Ôn phỏng vấn ReactJS

Ôn phỏng vấn

Câu hỏi phỏng vấn ReactJS thường gặp (kèm gợi ý trả lời)

Câu hỏi phỏng vấn ReactJS và Next.js hay gặp: state, hooks, re-render, tối ưu hiệu năng, quản lý state, Server Components và React 19. Gồm 12 câu do Drama Công Ty biên soạn: đọc ý chính rồi tự trả lời bằng ví dụ từ dự án của bạn.

  1. 01React render và cập nhật DOM thế nào? Vì sao list cần key và không nên dùng index làm key?Junior

    Gợi ý trả lời

    Mỗi lần state hoặc props đổi, React gọi lại component để tạo cây element mới, so sánh với cây cũ (reconciliation), rồi chỉ cập nhật phần DOM thật sự thay đổi.

    • Với list, key cho React biết phần tử nào là phần tử nào giữa hai lần render. Key phải ổn định và duy nhất trong list, thường là id từ dữ liệu.
    • Dùng index làm key chỉ ổn khi list không bao giờ chèn, xoá hay đổi thứ tự.

    Hay sai: dùng index cho list có thể xoá hoặc sắp xếp. React ghép nhầm state của item cũ sang item mới: ô input giữ nội dung của dòng đã bị xoá, checkbox tick sai dòng.

    Mẹo hay được hỏi thêm: đổi key của một component là cách chủ động reset toàn bộ state của nó.

  2. 02Props và state khác nhau thế nào? Vì sao không được sửa trực tiếp state?Junior

    Gợi ý trả lời

    Props là dữ liệu cha truyền xuống, component con chỉ đọc. State là dữ liệu component tự quản lý; đổi state sẽ khiến component render lại.

    • React so sánh state cũ và mới bằng tham chiếu (Object.is). Sửa trực tiếp state.items.push(x) thì tham chiếu không đổi, React có thể không render lại, và các tối ưu như memo cũng hỏng.
    • Luôn tạo object hoặc array mới:
    setItems(prev => [...prev, newItem]);
    setUser(prev => ({ ...prev, name: "An" }));
    
    • setState không cập nhật biến ngay trong lần render hiện tại. React gom nhiều lần set lại (batching) rồi mới render.

    Hay sai: gọi setCount(count + 1) ba lần liên tiếp và mong tăng 3. Kết quả chỉ tăng 1; muốn tăng 3 phải dùng dạng hàm setCount(c => c + 1).

  3. 03useEffect dùng để làm gì? Dependency array và hàm cleanup hoạt động ra sao?Junior

    Gợi ý trả lời

    useEffect dùng để đồng bộ component với hệ thống bên ngoài: subscribe sự kiện, kết nối WebSocket, gọi thư viện không phải React, gọi API.

    • Không có dependency array: chạy sau mỗi lần render.
    • []: chạy sau lần mount đầu tiên.
    • [a, b]: chạy lại khi a hoặc b đổi.
    • Hàm return là cleanup, chạy trước lần effect kế tiếp và khi unmount.
    useEffect(() => {
      const id = setInterval(tick, 1000);
      return () => clearInterval(id);
    }, []);
    

    Ở development, Strict Mode cố ý chạy effect hai lần để bạn phát hiện thiếu cleanup.

    Hay sai: dùng effect để tính dữ liệu dẫn xuất từ state/props (setFullName(first + last)). Hãy tính thẳng trong lúc render; effect thừa gây render hai lần và dễ lệch dữ liệu.

  4. 04Controlled component và uncontrolled component khác nhau thế nào? Khi nào dùng loại nào?Junior

    Gợi ý trả lời

    Controlled: giá trị input nằm trong state React, mọi thay đổi đi qua onChange. Uncontrolled: DOM tự giữ giá trị, bạn đọc khi cần qua ref hoặc khi form submit.

    <input value={name} onChange={e => setName(e.target.value)} />
    <input defaultValue="An" name="name" />
    
    • Controlled hợp khi cần validate ngay khi gõ, định dạng giá trị, hoặc ô này phụ thuộc ô kia.
    • Uncontrolled đơn giản hơn, ít render hơn; hợp với form lớn hoặc khi dùng thư viện như React Hook Form. React 19 còn hỗ trợ truyền hàm vào <form action> và đọc dữ liệu bằng FormData.

    Hay sai: chuyển một input từ value={undefined} sang có giá trị, khiến React cảnh báo đổi từ uncontrolled sang controlled. Khởi tạo state bằng "" thay vì undefined.

