Việc làm

10 giờ trước · Hồ Chí Minh · Hybrid

Technical Scrum Master

ITviec Recruitment Consulting · Banking & Financial Systems Developer

Xem mô tả & ứng tuyển trên ITviecMô tả công việc, lương và ứng tuyển nằm ở ITviec.

10 câu hỏi có thể gặp khi phỏng vấn

Chọn theo kỹ năng và cấp của tin (Java, Project Manager & Product Owner, SQL & Database). Gợi ý trả lời do Drama Công Ty biên soạn để bạn ôn nhanh, không phải đề của công ty.

  1. 01So sánh synchronized, volatile, ReentrantLock và ConcurrentHashMap. Bạn tránh race condition thế nào?Java · Senior

    Gợi ý trả lời

    Race condition xảy ra khi nhiều thread đọc-sửa-ghi cùng dữ liệu mà không đồng bộ. Mỗi công cụ giải quyết một phần:

    • volatile: đảm bảo visibility (thread khác thấy giá trị mới nhất), nhưng không làm count++ thành atomic.
    • synchronized: vừa loại trừ lẫn nhau vừa đảm bảo visibility (quan hệ happens-before).
    • ReentrantLock: như synchronized nhưng có tryLock với timeout, lock có thể ngắt, nhiều Condition.
    • AtomicInteger/LongAdder: đếm không cần lock.
    • ConcurrentHashMap: thread-safe với độ tranh chấp thấp. Dùng compute/merge/putIfAbsent cho thao tác kép, đừng get rồi put.

    Hay sai: dùng Collections.synchronizedMap rồi duyệt map mà không lock, hoặc kiểm tra if (!map.containsKey(k)) map.put(k, v) trên map đồng thời: hai bước riêng lẻ vẫn bị chen ngang. Cách tốt nhất vẫn là giảm state dùng chung (object bất biến, mỗi thread một bản).

    Ôn thêm câu hỏi Java →
  2. 02Một service Spring Boot trên production đột nhiên chậm, CPU cao hoặc bị OOM. Bạn điều tra thế nào?Java · Senior

    Gợi ý trả lời

    Đi từ số liệu đến bằng chứng, đừng đoán rồi sửa.

    1. Xem metrics (Actuator, Micrometer): latency, số request, heap, GC pause, connection pool đang chờ, thời gian gọi DB và API ngoài.
    2. CPU cao: lấy thread dump vài lần cách nhau vài giây (jcmd <pid> Thread.print hoặc jstack), tìm thread luôn RUNNABLE ở cùng chỗ. Có thể là vòng lặp, regex xấu, hoặc GC chạy liên tục.
    3. Chậm mà CPU thấp: thread đang chờ: hết connection DB, lock, gọi API ngoài không có timeout.
    4. OOM hoặc heap tăng dần: bật -XX:+HeapDumpOnOutOfMemoryError, mở heap dump bằng Eclipse MAT, xem ai giữ nhiều bộ nhớ nhất.
    5. Java Flight Recorder (jcmd <pid> JFR.start) cho profile chi phí thấp, dùng được trên production.

    Người phỏng vấn muốn nghe: có quy trình rõ ràng, biết cả cách giảm thiệt hại tạm thời (rollback, scale) trước khi tìm nguyên nhân gốc.

    Ôn thêm câu hỏi Java →
  3. 03Hai người cùng đặt mua sản phẩm cuối cùng trong kho. Bạn xử lý cập nhật đồng thời trong JPA thế nào?Java · Senior

    Gợi ý trả lời

    Đây là bài toán lost update. Có hai hướng chính, chọn theo mức độ tranh chấp:

    • Optimistic locking: thêm field @Version. Khi update, Hibernate kèm điều kiện where version = ?; nếu người khác đã sửa trước, bạn nhận OptimisticLockException và có thể retry hoặc báo lỗi. Hợp khi tranh chấp ít.
    • Pessimistic locking: @Lock(LockModeType.PESSIMISTIC_WRITE) sinh SELECT ... FOR UPDATE, giữ khoá đến hết transaction. Hợp khi tranh chấp nhiều, đổi lại throughput giảm và có nguy cơ deadlock.
    • Đơn giản nhất cho tồn kho: update có điều kiện ngay trong DB:
    UPDATE product SET stock = stock - 1
    WHERE id = ? AND stock > 0;
    

    Kiểm tra số dòng bị ảnh hưởng: bằng 0 nghĩa là hết hàng.

