Lịch âm 1992

Âm lịch Việt Nam, múi giờ UTC+7

Lịch âm 1992

Năm Nhâm Thân (con Khỉ) bắt đầu từ Tết Nguyên Đán thứ ba, ngày 04/02/1992. Năm âm lịch 1992 không có tháng nhuận.

Âm lịch25tháng 9

Hôm nay, thứ ba 03/11/2026

Ngày 25 tháng 9 năm Bính Ngọ

Ngày Tân Tỵ, tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ

Xem lịch năm nay

Lịch âm 12 tháng năm 1992

Tháng 1/1992

Âm lịch 27/11 – 27/12 Tân Mùi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
127
228
329
430
51/12
62
73
84
95
106
117
128
139
1410
1511
1612
1713
1814
1915
2016
2117
2218
2319
2420
2521
2622
2723
2824
2925
3026
3127

Tháng 2/1992

Âm lịch 28/12 Tân Mùi – 26/01 Nhâm Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
128
229
330
41/1
52
63
74
85
96
107
118
129
1310
1411
1512
1613
1714
1815
1916
2017
2118
2219
2320
2421
2522
2623
2724
2825
2926

Tháng 3/1992

Âm lịch 27/01 – 28/02 Nhâm Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
127
228
329
41/2
52
63
74
85
96
107
118
129
1310
1411
1512
1613
1714
1815
1916
2017
2118
2219
2320
2421
2522
2623
2724
2825
2926
3027
3128

Tháng 4/1992

Âm lịch 29/02 – 28/03 Nhâm Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
129
230
31/3
42
53
64
75
86
97
108
119
1210
1311
1412
1513
1614
1715
1816
1917
2018
2119
2220
2321
2422
2523
2624
2725
2826
2927
3028

Tháng 5/1992

Âm lịch 29/03 – 29/04 Nhâm Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
129
230
31/4
42
53
64
75
86
97
108
119
1210
1311
1412
1513
1614
1715
1816
1917
2018
2119
2220
2321
2422
2523
2624
2725
2826
2927
3028
3129

Tháng 6/1992

Âm lịch 01/05 – 01/06 Nhâm Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
11/5
22
33
44
55
66
77
88
99
1010
1111
1212
1313
1414
1515
1616
1717
1818
1919
2020
2121
2222
2323
2424
2525
2626
2727
2828
2929
301/6

Tháng 7/1992

Âm lịch 02/06 – 02/07 Nhâm Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
12
23
34
45
56
67
78
89
910
1011
1112
1213
1314
1415
1516
1617
1718
1819
1920
2021
2122
2223
2324
2425
2526
2627
2728
2829
2930
301/7
312

Tháng 8/1992

Âm lịch 03/07 – 04/08 Nhâm Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
13
24
35
46
57
68
79
810
911
1012
1113
1214
1315
1416
1517
1618
1719
1820
1921
2022
2123
2224
2325
2426
2527
2628
2729
281/8
292
303
314

Tháng 9/1992

Âm lịch 05/08 – 05/09 Nhâm Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
15
26
37
48
59
610
711
812
913
1014
1115
1216
1317
1418
1519
1620
1721
1822
1923
2024
2125
2226
2327
2428
2529
261/9
272
283
294
305

Tháng 10/1992

Âm lịch 06/09 – 06/10 Nhâm Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
16
27
38
49
510
611
712
813
914
1015
1116
1217
1318
1419
1520
1621
1722
1823
1924
2025
2126
2227
2328
2429
2530
261/10
272
283
294
305
316

Tháng 11/1992

Âm lịch 07/10 – 07/11 Nhâm Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
17
28
39
410
511
612
713
814
915
1016
1117
1218
1319
1420
1521
1622
1723
1824
1925
2026
2127
2228
2329
241/11
252
263
274
285
296
307

