Việc làm

Hôm qua · Hồ Chí Minh · Tại văn phòng

Mobile Game Developer Fullstack 5EXP java, c++, c#, PHP

568E · Fullstack Developer

Xem mô tả & ứng tuyển trên ITviecMô tả công việc, lương và ứng tuyển nằm ở ITviec.

10 câu hỏi có thể gặp khi phỏng vấn

Chọn theo kỹ năng và cấp của tin (JavaScript & TypeScript, Java, C# & .NET). Gợi ý trả lời do Drama Công Ty biên soạn để bạn ôn nhanh, không phải đề của công ty.

  1. 01== và === khác nhau thế nào? Những giá trị nào là falsy?JavaScript & TypeScript · Junior

    Gợi ý trả lời

    === so sánh cả kiểu lẫn giá trị. == ép kiểu trước khi so, nên cho ra kết quả khó đoán: "0" == 0 là true, [] == false cũng true.

    • Các giá trị falsy: false, 0, -0, 0n, "", null, undefined, NaN. Mọi thứ khác là truthy, kể cả [], {} và "0".
    • NaN === NaN là false; dùng Number.isNaN(x).
    • Ngoại lệ hay được chấp nhận: x == null để bắt cả null lẫn undefined.

    Hay sai: viết const page = input || 1. Khi người dùng nhập 0, giá trị bị thay bằng 1. Dùng nullish coalescing input ?? 1 để chỉ thay khi là null hoặc undefined.

    Ôn thêm câu hỏi JavaScript & TypeScript →
  2. 02Closure là gì? Giải thích kết quả của vòng lặp for (var i...) với setTimeout.JavaScript & TypeScript · Junior

    Gợi ý trả lời

    Closure là khi một hàm "nhớ" được các biến ở phạm vi nơi nó được tạo ra, kể cả sau khi hàm bên ngoài đã chạy xong.

    for (var i = 0; i < 3; i++) {
      setTimeout(() => console.log(i), 0);
    }
    // In ra 3, 3, 3
    
    • var chỉ có một biến i cho cả vòng lặp. Khi callback chạy, vòng lặp đã xong và i bằng 3.
    • Đổi sang let thì mỗi vòng lặp có một i riêng, in ra 0, 1, 2.

    Ứng dụng thực tế: tạo biến private, hàm factory, debounce, memoize, và các hook trong React.

    Hay sai: closure giữ tham chiếu đến biến chứ không chụp lại giá trị. Closure giữ object lớn quá lâu (ví dụ trong listener không gỡ) cũng là nguồn rò rỉ bộ nhớ.

    Ôn thêm câu hỏi JavaScript & TypeScript →
  3. 03this trong JavaScript được xác định thế nào? Arrow function khác function thường ở điểm nào?JavaScript & TypeScript · Junior

    Gợi ý trả lời

    Với function thường, this phụ thuộc vào cách gọi, không phải nơi định nghĩa:

    • obj.method(): this là obj.
    • Gọi hàm trơn fn(): undefined trong strict mode (module và class luôn là strict).
    • new Fn(): object mới được tạo.
    • fn.call(x), fn.apply(x), fn.bind(x): this là x.

    Arrow function không có this riêng; nó lấy this của phạm vi bao ngoài. Arrow function cũng không có arguments và không dùng được với new.

    const btn = { label: "OK", click() { setTimeout(() => console.log(this.label)); } };
    

    Hay sai: truyền obj.method làm callback (setTimeout(obj.method)) rồi mất this. Cách sửa: bind, hoặc bọc trong arrow function.

    Ôn thêm câu hỏi JavaScript & TypeScript →
  4. 04Checked exception và unchecked exception khác nhau thế nào? try-with-resources dùng để làm gì?Java · Junior

    Gợi ý trả lời

    Checked exception (kế thừa Exception nhưng không phải RuntimeException) bị compiler bắt buộc phải catch hoặc khai báo throws, ví dụ IOException. Unchecked (RuntimeException và con của nó) thì không, ví dụ NullPointerException, IllegalArgumentException.

