Lịch âm 2098

Âm lịch Việt Nam, múi giờ UTC+7

Lịch âm 2098

Năm Mậu Ngọ (con Ngựa) bắt đầu từ Tết Nguyên Đán thứ bảy, ngày 01/02/2098. Năm âm lịch 2098 không có tháng nhuận.

Âm lịch25tháng 9

Hôm nay, thứ ba 03/11/2026

Ngày 25 tháng 9 năm Bính Ngọ

Ngày Tân Tỵ, tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ

Xem lịch năm nay

Lịch âm 12 tháng năm 2098

Tháng 1/2098

Âm lịch 29/11 – 30/12 Đinh Tỵ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
129
21/12
32
43
54
65
76
87
98
109
1110
1211
1312
1413
1514
1615
1716
1817
1918
2019
2120
2221
2322
2423
2524
2625
2726
2827
2928
3029
3130

Tháng 2/2098

Âm lịch 01/01 – 28/01 Mậu Ngọ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
11/1
22
33
44
55
66
77
88
99
1010
1111
1212
1313
1414
1515
1616
1717
1818
1919
2020
2121
2222
2323
2424
2525
2626
2727
2828

Tháng 3/2098

Âm lịch 29/01 – 29/02 Mậu Ngọ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
129
230
31/2
42
53
64
75
86
97
108
119
1210
1311
1412
1513
1614
1715
1816
1917
2018
2119
2220
2321
2422
2523
2624
2725
2826
2927
3028
3129

Tháng 4/2098

Âm lịch 30/02 – 29/03 Mậu Ngọ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
130
21/3
32
43
54
65
76
87
98
109
1110
1211
1312
1413
1514
1615
1716
1817
1918
2019
2120
2221
2322
2423
2524
2625
2726
2827
2928
3029

Tháng 5/2098

Âm lịch 01/04 – 01/05 Mậu Ngọ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
11/4
22
33
44
55
66
77
88
99
1010
1111
1212
1313
1414
1515
1616
1717
1818
1919
2020
2121
2222
2323
2424
2525
2626
2727
2828
2929
3030
311/5

Tháng 6/2098

Âm lịch 02/05 – 02/06 Mậu Ngọ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
12
23
34
45
56
67
78
89
910
1011
1112
1213
1314
1415
1516
1617
1718
1819
1920
2021
2122
2223
2324
2425
2526
2627
2728
2829
291/6
302

Tháng 7/2098

Âm lịch 03/06 – 04/07 Mậu Ngọ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
13
24
35
46
57
68
79
810
911
1012
1113
1214
1315
1416
1517
1618
1719
1820
1921
2022
2123
2224
2325
2426
2527
2628
2729
281/7
292
303
314

Tháng 8/2098

Âm lịch 05/07 – 06/08 Mậu Ngọ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
15
26
37
48
59
610
711
812
913
1014
1115
1216
1317
1418
1519
1620
1721
1822
1923
2024
2125
2226
2327
2428
2529
261/8
272
283
294
305
316

Tháng 9/2098

Âm lịch 07/08 – 06/09 Mậu Ngọ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
17
28
39
410
511
612
713
814
915
1016
1117
1218
1319
1420
1521
1622
1723
1824
1925
2026
2127
2228
2329
2430
251/9
262
273
284
295
306

Tháng 10/2098

Âm lịch 07/09 – 08/10 Mậu Ngọ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
17
28
39
410
511
612
713
814
915
1016
1117
1218
1319
1420
1521
1622
1723
1824
1925
2026
2127
2228
2329
241/10
252
263
274
285
296
307
318

Tháng 11/2098

Âm lịch 09/10 – 08/11 Mậu Ngọ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
19
210
311
412
513
614
715
816
917
1018
1119
1220
1321
1422
1523
1624
1725
1826
1927
2028
2129
2230
231/11
242
253
264
275
286
297
308

