Lịch âm 2097

Âm lịch Việt Nam, múi giờ UTC+7

Lịch âm 2097

Năm Đinh Tỵ (con Rắn) bắt đầu từ Tết Nguyên Đán thứ ba, ngày 12/02/2097. Năm âm lịch 2097 không có tháng nhuận.

Âm lịch25tháng 9

Hôm nay, thứ ba 03/11/2026

Ngày 25 tháng 9 năm Bính Ngọ

Ngày Tân Tỵ, tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ

Xem lịch năm nay

Lịch âm 12 tháng năm 2097

Tháng 1/2097

Âm lịch 18/11 – 19/12 Bính Thìn
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
118
219
320
421
522
623
724
825
926
1027
1128
1229
131/12
142
153
164
175
186
197
208
219
2210
2311
2412
2513
2614
2715
2816
2917
3018
3119

Tháng 2/2097

Âm lịch 20/12 Bính Thìn – 17/01 Đinh Tỵ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
120
221
322
423
524
625
726
827
928
1029
1130
121/1
132
143
154
165
176
187
198
209
2110
2211
2312
2413
2514
2615
2716
2817

Tháng 3/2097

Âm lịch 18/01 – 18/02 Đinh Tỵ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
118
219
320
421
522
623
724
825
926
1027
1128
1229
1330
141/2
152
163
174
185
196
207
218
229
2310
2411
2512
2613
2714
2815
2916
3017
3118

Tháng 4/2097

Âm lịch 19/02 – 19/03 Đinh Tỵ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
119
220
321
422
523
624
725
826
927
1028
1129
121/3
132
143
154
165
176
187
198
209
2110
2211
2312
2413
2514
2615
2716
2817
2918
3019

Tháng 5/2097

Âm lịch 20/03 – 20/04 Đinh Tỵ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
120
221
322
423
524
625
726
827
928
1029
1130
121/4
132
143
154
165
176
187
198
209
2110
2211
2312
2413
2514
2615
2716
2817
2918
3019
3120

Tháng 6/2097

Âm lịch 21/04 – 21/05 Đinh Tỵ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
121
222
323
424
525
626
727
828
929
101/5
112
123
134
145
156
167
178
189
1910
2011
2112
2213
2314
2415
2516
2617
2718
2819
2920
3021

Tháng 7/2097

Âm lịch 22/05 – 23/06 Đinh Tỵ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
122
223
324
425
526
627
728
829
91/6
102
113
124
135
146
157
168
179
1810
1911
2012
2113
2214
2315
2416
2517
2618
2719
2820
2921
3022
3123

Tháng 8/2097

Âm lịch 24/06 – 25/07 Đinh Tỵ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
124
225
326
427
528
629
71/7
82
93
104
115
126
137
148
159
1610
1711
1812
1913
2014
2115
2216
2317
2418
2519
2620
2721
2822
2923
3024
3125

Tháng 9/2097

Âm lịch 26/07 – 25/08 Đinh Tỵ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
126
227
328
429
530
61/8
72
83
94
105
116
127
138
149
1510
1611
1712
1813
1914
2015
2116
2217
2318
2419
2520
2621
2722
2823
2924
3025

Tháng 10/2097

Âm lịch 26/08 – 27/09 Đinh Tỵ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
126
227
328
429
51/9
62
73
84
95
106
117
128
139
1410
1511
1612
1713
1814
1915
2016
2117
2218
2319
2420
2521
2622
2723
2824
2925
3026
3127

Tháng 11/2097

Âm lịch 28/09 – 27/10 Đinh Tỵ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
128
229
330
41/10
52
63
74
85
96
107
118
129
1310
1411
1512
1613
1714
1815
1916
2017
2118
2219
2320
2421
2522
2623
2724
2825
2926
3027

Tháng 12/2097

Âm lịch 28/10 – 28/11 Đinh Tỵ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
128
229
330
41/11
52
63
74
85
96
107
118
129
1310
1411
1512
1613
1714
1815
1916
2017
2118
2219
2320
2421
2522
2623
2724
2825
2926
3027
3128

Số nhỏ: ngày âm lịchTô màu: mùng 1 (kèm tháng âm) và Rằm Ngày lễ

Các ngày lễ âm lịch năm 2097

Ngày dương lịch tương ứng của các ngày lễ, tết theo âm lịch rơi vào năm 2097. Trong đó, Tết Nguyên Đán và Giỗ Tổ Hùng Vương là ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo Bộ luật Lao động.

Ngày lễÂm lịchDương lịchThứ
Ông Công Ông Táo23/12 Bính Thìn04/02/2097Thứ Hai
Tết Nguyên Đán01/01 Đinh Tỵ12/02/2097Thứ Ba
Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu)15/01 Đinh Tỵ26/02/2097Thứ Ba
Tết Hàn Thực03/03 Đinh Tỵ14/04/2097Chủ nhật
Giỗ Tổ Hùng Vương10/03 Đinh Tỵ21/04/2097Chủ nhật
Lễ Phật Đản15/04 Đinh Tỵ26/05/2097Chủ nhật
Tết Đoan Ngọ05/05 Đinh Tỵ14/06/2097Thứ Sáu
Lễ Vu Lan15/07 Đinh Tỵ21/08/2097Thứ Tư
Tết Trung Thu15/08 Đinh Tỵ20/09/2097Thứ Sáu

Mùng 1 và ngày Rằm năm 2097

Ngày mùng 1 và Rằm (ngày 15) của từng tháng âm lịch, tiện xem ngày cúng, ăn chay, đi chùa.

Tháng âm lịchMùng 1Rằm (15)
Tháng Chạp Bính ThìnCN, 13/01CN, 27/01
Tháng Giêng Đinh TỵT3, 12/02T3, 26/02
Tháng 2 Đinh TỵT5, 14/03T5, 28/03
Tháng 3 Đinh TỵT6, 12/04T6, 26/04
Tháng 4 Đinh TỵCN, 12/05CN, 26/05
Tháng 5 Đinh TỵT2, 10/06T2, 24/06
Tháng 6 Đinh TỵT3, 09/07T3, 23/07
Tháng 7 Đinh TỵT4, 07/08T4, 21/08
Tháng 8 Đinh TỵT6, 06/09T6, 20/09
Tháng 9 Đinh TỵT7, 05/10T7, 19/10
Tháng 10 Đinh TỵT2, 04/11T2, 18/11
Tháng 11 Đinh TỵT4, 04/12T4, 18/12

Câu hỏi thường gặp về lịch âm 2097

Tết Nguyên Đán 2097 vào ngày nào?

Mùng 1 Tết năm Đinh Tỵ rơi vào thứ ba, ngày 12/02/2097 dương lịch.

Năm 2097 là năm con gì?

Năm âm lịch 2097 là năm Đinh Tỵ, con Rắn, tính từ Tết Nguyên Đán 12/02/2097. Những ngày trước Tết vẫn thuộc năm Bính Thìn.

Năm 2097 có tháng nhuận âm lịch không?

Không. Năm âm lịch 2097 có 12 tháng, không có tháng nhuận.

Giỗ Tổ Hùng Vương 2097 vào ngày nào, có được nghỉ không?

Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm lịch) năm 2097 là chủ nhật, ngày 21/04/2097. Người lao động được nghỉ 1 ngày hưởng nguyên lương; trùng ngày nghỉ hằng tuần thì được nghỉ bù vào ngày làm việc kế tiếp.

Trung Thu 2097 vào ngày nào?

Tết Trung Thu (Rằm tháng 8 âm lịch) năm 2097 là thứ sáu, ngày 20/09/2097.