Lịch âm 2089

Âm lịch Việt Nam, múi giờ UTC+7

Lịch âm 2089

Năm Kỷ Dậu (con Gà) bắt đầu từ Tết Nguyên Đán thứ năm, ngày 10/02/2089. Năm âm lịch 2089 không có tháng nhuận.

Âm lịch25tháng 9

Hôm nay, thứ ba 03/11/2026

Ngày 25 tháng 9 năm Bính Ngọ

Ngày Tân Tỵ, tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ

Xem lịch năm nay

Lịch âm 12 tháng năm 2089

Tháng 1/2089

Âm lịch 20/11 – 20/12 Mậu Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
120
221
322
423
524
625
726
827
928
1029
1130
121/12
132
143
154
165
176
187
198
209
2110
2211
2312
2413
2514
2615
2716
2817
2918
3019
3120

Tháng 2/2089

Âm lịch 21/12 Mậu Thân – 19/01 Kỷ Dậu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
121
222
323
424
525
626
727
828
929
101/1
112
123
134
145
156
167
178
189
1910
2011
2112
2213
2314
2415
2516
2617
2718
2819

Tháng 3/2089

Âm lịch 20/01 – 20/02 Kỷ Dậu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
120
221
322
423
524
625
726
827
928
1029
1130
121/2
132
143
154
165
176
187
198
209
2110
2211
2312
2413
2514
2615
2716
2817
2918
3019
3120

Tháng 4/2089

Âm lịch 21/02 – 20/03 Kỷ Dậu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
121
222
323
424
525
626
727
828
929
1030
111/3
122
133
144
155
166
177
188
199
2010
2111
2212
2313
2414
2515
2616
2717
2818
2919
3020

Tháng 5/2089

Âm lịch 21/03 – 22/04 Kỷ Dậu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
121
222
323
424
525
626
727
828
929
101/4
112
123
134
145
156
167
178
189
1910
2011
2112
2213
2314
2415
2516
2617
2718
2819
2920
3021
3122

Tháng 6/2089

Âm lịch 23/04 – 22/05 Kỷ Dậu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
123
224
325
426
527
628
729
830
91/5
102
113
124
135
146
157
168
179
1810
1911
2012
2113
2214
2315
2416
2517
2618
2719
2820
2921
3022

Tháng 7/2089

Âm lịch 23/05 – 24/06 Kỷ Dậu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
123
224
325
426
527
628
729
81/6
92
103
114
125
136
147
158
169
1710
1811
1912
2013
2114
2215
2316
2417
2518
2619
2720
2821
2922
3023
3124

Tháng 8/2089

Âm lịch 25/06 – 26/07 Kỷ Dậu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
125
226
327
428
529
61/7
72
83
94
105
116
127
138
149
1510
1611
1712
1813
1914
2015
2116
2217
2318
2419
2520
2621
2722
2823
2924
3025
3126

Tháng 9/2089

Âm lịch 27/07 – 27/08 Kỷ Dậu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
127
228
329
41/8
52
63
74
85
96
107
118
129
1310
1411
1512
1613
1714
1815
1916
2017
2118
2219
2320
2421
2522
2623
2724
2825
2926
3027

Tháng 10/2089

Âm lịch 28/08 – 28/09 Kỷ Dậu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
128
229
330
41/9
52
63
74
85
96
107
118
129
1310
1411
1512
1613
1714
1815
1916
2017
2118
2219
2320
2421
2522
2623
2724
2825
2926
3027
3128

Tháng 11/2089

Âm lịch 29/09 – 29/10 Kỷ Dậu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
129
21/10
32
43
54
65
76
87
98
109
1110
1211
1312
1413
1514
1615
1716
1817
1918
2019
2120
2221
2322
2423
2524
2625
2726
2827
2928
3029

Tháng 12/2089

Âm lịch 30/10 – 30/11 Kỷ Dậu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
130
21/11
32
43
54
65
76
87
98
109
1110
1211
1312
1413
1514
1615
1716
1817
1918
2019
2120
2221
2322
2423
2524
2625
2726
2827
2928
3029
3130

Số nhỏ: ngày âm lịchTô màu: mùng 1 (kèm tháng âm) và Rằm Ngày lễ

Các ngày lễ âm lịch năm 2089

Ngày dương lịch tương ứng của các ngày lễ, tết theo âm lịch rơi vào năm 2089. Trong đó, Tết Nguyên Đán và Giỗ Tổ Hùng Vương là ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo Bộ luật Lao động.

Ngày lễÂm lịchDương lịchThứ
Ông Công Ông Táo23/12 Mậu Thân03/02/2089Thứ Năm
Tết Nguyên Đán01/01 Kỷ Dậu10/02/2089Thứ Năm
Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu)15/01 Kỷ Dậu24/02/2089Thứ Năm
Tết Hàn Thực03/03 Kỷ Dậu13/04/2089Thứ Tư
Giỗ Tổ Hùng Vương10/03 Kỷ Dậu20/04/2089Thứ Tư
Lễ Phật Đản15/04 Kỷ Dậu24/05/2089Thứ Ba
Tết Đoan Ngọ05/05 Kỷ Dậu13/06/2089Thứ Hai
Lễ Vu Lan15/07 Kỷ Dậu20/08/2089Thứ Bảy
Tết Trung Thu15/08 Kỷ Dậu18/09/2089Chủ nhật

Mùng 1 và ngày Rằm năm 2089

Ngày mùng 1 và Rằm (ngày 15) của từng tháng âm lịch, tiện xem ngày cúng, ăn chay, đi chùa.

Tháng âm lịchMùng 1Rằm (15)
Tháng Chạp Mậu ThânT4, 12/01T4, 26/01
Tháng Giêng Kỷ DậuT5, 10/02T5, 24/02
Tháng 2 Kỷ DậuT7, 12/03T7, 26/03
Tháng 3 Kỷ DậuT2, 11/04T2, 25/04
Tháng 4 Kỷ DậuT3, 10/05T3, 24/05
Tháng 5 Kỷ DậuT5, 09/06T5, 23/06
Tháng 6 Kỷ DậuT6, 08/07T6, 22/07
Tháng 7 Kỷ DậuT7, 06/08T7, 20/08
Tháng 8 Kỷ DậuCN, 04/09CN, 18/09
Tháng 9 Kỷ DậuT3, 04/10T3, 18/10
Tháng 10 Kỷ DậuT4, 02/11T4, 16/11
Tháng 11 Kỷ DậuT6, 02/12T6, 16/12

Câu hỏi thường gặp về lịch âm 2089

Tết Nguyên Đán 2089 vào ngày nào?

Mùng 1 Tết năm Kỷ Dậu rơi vào thứ năm, ngày 10/02/2089 dương lịch.

Năm 2089 là năm con gì?

Năm âm lịch 2089 là năm Kỷ Dậu, con Gà, tính từ Tết Nguyên Đán 10/02/2089. Những ngày trước Tết vẫn thuộc năm Mậu Thân.

Năm 2089 có tháng nhuận âm lịch không?

Không. Năm âm lịch 2089 có 12 tháng, không có tháng nhuận.

Giỗ Tổ Hùng Vương 2089 vào ngày nào, có được nghỉ không?

Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm lịch) năm 2089 là thứ tư, ngày 20/04/2089. Người lao động được nghỉ 1 ngày hưởng nguyên lương; trùng ngày nghỉ hằng tuần thì được nghỉ bù vào ngày làm việc kế tiếp.

Trung Thu 2089 vào ngày nào?

Tết Trung Thu (Rằm tháng 8 âm lịch) năm 2089 là chủ nhật, ngày 18/09/2089.