Lịch âm 2049

Âm lịch Việt Nam, múi giờ UTC+7

Lịch âm 2049

Năm Kỷ Tỵ (con Rắn) bắt đầu từ Tết Nguyên Đán thứ ba, ngày 02/02/2049. Năm âm lịch 2049 không có tháng nhuận.

Âm lịch25tháng 9

Hôm nay, thứ ba 03/11/2026

Ngày 25 tháng 9 năm Bính Ngọ

Ngày Tân Tỵ, tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ

Xem lịch năm nay

Lịch âm 12 tháng năm 2049

Tháng 1/2049

Âm lịch 28/11 – 28/12 Mậu Thìn
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
128
229
330
41/12
52
63
74
85
96
107
118
129
1310
1411
1512
1613
1714
1815
1916
2017
2118
2219
2320
2421
2522
2623
2724
2825
2926
3027
3128

Tháng 2/2049

Âm lịch 29/12 Mậu Thìn – 27/01 Kỷ Tỵ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
129
21/1
32
43
54
65
76
87
98
109
1110
1211
1312
1413
1514
1615
1716
1817
1918
2019
2120
2221
2322
2423
2524
2625
2726
2827

Tháng 3/2049

Âm lịch 28/01 – 28/02 Kỷ Tỵ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
128
229
330
41/2
52
63
74
85
96
107
118
129
1310
1411
1512
1613
1714
1815
1916
2017
2118
2219
2320
2421
2522
2623
2724
2825
2926
3027
3128

Tháng 4/2049

Âm lịch 29/02 – 29/03 Kỷ Tỵ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
129
21/3
32
43
54
65
76
87
98
109
1110
1211
1312
1413
1514
1615
1716
1817
1918
2019
2120
2221
2322
2423
2524
2625
2726
2827
2928
3029

Tháng 5/2049

Âm lịch 30/03 – 01/05 Kỷ Tỵ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
130
21/4
32
43
54
65
76
87
98
109
1110
1211
1312
1413
1514
1615
1716
1817
1918
2019
2120
2221
2322
2423
2524
2625
2726
2827
2928
3029
311/5

Tháng 6/2049

Âm lịch 02/05 – 01/06 Kỷ Tỵ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
12
23
34
45
56
67
78
89
910
1011
1112
1213
1314
1415
1516
1617
1718
1819
1920
2021
2122
2223
2324
2425
2526
2627
2728
2829
2930
301/6

Tháng 7/2049

Âm lịch 02/06 – 02/07 Kỷ Tỵ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
12
23
34
45
56
67
78
89
910
1011
1112
1213
1314
1415
1516
1617
1718
1819
1920
2021
2122
2223
2324
2425
2526
2627
2728
2829
2930
301/7
312

Tháng 8/2049

Âm lịch 03/07 – 04/08 Kỷ Tỵ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
13
24
35
46
57
68
79
810
911
1012
1113
1214
1315
1416
1517
1618
1719
1820
1921
2022
2123
2224
2325
2426
2527
2628
2729
281/8
292
303
314

Tháng 9/2049

Âm lịch 05/08 – 04/09 Kỷ Tỵ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
15
26
37
48
59
610
711
812
913
1014
1115
1216
1317
1418
1519
1620
1721
1822
1923
2024
2125
2226
2327
2428
2529
2630
271/9
282
293
304

Tháng 10/2049

Âm lịch 05/09 – 06/10 Kỷ Tỵ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
15
26
37
48
59
610
711
812
913
1014
1115
1216
1317
1418
1519
1620
1721
1822
1923
2024
2125
2226
2327
2428
2529
261/10
272
283
294
305
316

Tháng 11/2049

Âm lịch 07/10 – 06/11 Kỷ Tỵ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
17
28
39
410
511
612
713
814
915
1016
1117
1218
1319
1420
1521
1622
1723
1824
1925
2026
2127
2228
2329
2430
251/11
262
273
284
295
306

