Lịch âm 2088

Âm lịch Việt Nam, múi giờ UTC+7

Lịch âm 2088

Năm Mậu Thân (con Khỉ) bắt đầu từ Tết Nguyên Đán thứ bảy, ngày 24/01/2088. Năm âm lịch 2088 có tháng 4 nhuận (13 tháng).

Âm lịch25tháng 9

Hôm nay, thứ ba 03/11/2026

Ngày 25 tháng 9 năm Bính Ngọ

Ngày Tân Tỵ, tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ

Xem lịch năm nay

Lịch âm 12 tháng năm 2088

Tháng 1/2088

Âm lịch 08/12 Đinh Mùi – 08/01 Mậu Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
18
29
310
411
512
613
714
815
916
1017
1118
1219
1320
1421
1522
1623
1724
1825
1926
2027
2128
2229
2330
241/1
252
263
274
285
296
307
318

Tháng 2/2088

Âm lịch 09/01 – 08/02 Mậu Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
19
210
311
412
513
614
715
816
917
1018
1119
1220
1321
1422
1523
1624
1725
1826
1927
2028
2129
221/2
232
243
254
265
276
287
298

Tháng 3/2088

Âm lịch 09/02 – 09/03 Mậu Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
19
210
311
412
513
614
715
816
917
1018
1119
1220
1321
1422
1523
1624
1725
1826
1927
2028
2129
2230
231/3
242
253
264
275
286
297
308
319

Tháng 4/2088

Âm lịch 10/03 – 10/04 Mậu Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
110
211
312
413
514
615
716
817
918
1019
1120
1221
1322
1423
1524
1625
1726
1827
1928
2029
211/4
222
233
244
255
266
277
288
299
3010

Tháng 5/2088

Âm lịch 11/04 – 11/04 nhuận Mậu Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
111
212
313
414
515
616
717
818
919
1020
1121
1222
1323
1424
1525
1626
1727
1828
1929
2030
211/4N
222
233
244
255
266
277
288
299
3010
3111

Tháng 6/2088

Âm lịch 12/04 nhuận – 12/05 Mậu Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
112
213
314
415
516
617
718
819
920
1021
1122
1223
1324
1425
1526
1627
1728
1829
191/5
202
213
224
235
246
257
268
279
2810
2911
3012

Tháng 7/2088

Âm lịch 13/05 – 14/06 Mậu Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
113
214
315
416
517
618
719
820
921
1022
1123
1224
1325
1426
1527
1628
1729
181/6
192
203
214
225
236
247
258
269
2710
2811
2912
3013
3114

Tháng 8/2088

Âm lịch 15/06 – 16/07 Mậu Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
115
216
317
418
519
620
721
822
923
1024
1125
1226
1327
1428
1529
161/7
172
183
194
205
216
227
238
249
2510
2611
2712
2813
2914
3015
3116

Tháng 9/2088

Âm lịch 17/07 – 16/08 Mậu Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
117
218
319
420
521
622
723
824
925
1026
1127
1228
1329
1430
151/8
162
173
184
195
206
217
228
239
2410
2511
2612
2713
2814
2915
3016

Tháng 10/2088

Âm lịch 17/08 – 18/09 Mậu Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
117
218
319
420
521
622
723
824
925
1026
1127
1228
1329
141/9
152
163
174
185
196
207
218
229
2310
2411
2512
2613
2714
2815
2916
3017
3118

Tháng 11/2088

Âm lịch 19/09 – 18/10 Mậu Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
119
220
321
422
523
624
725
826
927
1028
1129
1230
131/10
142
153
164
175
186
197
208
219
2210
2311
2412
2513
2614
2715
2816
2917
3018

Tháng 12/2088

Âm lịch 19/10 – 19/11 Mậu Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
119
220
321
422
523
624
725
826
927
1028
1129
1230
131/11
142
153
164
175
186
197
208
219
2210
2311
2412
2513
2614
2715
2816
2917
3018
3119

Số nhỏ: ngày âm lịchTô màu: mùng 1 (kèm tháng âm) và Rằm Ngày lễ

Các ngày lễ âm lịch năm 2088

Ngày dương lịch tương ứng của các ngày lễ, tết theo âm lịch rơi vào năm 2088. Trong đó, Tết Nguyên Đán và Giỗ Tổ Hùng Vương là ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo Bộ luật Lao động.

Ngày lễÂm lịchDương lịchThứ
Ông Công Ông Táo23/12 Đinh Mùi16/01/2088Thứ Sáu
Tết Nguyên Đán01/01 Mậu Thân24/01/2088Thứ Bảy
Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu)15/01 Mậu Thân07/02/2088Thứ Bảy
Tết Hàn Thực03/03 Mậu Thân25/03/2088Thứ Năm
Giỗ Tổ Hùng Vương10/03 Mậu Thân01/04/2088Thứ Năm
Lễ Phật Đản15/04 Mậu Thân05/05/2088Thứ Tư
Tết Đoan Ngọ05/05 Mậu Thân23/06/2088Thứ Tư
Lễ Vu Lan15/07 Mậu Thân30/08/2088Thứ Hai
Tết Trung Thu15/08 Mậu Thân29/09/2088Thứ Tư

Mùng 1 và ngày Rằm năm 2088

Ngày mùng 1 và Rằm (ngày 15) của từng tháng âm lịch, tiện xem ngày cúng, ăn chay, đi chùa.

Tháng âm lịchMùng 1Rằm (15)
Tháng Chạp Đinh Mùi—T5, 08/01
Tháng Giêng Mậu ThânT7, 24/01T7, 07/02
Tháng 2 Mậu ThânCN, 22/02CN, 07/03
Tháng 3 Mậu ThânT3, 23/03T3, 06/04
Tháng 4 Mậu ThânT4, 21/04T4, 05/05
Tháng 4 nhuận Mậu ThânT6, 21/05T6, 04/06
Tháng 5 Mậu ThânT7, 19/06T7, 03/07
Tháng 6 Mậu ThânCN, 18/07CN, 01/08
Tháng 7 Mậu ThânT2, 16/08T2, 30/08
Tháng 8 Mậu ThânT4, 15/09T4, 29/09
Tháng 9 Mậu ThânT5, 14/10T5, 28/10
Tháng 10 Mậu ThânT7, 13/11T7, 27/11
Tháng 11 Mậu ThânT2, 13/12T2, 27/12

Câu hỏi thường gặp về lịch âm 2088

Tết Nguyên Đán 2088 vào ngày nào?

Mùng 1 Tết năm Mậu Thân rơi vào thứ bảy, ngày 24/01/2088 dương lịch.

Năm 2088 là năm con gì?

Năm âm lịch 2088 là năm Mậu Thân, con Khỉ, tính từ Tết Nguyên Đán 24/01/2088. Những ngày trước Tết vẫn thuộc năm Đinh Mùi.

Năm 2088 có tháng nhuận âm lịch không?

Có. Năm âm lịch 2088 nhuận tháng 4, nên có 13 tháng âm lịch.

Giỗ Tổ Hùng Vương 2088 vào ngày nào, có được nghỉ không?

Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm lịch) năm 2088 là thứ năm, ngày 01/04/2088. Người lao động được nghỉ 1 ngày hưởng nguyên lương; trùng ngày nghỉ hằng tuần thì được nghỉ bù vào ngày làm việc kế tiếp.

Trung Thu 2088 vào ngày nào?

Tết Trung Thu (Rằm tháng 8 âm lịch) năm 2088 là thứ tư, ngày 29/09/2088.