01Phân biệt
var,letvàconst. Hoisting và temporal dead zone là gì?JuniorGợi ý trả lời
varcó phạm vi hàm, cònlet/constcó phạm vi block ({}).constkhông cho gán lại biến, nhưng object hay array bên trong vẫn sửa được.- Hoisting: khai báo được "kéo" lên đầu phạm vi.
varđược khởi tạo sẵn làundefined, nên dùng trước khi khai báo không báo lỗi. let/constcũng được hoist nhưng chưa khởi tạo. Truy cập trước dòng khai báo némReferenceError; khoảng đó gọi là temporal dead zone.- Function declaration được hoist cả phần thân, nên gọi được trước khi định nghĩa.
console.log(a); // undefined console.log(b); // ReferenceError var a = 1; let b = 2;Người phỏng vấn muốn nghe: mặc định dùng
const, cần gán lại mới dùnglet, và gần như không dùngvartrong code mới.- Hoisting: khai báo được "kéo" lên đầu phạm vi.
02
==và===khác nhau thế nào? Những giá trị nào là falsy?JuniorGợi ý trả lời
===so sánh cả kiểu lẫn giá trị.==ép kiểu trước khi so, nên cho ra kết quả khó đoán:"0" == 0làtrue,[] == falsecũngtrue.- Các giá trị falsy:
false,0,-0,0n,"",null,undefined,NaN. Mọi thứ khác là truthy, kể cả[],{}và"0". NaN === NaNlàfalse; dùngNumber.isNaN(x).- Ngoại lệ hay được chấp nhận:
x == nullđể bắt cảnulllẫnundefined.
Hay sai: viết
const page = input || 1. Khi người dùng nhập0, giá trị bị thay bằng1. Dùng nullish coalescinginput ?? 1để chỉ thay khi lànullhoặcundefined.- Các giá trị falsy:
03Closure là gì? Giải thích kết quả của vòng lặp
for (var i...)vớisetTimeout.JuniorGợi ý trả lời
Closure là khi một hàm "nhớ" được các biến ở phạm vi nơi nó được tạo ra, kể cả sau khi hàm bên ngoài đã chạy xong.
for (var i = 0; i < 3; i++) { setTimeout(() => console.log(i), 0); } // In ra 3, 3, 3varchỉ có một biếnicho cả vòng lặp. Khi callback chạy, vòng lặp đã xong vàibằng 3.- Đổi sang
letthì mỗi vòng lặp có mộtiriêng, in ra 0, 1, 2.
Ứng dụng thực tế: tạo biến private, hàm factory, debounce, memoize, và các hook trong React.
Hay sai: closure giữ tham chiếu đến biến chứ không chụp lại giá trị. Closure giữ object lớn quá lâu (ví dụ trong listener không gỡ) cũng là nguồn rò rỉ bộ nhớ.
04
thistrong JavaScript được xác định thế nào? Arrow function khác function thường ở điểm nào?JuniorGợi ý trả lời
Với function thường,
thisphụ thuộc vào cách gọi, không phải nơi định nghĩa:obj.method():thislàobj.- Gọi hàm trơn
fn():undefinedtrong strict mode (module và class luôn là strict). new Fn(): object mới được tạo.fn.call(x),fn.apply(x),fn.bind(x):thislàx.
Arrow function không có
thisriêng; nó lấythiscủa phạm vi bao ngoài. Arrow function cũng không cóargumentsvà không dùng được vớinew.const btn = { label: "OK", click() { setTimeout(() => console.log(this.label)); } };Hay sai: truyền
obj.methodlàm callback (setTimeout(obj.method)) rồi mấtthis. Cách sửa:bind, hoặc bọc trong arrow function.05Event loop của JavaScript hoạt động thế nào? Đoạn code sau in ra theo thứ tự nào?
Gợi ý trả lời
JavaScript chạy trên một thread. Code đồng bộ chạy hết trên call stack trước, sau đó event loop lấy việc từ hàng đợi. Microtask (Promise
.then,await,queueMicrotask) luôn được chạy hết trước khi sang macrotask tiếp theo (setTimeout, sự kiện I/O, sự kiện người dùng).console.log(1); setTimeout(() => console.log(2)); Promise.resolve().then(() => console.log(3)); console.log(4); // 1, 4, 3, 2- Trên trình duyệt, việc render thường diễn ra giữa các macrotask.
