Lịch âm 2056

Âm lịch Việt Nam, múi giờ UTC+7

Lịch âm 2056

Năm Bính Tý (con Chuột) bắt đầu từ Tết Nguyên Đán thứ ba, ngày 15/02/2056. Năm âm lịch 2056 không có tháng nhuận.

Âm lịch25tháng 9

Hôm nay, thứ ba 03/11/2026

Ngày 25 tháng 9 năm Bính Ngọ

Ngày Tân Tỵ, tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ

Xem lịch năm nay

Lịch âm 12 tháng năm 2056

Tháng 1/2056

Âm lịch 15/11 – 15/12 Ất Hợi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
115
216
317
418
519
620
721
822
923
1024
1125
1226
1327
1428
1529
1630
171/12
182
193
204
215
226
237
248
259
2610
2711
2812
2913
3014
3115

Tháng 2/2056

Âm lịch 16/12 Ất Hợi – 15/01 Bính Tý
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
116
217
318
419
520
621
722
823
924
1025
1126
1227
1328
1429
151/1
162
173
184
195
206
217
228
239
2410
2511
2612
2713
2814
2915

Tháng 3/2056

Âm lịch 16/01 – 16/02 Bính Tý
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
116
217
318
419
520
621
722
823
924
1025
1126
1227
1328
1429
1530
161/2
172
183
194
205
216
227
238
249
2510
2611
2712
2813
2914
3015
3116

Tháng 4/2056

Âm lịch 17/02 – 16/03 Bính Tý
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
117
218
319
420
521
622
723
824
925
1026
1127
1228
1329
1430
151/3
162
173
184
195
206
217
228
239
2410
2511
2612
2713
2814
2915
3016

Tháng 5/2056

Âm lịch 17/03 – 18/04 Bính Tý
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
117
218
319
420
521
622
723
824
925
1026
1127
1228
1329
141/4
152
163
174
185
196
207
218
229
2310
2411
2512
2613
2714
2815
2916
3017
3118

Tháng 6/2056

Âm lịch 19/04 – 18/05 Bính Tý
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
119
220
321
422
523
624
725
826
927
1028
1129
1230
131/5
142
153
164
175
186
197
208
219
2210
2311
2412
2513
2614
2715
2816
2917
3018

Tháng 7/2056

Âm lịch 19/05 – 19/06 Bính Tý
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
119
220
321
422
523
624
725
826
927
1028
1129
1230
131/6
142
153
164
175
186
197
208
219
2210
2311
2412
2513
2614
2715
2816
2917
3018
3119

Tháng 8/2056

Âm lịch 20/06 – 21/07 Bính Tý
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
120
221
322
423
524
625
726
827
928
1029
111/7
122
133
144
155
166
177
188
199
2010
2111
2212
2313
2414
2515
2616
2717
2818
2919
3020
3121

Tháng 9/2056

Âm lịch 22/07 – 21/08 Bính Tý
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
122
223
324
425
526
627
728
829
930
101/8
112
123
134
145
156
167
178
189
1910
2011
2112
2213
2314
2415
2516
2617
2718
2819
2920
3021

Tháng 10/2056

Âm lịch 22/08 – 23/09 Bính Tý
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
122
223
324
425
526
627
728
829
91/9
102
113
124
135
146
157
168
179
1810
1911
2012
2113
2214
2315
2416
2517
2618
2719
2820
2921
3022
3123

Tháng 11/2056

Âm lịch 24/09 – 24/10 Bính Tý
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
124
225
326
427
528
629
71/10
82
93
104
115
126
137
148
159
1610
1711
1812
1913
2014
2115
2216
2317
2418
2519
2620
2721
2822
2923
3024

Tháng 12/2056

Âm lịch 25/10 – 25/11 Bính Tý
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
125
226
327
428
529
630
71/11
82
93
104
115
126
137
148
159
1610
1711
1812
1913
2014
2115
2216
2317
2418
2519
2620
2721
2822
2923
3024
3125

Số nhỏ: ngày âm lịchTô màu: mùng 1 (kèm tháng âm) và Rằm Ngày lễ

Các ngày lễ âm lịch năm 2056

Ngày dương lịch tương ứng của các ngày lễ, tết theo âm lịch rơi vào năm 2056. Trong đó, Tết Nguyên Đán và Giỗ Tổ Hùng Vương là ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo Bộ luật Lao động.

Ngày lễÂm lịchDương lịchThứ
Ông Công Ông Táo23/12 Ất Hợi08/02/2056Thứ Ba
Tết Nguyên Đán01/01 Bính Tý15/02/2056Thứ Ba
Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu)15/01 Bính Tý29/02/2056Thứ Ba
Tết Hàn Thực03/03 Bính Tý17/04/2056Thứ Hai
Giỗ Tổ Hùng Vương10/03 Bính Tý24/04/2056Thứ Hai
Lễ Phật Đản15/04 Bính Tý28/05/2056Chủ nhật
Tết Đoan Ngọ05/05 Bính Tý17/06/2056Thứ Bảy
Lễ Vu Lan15/07 Bính Tý25/08/2056Thứ Sáu
Tết Trung Thu15/08 Bính Tý24/09/2056Chủ nhật

Mùng 1 và ngày Rằm năm 2056

Ngày mùng 1 và Rằm (ngày 15) của từng tháng âm lịch, tiện xem ngày cúng, ăn chay, đi chùa.

Tháng âm lịchMùng 1Rằm (15)
Tháng 11 Ất Hợi—T7, 01/01
Tháng Chạp Ất HợiT2, 17/01T2, 31/01
Tháng Giêng Bính TýT3, 15/02T3, 29/02
Tháng 2 Bính TýT5, 16/03T5, 30/03
Tháng 3 Bính TýT7, 15/04T7, 29/04
Tháng 4 Bính TýCN, 14/05CN, 28/05
Tháng 5 Bính TýT3, 13/06T3, 27/06
Tháng 6 Bính TýT5, 13/07T5, 27/07
Tháng 7 Bính TýT6, 11/08T6, 25/08
Tháng 8 Bính TýCN, 10/09CN, 24/09
Tháng 9 Bính TýT2, 09/10T2, 23/10
Tháng 10 Bính TýT3, 07/11T3, 21/11
Tháng 11 Bính TýT5, 07/12T5, 21/12

Câu hỏi thường gặp về lịch âm 2056

Tết Nguyên Đán 2056 vào ngày nào?

Mùng 1 Tết năm Bính Tý rơi vào thứ ba, ngày 15/02/2056 dương lịch.

Năm 2056 là năm con gì?

Năm âm lịch 2056 là năm Bính Tý, con Chuột, tính từ Tết Nguyên Đán 15/02/2056. Những ngày trước Tết vẫn thuộc năm Ất Hợi.

Năm 2056 có tháng nhuận âm lịch không?

Không. Năm âm lịch 2056 có 12 tháng, không có tháng nhuận.

Giỗ Tổ Hùng Vương 2056 vào ngày nào, có được nghỉ không?

Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm lịch) năm 2056 là thứ hai, ngày 24/04/2056. Người lao động được nghỉ 1 ngày hưởng nguyên lương; trùng ngày nghỉ hằng tuần thì được nghỉ bù vào ngày làm việc kế tiếp.

Trung Thu 2056 vào ngày nào?

Tết Trung Thu (Rằm tháng 8 âm lịch) năm 2056 là chủ nhật, ngày 24/09/2056.