Lịch âm 2099

Âm lịch Việt Nam, múi giờ UTC+7

Lịch âm 2099

Năm Kỷ Mùi (con Dê) bắt đầu từ Tết Nguyên Đán thứ tư, ngày 21/01/2099. Năm âm lịch 2099 có tháng 2 nhuận (13 tháng).

Âm lịch25tháng 9

Hôm nay, thứ ba 03/11/2026

Ngày 25 tháng 9 năm Bính Ngọ

Ngày Tân Tỵ, tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ

Xem lịch năm nay

Lịch âm 12 tháng năm 2099

Tháng 1/2099

Âm lịch 11/12 Mậu Ngọ – 11/01 Kỷ Mùi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
111
212
313
414
515
616
717
818
919
1020
1121
1222
1323
1424
1525
1626
1727
1828
1929
2030
211/1
222
233
244
255
266
277
288
299
3010
3111

Tháng 2/2099

Âm lịch 12/01 – 09/02 Kỷ Mùi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
112
213
314
415
516
617
718
819
920
1021
1122
1223
1324
1425
1526
1627
1728
1829
1930
201/2
212
223
234
245
256
267
278
289

Tháng 3/2099

Âm lịch 10/02 – 10/02 nhuận Kỷ Mùi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
110
211
312
413
514
615
716
817
918
1019
1120
1221
1322
1423
1524
1625
1726
1827
1928
2029
2130
221/2N
232
243
254
265
276
287
298
309
3110

Tháng 4/2099

Âm lịch 11/02 nhuận – 11/03 Kỷ Mùi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
111
212
313
414
515
616
717
818
919
1020
1121
1222
1323
1424
1525
1626
1727
1828
1929
201/3
212
223
234
245
256
267
278
289
2910
3011

Tháng 5/2099

Âm lịch 12/03 – 12/04 Kỷ Mùi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
112
213
314
415
516
617
718
819
920
1021
1122
1223
1324
1425
1526
1627
1728
1829
1930
201/4
212
223
234
245
256
267
278
289
2910
3011
3112

Tháng 6/2099

Âm lịch 13/04 – 13/05 Kỷ Mùi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
113
214
315
416
517
618
719
820
921
1022
1123
1224
1325
1426
1527
1628
1729
181/5
192
203
214
225
236
247
258
269
2710
2811
2912
3013

Tháng 7/2099

Âm lịch 14/05 – 14/06 Kỷ Mùi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
114
215
316
417
518
619
720
821
922
1023
1124
1225
1326
1427
1528
1629
1730
181/6
192
203
214
225
236
247
258
269
2710
2811
2912
3013
3114

Tháng 8/2099

Âm lịch 15/06 – 16/07 Kỷ Mùi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
115
216
317
418
519
620
721
822
923
1024
1125
1226
1327
1428
1529
161/7
172
183
194
205
216
227
238
249
2510
2611
2712
2813
2914
3015
3116

Tháng 9/2099

Âm lịch 17/07 – 17/08 Kỷ Mùi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
117
218
319
420
521
622
723
824
925
1026
1127
1228
1329
141/8
152
163
174
185
196
207
218
229
2310
2411
2512
2613
2714
2815
2916
3017

Tháng 10/2099

Âm lịch 18/08 – 18/09 Kỷ Mùi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
118
219
320
421
522
623
724
825
926
1027
1128
1229
1330
141/9
152
163
174
185
196
207
218
229
2310
2411
2512
2613
2714
2815
2916
3017
3118

Tháng 11/2099

Âm lịch 19/09 – 19/10 Kỷ Mùi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
119
220
321
422
523
624
725
826
927
1028
1129
121/10
132
143
154
165
176
187
198
209
2110
2211
2312
2413
2514
2615
2716
2817
2918
3019

Tháng 12/2099

Âm lịch 20/10 – 20/11 Kỷ Mùi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
120
221
322
423
524
625
726
827
928
1029
1130
121/11
132
143
154
165
176
187
198
209
2110
2211
2312
2413
2514
2615
2716
2817
2918
3019
3120

Số nhỏ: ngày âm lịchTô màu: mùng 1 (kèm tháng âm) và Rằm Ngày lễ

Các ngày lễ âm lịch năm 2099

Ngày dương lịch tương ứng của các ngày lễ, tết theo âm lịch rơi vào năm 2099. Trong đó, Tết Nguyên Đán và Giỗ Tổ Hùng Vương là ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo Bộ luật Lao động.

