10 câu hỏi có thể gặp khi phỏng vấn
Chọn theo kỹ năng và cấp của tin (Node.js, ReactJS, Cloud (AWS, Azure, GCP)). Gợi ý trả lời do Drama Công Ty biên soạn để bạn ôn nhanh, không phải đề của công ty.
01Một endpoint làm tác vụ nặng CPU (xử lý ảnh, tạo báo cáo) làm cả server chậm theo. Bạn xử lý thế nào?Node.js
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Node.js →Tác vụ CPU chạy trên main thread sẽ chặn event loop, nên mọi request khác phải chờ. Có vài hướng:
worker_threads: chạy tính toán ở thread khác trong cùng process. Nên dùng một pool worker (ví dụ thư viện Piscina) thay vì tạo worker mới cho mỗi request.- Hàng đợi công việc: API chỉ nhận yêu cầu, đẩy job vào queue (BullMQ trên Redis, RabbitMQ), trả về
202kèm mã job; worker riêng xử lý, client hỏi lại trạng thái hoặc nhận thông báo. - Tách service: nếu việc nặng là trọng tâm, viết bằng ngôn ngữ phù hợp hơn hoặc dùng dịch vụ chuyên dụng.
clusterhay PM2 chạy nhiều process giúp tận dụng nhiều core, nhưng không giải quyết việc một request nặng chặn process của nó.Người phỏng vấn muốn nghe: bạn đo được độ trễ event loop (
perf_hooks.monitorEventLoopDelay) để phát hiện vấn đề này.02Trong NestJS, module, provider và dependency injection hoạt động ra sao? Guard, interceptor, pipe khác nhau thế nào?Node.js
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Node.js →NestJS tổ chức app thành module. Mỗi module khai báo controller, provider (service, repository) và
exportsnhững gì module khác được dùng. IoC container của Nest tự tạo provider và inject qua constructor.@Injectable() export class OrdersService { constructor(private readonly repo: OrdersRepository) {} }Thứ tự một request đi qua: middleware, guard, interceptor (trước), pipe, handler, interceptor (sau); exception filter bắt lỗi ở bất kỳ bước nào.
- Guard: quyết định request có được đi tiếp không (xác thực, phân quyền).
- Pipe: biến đổi và validate input (
ValidationPipevới DTO). - Interceptor: bọc quanh handler: log, đo thời gian, đổi định dạng response, cache.
Hay sai: hai provider phụ thuộc vòng tròn rồi xử lý bằng
forwardRefkhắp nơi. Thường đó là dấu hiệu nên tách lại trách nhiệm giữa các module.03Process Node trên production tăng RAM liên tục rồi bị kill. Bạn tìm memory leak thế nào?Node.js · Senior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Node.js →Trước hết xác nhận có leak thật: theo dõi heap qua thời gian (
process.memoryUsage(), metrics của APM). Heap tăng rồi giảm sau GC là bình thường; chỉ tăng không giảm mới là leak.Nguyên nhân hay gặp:
- Cache trong bộ nhớ (
Map, object) không giới hạn kích thước hoặc thời hạn. - Event listener đăng ký mỗi request mà không gỡ (thường kèm cảnh báo
MaxListenersExceededWarning). - Closure giữ object lớn; timer không
clearInterval. - Mảng toàn cục lưu dữ liệu request để debug rồi quên xoá.
Cách điều tra:
- Chạy với
--inspect, mở Chrome DevTools, chụp heap snapshot trước và sau khi bắn tải, so sánh object tăng thêm và chuỗi retainers. - Dùng
--heapsnapshot-near-heap-limitđể tự chụp snapshot khi sắp hết bộ nhớ.
