Lịch âm 2092

Âm lịch Việt Nam, múi giờ UTC+7

Lịch âm 2092

Năm Nhâm Tý (con Chuột) bắt đầu từ Tết Nguyên Đán thứ năm, ngày 07/02/2092. Năm âm lịch 2092 không có tháng nhuận.

Âm lịch25tháng 9

Hôm nay, thứ ba 03/11/2026

Ngày 25 tháng 9 năm Bính Ngọ

Ngày Tân Tỵ, tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ

Xem lịch năm nay

Lịch âm 12 tháng năm 2092

Tháng 1/2092

Âm lịch 23/11 – 23/12 Tân Hợi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
123
224
325
426
527
628
729
830
91/12
102
113
124
135
146
157
168
179
1810
1911
2012
2113
2214
2315
2416
2517
2618
2719
2820
2921
3022
3123

Tháng 2/2092

Âm lịch 24/12 Tân Hợi – 23/01 Nhâm Tý
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
124
225
326
427
528
629
71/1
82
93
104
115
126
137
148
159
1610
1711
1812
1913
2014
2115
2216
2317
2418
2519
2620
2721
2822
2923

Tháng 3/2092

Âm lịch 24/01 – 24/02 Nhâm Tý
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
124
225
326
427
528
629
730
81/2
92
103
114
125
136
147
158
169
1710
1811
1912
2013
2114
2215
2316
2417
2518
2619
2720
2821
2922
3023
3124

Tháng 4/2092

Âm lịch 25/02 – 24/03 Nhâm Tý
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
125
226
327
428
529
630
71/3
82
93
104
115
126
137
148
159
1610
1711
1812
1913
2014
2115
2216
2317
2418
2519
2620
2721
2822
2923
3024

Tháng 5/2092

Âm lịch 25/03 – 26/04 Nhâm Tý
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
125
226
327
428
529
61/4
72
83
94
105
116
127
138
149
1510
1611
1712
1813
1914
2015
2116
2217
2318
2419
2520
2621
2722
2823
2924
3025
3126

Tháng 6/2092

Âm lịch 27/04 – 26/05 Nhâm Tý
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
127
228
329
430
51/5
62
73
84
95
106
117
128
139
1410
1511
1612
1713
1814
1915
2016
2117
2218
2319
2420
2521
2622
2723
2824
2925
3026

Tháng 7/2092

Âm lịch 27/05 – 27/06 Nhâm Tý
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
127
228
329
430
51/6
62
73
84
95
106
117
128
139
1410
1511
1612
1713
1814
1915
2016
2117
2218
2319
2420
2521
2622
2723
2824
2925
3026
3127

Tháng 8/2092

Âm lịch 28/06 – 29/07 Nhâm Tý
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
128
229
31/7
42
53
64
75
86
97
108
119
1210
1311
1412
1513
1614
1715
1816
1917
2018
2119
2220
2321
2422
2523
2624
2725
2826
2927
3028
3129

Tháng 9/2092

Âm lịch 30/07 – 29/08 Nhâm Tý
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
130
21/8
32
43
54
65
76
87
98
109
1110
1211
1312
1413
1514
1615
1716
1817
1918
2019
2120
2221
2322
2423
2524
2625
2726
2827
2928
3029

Tháng 10/2092

Âm lịch 01/09 – 01/10 Nhâm Tý
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
11/9
22
33
44
55
66
77
88
99
1010
1111
1212
1313
1414
1515
1616
1717
1818
1919
2020
2121
2222
2323
2424
2525
2626
2727
2828
2929
3030
311/10

Tháng 11/2092

Âm lịch 02/10 – 02/11 Nhâm Tý
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
12
23
34
45
56
67
78
89
910
1011
1112
1213
1314
1415
1516
1617
1718
1819
1920
2021
2122
2223
2324
2425
2526
2627
2728
2829
291/11
302