  5. 05Khi nào nên dùng useMemo, useCallback và React.memo? Dùng tràn lan có sao không?

    Gợi ý trả lời

    Cả ba dùng để tránh tính toán hoặc render lại không cần thiết:

    • useMemo: nhớ kết quả của phép tính tốn kém.
    • useCallback: nhớ hàm, để tham chiếu không đổi giữa các lần render.
    • React.memo: bỏ qua render component con nếu props không đổi (so sánh nông).

    Chúng thường phải đi cùng nhau: truyền hàm mới mỗi lần render vào component đã memo thì memo vô tác dụng.

    Dùng tràn lan làm code khó đọc, tốn công so sánh dependency, và dễ sai khi thiếu dependency. Chỉ nên dùng khi đã đo bằng React DevTools Profiler và thấy chậm, hoặc khi giá trị đó là dependency của effect.

    React Compiler có thể tự thêm memo khi build, giảm nhu cầu viết tay.

    Người phỏng vấn muốn nghe: trước khi memo, hãy thử đưa state xuống thấp hơn hoặc truyền component qua children để giảm phạm vi render lại.

  6. 06Custom hook là gì? Các quy tắc của hooks là gì và vì sao có chúng?

    Gợi ý trả lời

    Custom hook là hàm bắt đầu bằng use, dùng các hook khác bên trong, để tái sử dụng logic có state giữa nhiều component (không chia sẻ state, mỗi component có bản riêng).

    function useDebounce(value, ms) {
      const [debounced, setDebounced] = useState(value);
      useEffect(() => {
        const id = setTimeout(() => setDebounced(value), ms);
        return () => clearTimeout(id);
      }, [value, ms]);
      return debounced;
    }
    

    Quy tắc: chỉ gọi hook ở cấp cao nhất của component hoặc custom hook; không gọi trong if, vòng lặp hay sau return sớm. Lý do: React nhận diện từng hook theo thứ tự gọi, đổi thứ tự là state bị ghép nhầm.

    Ngoại lệ: hook use() của React 19 được gọi trong điều kiện.

    Người phỏng vấn muốn nghe: bạn bật ESLint plugin react-hooks để bắt các lỗi này tự động.

  7. 07Bạn chọn cách quản lý state thế nào: Context, Redux Toolkit, Zustand hay TanStack Query?

    Gợi ý trả lời

    Trước hết phân loại state:

    • Server state (dữ liệu từ API): dùng TanStack Query hoặc SWR. Chúng lo cache, loading, refetch, đồng bộ. Phần lớn "global state" trong app thực ra thuộc loại này.
    • UI state cục bộ: useState/useReducer ngay trong component.
    • State trên URL (bộ lọc, trang): để trên query string, chia sẻ link được.
    • Client state toàn cục thật sự (giỏ hàng, theme, user đang đăng nhập): Context nếu ít thay đổi; Zustand hoặc Redux Toolkit nếu thay đổi thường xuyên hoặc logic phức tạp.

    Redux Toolkit hợp khi team lớn cần quy ước chặt và DevTools mạnh. Zustand gọn nhẹ hơn.

    Hay sai: gom state hay thay đổi vào một Context lớn. Mọi component dùng Context đó render lại mỗi lần bất kỳ giá trị nào đổi. Hãy tách Context, hoặc dùng thư viện có selector.

  8. 08Stale closure trong React là gì? Vì sao setInterval trong useEffect cứ in ra giá trị cũ?

    Gợi ý trả lời

    Mỗi lần render tạo ra hàm mới, "chụp" lại props và state của lần render đó. Nếu effect chỉ chạy một lần, callback bên trong mãi thấy giá trị lúc mount.

    useEffect(() => {
      const id = setInterval(() => {
        setCount(count + 1); // count luôn là 0
      }, 1000);
      return () => clearInterval(id);
    }, []);
    

    Cách sửa:

    • Dùng functional update: setCount(c => c + 1), không cần đọc count.
    • Khai báo đúng dependency (effect chạy lại khi giá trị đổi, nhớ cleanup).
    • Với giá trị chỉ cần đọc mới nhất mà không muốn chạy lại effect: lưu vào useRef.

    Hay sai: tắt cảnh báo exhaustive-deps của ESLint cho xong. Cảnh báo đó thường chính là dấu hiệu stale closure.

  9. 09React Server Components là gì? Trong Next.js App Router, khi nào dùng Server Component và khi nào cần "use client"?Senior

    Gợi ý trả lời

    Server Component chạy trên server (lúc build hoặc lúc request), có thể await dữ liệu trực tiếp từ DB hoặc API, và không gửi JavaScript của nó xuống trình duyệt. Trong App Router, component mặc định là Server Component.

