Lịch âm 1993

Âm lịch Việt Nam, múi giờ UTC+7

Lịch âm 1993

Năm Quý Dậu (con Gà) bắt đầu từ Tết Nguyên Đán thứ bảy, ngày 23/01/1993. Năm âm lịch 1993 có tháng 3 nhuận (13 tháng).

Âm lịch25tháng 9

Hôm nay, thứ ba 03/11/2026

Ngày 25 tháng 9 năm Bính Ngọ

Ngày Tân Tỵ, tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ

Xem lịch năm nay

Lịch âm 12 tháng năm 1993

Tháng 1/1993

Âm lịch 09/12 Nhâm Thân – 09/01 Quý Dậu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
19
210
311
412
513
614
715
816
917
1018
1119
1220
1321
1422
1523
1624
1725
1826
1927
2028
2129
2230
231/1
242
253
264
275
286
297
308
319

Tháng 2/1993

Âm lịch 10/01 – 08/02 Quý Dậu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
110
211
312
413
514
615
716
817
918
1019
1120
1221
1322
1423
1524
1625
1726
1827
1928
2029
211/2
222
233
244
255
266
277
288

Tháng 3/1993

Âm lịch 09/02 – 09/03 Quý Dậu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
19
210
311
412
513
614
715
816
917
1018
1119
1220
1321
1422
1523
1624
1725
1826
1927
2028
2129
2230
231/3
242
253
264
275
286
297
308
319

Tháng 4/1993

Âm lịch 10/03 – 09/03 nhuận Quý Dậu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
110
211
312
413
514
615
716
817
918
1019
1120
1221
1322
1423
1524
1625
1726
1827
1928
2029
2130
221/3N
232
243
254
265
276
287
298
309

Tháng 5/1993

Âm lịch 10/03 nhuận – 11/04 Quý Dậu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
110
211
312
413
514
615
716
817
918
1019
1120
1221
1322
1423
1524
1625
1726
1827
1928
2029
211/4
222
233
244
255
266
277
288
299
3010
3111

Tháng 6/1993

Âm lịch 12/04 – 11/05 Quý Dậu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
112
213
314
415
516
617
718
819
920
1021
1122
1223
1324
1425
1526
1627
1728
1829
1930
201/5
212
223
234
245
256
267
278
289
2910
3011

Tháng 7/1993

Âm lịch 12/05 – 13/06 Quý Dậu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
112
213
314
415
516
617
718
819
920
1021
1122
1223
1324
1425
1526
1627
1728
1829
191/6
202
213
224
235
246
257
268
279
2810
2911
3012
3113

Tháng 8/1993

Âm lịch 14/06 – 14/07 Quý Dậu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
114
215
316
417
518
619
720
821
922
1023
1124
1225
1326
1427
1528
1629
1730
181/7
192
203
214
225
236
247
258
269
2710
2811
2912
3013
3114

Tháng 9/1993

Âm lịch 15/07 – 15/08 Quý Dậu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
115
216
317
418
519
620
721
822
923
1024
1125
1226
1327
1428
1529
161/8
172
183
194
205
216
227
238
249
2510
2611
2712
2813
2914
3015

Tháng 10/1993

Âm lịch 16/08 – 17/09 Quý Dậu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
116
217
318
419
520
621
722
823
924
1025
1126
1227
1328
1429
151/9
162
173
184
195
206
217
228
239
2410
2511
2612
2713
2814
2915
3016
3117

Tháng 11/1993

Âm lịch 18/09 – 17/10 Quý Dậu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
118
219
320
421
522
623
724
825
926
1027
1128
1229
1330
141/10
152
163
174
185
196
207
218
229
2310
2411
2512
2613
2714
2815
2916
3017

Tháng 12/1993

Âm lịch 18/10 – 19/11 Quý Dậu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
118
219
320
421
522
623
724
825
926
1027
1128
1229
131/11
142
153
164
175
186
197
208
219
2210
2311
2412
2513
2614
2715
2816
2917
3018
3119

Số nhỏ: ngày âm lịchTô màu: mùng 1 (kèm tháng âm) và Rằm Ngày lễ

Các ngày lễ âm lịch năm 1993

Ngày dương lịch tương ứng của các ngày lễ, tết theo âm lịch rơi vào năm 1993. Trong đó, Tết Nguyên Đán và Giỗ Tổ Hùng Vương là ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo Bộ luật Lao động.

Ngày lễÂm lịchDương lịchThứ
Ông Công Ông Táo23/12 Nhâm Thân15/01/1993Thứ Sáu
Tết Nguyên Đán01/01 Quý Dậu23/01/1993Thứ Bảy
Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu)15/01 Quý Dậu06/02/1993Thứ Bảy
Tết Hàn Thực03/03 Quý Dậu25/03/1993Thứ Năm
Giỗ Tổ Hùng Vương10/03 Quý Dậu01/04/1993Thứ Năm
Lễ Phật Đản15/04 Quý Dậu04/06/1993Thứ Sáu
Tết Đoan Ngọ05/05 Quý Dậu24/06/1993Thứ Năm
Lễ Vu Lan15/07 Quý Dậu01/09/1993Thứ Tư
Tết Trung Thu15/08 Quý Dậu30/09/1993Thứ Năm

Mùng 1 và ngày Rằm năm 1993

Ngày mùng 1 và Rằm (ngày 15) của từng tháng âm lịch, tiện xem ngày cúng, ăn chay, đi chùa.

Tháng âm lịchMùng 1Rằm (15)
Tháng Chạp Nhâm Thân—T5, 07/01
Tháng Giêng Quý DậuT7, 23/01T7, 06/02
Tháng 2 Quý DậuCN, 21/02CN, 07/03
Tháng 3 Quý DậuT3, 23/03T3, 06/04
Tháng 3 nhuận Quý DậuT5, 22/04T5, 06/05
Tháng 4 Quý DậuT6, 21/05T6, 04/06
Tháng 5 Quý DậuCN, 20/06CN, 04/07
Tháng 6 Quý DậuT2, 19/07T2, 02/08
Tháng 7 Quý DậuT4, 18/08T4, 01/09
Tháng 8 Quý DậuT5, 16/09T5, 30/09
Tháng 9 Quý DậuT6, 15/10T6, 29/10
Tháng 10 Quý DậuCN, 14/11CN, 28/11
Tháng 11 Quý DậuT2, 13/12T2, 27/12

Câu hỏi thường gặp về lịch âm 1993

Tết Nguyên Đán 1993 vào ngày nào?

Mùng 1 Tết năm Quý Dậu rơi vào thứ bảy, ngày 23/01/1993 dương lịch.

Năm 1993 là năm con gì?

Năm âm lịch 1993 là năm Quý Dậu, con Gà, tính từ Tết Nguyên Đán 23/01/1993. Những ngày trước Tết vẫn thuộc năm Nhâm Thân.

Năm 1993 có tháng nhuận âm lịch không?

Có. Năm âm lịch 1993 nhuận tháng 3, nên có 13 tháng âm lịch.

Giỗ Tổ Hùng Vương 1993 vào ngày nào, có được nghỉ không?

Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm lịch) năm 1993 là thứ năm, ngày 01/04/1993. Người lao động được nghỉ 1 ngày hưởng nguyên lương; trùng ngày nghỉ hằng tuần thì được nghỉ bù vào ngày làm việc kế tiếp.

Trung Thu 1993 vào ngày nào?

Tết Trung Thu (Rằm tháng 8 âm lịch) năm 1993 là thứ năm, ngày 30/09/1993.