Lịch âm 2054

Âm lịch Việt Nam, múi giờ UTC+7

Lịch âm 2054

Năm Giáp Tuất (con Chó) bắt đầu từ Tết Nguyên Đán chủ nhật, ngày 08/02/2054. Năm âm lịch 2054 không có tháng nhuận.

Âm lịch25tháng 9

Hôm nay, thứ ba 03/11/2026

Ngày 25 tháng 9 năm Bính Ngọ

Ngày Tân Tỵ, tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ

Xem lịch năm nay

Lịch âm 12 tháng năm 2054

Tháng 1/2054

Âm lịch 23/11 – 23/12 Quý Dậu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
123
224
325
426
527
628
729
830
91/12
102
113
124
135
146
157
168
179
1810
1911
2012
2113
2214
2315
2416
2517
2618
2719
2820
2921
3022
3123

Tháng 2/2054

Âm lịch 24/12 Quý Dậu – 21/01 Giáp Tuất
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
124
225
326
427
528
629
730
81/1
92
103
114
125
136
147
158
169
1710
1811
1912
2013
2114
2215
2316
2417
2518
2619
2720
2821

Tháng 3/2054

Âm lịch 22/01 – 23/02 Giáp Tuất
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
122
223
324
425
526
627
728
829
91/2
102
113
124
135
146
157
168
179
1810
1911
2012
2113
2214
2315
2416
2517
2618
2719
2820
2921
3022
3123

Tháng 4/2054

Âm lịch 24/02 – 23/03 Giáp Tuất
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
124
225
326
427
528
629
730
81/3
92
103
114
125
136
147
158
169
1710
1811
1912
2013
2114
2215
2316
2417
2518
2619
2720
2821
2922
3023

Tháng 5/2054

Âm lịch 24/03 – 24/04 Giáp Tuất
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
124
225
326
427
528
629
70
81/4
92
103
114
125
136
147
158
169
1710
1811
1912
2013
2114
2215
2316
2417
2518
2619
2720
2821
2922
3023
3124

Tháng 6/2054

Âm lịch 25/04 – 25/05 Giáp Tuất
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
125
226
327
428
529
61/5
72
83
94
105
116
127
138
149
1510
1611
1712
1813
1914
2015
2116
2217
2318
2419
2520
2621
2722
2823
2924
3025

Tháng 7/2054

Âm lịch 26/05 – 27/06 Giáp Tuất
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
126
227
328
429
51/6
62
73
84
95
106
117
128
139
1410
1511
1612
1713
1814
1915
2016
2117
2218
2319
2420
2521
2622
2723
2824
2925
3026
3127

Tháng 8/2054

Âm lịch 28/06 – 28/07 Giáp Tuất
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
128
229
330
41/7
52
63
74
85
96
107
118
129
1310
1411
1512
1613
1714
1815
1916
2017
2118
2219
2320
2421
2522
2623
2724
2825
2926
3027
3128

Tháng 9/2054

Âm lịch 29/07 – 29/08 Giáp Tuất
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
129
21/8
32
43
54
65
76
87
98
109
1110
1211
1312
1413
1514
1615
1716
1817
1918
2019
2120
2221
2322
2423
2524
2625
2726
2827
2928
3029

Tháng 10/2054

Âm lịch 01/09 – 01/10 Giáp Tuất
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
11/9
22
33
44
55
66
77
88
99
1010
1111
1212
1313
1414
1515
1616
1717
1818
1919
2020
2121
2222
2323
2424
2525
2626
2727
2828
2929
3030
311/10

Tháng 11/2054

Âm lịch 02/10 – 02/11 Giáp Tuất
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
12
23
34
45
56
67
78
89
910
1011
1112
1213
1314
1415
1516
1617
1718
1819
1920
2021
2122
2223
2324
2425
2526
2627
2728
2829
291/11
302