Tháng 12/2098

Âm lịch 09/11 – 10/12 Mậu Ngọ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
19
210
311
412
513
614
715
816
917
1018
1119
1220
1321
1422
1523
1624
1725
1826
1927
2028
2129
221/12
232
243
254
265
276
287
298
309
3110

Số nhỏ: ngày âm lịchTô màu: mùng 1 (kèm tháng âm) và Rằm Ngày lễ

Các ngày lễ âm lịch năm 2098

Ngày dương lịch tương ứng của các ngày lễ, tết theo âm lịch rơi vào năm 2098. Trong đó, Tết Nguyên Đán và Giỗ Tổ Hùng Vương là ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo Bộ luật Lao động.

Ngày lễÂm lịchDương lịchThứ
Ông Công Ông Táo23/12 Đinh Tỵ24/01/2098Thứ Sáu
Tết Nguyên Đán01/01 Mậu Ngọ01/02/2098Thứ Bảy
Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu)15/01 Mậu Ngọ15/02/2098Thứ Bảy
Tết Hàn Thực03/03 Mậu Ngọ04/04/2098Thứ Sáu
Giỗ Tổ Hùng Vương10/03 Mậu Ngọ11/04/2098Thứ Sáu
Lễ Phật Đản15/04 Mậu Ngọ15/05/2098Thứ Năm
Tết Đoan Ngọ05/05 Mậu Ngọ04/06/2098Thứ Tư
Lễ Vu Lan15/07 Mậu Ngọ11/08/2098Thứ Hai
Tết Trung Thu15/08 Mậu Ngọ09/09/2098Thứ Ba

Mùng 1 và ngày Rằm năm 2098

Ngày mùng 1 và Rằm (ngày 15) của từng tháng âm lịch, tiện xem ngày cúng, ăn chay, đi chùa.

Tháng âm lịchMùng 1Rằm (15)
Tháng Chạp Đinh TỵT5, 02/01T5, 16/01
Tháng Giêng Mậu NgọT7, 01/02T7, 15/02
Tháng 2 Mậu NgọT2, 03/03T2, 17/03
Tháng 3 Mậu NgọT4, 02/04T4, 16/04
Tháng 4 Mậu NgọT5, 01/05T5, 15/05
Tháng 5 Mậu NgọT7, 31/05T7, 14/06
Tháng 6 Mậu NgọCN, 29/06CN, 13/07
Tháng 7 Mậu NgọT2, 28/07T2, 11/08
Tháng 8 Mậu NgọT3, 26/08T3, 09/09
Tháng 9 Mậu NgọT5, 25/09T5, 09/10
Tháng 10 Mậu NgọT6, 24/10T6, 07/11
Tháng 11 Mậu NgọCN, 23/11CN, 07/12
Tháng Chạp Mậu NgọT2, 22/12—

Câu hỏi thường gặp về lịch âm 2098

Tết Nguyên Đán 2098 vào ngày nào?

Mùng 1 Tết năm Mậu Ngọ rơi vào thứ bảy, ngày 01/02/2098 dương lịch.

Năm 2098 là năm con gì?

Năm âm lịch 2098 là năm Mậu Ngọ, con Ngựa, tính từ Tết Nguyên Đán 01/02/2098. Những ngày trước Tết vẫn thuộc năm Đinh Tỵ.

Năm 2098 có tháng nhuận âm lịch không?

Không. Năm âm lịch 2098 có 12 tháng, không có tháng nhuận.

Giỗ Tổ Hùng Vương 2098 vào ngày nào, có được nghỉ không?

Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm lịch) năm 2098 là thứ sáu, ngày 11/04/2098. Người lao động được nghỉ 1 ngày hưởng nguyên lương; trùng ngày nghỉ hằng tuần thì được nghỉ bù vào ngày làm việc kế tiếp.

Trung Thu 2098 vào ngày nào?

Tết Trung Thu (Rằm tháng 8 âm lịch) năm 2098 là thứ ba, ngày 09/09/2098.