Ngày lễÂm lịchDương lịchThứ
Ông Công Ông Táo23/12 Mậu Ngọ13/01/2099Thứ Ba
Tết Nguyên Đán01/01 Kỷ Mùi21/01/2099Thứ Tư
Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu)15/01 Kỷ Mùi04/02/2099Thứ Tư
Tết Hàn Thực03/03 Kỷ Mùi22/04/2099Thứ Tư
Giỗ Tổ Hùng Vương10/03 Kỷ Mùi29/04/2099Thứ Tư
Lễ Phật Đản15/04 Kỷ Mùi03/06/2099Thứ Tư
Tết Đoan Ngọ05/05 Kỷ Mùi22/06/2099Thứ Hai
Lễ Vu Lan15/07 Kỷ Mùi30/08/2099Chủ nhật
Tết Trung Thu15/08 Kỷ Mùi28/09/2099Thứ Hai

Mùng 1 và ngày Rằm năm 2099

Ngày mùng 1 và Rằm (ngày 15) của từng tháng âm lịch, tiện xem ngày cúng, ăn chay, đi chùa.

Tháng âm lịchMùng 1Rằm (15)
Tháng Chạp Mậu Ngọ—T2, 05/01
Tháng Giêng Kỷ MùiT4, 21/01T4, 04/02
Tháng 2 Kỷ MùiT6, 20/02T6, 06/03
Tháng 2 nhuận Kỷ MùiCN, 22/03CN, 05/04
Tháng 3 Kỷ MùiT2, 20/04T2, 04/05
Tháng 4 Kỷ MùiT4, 20/05T4, 03/06
Tháng 5 Kỷ MùiT5, 18/06T5, 02/07
Tháng 6 Kỷ MùiT7, 18/07T7, 01/08
Tháng 7 Kỷ MùiCN, 16/08CN, 30/08
Tháng 8 Kỷ MùiT2, 14/09T2, 28/09
Tháng 9 Kỷ MùiT4, 14/10T4, 28/10
Tháng 10 Kỷ MùiT5, 12/11T5, 26/11
Tháng 11 Kỷ MùiT7, 12/12T7, 26/12

Câu hỏi thường gặp về lịch âm 2099

Tết Nguyên Đán 2099 vào ngày nào?

Mùng 1 Tết năm Kỷ Mùi rơi vào thứ tư, ngày 21/01/2099 dương lịch.

Năm 2099 là năm con gì?

Năm âm lịch 2099 là năm Kỷ Mùi, con Dê, tính từ Tết Nguyên Đán 21/01/2099. Những ngày trước Tết vẫn thuộc năm Mậu Ngọ.

Năm 2099 có tháng nhuận âm lịch không?

Có. Năm âm lịch 2099 nhuận tháng 2, nên có 13 tháng âm lịch.

Giỗ Tổ Hùng Vương 2099 vào ngày nào, có được nghỉ không?

Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm lịch) năm 2099 là thứ tư, ngày 29/04/2099. Người lao động được nghỉ 1 ngày hưởng nguyên lương; trùng ngày nghỉ hằng tuần thì được nghỉ bù vào ngày làm việc kế tiếp.

Trung Thu 2099 vào ngày nào?

Tết Trung Thu (Rằm tháng 8 âm lịch) năm 2099 là thứ hai, ngày 28/09/2099.