Lịch âm 2048

Âm lịch Việt Nam, múi giờ UTC+7

Lịch âm 2048

Năm Mậu Thìn (con Rồng) bắt đầu từ Tết Nguyên Đán thứ sáu, ngày 14/02/2048. Năm âm lịch 2048 không có tháng nhuận.

Âm lịch25tháng 9

Hôm nay, thứ ba 03/11/2026

Ngày 25 tháng 9 năm Bính Ngọ

Ngày Tân Tỵ, tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ

Xem lịch năm nay

Lịch âm 12 tháng năm 2048

Tháng 1/2048

Âm lịch 16/11 – 17/12 Đinh Mão
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
116
217
318
419
520
621
722
823
924
1025
1126
1227
1328
1429
151/12
162
173
184
195
206
217
228
239
2410
2511
2612
2713
2814
2915
3016
3117

Tháng 2/2048

Âm lịch 18/12 Đinh Mão – 16/01 Mậu Thìn
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
118
219
320
421
522
623
724
825
926
1027
1128
1229
1330
141/1
152
163
174
185
196
207
218
229
2310
2411
2512
2613
2714
2815
2916

Tháng 3/2048

Âm lịch 17/01 – 18/02 Mậu Thìn
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
117
218
319
420
521
622
723
824
925
1026
1127
1228
1329
141/2
152
163
174
185
196
207
218
229
2310
2411
2512
2613
2714
2815
2916
3017
3118

Tháng 4/2048

Âm lịch 19/02 – 18/03 Mậu Thìn
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
119
220
321
422
523
624
725
826
927
1028
1129
1230
131/3
142
153
164
175
186
197
208
219
2210
2311
2412
2513
2614
2715
2816
2917
3018

Tháng 5/2048

Âm lịch 19/03 – 19/04 Mậu Thìn
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
119
220
321
422
523
624
725
826
927
1028
1129
1230
131/4
142
153
164
175
186
197
208
219
2210
2311
2412
2513
2614
2715
2816
2917
3018
3119

Tháng 6/2048

Âm lịch 20/04 – 20/05 Mậu Thìn
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
120
221
322
423
524
625
726
827
928
1029
111/5
122
133
144
155
166
177
188
199
2010
2111
2212
2313
2414
2515
2616
2717
2818
2919
3020

Tháng 7/2048

Âm lịch 21/05 – 21/06 Mậu Thìn
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
121
222
323
424
525
626
727
828
929
1030
111/6
122
133
144
155
166
177
188
199
2010
2111
2212
2313
2414
2515
2616
2717
2818
2919
3020
3121

Tháng 8/2048

Âm lịch 22/06 – 22/07 Mậu Thìn
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
122
223
324
425
526
627
728
829
930
101/7
112
123
134
145
156
167
178
189
1910
2011
2112
2213
2314
2415
2516
2617
2718
2819
2920
3021
3122

Tháng 9/2048

Âm lịch 23/07 – 23/08 Mậu Thìn
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
123
224
325
426
527
628
729
81/8
92
103
114
125
136
147
158
169
1710
1811
1912
2013
2114
2215
2316
2417
2518
2619
2720
2821
2922
3023

Tháng 10/2048

Âm lịch 24/08 – 24/09 Mậu Thìn
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
124
225
326
427
528
629
730
81/9
92
103
114
125
136
147
158
169
1710
1811
1912
2013
2114
2215
2316
2417
2518
2619
2720
2821
2922
3023
3124

Tháng 11/2048

Âm lịch 25/09 – 25/10 Mậu Thìn
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
125
226
327
428
529
61/10
72
83
94
105
116
127
138
149
1510
1611
1712
1813
1914
2015
2116
2217
2318
2419
2520
2621
2722
2823
2924
3025

Tháng 12/2048

Âm lịch 26/10 – 27/11 Mậu Thìn
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
126
227
328
429
51/11
62
73
84
95
106
117
128
139
1410
1511
1612
1713
1814
1915
2016
2117
2218
2319
2420
2521
2622
2723
2824
2925
3026
3127

Số nhỏ: ngày âm lịchTô màu: mùng 1 (kèm tháng âm) và Rằm Ngày lễ

Các ngày lễ âm lịch năm 2048

Ngày dương lịch tương ứng của các ngày lễ, tết theo âm lịch rơi vào năm 2048. Trong đó, Tết Nguyên Đán và Giỗ Tổ Hùng Vương là ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo Bộ luật Lao động.

Ngày lễÂm lịchDương lịchThứ
Ông Công Ông Táo23/12 Đinh Mão06/02/2048Thứ Năm
Tết Nguyên Đán01/01 Mậu Thìn14/02/2048Thứ Sáu
Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu)15/01 Mậu Thìn28/02/2048Thứ Sáu
Tết Hàn Thực03/03 Mậu Thìn15/04/2048Thứ Tư
Giỗ Tổ Hùng Vương10/03 Mậu Thìn22/04/2048Thứ Tư
Lễ Phật Đản15/04 Mậu Thìn27/05/2048Thứ Tư
Tết Đoan Ngọ05/05 Mậu Thìn15/06/2048Thứ Hai
Lễ Vu Lan15/07 Mậu Thìn24/08/2048Thứ Hai
Tết Trung Thu15/08 Mậu Thìn22/09/2048Thứ Ba

Mùng 1 và ngày Rằm năm 2048

Ngày mùng 1 và Rằm (ngày 15) của từng tháng âm lịch, tiện xem ngày cúng, ăn chay, đi chùa.

Tháng âm lịchMùng 1Rằm (15)
Tháng Chạp Đinh MãoT4, 15/01T4, 29/01
Tháng Giêng Mậu ThìnT6, 14/02T6, 28/02
Tháng 2 Mậu ThìnT7, 14/03T7, 28/03
Tháng 3 Mậu ThìnT2, 13/04T2, 27/04
Tháng 4 Mậu ThìnT4, 13/05T4, 27/05
Tháng 5 Mậu ThìnT5, 11/06T5, 25/06
Tháng 6 Mậu ThìnT7, 11/07T7, 25/07
Tháng 7 Mậu ThìnT2, 10/08T2, 24/08
Tháng 8 Mậu ThìnT3, 08/09T3, 22/09
Tháng 9 Mậu ThìnT5, 08/10T5, 22/10
Tháng 10 Mậu ThìnT6, 06/11T6, 20/11
Tháng 11 Mậu ThìnT7, 05/12T7, 19/12

Câu hỏi thường gặp về lịch âm 2048

Tết Nguyên Đán 2048 vào ngày nào?

Mùng 1 Tết năm Mậu Thìn rơi vào thứ sáu, ngày 14/02/2048 dương lịch.

Năm 2048 là năm con gì?

Năm âm lịch 2048 là năm Mậu Thìn, con Rồng, tính từ Tết Nguyên Đán 14/02/2048. Những ngày trước Tết vẫn thuộc năm Đinh Mão.

Năm 2048 có tháng nhuận âm lịch không?

Không. Năm âm lịch 2048 có 12 tháng, không có tháng nhuận.

Giỗ Tổ Hùng Vương 2048 vào ngày nào, có được nghỉ không?

Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm lịch) năm 2048 là thứ tư, ngày 22/04/2048. Người lao động được nghỉ 1 ngày hưởng nguyên lương; trùng ngày nghỉ hằng tuần thì được nghỉ bù vào ngày làm việc kế tiếp.

Trung Thu 2048 vào ngày nào?

Tết Trung Thu (Rằm tháng 8 âm lịch) năm 2048 là thứ ba, ngày 22/09/2048.