Người phỏng vấn muốn nghe: cache thì dùng LRU có giới hạn hoặc Redis, và biết rằng tăng
--max-old-space-sizechỉ làm lỗi đến chậm hơn.- Cache trong bộ nhớ (
04Stale closure trong React là gì? Vì sao
setIntervaltronguseEffectcứ in ra giá trị cũ?ReactJSGợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi ReactJS →Mỗi lần render tạo ra hàm mới, "chụp" lại props và state của lần render đó. Nếu effect chỉ chạy một lần, callback bên trong mãi thấy giá trị lúc mount.
useEffect(() => { const id = setInterval(() => { setCount(count + 1); // count luôn là 0 }, 1000); return () => clearInterval(id); }, []);Cách sửa:
- Dùng functional update:
setCount(c => c + 1), không cần đọccount. - Khai báo đúng dependency (effect chạy lại khi giá trị đổi, nhớ cleanup).
- Với giá trị chỉ cần đọc mới nhất mà không muốn chạy lại effect: lưu vào
useRef.
Hay sai: tắt cảnh báo
exhaustive-depscủa ESLint cho xong. Cảnh báo đó thường chính là dấu hiệu stale closure.- Dùng functional update:
05React Server Components là gì? Trong Next.js App Router, khi nào dùng Server Component và khi nào cần
"use client"?ReactJS · SeniorGợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi ReactJS →Server Component chạy trên server (lúc build hoặc lúc request), có thể
awaitdữ liệu trực tiếp từ DB hoặc API, và không gửi JavaScript của nó xuống trình duyệt. Trong App Router, component mặc định là Server Component.- Dùng Server Component cho: lấy dữ liệu, render nội dung tĩnh, dùng secret hoặc thư viện nặng chỉ cần ở server.
- Cần
"use client"khi dùng state, effect, sự kiện (onClick), API trình duyệt (window,localStorage). "use client"đánh dấu ranh giới: mọi module được import từ file đó đều vào bundle client.- Server Component có thể truyền Server Component khác vào Client Component qua
children. - Props truyền từ server sang client phải serialize được (không truyền hàm thường; Server Action thì được).
Hay sai: đặt
"use client"ở layout gốc, biến cả app thành client và mất lợi ích. Hãy đẩy phần tương tác xuống các component lá.06Thiết kế hạ tầng cho một web app cần chịu tải cao và sẵn sàng 99.9% trên cloud.Cloud (AWS, Azure, GCP) · Senior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Cloud (AWS, Azure, GCP) →Trình bày theo luồng request và nói rõ điểm lỗi đơn được loại bỏ ở đâu.
- Biên: DNS, CDN cho nội dung tĩnh, WAF.
- Ứng dụng: load balancer L7 trước nhóm container/VM stateless trải nhiều AZ, auto scaling theo CPU hoặc số request.
- Dữ liệu: DB quản lý sẵn Multi-AZ, read replica cho đọc nhiều, Redis làm cache và session.
- Bất đồng bộ: queue cho việc nặng (gửi mail, xử lý ảnh).
- Vận hành: IaC, backup tự động có thử khôi phục, giám sát và alert theo SLO.
Người phỏng vấn muốn nghe: đánh đổi chi phí. 99.9% thường đủ với một region nhiều AZ; multi-region đắt và phức tạp hơn nhiều.
07Bạn mở rộng (scale) một API Node.js thế nào? Graceful shutdown là gì và vì sao cần?Node.js · Senior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Node.js →Node một process chỉ dùng tốt một core, nên scale theo chiều ngang:
- Chạy nhiều process (cluster, PM2) hoặc nhiều container sau load balancer, Kubernetes tự tăng giảm số pod.
- App phải stateless: session, cache, rate limit, lock để ở Redis hoặc DB, không để trong bộ nhớ process.
- WebSocket nhiều instance cần adapter qua Redis pub/sub để gửi tin giữa các instance.
- Đặt giới hạn connection pool DB theo tổng số instance.
