quan hệ lazy lại phát sinh thêm 1 query. Ví dụ lấy 100 đơn hàng, rồi gọi order.getCustomer() trong vòng lặp là thành 101 query.

    Cách xử lý:

    • JOIN FETCH trong JPQL: select o from Order o join fetch o.customer.
    • @EntityGraph(attributePaths = "customer") trên method của repository.
    • @BatchSize hoặc hibernate.default_batch_fetch_size để gom lazy load thành câu IN (...).
    • Với màn hình chỉ đọc, trả thẳng DTO projection thay vì entity.

    Phát hiện bằng cách bật log SQL (spring.jpa.show-sql hoặc log của Hibernate) khi dev, hoặc dùng thống kê của Hibernate.

    Hay sai: đổi sang FetchType.EAGER cho xong. Cách này chỉ đổi chỗ lỗi và làm mọi truy vấn khác nặng hơn. Fetch join nhiều collection cùng lúc cũng dễ gây tích Descartes.

  8. 08Bộ nhớ JVM gồm những vùng nào? Garbage Collector hoạt động ra sao và Java có bị memory leak không?

    Gợi ý trả lời

    Hai vùng chính: stack (mỗi thread một stack, chứa biến cục bộ và tham chiếu) và heap (chứa object, dùng chung). Ngoài ra có Metaspace chứa thông tin class.

    • GC tìm các object không còn được tham chiếu từ "GC roots" (biến trên stack, field static...) và thu hồi.
    • Heap chia theo thế hệ: object mới nằm ở young generation, sống lâu thì được chuyển lên old generation.
    • G1 là GC mặc định; ZGC hợp khi cần pause rất ngắn với heap lớn.

    Java vẫn leak khi object không dùng nữa mà vẫn còn tham chiếu:

    • Cache hoặc static Map chỉ thêm, không bao giờ xoá.
    • ThreadLocal không remove() trong thread pool.
    • Listener đăng ký mà không huỷ.

    Người phỏng vấn muốn nghe: phân biệt được OutOfMemoryError: Java heap space với lỗi Metaspace, và biết dùng heap dump để tìm ai đang giữ object.

  9. 09Virtual threads trong Java 21 là gì? Khi nào nên dùng và cần lưu ý gì?Senior

    Gợi ý trả lời

    Virtual thread là thread nhẹ do JVM quản lý, được gắn lên một số ít platform thread (carrier). Khi gặp I/O blocking, nó nhả carrier để chạy việc khác, nên bạn có thể có hàng trăm nghìn thread mà vẫn viết code blocking dễ đọc.

    try (var executor = Executors.newVirtualThreadPerTaskExecutor()) {
        ids.forEach(id -> executor.submit(() -> callApi(id)));
    }
    
    • Hợp với tải nhiều I/O (gọi DB, HTTP). Không giúp gì với tác vụ nặng CPU.
    • Spring Boot 3.2+ bật bằng spring.threads.virtual.enabled=true.
    • Không đưa virtual thread vào pool: tạo mới cho mỗi task là cách dùng đúng.
    • Giới hạn tài nguyên (connection pool DB) vẫn là giới hạn thật; dùng Semaphore nếu cần.
    • Trên Java 21, blocking bên trong synchronized có thể "pin" carrier; các bản JDK mới hơn đã cải thiện. Cẩn thận với ThreadLocal chứa object lớn.

    Người phỏng vấn muốn nghe: virtual threads tăng throughput, không làm từng request nhanh hơn.

  10. 10So sánh synchronized, volatile, ReentrantLock và ConcurrentHashMap. Bạn tránh race condition thế nào?Senior

    Gợi ý trả lời

    Race condition xảy ra khi nhiều thread đọc-sửa-ghi cùng dữ liệu mà không đồng bộ. Mỗi công cụ giải quyết một phần:

    • volatile: đảm bảo visibility (thread khác thấy giá trị mới nhất), nhưng không làm count++ thành atomic.
    • synchronized: vừa loại trừ lẫn nhau vừa đảm bảo visibility (quan hệ happens-before).
    • ReentrantLock: như synchronized nhưng có tryLock với timeout, lock có thể ngắt, nhiều Condition.
    • AtomicInteger/LongAdder: đếm không cần lock.
    • ConcurrentHashMap: thread-safe với độ tranh chấp thấp. Dùng compute/merge/putIfAbsent cho thao tác kép, đừng get rồi put.

    Hay sai: dùng Collections.synchronizedMap rồi duyệt map mà không lock, hoặc kiểm tra if (!map.containsKey(k)) map.put(k, v) trên map đồng thời: hai bước riêng lẻ vẫn bị chen ngang. Cách tốt nhất vẫn là giảm state dùng chung (object bất biến, mỗi thread một bản).

  11. 11Một service Spring Boot trên production đột nhiên chậm, CPU cao hoặc bị OOM. Bạn điều tra thế nào?Senior

    Gợi ý trả lời

    Đi từ số liệu đến bằng chứng, đừng đoán rồi sửa.

    1. Xem metrics (Actuator, Micrometer): latency, số request, heap, GC pause, connection pool đang chờ, thời gian gọi DB và API ngoài.
    2. CPU cao: lấy thread dump vài lần cách nhau vài giây (jcmd <pid> Thread.print hoặc jstack), tìm thread luôn RUNNABLE ở cùng chỗ. Có thể là vòng lặp, regex xấu, hoặc GC chạy liên tục.
    3. Chậm mà CPU thấp: thread đang chờ: hết connection DB, lock, gọi API ngoài không có timeout.
    4. OOM hoặc heap tăng dần: bật -XX:+HeapDumpOnOutOfMemoryError, mở heap dump bằng Eclipse MAT, xem ai giữ nhiều bộ nhớ nhất.
    5. Java Flight Recorder (jcmd <pid> JFR.start) cho profile chi phí thấp, dùng được trên production.

    Người phỏng vấn muốn nghe: có quy trình rõ ràng, biết cả cách giảm thiệt hại tạm thời (rollback, scale) trước khi tìm nguyên nhân gốc.

  12. 12Hai người cùng đặt mua sản phẩm cuối cùng trong kho. Bạn xử lý cập nhật đồng thời trong JPA thế nào?Senior

    Gợi ý trả lời

    Đây là bài toán lost update. Có hai hướng chính, chọn theo mức độ tranh chấp:

    • Optimistic locking: thêm field @Version. Khi update, Hibernate kèm điều kiện where version = ?; nếu người khác đã sửa trước, bạn nhận OptimisticLockException và có thể retry hoặc báo lỗi. Hợp khi tranh chấp ít.
    • Pessimistic locking: @Lock(LockModeType.PESSIMISTIC_WRITE) sinh SELECT ... FOR UPDATE, giữ khoá đến hết transaction. Hợp khi tranh chấp nhiều, đổi lại throughput giảm và có nguy cơ deadlock.
    • Đơn giản nhất cho tồn kho: update có điều kiện ngay trong DB:
    UPDATE product SET stock = stock - 1
    WHERE id = ? AND stock > 0;
    

    Kiểm tra số dòng bị ảnh hưởng: bằng 0 nghĩa là hết hàng.

    Hay sai: dùng synchronized trong code Java. Nó vô dụng khi chạy nhiều instance, và cũng không bảo vệ được dữ liệu ở DB.

Gặp câu hỏi khác khi phỏng vấn? Kể lại ẩn danh để người sau ôn đúng trọng tâm, hoặc xem câu hỏi thật hay gặp ở nhiều công ty.