    • Checked hợp với lỗi bên ngoài mà caller có thể xử lý được; unchecked thường là lỗi lập trình hoặc vi phạm điều kiện.
    • try-with-resources tự gọi close() cho mọi object implement AutoCloseable, kể cả khi có exception:
    try (var reader = Files.newBufferedReader(path)) {
        return reader.readLine();
    }
    

    Hay sai: catch (Exception e) {} rồi bỏ trống, làm mất dấu lỗi. Ít nhất phải log kèm stack trace, hoặc bọc lại thành exception có ý nghĩa và ném tiếp.

    Ôn thêm câu hỏi Java →
  5. 05HashMap hoạt động bên trong như thế nào? So sánh ArrayList và LinkedList.Java · Junior

    Gợi ý trả lời

    HashMap là mảng các bucket. Khi put, nó tính hashCode() của key, suy ra chỉ số bucket, rồi lưu entry vào đó. Nhiều key trùng bucket thì nối thành danh sách; từ Java 8, khi một bucket quá dài thì chuyển thành cây đỏ đen để tránh tìm kiếm O(n).

    • Khi số phần tử vượt capacity * loadFactor (mặc định 0.75) thì map resize gấp đôi và phân bố lại.
    • get/put trung bình O(1). HashMap không thread-safe.

    ArrayList dựa trên mảng: truy cập theo index O(1), thêm cuối nhanh, chèn/xoá ở giữa phải dời phần tử. LinkedList là danh sách liên kết đôi: truy cập theo index O(n), tốn bộ nhớ hơn cho mỗi node.

    Người phỏng vấn muốn nghe: trên thực tế ArrayList gần như luôn nhanh hơn nhờ dữ liệu nằm liền nhau trong bộ nhớ (cache-friendly).

    Ôn thêm câu hỏi Java →
  6. 06IEnumerable và IQueryable khác nhau thế nào khi dùng LINQ với Entity Framework?C# & .NET · Junior

    Gợi ý trả lời

    IQueryable giữ biểu thức truy vấn (expression tree) để provider như EF Core dịch thành SQL chạy trên DB. IEnumerable chạy LINQ trong bộ nhớ trên dữ liệu đã tải về.

    // Lọc trong SQL: chỉ tải đơn đã thanh toán
    var paid = db.Orders.Where(o => o.Status == Status.Paid).ToList();
    
    // Tải cả bảng rồi mới lọc trong RAM
    IEnumerable<Order> all = db.Orders;
    var paid2 = all.Where(o => o.Status == Status.Paid).ToList();
    
    • Cả hai đều deferred execution: chỉ chạy khi duyệt hoặc gọi ToList(), Count(), First()...
    • Duyệt cùng một IEnumerable lazy nhiều lần có thể chạy truy vấn nhiều lần.

    Hay sai: gọi ToList() hoặc AsEnumerable() quá sớm rồi mới lọc, phân trang, khiến tải cả bảng về.

    Ôn thêm câu hỏi C# & .NET →
  7. 07Event loop của JavaScript hoạt động thế nào? Đoạn code sau in ra theo thứ tự nào?JavaScript & TypeScript

    Gợi ý trả lời

    JavaScript chạy trên một thread. Code đồng bộ chạy hết trên call stack trước, sau đó event loop lấy việc từ hàng đợi. Microtask (Promise .then, await, queueMicrotask) luôn được chạy hết trước khi sang macrotask tiếp theo (setTimeout, sự kiện I/O, sự kiện người dùng).

    console.log(1);
    setTimeout(() => console.log(2));
    Promise.resolve().then(() => console.log(3));
    console.log(4);
    // 1, 4, 3, 2
    
    • Trên trình duyệt, việc render thường diễn ra giữa các macrotask.
    • Một vòng lặp đồng bộ dài, hoặc chuỗi microtask không dứt, sẽ làm treo giao diện.

