Lịch âm 2052

Âm lịch Việt Nam, múi giờ UTC+7

Lịch âm 2052

Năm Nhâm Thân (con Khỉ) bắt đầu từ Tết Nguyên Đán thứ năm, ngày 01/02/2052. Năm âm lịch 2052 có tháng 8 nhuận (13 tháng).

Âm lịch25tháng 9

Hôm nay, thứ ba 03/11/2026

Ngày 25 tháng 9 năm Bính Ngọ

Ngày Tân Tỵ, tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ

Xem lịch năm nay

Lịch âm 12 tháng năm 2052

Tháng 1/2052

Âm lịch 30/11 – 30/12 Tân Mùi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
130
21/12
32
43
54
65
76
87
98
109
1110
1211
1312
1413
1514
1615
1716
1817
1918
2019
2120
2221
2322
2423
2524
2625
2726
2827
2928
3029
3130

Tháng 2/2052

Âm lịch 01/01 – 29/01 Nhâm Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
11/1
22
33
44
55
66
77
88
99
1010
1111
1212
1313
1414
1515
1616
1717
1818
1919
2020
2121
2222
2323
2424
2525
2626
2727
2828
2929

Tháng 3/2052

Âm lịch 01/02 – 01/03 Nhâm Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
11/2
22
33
44
55
66
77
88
99
1010
1111
1212
1313
1414
1515
1616
1717
1818
1919
2020
2121
2222
2323
2424
2525
2626
2727
2828
2929
3030
311/3

Tháng 4/2052

Âm lịch 02/03 – 02/04 Nhâm Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
12
23
34
45
56
67
78
89
910
1011
1112
1213
1314
1415
1516
1617
1718
1819
1920
2021
2122
2223
2324
2425
2526
2627
2728
2829
291/4
302

Tháng 5/2052

Âm lịch 03/04 – 04/05 Nhâm Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
13
24
35
46
57
68
79
810
911
1012
1113
1214
1315
1416
1517
1618
1719
1820
1921
2022
2123
2224
2325
2426
2527
2628
2729
281/5
292
303
314

Tháng 6/2052

Âm lịch 05/05 – 04/06 Nhâm Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
15
26
37
48
59
610
711
812
913
1014
1115
1216
1317
1418
1519
1620
1721
1822
1923
2024
2125
2226
2327
2428
2529
2630
271/6
282
293
304

Tháng 7/2052

Âm lịch 05/06 – 06/07 Nhâm Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
15
26
37
48
59
610
711
812
913
1014
1115
1216
1317
1418
1519
1620
1721
1822
1923
2024
2125
2226
2327
2428
2529
261/7
272
283
294
305
316

Tháng 8/2052

Âm lịch 07/07 – 08/08 Nhâm Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
17
28
39
410
511
612
713
814
915
1016
1117
1218
1319
1420
1521
1622
1723
1824
1925
2026
2127
2228
2329
241/8
252
263
274
285
296
307
318

Tháng 9/2052

Âm lịch 09/08 – 08/08 nhuận Nhâm Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
19
210
311
412
513
614
715
816
917
1018
1119
1220
1321
1422
1523
1624
1725
1826
1927
2028
2129
2230
231/8N
242
253
264
275
286
297
308

Tháng 10/2052

Âm lịch 09/08 nhuận – 10/09 Nhâm Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
19
210
311
412
513
614
715
816
917
1018
1119
1220
1321
1422
1523
1624
1725
1826
1927
2028
2129
221/9
232
243
254
265
276
287
298
309
3110

Tháng 11/2052

Âm lịch 11/09 – 10/10 Nhâm Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
111
212
313
414
515
616
717
818
919
1020
1121
1222
1323
1424
1525
1626
1727
1828
1929
2030
211/10
222
233
244
255
266
277
288
299
3010