Tháng 12/1992

Âm lịch 08/11 – 08/12 Nhâm Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
18
29
310
411
512
613
714
815
916
1017
1118
1219
1320
1421
1522
1623
1724
1825
1926
2027
2128
2229
2330
241/12
252
263
274
285
296
307
318

Số nhỏ: ngày âm lịchTô màu: mùng 1 (kèm tháng âm) và Rằm Ngày lễ

Các ngày lễ âm lịch năm 1992

Ngày dương lịch tương ứng của các ngày lễ, tết theo âm lịch rơi vào năm 1992. Trong đó, Tết Nguyên Đán và Giỗ Tổ Hùng Vương là ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo Bộ luật Lao động.

Ngày lễÂm lịchDương lịchThứ
Ông Công Ông Táo23/12 Tân Mùi27/01/1992Thứ Hai
Tết Nguyên Đán01/01 Nhâm Thân04/02/1992Thứ Ba
Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu)15/01 Nhâm Thân18/02/1992Thứ Ba
Tết Hàn Thực03/03 Nhâm Thân05/04/1992Chủ nhật
Giỗ Tổ Hùng Vương10/03 Nhâm Thân12/04/1992Chủ nhật
Lễ Phật Đản15/04 Nhâm Thân17/05/1992Chủ nhật
Tết Đoan Ngọ05/05 Nhâm Thân05/06/1992Thứ Sáu
Lễ Vu Lan15/07 Nhâm Thân13/08/1992Thứ Năm
Tết Trung Thu15/08 Nhâm Thân11/09/1992Thứ Sáu

Mùng 1 và ngày Rằm năm 1992

Ngày mùng 1 và Rằm (ngày 15) của từng tháng âm lịch, tiện xem ngày cúng, ăn chay, đi chùa.

Tháng âm lịchMùng 1Rằm (15)
Tháng Chạp Tân MùiCN, 05/01CN, 19/01
Tháng Giêng Nhâm ThânT3, 04/02T3, 18/02
Tháng 2 Nhâm ThânT4, 04/03T4, 18/03
Tháng 3 Nhâm ThânT6, 03/04T6, 17/04
Tháng 4 Nhâm ThânCN, 03/05CN, 17/05
Tháng 5 Nhâm ThânT2, 01/06T2, 15/06
Tháng 6 Nhâm ThânT3, 30/06T3, 14/07
Tháng 7 Nhâm ThânT5, 30/07T5, 13/08
Tháng 8 Nhâm ThânT6, 28/08T6, 11/09
Tháng 9 Nhâm ThânT7, 26/09T7, 10/10
Tháng 10 Nhâm ThânT2, 26/10T2, 09/11
Tháng 11 Nhâm ThânT3, 24/11T3, 08/12
Tháng Chạp Nhâm ThânT5, 24/12—

Câu hỏi thường gặp về lịch âm 1992

Tết Nguyên Đán 1992 vào ngày nào?

Mùng 1 Tết năm Nhâm Thân rơi vào thứ ba, ngày 04/02/1992 dương lịch.

Năm 1992 là năm con gì?

Năm âm lịch 1992 là năm Nhâm Thân, con Khỉ, tính từ Tết Nguyên Đán 04/02/1992. Những ngày trước Tết vẫn thuộc năm Tân Mùi.

Năm 1992 có tháng nhuận âm lịch không?

Không. Năm âm lịch 1992 có 12 tháng, không có tháng nhuận.

Giỗ Tổ Hùng Vương 1992 vào ngày nào, có được nghỉ không?

Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm lịch) năm 1992 là chủ nhật, ngày 12/04/1992. Người lao động được nghỉ 1 ngày hưởng nguyên lương; trùng ngày nghỉ hằng tuần thì được nghỉ bù vào ngày làm việc kế tiếp.

Trung Thu 1992 vào ngày nào?

Tết Trung Thu (Rằm tháng 8 âm lịch) năm 1992 là thứ sáu, ngày 11/09/1992.