Lịch âm 2094

Âm lịch Việt Nam, múi giờ UTC+7

Lịch âm 2094

Năm Giáp Dần (con Hổ) bắt đầu từ Tết Nguyên Đán thứ hai, ngày 15/02/2094. Năm âm lịch 2094 không có tháng nhuận.

Âm lịch25tháng 9

Hôm nay, thứ ba 03/11/2026

Ngày 25 tháng 9 năm Bính Ngọ

Ngày Tân Tỵ, tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ

Xem lịch năm nay

Lịch âm 12 tháng năm 2094

Tháng 1/2094

Âm lịch 15/11 – 15/12 Quý Sửu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
115
216
317
418
519
620
721
822
923
1024
1125
1226
1327
1428
1529
1630
171/12
182
193
204
215
226
237
248
259
2610
2711
2812
2913
3014
3115

Tháng 2/2094

Âm lịch 16/12 Quý Sửu – 14/01 Giáp Dần
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
116
217
318
419
520
621
722
823
924
1025
1126
1227
1328
1429
151/1
162
173
184
195
206
217
228
239
2410
2511
2612
2713
2814

Tháng 3/2094

Âm lịch 15/01 – 16/02 Giáp Dần
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
115
216
317
418
519
620
721
822
923
1024
1125
1226
1327
1428
1529
161/2
172
183
194
205
216
227
238
249
2510
2611
2712
2813
2914
3015
3116

Tháng 4/2094

Âm lịch 17/02 – 16/03 Giáp Dần
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
117
218
319
420
521
622
723
824
925
1026
1127
1228
1329
1430
151/3
162
173
184
195
206
217
228
239
2410
2511
2612
2713
2814
2915
3016

Tháng 5/2094

Âm lịch 17/03 – 18/04 Giáp Dần
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
117
218
319
420
521
622
723
824
925
1026
1127
1228
1329
141/4
152
163
174
185
196
207
218
229
2310
2411
2512
2613
2714
2815
2916
3017
3118

Tháng 6/2094

Âm lịch 19/04 – 18/05 Giáp Dần
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
119
220
321
422
523
624
725
826
927
1028
1129
1230
131/5
142
153
164
175
186
197
208
219
2210
2311
2412
2513
2614
2715
2816
2917
3018

Tháng 7/2094

Âm lịch 19/05 – 20/06 Giáp Dần
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
119
220
321
422
523
624
725
826
927
1028
1129
121/6
132
143
154
165
176
187
198
209
2110
2211
2312
2413
2514
2615
2716
2817
2918
3019
3120

Tháng 8/2094

Âm lịch 21/06 – 21/07 Giáp Dần
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
121
222
323
424
525
626
727
828
929
1030
111/7
122
133
144
155
166
177
188
199
2010
2111
2212
2313
2414
2515
2616
2717
2818
2919
3020
3121

Tháng 9/2094

Âm lịch 22/07 – 21/08 Giáp Dần
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
122
223
324
425
526
627
728
829
930
101/8
112
123
134
145
156
167
178
189
1910
2011
2112
2213
2314
2415
2516
2617
2718
2819
2920
3021

Tháng 10/2094

Âm lịch 22/08 – 23/09 Giáp Dần
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
122
223
324
425
526
627
728
829
91/9
102
113
124
135
146
157
168
179
1810
1911
2012
2113
2214
2315
2416
2517
2618
2719
2820
2921
3022
3123

Tháng 11/2094

Âm lịch 24/09 – 23/10 Giáp Dần
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
124
225
326
427
528
629
730
81/10
92
103
114
125
136
147
158
169
1710
1811
1912
2013
2114
2215
2316
2417
2518
2619
2720
2821
2922
3023

Tháng 12/2094

Âm lịch 24/10 – 24/11 Giáp Dần
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
124
225
326
427
528
629
730
81/11
92
103
114
125
136
147
158
169
1710
1811
1912
2013
2114
2215
2316
2417
2518
2619
2720
2821
2922
3023
3124

Số nhỏ: ngày âm lịchTô màu: mùng 1 (kèm tháng âm) và Rằm Ngày lễ

Các ngày lễ âm lịch năm 2094

Ngày dương lịch tương ứng của các ngày lễ, tết theo âm lịch rơi vào năm 2094. Trong đó, Tết Nguyên Đán và Giỗ Tổ Hùng Vương là ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo Bộ luật Lao động.

Ngày lễÂm lịchDương lịchThứ
Ông Công Ông Táo23/12 Quý Sửu08/02/2094Thứ Hai
Tết Nguyên Đán01/01 Giáp Dần15/02/2094Thứ Hai
Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu)15/01 Giáp Dần01/03/2094Thứ Hai
Tết Hàn Thực03/03 Giáp Dần17/04/2094Thứ Bảy
Giỗ Tổ Hùng Vương10/03 Giáp Dần24/04/2094Thứ Bảy
Lễ Phật Đản15/04 Giáp Dần28/05/2094Thứ Sáu
Tết Đoan Ngọ05/05 Giáp Dần17/06/2094Thứ Năm
Lễ Vu Lan15/07 Giáp Dần25/08/2094Thứ Tư
Tết Trung Thu15/08 Giáp Dần24/09/2094Thứ Sáu

Mùng 1 và ngày Rằm năm 2094

Ngày mùng 1 và Rằm (ngày 15) của từng tháng âm lịch, tiện xem ngày cúng, ăn chay, đi chùa.

Tháng âm lịchMùng 1Rằm (15)
Tháng 11 Quý Sửu—T6, 01/01
Tháng Chạp Quý SửuCN, 17/01CN, 31/01
Tháng Giêng Giáp DầnT2, 15/02T2, 01/03
Tháng 2 Giáp DầnT3, 16/03T3, 30/03
Tháng 3 Giáp DầnT5, 15/04T5, 29/04
Tháng 4 Giáp DầnT6, 14/05T6, 28/05
Tháng 5 Giáp DầnCN, 13/06CN, 27/06
Tháng 6 Giáp DầnT2, 12/07T2, 26/07
Tháng 7 Giáp DầnT4, 11/08T4, 25/08
Tháng 8 Giáp DầnT6, 10/09T6, 24/09
Tháng 9 Giáp DầnT7, 09/10T7, 23/10
Tháng 10 Giáp DầnT2, 08/11T2, 22/11
Tháng 11 Giáp DầnT4, 08/12T4, 22/12

Câu hỏi thường gặp về lịch âm 2094

Tết Nguyên Đán 2094 vào ngày nào?

Mùng 1 Tết năm Giáp Dần rơi vào thứ hai, ngày 15/02/2094 dương lịch.

Năm 2094 là năm con gì?

Năm âm lịch 2094 là năm Giáp Dần, con Hổ, tính từ Tết Nguyên Đán 15/02/2094. Những ngày trước Tết vẫn thuộc năm Quý Sửu.

Năm 2094 có tháng nhuận âm lịch không?

Không. Năm âm lịch 2094 có 12 tháng, không có tháng nhuận.

Giỗ Tổ Hùng Vương 2094 vào ngày nào, có được nghỉ không?

Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm lịch) năm 2094 là thứ bảy, ngày 24/04/2094. Người lao động được nghỉ 1 ngày hưởng nguyên lương; trùng ngày nghỉ hằng tuần thì được nghỉ bù vào ngày làm việc kế tiếp.

Trung Thu 2094 vào ngày nào?

Tết Trung Thu (Rằm tháng 8 âm lịch) năm 2094 là thứ sáu, ngày 24/09/2094.