Tháng 12/2092

Âm lịch 03/11 – 04/12 Nhâm Tý
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
13
24
35
46
57
68
79
810
911
1012
1113
1214
1315
1416
1517
1618
1719
1820
1921
2022
2123
2224
2325
2426
2527
2628
2729
281/12
292
303
314

Số nhỏ: ngày âm lịchTô màu: mùng 1 (kèm tháng âm) và Rằm Ngày lễ

Các ngày lễ âm lịch năm 2092

Ngày dương lịch tương ứng của các ngày lễ, tết theo âm lịch rơi vào năm 2092. Trong đó, Tết Nguyên Đán và Giỗ Tổ Hùng Vương là ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo Bộ luật Lao động.

Ngày lễÂm lịchDương lịchThứ
Ông Công Ông Táo23/12 Tân Hợi31/01/2092Thứ Năm
Tết Nguyên Đán01/01 Nhâm Tý07/02/2092Thứ Năm
Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu)15/01 Nhâm Tý21/02/2092Thứ Năm
Tết Hàn Thực03/03 Nhâm Tý09/04/2092Thứ Tư
Giỗ Tổ Hùng Vương10/03 Nhâm Tý16/04/2092Thứ Tư
Lễ Phật Đản15/04 Nhâm Tý20/05/2092Thứ Ba
Tết Đoan Ngọ05/05 Nhâm Tý09/06/2092Thứ Hai
Lễ Vu Lan15/07 Nhâm Tý17/08/2092Chủ nhật
Tết Trung Thu15/08 Nhâm Tý16/09/2092Thứ Ba

Mùng 1 và ngày Rằm năm 2092

Ngày mùng 1 và Rằm (ngày 15) của từng tháng âm lịch, tiện xem ngày cúng, ăn chay, đi chùa.

Tháng âm lịchMùng 1Rằm (15)
Tháng Chạp Tân HợiT4, 09/01T4, 23/01
Tháng Giêng Nhâm TýT5, 07/02T5, 21/02
Tháng 2 Nhâm TýT7, 08/03T7, 22/03
Tháng 3 Nhâm TýT2, 07/04T2, 21/04
Tháng 4 Nhâm TýT3, 06/05T3, 20/05
Tháng 5 Nhâm TýT5, 05/06T5, 19/06
Tháng 6 Nhâm TýT7, 05/07T7, 19/07
Tháng 7 Nhâm TýCN, 03/08CN, 17/08
Tháng 8 Nhâm TýT3, 02/09T3, 16/09
Tháng 9 Nhâm TýT4, 01/10T4, 15/10
Tháng 10 Nhâm TýT6, 31/10T6, 14/11
Tháng 11 Nhâm TýT7, 29/11T7, 13/12
Tháng Chạp Nhâm TýCN, 28/12—

Câu hỏi thường gặp về lịch âm 2092

Tết Nguyên Đán 2092 vào ngày nào?

Mùng 1 Tết năm Nhâm Tý rơi vào thứ năm, ngày 07/02/2092 dương lịch.

Năm 2092 là năm con gì?

Năm âm lịch 2092 là năm Nhâm Tý, con Chuột, tính từ Tết Nguyên Đán 07/02/2092. Những ngày trước Tết vẫn thuộc năm Tân Hợi.

Năm 2092 có tháng nhuận âm lịch không?

Không. Năm âm lịch 2092 có 12 tháng, không có tháng nhuận.

Giỗ Tổ Hùng Vương 2092 vào ngày nào, có được nghỉ không?

Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm lịch) năm 2092 là thứ tư, ngày 16/04/2092. Người lao động được nghỉ 1 ngày hưởng nguyên lương; trùng ngày nghỉ hằng tuần thì được nghỉ bù vào ngày làm việc kế tiếp.

Trung Thu 2092 vào ngày nào?

Tết Trung Thu (Rằm tháng 8 âm lịch) năm 2092 là thứ ba, ngày 16/09/2092.