Tháng 12/2052

Âm lịch 11/10 – 11/11 Nhâm Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
111
212
313
414
515
616
717
818
919
1020
1121
1222
1323
1424
1525
1626
1727
1828
1929
2030
211/11
222
233
244
255
266
277
288
299
3010
3111

Số nhỏ: ngày âm lịchTô màu: mùng 1 (kèm tháng âm) và Rằm Ngày lễ

Các ngày lễ âm lịch năm 2052

Ngày dương lịch tương ứng của các ngày lễ, tết theo âm lịch rơi vào năm 2052. Trong đó, Tết Nguyên Đán và Giỗ Tổ Hùng Vương là ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo Bộ luật Lao động.

Ngày lễÂm lịchDương lịchThứ
Ông Công Ông Táo23/12 Tân Mùi24/01/2052Thứ Tư
Tết Nguyên Đán01/01 Nhâm Thân01/02/2052Thứ Năm
Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu)15/01 Nhâm Thân15/02/2052Thứ Năm
Tết Hàn Thực03/03 Nhâm Thân02/04/2052Thứ Ba
Giỗ Tổ Hùng Vương10/03 Nhâm Thân09/04/2052Thứ Ba
Lễ Phật Đản15/04 Nhâm Thân13/05/2052Thứ Hai
Tết Đoan Ngọ05/05 Nhâm Thân01/06/2052Thứ Bảy
Lễ Vu Lan15/07 Nhâm Thân09/08/2052Thứ Sáu
Tết Trung Thu15/08 Nhâm Thân07/09/2052Thứ Bảy

Mùng 1 và ngày Rằm năm 2052

Ngày mùng 1 và Rằm (ngày 15) của từng tháng âm lịch, tiện xem ngày cúng, ăn chay, đi chùa.

Tháng âm lịchMùng 1Rằm (15)
Tháng Chạp Tân MùiT3, 02/01T3, 16/01
Tháng Giêng Nhâm ThânT5, 01/02T5, 15/02
Tháng 2 Nhâm ThânT6, 01/03T6, 15/03
Tháng 3 Nhâm ThânCN, 31/03CN, 14/04
Tháng 4 Nhâm ThânT2, 29/04T2, 13/05
Tháng 5 Nhâm ThânT3, 28/05T3, 11/06
Tháng 6 Nhâm ThânT5, 27/06T5, 11/07
Tháng 7 Nhâm ThânT6, 26/07T6, 09/08
Tháng 8 Nhâm ThânT7, 24/08T7, 07/09
Tháng 8 nhuận Nhâm ThânT2, 23/09T2, 07/10
Tháng 9 Nhâm ThânT3, 22/10T3, 05/11
Tháng 10 Nhâm ThânT5, 21/11T5, 05/12
Tháng 11 Nhâm ThânT7, 21/12—

Câu hỏi thường gặp về lịch âm 2052

Tết Nguyên Đán 2052 vào ngày nào?

Mùng 1 Tết năm Nhâm Thân rơi vào thứ năm, ngày 01/02/2052 dương lịch.

Năm 2052 là năm con gì?

Năm âm lịch 2052 là năm Nhâm Thân, con Khỉ, tính từ Tết Nguyên Đán 01/02/2052. Những ngày trước Tết vẫn thuộc năm Tân Mùi.

Năm 2052 có tháng nhuận âm lịch không?

Có. Năm âm lịch 2052 nhuận tháng 8, nên có 13 tháng âm lịch.

Giỗ Tổ Hùng Vương 2052 vào ngày nào, có được nghỉ không?

Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm lịch) năm 2052 là thứ ba, ngày 09/04/2052. Người lao động được nghỉ 1 ngày hưởng nguyên lương; trùng ngày nghỉ hằng tuần thì được nghỉ bù vào ngày làm việc kế tiếp.

Trung Thu 2052 vào ngày nào?

Tết Trung Thu (Rằm tháng 8 âm lịch) năm 2052 là thứ bảy, ngày 07/09/2052.