Tháng 12/2054

Âm lịch 03/11 – 03/12 Giáp Tuất
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
13
24
35
46
57
68
79
810
911
1012
1113
1214
1315
1416
1517
1618
1719
1820
1921
2022
2123
2224
2325
2426
2527
2628
2729
2830
291/12
302
313

Số nhỏ: ngày âm lịchTô màu: mùng 1 (kèm tháng âm) và Rằm Ngày lễ

Các ngày lễ âm lịch năm 2054

Ngày dương lịch tương ứng của các ngày lễ, tết theo âm lịch rơi vào năm 2054. Trong đó, Tết Nguyên Đán và Giỗ Tổ Hùng Vương là ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo Bộ luật Lao động.

Ngày lễÂm lịchDương lịchThứ
Ông Công Ông Táo23/12 Quý Dậu31/01/2054Thứ Bảy
Tết Nguyên Đán01/01 Giáp Tuất08/02/2054Chủ nhật
Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu)15/01 Giáp Tuất22/02/2054Chủ nhật
Tết Hàn Thực03/03 Giáp Tuất10/04/2054Thứ Sáu
Giỗ Tổ Hùng Vương10/03 Giáp Tuất17/04/2054Thứ Sáu
Lễ Phật Đản15/04 Giáp Tuất22/05/2054Thứ Sáu
Tết Đoan Ngọ05/05 Giáp Tuất10/06/2054Thứ Tư
Lễ Vu Lan15/07 Giáp Tuất18/08/2054Thứ Ba
Tết Trung Thu15/08 Giáp Tuất16/09/2054Thứ Tư

Mùng 1 và ngày Rằm năm 2054

Ngày mùng 1 và Rằm (ngày 15) của từng tháng âm lịch, tiện xem ngày cúng, ăn chay, đi chùa.

Tháng âm lịchMùng 1Rằm (15)
Tháng Chạp Quý DậuT6, 09/01T6, 23/01
Tháng Giêng Giáp TuấtCN, 08/02CN, 22/02
Tháng 2 Giáp TuấtT2, 09/03T2, 23/03
Tháng 3 Giáp TuấtT4, 08/04T4, 22/04
Tháng 4 Giáp TuấtT6, 08/05T6, 22/05
Tháng 5 Giáp TuấtT7, 06/06T7, 20/06
Tháng 6 Giáp TuấtCN, 05/07CN, 19/07
Tháng 7 Giáp TuấtT3, 04/08T3, 18/08
Tháng 8 Giáp TuấtT4, 02/09T4, 16/09
Tháng 9 Giáp TuấtT5, 01/10T5, 15/10
Tháng 10 Giáp TuấtT7, 31/10T7, 14/11
Tháng 11 Giáp TuấtCN, 29/11CN, 13/12
Tháng Chạp Giáp TuấtT3, 29/12—

Câu hỏi thường gặp về lịch âm 2054

Tết Nguyên Đán 2054 vào ngày nào?

Mùng 1 Tết năm Giáp Tuất rơi vào chủ nhật, ngày 08/02/2054 dương lịch.

Năm 2054 là năm con gì?

Năm âm lịch 2054 là năm Giáp Tuất, con Chó, tính từ Tết Nguyên Đán 08/02/2054. Những ngày trước Tết vẫn thuộc năm Quý Dậu.

Năm 2054 có tháng nhuận âm lịch không?

Không. Năm âm lịch 2054 có 12 tháng, không có tháng nhuận.

Giỗ Tổ Hùng Vương 2054 vào ngày nào, có được nghỉ không?

Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm lịch) năm 2054 là thứ sáu, ngày 17/04/2054. Người lao động được nghỉ 1 ngày hưởng nguyên lương; trùng ngày nghỉ hằng tuần thì được nghỉ bù vào ngày làm việc kế tiếp.

Trung Thu 2054 vào ngày nào?

Tết Trung Thu (Rằm tháng 8 âm lịch) năm 2054 là thứ tư, ngày 16/09/2054.