- Một vòng lặp đồng bộ dài, hoặc chuỗi microtask không dứt, sẽ làm treo giao diện.
Người phỏng vấn muốn nghe:
setTimeout(fn, 0)không chạy ngay mà chỉ được xếp hàng, và vì sao microtask được ưu tiên.06So sánh
Promise.all,Promise.allSettled,Promise.racevàPromise.any. Xử lý lỗi với async/await thế nào?Gợi ý trả lời
Cả bốn đều chạy nhiều Promise song song, khác nhau ở cách kết thúc:
all: chờ tất cả thành công; một cái lỗi là reject ngay.allSettled: chờ tất cả xong, trả về trạng thái từng cái; không bao giờ reject.race: lấy kết quả (thành công hay lỗi) của cái xong đầu tiên; hay dùng để đặt timeout.any: lấy cái thành công đầu tiên; chỉ reject khi tất cả đều lỗi.
try { const [user, orders] = await Promise.all([getUser(id), getOrders(id)]); } catch (err) { showError(err); }Hay sai:
awaitlần lượt trong vòng lặp các request không phụ thuộc nhau, khiến tổng thời gian cộng dồn. Ngược lại, gọiPromise.allvới hàng nghìn request cùng lúc có thể làm quá tải server; khi đó cần giới hạn số request đồng thời.07Trong TypeScript,
interfacevàtypekhác nhau thế nào? Phân biệtany,unknownvànever.Gợi ý trả lời
Cả hai đều mô tả hình dạng object và phần lớn trường hợp dùng thay nhau được.
interfacecó thể gộp khai báo (declaration merging) vàextends; hợp để mô tả object, API công khai.typemô tả được union, tuple, kiểu ánh xạ, kiểu điều kiện:type Status = "idle" | "loading".
Ba kiểu đặc biệt:
any: tắt kiểm tra kiểu, lỗi lọt qua compiler.unknown: nhận mọi giá trị nhưng bắt buộc thu hẹp kiểu trước khi dùng. Hợp cho dữ liệu từJSON.parse, API,catch (e).never: giá trị không bao giờ xảy ra; dùng để bắt thiếu case trongswitch.
function assertNever(x: never): never { throw new Error("Unhandled: " + x); }Hay sai: dùng
as SomeTypeđể ép dữ liệu từ API. Đó chỉ là lời hứa với compiler; muốn chắc chắn phải validate lúc runtime (ví dụ bằng Zod).08Debounce và throttle khác nhau thế nào? Mỗi cái dùng trong trường hợp nào?
Gợi ý trả lời
Cả hai giới hạn số lần một hàm chạy khi sự kiện bắn liên tục.
- Debounce: chỉ chạy sau khi sự kiện ngừng một khoảng thời gian. Hợp với ô tìm kiếm gợi ý (gõ xong mới gọi API), validate form, resize xong mới tính lại layout.
- Throttle: chạy tối đa một lần mỗi khoảng thời gian. Hợp với scroll, kéo thả, theo dõi vị trí chuột.
function debounce(fn, ms) { let timer; return (...args) => { clearTimeout(timer); timer = setTimeout(() => fn(...args), ms); }; }Hay sai: tạo hàm debounce mới mỗi lần render (trong React), khiến timer bị reset liên tục và debounce không có tác dụng. Với ô tìm kiếm, nhớ huỷ request cũ (
AbortController) để kết quả cũ không đè kết quả mới.09Dùng generics và type narrowing trong TypeScript thế nào? Cho ví dụ discriminated union.Senior
Gợi ý trả lời
Generics giúp viết hàm và kiểu dùng lại được mà vẫn giữ thông tin kiểu, thay vì rơi về
any.type Result<T> = | { ok: true; data: T } | { ok: false; error: string }; function show(r: Result<User>) { if (r.ok) return r.data.name; // TS biết có data return r.error; }- Field chung (
ok,type,status) giúp TypeScript thu hẹp kiểu trongif/switch. Đây là cách mô hình hoá trạng thái không thể sai: không có chuyện vừa códatavừa cóerror. - Ràng buộc generic:
<T extends { id: string }>. - Utility types hay dùng:
Partial,Pick,Omit,Record,ReturnType,Awaited. - Type guard tự viết:
function isUser(x: unknown): x is User.