Graceful shutdown: khi nhận
SIGTERM(deploy, scale down), ngừng nhận request mới, chờ request đang chạy xong, đóng DB và queue, rồi thoát:process.on("SIGTERM", () => { server.close(async () => { await db.close(); process.exit(0); }); });Hay sai: không xử lý
SIGTERM, mỗi lần deploy lại cắt ngang request và job đang làm dở. Nên đặt thêm timeout buộc thoát nếu chờ quá lâu.08Khi xây dựng API bằng Node.js, bạn chú ý những vấn đề bảo mật nào?Node.js · Senior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Node.js →- Validate mọi input ở biên bằng schema (Zod, Joi,
class-validatortrong NestJS); chỉ nhận field cho phép để tránh mass assignment. - Injection: dùng query có tham số hoặc ORM, không nối chuỗi SQL. Với MongoDB, chặn object toán tử như
{ "$gt": "" }lọt vào điều kiện truy vấn. - Xác thực và phân quyền: kiểm tra quyền trên từng tài nguyên (user này có sở hữu đơn hàng này không), không chỉ kiểm tra đã đăng nhập.
- Rate limiting cho login, OTP, API tốn tài nguyên.
- Header bảo mật (Helmet), CORS chỉ mở cho origin cần thiết.
- Secret để trong biến môi trường hoặc secret manager, không commit; không log token, mật khẩu.
- Dependency: chạy
npm audithoặc công cụ quét trong CI, khoá phiên bản bằng lockfile.
Người phỏng vấn muốn nghe: lỗi phân quyền theo đối tượng (IDOR) rất phổ biến, và bạn biết cách phòng nó.
- Validate mọi input ở biên bằng schema (Zod, Joi,
09Thiết kế xử lý job nền (gửi email, đồng bộ dữ liệu) trong hệ thống Node.js thế nào để không mất job và không xử lý trùng?Node.js · Senior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Node.js →Dùng message queue thay vì xử lý ngay trong request: BullMQ (Redis), RabbitMQ hoặc dịch vụ queue của cloud. API đẩy job rồi trả về ngay; worker riêng xử lý.
Những điểm cần thiết kế:
- Retry có backoff (tăng dần thời gian chờ) và giới hạn số lần thử; job vẫn lỗi thì đưa vào dead-letter queue để xem lại.
- Idempotency: hầu hết queue đảm bảo "ít nhất một lần", nên job có thể chạy hai lần. Dùng khoá idempotency hoặc kiểm tra trạng thái trước khi làm (ví dụ email đã gửi chưa).
- Không mất job khi ghi DB: ghi dữ liệu và "sự kiện cần gửi" trong cùng transaction (outbox pattern), rồi một tiến trình khác đẩy sang queue.
- Giới hạn concurrency của worker, timeout cho từng job.
Hay sai: dùng
setTimeouthay mảng trong bộ nhớ làm "queue". Restart hoặc deploy là mất hết job.10Bạn phản ứng thế nào khi nhận góp ý tiêu cực về công việc của mình?Câu hỏi hành vi & văn hoá
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Câu hỏi hành vi & văn hoá →Cho thấy bạn tách góp ý khỏi cảm xúc cá nhân và biến nó thành hành động.
- Lắng nghe hết, hỏi lại để hiểu ví dụ cụ thể và kỳ vọng.
- Cảm ơn, kể cả khi chưa đồng ý hoàn toàn; nếu có góc nhìn khác, trao đổi bằng thông tin, không phòng thủ.
- Lên kế hoạch cải thiện và chủ động xin phản hồi lại sau một thời gian.
Câu mẫu: "Có lần lead góp ý code review của em quá dài, khó review. Lúc đầu em hơi chột dạ, nhưng em hỏi anh muốn chia thế nào cho dễ. Từ đó em tách pull request nhỏ theo từng thay đổi, thời gian review của team giảm hẳn và em cũng ít bị yêu cầu sửa lại hơn."
Hay sai: nói "em luôn vui vẻ đón nhận mọi góp ý" mà không có ví dụ.
Bạn đã phỏng vấn ở Offspring Digital Viet Nam?
Kể lại các vòng và câu hỏi đã gặp (ẩn danh) để người sau ôn đúng trọng tâm.
Chia sẻ kinh nghiệm phỏng vấn