    • Dùng Server Component cho: lấy dữ liệu, render nội dung tĩnh, dùng secret hoặc thư viện nặng chỉ cần ở server.
    • Cần "use client" khi dùng state, effect, sự kiện (onClick), API trình duyệt (window, localStorage).
    • "use client" đánh dấu ranh giới: mọi module được import từ file đó đều vào bundle client.
    • Server Component có thể truyền Server Component khác vào Client Component qua children.
    • Props truyền từ server sang client phải serialize được (không truyền hàm thường; Server Action thì được).

    Hay sai: đặt "use client" ở layout gốc, biến cả app thành client và mất lợi ích. Hãy đẩy phần tương tác xuống các component lá.

  10. 10Một màn hình React (bảng dữ liệu lớn, ô tìm kiếm) bị giật lag. Bạn tìm và xử lý thế nào?Senior

    Gợi ý trả lời

    Đo trước: React DevTools Profiler (bật "Highlight updates" và xem component nào render nhiều, tốn bao lâu) và tab Performance của Chrome để tìm long task.

    Các hướng xử lý thường gặp:

    • Giảm phạm vi render: đưa state xuống gần nơi dùng; tách component; memo các hàng của bảng với props ổn định.
    • Virtualization cho list hoặc bảng dài: chỉ render các dòng đang hiện (TanStack Virtual, react-window).
    • Ưu tiên cập nhật: useDeferredValue hoặc useTransition để ô input phản hồi ngay, còn việc lọc bảng chạy sau và có thể bị ngắt.
    • Tính toán nặng: useMemo, hoặc chuyển sang Web Worker.
    • Bundle lớn: lazy() và Suspense để tách code theo route hoặc theo modal.

    Người phỏng vấn muốn nghe: bạn tìm ra nguyên nhân cụ thể (render thừa, DOM quá nhiều, JS nặng) rồi mới chọn kỹ thuật, không rải useMemo khắp nơi.

  11. 11So sánh CSR, SSR, SSG và ISR. Lỗi hydration mismatch là gì và xử lý ra sao?Senior

    Gợi ý trả lời

    • CSR: trình duyệt tải JS rồi mới render; nội dung hiện chậm, kém cho SEO.
    • SSR: server render HTML cho mỗi request. Dữ liệu luôn mới, tốn tài nguyên server.
    • SSG: render sẵn lúc build. Rất nhanh, hợp nội dung ít đổi.
    • ISR / revalidate: trang tĩnh được làm mới định kỳ hoặc theo sự kiện.

    Hydration là bước React gắn sự kiện vào HTML do server render. Mismatch xảy ra khi lần render đầu ở client khác HTML từ server:

    • Dùng Date.now(), Math.random(), múi giờ, window hoặc localStorage trong lúc render.
    • HTML lồng sai (<div> trong <p>), extension trình duyệt sửa DOM.

    Cách sửa: chuyển phần chỉ có ở client vào useEffect, hoặc render component đó chỉ ở client; định dạng ngày giờ bằng múi giờ cố định.

    Người phỏng vấn muốn nghe: bạn chọn cách render theo từng trang, dựa trên độ tươi dữ liệu và nhu cầu SEO.

  12. 12React 19 có những gì mới đáng chú ý? Actions, useActionState và useOptimistic giải quyết vấn đề gì?Senior

    Gợi ý trả lời

    React 19 tập trung vào việc xử lý thao tác bất đồng bộ (gửi form, mutation) gọn hơn:

    • Actions: truyền hàm async vào <form action={fn}> hoặc chạy trong startTransition. React tự theo dõi trạng thái pending, lỗi, và reset form.
    • useActionState: giữ kết quả của action (thông báo lỗi, dữ liệu trả về) và cờ isPending.
    • useFormStatus: component con (nút submit) đọc trạng thái pending của form cha mà không cần truyền props.
    • useOptimistic: hiện kết quả ngay (like, thêm comment) trong lúc chờ server, tự quay về nếu lỗi.
    • use(): đọc Promise hoặc Context, gọi được trong điều kiện.
    • ref được truyền như prop thường, ít cần forwardRef.

    Người phỏng vấn muốn nghe: những API này bỏ bớt code tự quản lý isLoading, error và rollback, và kết hợp tự nhiên với Server Actions trong Next.js.

Gặp câu hỏi khác khi phỏng vấn? Kể lại ẩn danh để người sau ôn đúng trọng tâm, hoặc xem câu hỏi thật hay gặp ở nhiều công ty.