    Người phỏng vấn muốn nghe: setTimeout(fn, 0) không chạy ngay mà chỉ được xếp hàng, và vì sao microtask được ưu tiên.

    Ôn thêm câu hỏi JavaScript & TypeScript →
  8. 08So sánh Promise.all, Promise.allSettled, Promise.race và Promise.any. Xử lý lỗi với async/await thế nào?JavaScript & TypeScript

    Gợi ý trả lời

    Cả bốn đều chạy nhiều Promise song song, khác nhau ở cách kết thúc:

    • all: chờ tất cả thành công; một cái lỗi là reject ngay.
    • allSettled: chờ tất cả xong, trả về trạng thái từng cái; không bao giờ reject.
    • race: lấy kết quả (thành công hay lỗi) của cái xong đầu tiên; hay dùng để đặt timeout.
    • any: lấy cái thành công đầu tiên; chỉ reject khi tất cả đều lỗi.
    try {
      const [user, orders] = await Promise.all([getUser(id), getOrders(id)]);
    } catch (err) {
      showError(err);
    }
    

    Hay sai: await lần lượt trong vòng lặp các request không phụ thuộc nhau, khiến tổng thời gian cộng dồn. Ngược lại, gọi Promise.all với hàng nghìn request cùng lúc có thể làm quá tải server; khi đó cần giới hạn số request đồng thời.

    Ôn thêm câu hỏi JavaScript & TypeScript →
  9. 09Trong TypeScript, interface và type khác nhau thế nào? Phân biệt any, unknown và never.JavaScript & TypeScript

    Gợi ý trả lời

    Cả hai đều mô tả hình dạng object và phần lớn trường hợp dùng thay nhau được.

    • interface có thể gộp khai báo (declaration merging) và extends; hợp để mô tả object, API công khai.
    • type mô tả được union, tuple, kiểu ánh xạ, kiểu điều kiện: type Status = "idle" | "loading".

    Ba kiểu đặc biệt:

    • any: tắt kiểm tra kiểu, lỗi lọt qua compiler.
    • unknown: nhận mọi giá trị nhưng bắt buộc thu hẹp kiểu trước khi dùng. Hợp cho dữ liệu từ JSON.parse, API, catch (e).
    • never: giá trị không bao giờ xảy ra; dùng để bắt thiếu case trong switch.
    function assertNever(x: never): never {
      throw new Error("Unhandled: " + x);
    }
    

    Hay sai: dùng as SomeType để ép dữ liệu từ API. Đó chỉ là lời hứa với compiler; muốn chắc chắn phải validate lúc runtime (ví dụ bằng Zod).

    Ôn thêm câu hỏi JavaScript & TypeScript →
  10. 10Điểm mạnh lớn nhất của bạn là gì?Câu hỏi hành vi & văn hoá

    Gợi ý trả lời

    Chọn một hai điểm mạnh liên quan tới vị trí, và chứng minh bằng ví dụ thật, không liệt kê tính từ.

    Cấu trúc: điểm mạnh, ví dụ ngắn, kết quả, liên hệ với công việc mới.

    Câu mẫu: "Điểm mạnh của em là chủ động tìm nguyên nhân gốc. Ở dự án trước, hệ thống thỉnh thoảng bị timeout mà không ai tái hiện được. Em tự đọc log, thêm theo dõi ở các điểm nghi ngờ và tìm ra một truy vấn bị khoá bảng vào giờ cao điểm. Sau khi sửa, lỗi đó không còn xuất hiện. Em nghĩ điều này hữu ích với vị trí bên mình vì hệ thống có lượng truy cập lớn."

    Hay sai: "Em chăm chỉ, ham học hỏi, chịu được áp lực" mà không có ví dụ. Ai cũng nói vậy nên không đọng lại gì.

    Ôn thêm câu hỏi Câu hỏi hành vi & văn hoá →

Bạn đã phỏng vấn ở 568E?

Kể lại các vòng và câu hỏi đã gặp (ẩn danh) để người sau ôn đúng trọng tâm.

Chia sẻ kinh nghiệm phỏng vấn