Lịch âm 2029

Âm lịch Việt Nam, múi giờ UTC+7

Lịch âm 2029

Năm Kỷ Dậu (con Gà) bắt đầu từ Tết Nguyên Đán thứ ba, ngày 13/02/2029. Năm âm lịch 2029 không có tháng nhuận.

Âm lịch25tháng 9

Hôm nay, thứ ba 03/11/2026

Ngày 25 tháng 9 năm Bính Ngọ

Ngày Tân Tỵ, tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ

Xem lịch năm nay

Lịch âm 12 tháng năm 2029

Tháng 1/2029

Âm lịch 17/11 – 17/12 Mậu Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
117
218
319
420
521
622
723
824
925
1026
1127
1228
1329
1430
151/12
162
173
184
195
206
217
228
239
2410
2511
2612
2713
2814
2915
3016
3117

Tháng 2/2029

Âm lịch 18/12 Mậu Thân – 16/01 Kỷ Dậu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
118
219
320
421
522
623
724
825
926
1027
1128
1229
131/1
142
153
164
175
186
197
208
219
2210
2311
2412
2513
2614
2715
2816

Tháng 3/2029

Âm lịch 17/01 – 17/02 Kỷ Dậu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
117
218
319
420
521
622
723
824
925
1026
1127
1228
1329
1430
151/2
162
173
184
195
206
217
228
239
2410
2511
2612
2713
2814
2915
3016
3117

Tháng 4/2029

Âm lịch 18/02 – 17/03 Kỷ Dậu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
118
219
320
421
522
623
724
825
926
1027
1128
1229
1330
141/3
152
163
174
185
196
207
218
229
2310
2411
2512
2613
2714
2815
2916
3017

Tháng 5/2029

Âm lịch 18/03 – 19/04 Kỷ Dậu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
118
219
320
421
522
623
724
825
926
1027
1128
1229
131/4
142
153
164
175
186
197
208
219
2210
2311
2412
2513
2614
2715
2816
2917
3018
3119

Tháng 6/2029

Âm lịch 20/04 – 19/05 Kỷ Dậu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
120
221
322
423
524
625
726
827
928
1029
1130
121/5
132
143
154
165
176
187
198
209
2110
2211
2312
2413
2514
2615
2716
2817
2918
3019

Tháng 7/2029

Âm lịch 20/05 – 21/06 Kỷ Dậu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
120
221
322
423
524
625
726
827
928
1029
111/6
122
133
144
155
166
177
188
199
2010
2111
2212
2313
2414
2515
2616
2717
2818
2919
3020
3121

Tháng 8/2029

Âm lịch 22/06 – 22/07 Kỷ Dậu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
122
223
324
425
526
627
728
829
930
101/7
112
123
134
145
156
167
178
189
1910
2011
2112
2213
2314
2415
2516
2617
2718
2819
2920
3021
3122

Tháng 9/2029

Âm lịch 23/07 – 23/08 Kỷ Dậu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
123
224
325
426
527
628
729
81/8
92
103
114
125
136
147
158
169
1710
1811
1912
2013
2114
2215
2316
2417
2518
2619
2720
2821
2922
3023

Tháng 10/2029

Âm lịch 24/08 – 24/09 Kỷ Dậu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
124
225
326
427
528
629
730
81/9
92
103
114
125
136
147
158
169
1710
1811
1912
2013
2114
2215
2316
2417
2518
2619
2720
2821
2922
3023
3124

Tháng 11/2029

Âm lịch 25/09 – 25/10 Kỷ Dậu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
125
226
327
428
529
61/10
72
83
94
105
116
127
138
149
1510
1611
1712
1813
1914
2015
2116
2217
2318
2419
2520
2621
2722
2823
2924
3025

Tháng 12/2029

Âm lịch 26/10 – 27/11 Kỷ Dậu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
126
227
328
429
51/11
62
73
84
95
106
117
128
139
1410
1511
1612
1713
1814
1915
2016
2117
2218
2319
2420
2521
2622
2723
2824
2925
3026
3127

Số nhỏ: ngày âm lịchTô màu: mùng 1 (kèm tháng âm) và Rằm Ngày lễ

Các ngày lễ âm lịch năm 2029

Ngày dương lịch tương ứng của các ngày lễ, tết theo âm lịch rơi vào năm 2029. Trong đó, Tết Nguyên Đán và Giỗ Tổ Hùng Vương là ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo Bộ luật Lao động.

Ngày lễÂm lịchDương lịchThứ
Ông Công Ông Táo23/12 Mậu Thân06/02/2029Thứ Ba
Tết Nguyên Đán01/01 Kỷ Dậu13/02/2029Thứ Ba
Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu)15/01 Kỷ Dậu27/02/2029Thứ Ba
Tết Hàn Thực03/03 Kỷ Dậu16/04/2029Thứ Hai
Giỗ Tổ Hùng Vương10/03 Kỷ Dậu23/04/2029Thứ Hai
Lễ Phật Đản15/04 Kỷ Dậu27/05/2029Chủ nhật
Tết Đoan Ngọ05/05 Kỷ Dậu16/06/2029Thứ Bảy
Lễ Vu Lan15/07 Kỷ Dậu24/08/2029Thứ Sáu
Tết Trung Thu15/08 Kỷ Dậu22/09/2029Thứ Bảy

Mùng 1 và ngày Rằm năm 2029

Ngày mùng 1 và Rằm (ngày 15) của từng tháng âm lịch, tiện xem ngày cúng, ăn chay, đi chùa.

Tháng âm lịchMùng 1Rằm (15)
Tháng Chạp Mậu ThânT2, 15/01T2, 29/01
Tháng Giêng Kỷ DậuT3, 13/02T3, 27/02
Tháng 2 Kỷ DậuT5, 15/03T5, 29/03
Tháng 3 Kỷ DậuT7, 14/04T7, 28/04
Tháng 4 Kỷ DậuCN, 13/05CN, 27/05
Tháng 5 Kỷ DậuT3, 12/06T3, 26/06
Tháng 6 Kỷ DậuT4, 11/07T4, 25/07
Tháng 7 Kỷ DậuT6, 10/08T6, 24/08
Tháng 8 Kỷ DậuT7, 08/09T7, 22/09
Tháng 9 Kỷ DậuT2, 08/10T2, 22/10
Tháng 10 Kỷ DậuT3, 06/11T3, 20/11
Tháng 11 Kỷ DậuT4, 05/12T4, 19/12

Câu hỏi thường gặp về lịch âm 2029

Tết Nguyên Đán 2029 vào ngày nào?

Mùng 1 Tết năm Kỷ Dậu rơi vào thứ ba, ngày 13/02/2029 dương lịch.

Năm 2029 là năm con gì?

Năm âm lịch 2029 là năm Kỷ Dậu, con Gà, tính từ Tết Nguyên Đán 13/02/2029. Những ngày trước Tết vẫn thuộc năm Mậu Thân.

Năm 2029 có tháng nhuận âm lịch không?

Không. Năm âm lịch 2029 có 12 tháng, không có tháng nhuận.

Giỗ Tổ Hùng Vương 2029 vào ngày nào, có được nghỉ không?

Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm lịch) năm 2029 là thứ hai, ngày 23/04/2029. Người lao động được nghỉ 1 ngày hưởng nguyên lương; trùng ngày nghỉ hằng tuần thì được nghỉ bù vào ngày làm việc kế tiếp.

Trung Thu 2029 vào ngày nào?

Tết Trung Thu (Rằm tháng 8 âm lịch) năm 2029 là thứ bảy, ngày 22/09/2029.