    Hay sai: dùng synchronized trong code Java. Nó vô dụng khi chạy nhiều instance, và cũng không bảo vệ được dữ liệu ở DB.

    Ôn thêm câu hỏi Java →
  4. 04Dự án đã trễ đáng kể so với kế hoạch. Bạn báo cáo với khách hàng/ban lãnh đạo và kéo dự án lại thế nào?Project Manager & Product Owner · Senior

    Gợi ý trả lời

    Đầu tiên là minh bạch: báo sớm, kèm nguyên nhân và phương án, không chỉ báo tin xấu.

    • Đánh giá lại thực trạng: còn bao nhiêu việc, velocity thực tế, đường găng (critical path).
    • Đưa các phương án với đánh đổi rõ ràng: cắt bớt phạm vi cho đợt đầu, dời mốc, bổ sung nguồn lực (lưu ý người mới cần thời gian làm quen), song song hoá một số việc.
    • Đề xuất một phương án bạn khuyến nghị và lý do.
    • Sau khi chốt: kế hoạch mới, mốc kiểm tra gần hơn, báo cáo thường xuyên hơn để lấy lại niềm tin.
    • Tìm nguyên nhân gốc để không lặp lại.

    Người phỏng vấn muốn nghe: bạn không giấu, không đổ lỗi cho team hay khách, và biết rằng thêm người vào dự án đang trễ thường không giúp kịp ngay.

    Ôn thêm câu hỏi Project Manager & Product Owner →
  5. 05Bạn đo thành công của một dự án hay một sản phẩm bằng gì?Project Manager & Product Owner · Senior

    Gợi ý trả lời

    Không chỉ "đúng hạn, đúng ngân sách", mà còn giá trị mang lại và sức khoẻ của team.

    • Dự án: tiến độ theo mốc, chi phí so với ngân sách, phạm vi bàn giao, chất lượng (bug sau release, số lần hotfix), mức hài lòng của khách hàng.
    • Sản phẩm: chỉ số gắn với mục tiêu như người dùng hoạt động, tỷ lệ chuyển đổi, tỷ lệ giữ chân, doanh thu, chi phí vận hành giảm.
    • Team: tốc độ ổn định, ít OT kéo dài, tỷ lệ nghỉ việc thấp, retrospective có cải tiến thật.

    Ví dụ: "Dự án trước bàn giao trễ hai tuần so với kế hoạch ban đầu nhưng khách đã đồng ý từ sớm vì đổi phạm vi; sau go-live ít lỗi nghiêm trọng và khách ký tiếp giai đoạn 2. Em coi đó là thành công."

    Hay sai: chỉ nói về output (số tính năng) mà không nói outcome.

    Ôn thêm câu hỏi Project Manager & Product Owner →
  6. 06Làm sao migrate schema (thêm cột, đổi kiểu, thêm index) trên bảng lớn mà không downtime?SQL & Database · Senior

    Gợi ý trả lời

    Chia thay đổi thành nhiều bước tương thích ngược để phiên bản code cũ và mới chạy song song được (expand rồi contract).

    1. Expand: thêm cột mới cho phép NULL hoặc có default; tránh câu lệnh viết lại cả bảng.
    2. Code mới ghi vào cả cột cũ và mới.
    3. Backfill dữ liệu cũ theo từng lô nhỏ, có nghỉ giữa các lô để không gây lag replica.
    4. Chuyển code sang đọc cột mới, kiểm tra kỹ.
    5. Contract: bỏ cột cũ ở một lần deploy sau.

    Index trên bảng lớn: PostgreSQL dùng CREATE INDEX CONCURRENTLY; MySQL dùng online DDL hoặc công cụ như gh-ost, pt-online-schema-change.

    Người phỏng vấn muốn nghe: bạn biết DDL có thể giữ lock khiến mọi query xếp hàng, nên đặt lock_timeout và luôn có kế hoạch rollback.

