Lịch âm 2053

Âm lịch Việt Nam, múi giờ UTC+7

Lịch âm 2053

Năm Quý Dậu (con Gà) bắt đầu từ Tết Nguyên Đán thứ ba, ngày 18/02/2053. Năm âm lịch 2053 không có tháng nhuận.

Âm lịch25tháng 9

Hôm nay, thứ ba 03/11/2026

Ngày 25 tháng 9 năm Bính Ngọ

Ngày Tân Tỵ, tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ

Xem lịch năm nay

Lịch âm 12 tháng năm 2053

Tháng 1/2053

Âm lịch 12/11 – 12/12 Nhâm Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
112
213
314
415
516
617
718
819
920
1021
1122
1223
1324
1425
1526
1627
1728
1829
1930
201/12
212
223
234
245
256
267
278
289
2910
3011
3112

Tháng 2/2053

Âm lịch 13/12 Nhâm Thân – 11/01 Quý Dậu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
113
214
315
416
517
618
719
820
921
1022
1123
1224
1325
1426
1527
1628
1729
181/1
192
203
214
225
236
247
258
269
2710
2811

Tháng 3/2053

Âm lịch 12/01 – 12/02 Quý Dậu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
112
213
314
415
516
617
718
819
920
1021
1122
1223
1324
1425
1526
1627
1728
1829
1930
201/2
212
223
234
245
256
267
278
289
2910
3011
3112

Tháng 4/2053

Âm lịch 13/02 – 12/03 Quý Dậu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
113
214
315
416
517
618
719
820
921
1022
1123
1224
1325
1426
1527
1628
1729
1830
191/3
202
213
224
235
246
257
268
279
2810
2911
3012

Tháng 5/2053

Âm lịch 13/03 – 14/04 Quý Dậu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
113
214
315
416
517
618
719
820
921
1022
1123
1224
1325
1426
1527
1628
1729
181/4
192
203
214
225
236
247
258
269
2710
2811
2912
3013
3114

Tháng 6/2053

Âm lịch 15/04 – 15/05 Quý Dậu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
115
216
317
418
519
620
721
822
923
1024
1125
1226
1327
1428
1529
161/5
172
183
194
205
216
227
238
249
2510
2611
2712
2813
2914
3015

Tháng 7/2053

Âm lịch 16/05 – 16/06 Quý Dậu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
116
217
318
419
520
621
722
823
924
1025
1126
1227
1328
1429
1530
161/6
172
183
194
205
216
227
238
249
2510
2611
2712
2813
2914
3015
3116

Tháng 8/2053

Âm lịch 17/06 – 18/07 Quý Dậu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
117
218
319
420
521
622
723
824
925
1026
1127
1228
1329
141/7
152
163
174
185
196
207
218
229
2310
2411
2512
2613
2714
2815
2916
3017
3118

Tháng 9/2053

Âm lịch 19/07 – 19/08 Quý Dậu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
119
220
321
422
523
624
725
826
927
1028
1129
121/8
132
143
154
165
176
187
198
209
2110
2211
2312
2413
2514
2615
2716
2817
2918
3019

Tháng 10/2053

Âm lịch 20/08 – 20/09 Quý Dậu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
120
221
322
423
524
625
726
827
928
1029
1130
121/9
132
143
154
165
176
187
198
209
2110
2211
2312
2413
2514
2615
2716
2817
2918
3019
3120

Tháng 11/2053

Âm lịch 21/09 – 21/10 Quý Dậu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
121
222
323
424
525
626
727
828
929
101/10
112
123
134
145
156
167
178
189
1910
2011
2112
2213
2314
2415
2516
2617
2718
2819
2920
3021

Tháng 12/2053

Âm lịch 22/10 – 22/11 Quý Dậu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
122
223
324
425
526
627
728
829
930
101/11
112
123
134
145
156
167
178
189
1910
2011
2112
2213
2314
2415
2516
2617
2718
2819
2920
3021
3122

Số nhỏ: ngày âm lịchTô màu: mùng 1 (kèm tháng âm) và Rằm Ngày lễ

Các ngày lễ âm lịch năm 2053

Ngày dương lịch tương ứng của các ngày lễ, tết theo âm lịch rơi vào năm 2053. Trong đó, Tết Nguyên Đán và Giỗ Tổ Hùng Vương là ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo Bộ luật Lao động.

Ngày lễÂm lịchDương lịchThứ
Ông Công Ông Táo23/12 Nhâm Thân11/02/2053Thứ Ba
Tết Nguyên Đán01/01 Quý Dậu18/02/2053Thứ Ba
Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu)15/01 Quý Dậu04/03/2053Thứ Ba
Tết Hàn Thực03/03 Quý Dậu21/04/2053Thứ Hai
Giỗ Tổ Hùng Vương10/03 Quý Dậu28/04/2053Thứ Hai
Lễ Phật Đản15/04 Quý Dậu01/06/2053Chủ nhật
Tết Đoan Ngọ05/05 Quý Dậu20/06/2053Thứ Sáu
Lễ Vu Lan15/07 Quý Dậu28/08/2053Thứ Năm
Tết Trung Thu15/08 Quý Dậu26/09/2053Thứ Sáu

Mùng 1 và ngày Rằm năm 2053

Ngày mùng 1 và Rằm (ngày 15) của từng tháng âm lịch, tiện xem ngày cúng, ăn chay, đi chùa.

Tháng âm lịchMùng 1Rằm (15)
Tháng 11 Nhâm Thân—T7, 04/01
Tháng Chạp Nhâm ThânT2, 20/01T2, 03/02
Tháng Giêng Quý DậuT3, 18/02T3, 04/03
Tháng 2 Quý DậuT5, 20/03T5, 03/04
Tháng 3 Quý DậuT7, 19/04T7, 03/05
Tháng 4 Quý DậuCN, 18/05CN, 01/06
Tháng 5 Quý DậuT2, 16/06T2, 30/06
Tháng 6 Quý DậuT4, 16/07T4, 30/07
Tháng 7 Quý DậuT5, 14/08T5, 28/08
Tháng 8 Quý DậuT6, 12/09T6, 26/09
Tháng 9 Quý DậuCN, 12/10CN, 26/10
Tháng 10 Quý DậuT2, 10/11T2, 24/11
Tháng 11 Quý DậuT4, 10/12T4, 24/12

Câu hỏi thường gặp về lịch âm 2053

Tết Nguyên Đán 2053 vào ngày nào?

Mùng 1 Tết năm Quý Dậu rơi vào thứ ba, ngày 18/02/2053 dương lịch.

Năm 2053 là năm con gì?

Năm âm lịch 2053 là năm Quý Dậu, con Gà, tính từ Tết Nguyên Đán 18/02/2053. Những ngày trước Tết vẫn thuộc năm Nhâm Thân.

Năm 2053 có tháng nhuận âm lịch không?

Không. Năm âm lịch 2053 có 12 tháng, không có tháng nhuận.

Giỗ Tổ Hùng Vương 2053 vào ngày nào, có được nghỉ không?

Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm lịch) năm 2053 là thứ hai, ngày 28/04/2053. Người lao động được nghỉ 1 ngày hưởng nguyên lương; trùng ngày nghỉ hằng tuần thì được nghỉ bù vào ngày làm việc kế tiếp.

Trung Thu 2053 vào ngày nào?

Tết Trung Thu (Rằm tháng 8 âm lịch) năm 2053 là thứ sáu, ngày 26/09/2053.