Tháng 12/2049

Âm lịch 07/11 – 07/12 Kỷ Tỵ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
17
28
39
410
511
612
713
814
915
1016
1117
1218
1319
1420
1521
1622
1723
1824
1925
2026
2127
2228
2329
2430
251/12
262
273
284
295
306
317

Số nhỏ: ngày âm lịchTô màu: mùng 1 (kèm tháng âm) và Rằm Ngày lễ

Các ngày lễ âm lịch năm 2049

Ngày dương lịch tương ứng của các ngày lễ, tết theo âm lịch rơi vào năm 2049. Trong đó, Tết Nguyên Đán và Giỗ Tổ Hùng Vương là ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo Bộ luật Lao động.

Ngày lễÂm lịchDương lịchThứ
Ông Công Ông Táo23/12 Mậu Thìn26/01/2049Thứ Ba
Tết Nguyên Đán01/01 Kỷ Tỵ02/02/2049Thứ Ba
Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu)15/01 Kỷ Tỵ16/02/2049Thứ Ba
Tết Hàn Thực03/03 Kỷ Tỵ04/04/2049Chủ nhật
Giỗ Tổ Hùng Vương10/03 Kỷ Tỵ11/04/2049Chủ nhật
Lễ Phật Đản15/04 Kỷ Tỵ16/05/2049Chủ nhật
Tết Đoan Ngọ05/05 Kỷ Tỵ04/06/2049Thứ Sáu
Lễ Vu Lan15/07 Kỷ Tỵ13/08/2049Thứ Sáu
Tết Trung Thu15/08 Kỷ Tỵ11/09/2049Thứ Bảy

Mùng 1 và ngày Rằm năm 2049

Ngày mùng 1 và Rằm (ngày 15) của từng tháng âm lịch, tiện xem ngày cúng, ăn chay, đi chùa.

Tháng âm lịchMùng 1Rằm (15)
Tháng Chạp Mậu ThìnT2, 04/01T2, 18/01
Tháng Giêng Kỷ TỵT3, 02/02T3, 16/02
Tháng 2 Kỷ TỵT5, 04/03T5, 18/03
Tháng 3 Kỷ TỵT6, 02/04T6, 16/04
Tháng 4 Kỷ TỵCN, 02/05CN, 16/05
Tháng 5 Kỷ TỵT2, 31/05T2, 14/06
Tháng 6 Kỷ TỵT4, 30/06T4, 14/07
Tháng 7 Kỷ TỵT6, 30/07T6, 13/08
Tháng 8 Kỷ TỵT7, 28/08T7, 11/09
Tháng 9 Kỷ TỵT2, 27/09T2, 11/10
Tháng 10 Kỷ TỵT3, 26/10T3, 09/11
Tháng 11 Kỷ TỵT5, 25/11T5, 09/12
Tháng Chạp Kỷ TỵT7, 25/12—

Câu hỏi thường gặp về lịch âm 2049

Tết Nguyên Đán 2049 vào ngày nào?

Mùng 1 Tết năm Kỷ Tỵ rơi vào thứ ba, ngày 02/02/2049 dương lịch.

Năm 2049 là năm con gì?

Năm âm lịch 2049 là năm Kỷ Tỵ, con Rắn, tính từ Tết Nguyên Đán 02/02/2049. Những ngày trước Tết vẫn thuộc năm Mậu Thìn.

Năm 2049 có tháng nhuận âm lịch không?

Không. Năm âm lịch 2049 có 12 tháng, không có tháng nhuận.

Giỗ Tổ Hùng Vương 2049 vào ngày nào, có được nghỉ không?

Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm lịch) năm 2049 là chủ nhật, ngày 11/04/2049. Người lao động được nghỉ 1 ngày hưởng nguyên lương; trùng ngày nghỉ hằng tuần thì được nghỉ bù vào ngày làm việc kế tiếp.

Trung Thu 2049 vào ngày nào?

Tết Trung Thu (Rằm tháng 8 âm lịch) năm 2049 là thứ bảy, ngày 11/09/2049.