    Ôn thêm câu hỏi SQL & Database →
  7. 07Phân biệt == và equals(). Vì sao override equals() thì phải override cả hashCode()?Java · Junior

    Gợi ý trả lời

    == so sánh tham chiếu (hai biến có trỏ cùng một object không), còn equals() so sánh nội dung theo logic bạn định nghĩa.

    • Hợp đồng: hai object equals nhau thì bắt buộc có cùng hashCode.
    • HashMap/HashSet dùng hashCode để chọn bucket trước, rồi mới dùng equals để so trong bucket. Nếu chỉ override equals, hai object "bằng nhau" có thể rơi vào hai bucket khác nhau, nên set.contains(x) trả về false dù đã add.
    • Với Java 16+, record tự sinh equals/hashCode/toString theo các field.

    Hay sai: so sánh String hoặc Integer bằng ==. Nó có thể chạy đúng nhờ string pool hoặc cache Integer từ -128 đến 127, rồi sai với giá trị khác.

    Ôn thêm câu hỏi Java →
  8. 08Vì sao String là immutable? Khi nào dùng StringBuilder thay cho String?Java · Junior

    Gợi ý trả lời

    String bất biến: mọi thao tác "sửa" đều tạo object mới. Nhờ vậy nó an toàn khi chia sẻ giữa nhiều thread, dùng làm key cho HashMap được (hash không đổi) và JVM có thể dùng chung qua string pool.

    • Nối chuỗi trong vòng lặp bằng + tạo nhiều object trung gian, nên dùng StringBuilder:
    var sb = new StringBuilder();
    for (String s : items) sb.append(s).append(',');
    String result = sb.toString();
    
    • StringBuffer giống StringBuilder nhưng các method có synchronized, chậm hơn và hiếm khi cần.
    • Nối vài chuỗi trên một dòng thì cứ dùng +, compiler đã tối ưu sẵn.

    Người phỏng vấn muốn nghe: bạn hiểu lý do thiết kế (an toàn, hash, pool), không chỉ thuộc định nghĩa.

    Ôn thêm câu hỏi Java →
  9. 09How would you explain a bug to a non-technical person, like a client or a business user?Phỏng vấn tiếng Anh

    Gợi ý trả lời

    "I'd focus on the impact and what we're doing about it, not the technical details. For example: 'Some customers saw the wrong total in their cart when they applied two discount codes at once. No payments were affected. We've found the cause, the fix is being tested now, and it should be live tomorrow morning. Until then, we've limited orders to one code each.'"

    Mẹo: cấu trúc ảnh hưởng – nguyên nhân (một câu đơn giản) – đã làm gì – khi nào xong. Tránh thuật ngữ như "null pointer", "race condition". Cụm hữu ích: "The good news is…", "To be safe, we have…".

    Ôn thêm câu hỏi Phỏng vấn tiếng Anh →
  10. 10Vì sao bạn muốn rời công ty hiện tại?Câu hỏi hành vi & văn hoá

    Gợi ý trả lời

    Trả lời thật nhưng hướng về phía trước: nói điều bạn đang tìm kiếm, không kể xấu nơi cũ.

    Lý do chấp nhận được: muốn thử thách mới, muốn làm sản phẩm, dự án kết thúc, công ty tái cấu trúc, thu nhập chưa tương xứng (nói khéo).

    Câu mẫu: "Em đã làm 2 năm ở dự án outsourcing, học được nhiều về quy trình và làm việc với khách nước ngoài. Giờ em muốn gắn bó lâu dài với một sản phẩm để thấy được tác động của những gì mình làm, và vị trí bên mình đúng hướng đó."

    Hay sai: chê sếp, chê đồng nghiệp, kể chuyện drama. Người phỏng vấn sẽ nghĩ bạn cũng sẽ nói về công ty họ như vậy. Nếu nhảy việc nhiều, chuẩn bị lời giải thích cho từng lần.

    Ôn thêm câu hỏi Câu hỏi hành vi & văn hoá →

Bạn đã phỏng vấn ở ITviec Recruitment Consulting?

Kể lại các vòng và câu hỏi đã gặp (ẩn danh) để người sau ôn đúng trọng tâm.

Chia sẻ kinh nghiệm phỏng vấn