Người phỏng vấn muốn nghe: bạn dùng kiểu để làm trạng thái sai không biểu diễn được, chứ không chỉ để chú thích.
- Field chung (
10Một trang web dùng càng lâu càng chậm và tốn RAM. Bạn tìm memory leak ở frontend thế nào?Senior
Gợi ý trả lời
Memory leak ở frontend thường do thứ gì đó vẫn giữ tham chiếu đến object đáng lẽ đã bỏ đi, nhất là trong SPA vì trang không bao giờ tải lại.
Nguyên nhân hay gặp:
addEventListenertrênwindow/documentmà không gỡ khi component bị huỷ.setInterval, subscription (WebSocket, store) không huỷ.- DOM đã bị gỡ khỏi trang nhưng vẫn được biến JS giữ lại (detached DOM).
- Cache hoặc mảng toàn cục chỉ tăng không giảm.
Cách điều tra với Chrome DevTools:
- Tab Memory: chụp heap snapshot, thực hiện thao tác vài lần, chụp lại, so sánh phần tăng thêm.
- Lọc "Detached" để tìm DOM bị giữ, xem chuỗi retainers để biết ai đang giữ.
- Tab Performance bật Memory để xem heap có giảm sau GC không.
Người phỏng vấn muốn nghe: mỗi tài nguyên đăng ký đều có chỗ huỷ tương ứng (cleanup của effect,
ngOnDestroy,onUnmounted,AbortController).11Core Web Vitals gồm những chỉ số nào? Bạn cải thiện hiệu năng tải trang ra sao?Senior
Gợi ý trả lời
Ba chỉ số chính đo trải nghiệm thật của người dùng:
- LCP (Largest Contentful Paint): thời gian hiện phần tử lớn nhất. Cải thiện: tối ưu ảnh (định dạng hiện đại, đúng kích thước, ưu tiên tải ảnh hero), giảm thời gian phản hồi server, cache/CDN, render phía server.
- INP (Interaction to Next Paint, thay FID từ 2024): độ trễ khi tương tác. Cải thiện: chia nhỏ tác vụ JS dài, giảm JS chạy trên main thread, tránh render lại quá nhiều.
- CLS (Cumulative Layout Shift): độ xô lệch bố cục. Cải thiện: khai báo kích thước cho ảnh, video, quảng cáo; tránh chèn nội dung đẩy trang xuống; xử lý font.
Ngoài ra: code splitting và lazy load theo route, bỏ thư viện nặng không cần, nén và cache tài nguyên tĩnh.
Người phỏng vấn muốn nghe: bạn đo bằng dữ liệu người dùng thật (field data) lẫn Lighthouse, và biết điểm Lighthouse không phải là mục tiêu cuối.
12Frontend cần chú ý gì về bảo mật: XSS, CSRF, CORS? Nên lưu access token ở đâu?Senior
Gợi ý trả lời
- XSS: kẻ tấn công chèn script chạy trên trang của bạn. Phòng: framework tự escape khi render; tránh
innerHTML,v-html,dangerouslySetInnerHTMLvới dữ liệu người dùng (nếu bắt buộc thì sanitize); cấu hình Content-Security-Policy. - CSRF: trang lạ khiến trình duyệt gửi request kèm cookie của người dùng. Phòng: cookie
SameSite=LaxhoặcStrict, CSRF token, kiểm traOrigin. - CORS: là cơ chế trình duyệt nới lỏng same-origin policy, do server cấu hình. Nó không phải lớp bảo vệ API khỏi người gọi ngoài trình duyệt.
Lưu token:
localStoragetiện nhưng script XSS nào cũng đọc được.- Cookie
HttpOnly+Secure+SameSitethì JS không đọc được, nhưng phải tính đến CSRF.
Người phỏng vấn muốn nghe: không có chỗ lưu nào an toàn tuyệt đối; chặn XSS mới là việc quan trọng nhất, vì có XSS thì mọi cách lưu đều bị lợi dụng.
- XSS: kẻ tấn công chèn script chạy trên trang của bạn. Phòng: framework tự escape khi render; tránh
Gặp câu hỏi khác khi phỏng vấn? Kể lại ẩn danh để người sau ôn đúng trọng tâm, hoặc xem câu hỏi thật hay gặp ở nhiều công ty.