Lịch âm 2028

Âm lịch Việt Nam, múi giờ UTC+7

Lịch âm 2028

Năm Mậu Thân (con Khỉ) bắt đầu từ Tết Nguyên Đán thứ tư, ngày 26/01/2028. Năm âm lịch 2028 có tháng 5 nhuận (13 tháng).

Âm lịch25tháng 9

Hôm nay, thứ ba 03/11/2026

Ngày 25 tháng 9 năm Bính Ngọ

Ngày Tân Tỵ, tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ

Xem lịch năm nay

Lịch âm 12 tháng năm 2028

Tháng 1/2028

Âm lịch 05/12 Đinh Mùi – 06/01 Mậu Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
15
26
37
48
59
610
711
812
913
1014
1115
1216
1317
1418
1519
1620
1721
1822
1923
2024
2125
2226
2327
2428
2529
261/1
272
283
294
305
316

Tháng 2/2028

Âm lịch 07/01 – 05/02 Mậu Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
17
28
39
410
511
612
713
814
915
1016
1117
1218
1319
1420
1521
1622
1723
1824
1925
2026
2127
2228
2329
2430
251/2
262
273
284
295

Tháng 3/2028

Âm lịch 06/02 – 06/03 Mậu Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
16
27
38
49
510
611
712
813
914
1015
1116
1217
1318
1419
1520
1621
1722
1823
1924
2025
2126
2227
2328
2429
2530
261/3
272
283
294
305
316

Tháng 4/2028

Âm lịch 07/03 – 06/04 Mậu Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
17
28
39
410
511
612
713
814
915
1016
1117
1218
1319
1420
1521
1622
1723
1824
1925
2026
2127
2228
2329
2430
251/4
262
273
284
295
306

Tháng 5/2028

Âm lịch 07/04 – 08/05 Mậu Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
17
28
39
410
511
612
713
814
915
1016
1117
1218
1319
1420
1521
1622
1723
1824
1925
2026
2127
2228
2329
241/5
252
263
274
285
296
307
318

Tháng 6/2028

Âm lịch 09/05 – 08/05 nhuận Mậu Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
19
210
311
412
513
614
715
816
917
1018
1119
1220
1321
1422
1523
1624
1725
1826
1927
2028
2129
2230
231/5N
242
253
264
275
286
297
308

Tháng 7/2028

Âm lịch 09/05 nhuận – 10/06 Mậu Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
19
210
311
412
513
614
715
816
917
1018
1119
1220
1321
1422
1523
1624
1725
1826
1927
2028
2129
221/6
232
243
254
265
276
287
298
309
3110

Tháng 8/2028

Âm lịch 11/06 – 12/07 Mậu Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
111
212
313
414
515
616
717
818
919
1020
1121
1222
1323
1424
1525
1626
1727
1828
1929
201/7
212
223
234
245
256
267
278
289
2910
3011
3112

Tháng 9/2028

Âm lịch 13/07 – 12/08 Mậu Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
113
214
315
416
517
618
719
820
921
1022
1123
1224
1325
1426
1527
1628
1729
1830
191/8
202
213
224
235
246
257
268
279
2810
2911
3012

Tháng 10/2028

Âm lịch 13/08 – 14/09 Mậu Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
113
214
315
416
517
618
719
820
921
1022
1123
1224
1325
1426
1527
1628
1729
181/9
192
203
214
225
236
247
258
269
2710
2811
2912
3013
3114

Tháng 11/2028

Âm lịch 15/09 – 15/10 Mậu Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
115
216
317
418
519
620
721
822
923
1024
1125
1226
1327
1428
1529
161/10
172
183
194
205
216
227
238
249
2510
2611
2712
2813
2914
3015

Tháng 12/2028

Âm lịch 16/10 – 16/11 Mậu Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
116
217
318
419
520
621
722
823
924
1025
1126
1227
1328
1429
1530
161/11
172
183
194
205
216
227
238
249
2510
2611
2712
2813
2914
3015
3116

Số nhỏ: ngày âm lịchTô màu: mùng 1 (kèm tháng âm) và Rằm Ngày lễ

Các ngày lễ âm lịch năm 2028

Ngày dương lịch tương ứng của các ngày lễ, tết theo âm lịch rơi vào năm 2028. Trong đó, Tết Nguyên Đán và Giỗ Tổ Hùng Vương là ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo Bộ luật Lao động.

Ngày lễÂm lịchDương lịchThứ
Ông Công Ông Táo23/12 Đinh Mùi19/01/2028Thứ Tư
Tết Nguyên Đán01/01 Mậu Thân26/01/2028Thứ Tư
Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu)15/01 Mậu Thân09/02/2028Thứ Tư
Tết Hàn Thực03/03 Mậu Thân28/03/2028Thứ Ba
Giỗ Tổ Hùng Vương10/03 Mậu Thân04/04/2028Thứ Ba
Lễ Phật Đản15/04 Mậu Thân09/05/2028Thứ Ba
Tết Đoan Ngọ05/05 Mậu Thân28/05/2028Chủ nhật
Lễ Vu Lan15/07 Mậu Thân03/09/2028Chủ nhật
Tết Trung Thu15/08 Mậu Thân03/10/2028Thứ Ba

Mùng 1 và ngày Rằm năm 2028

Ngày mùng 1 và Rằm (ngày 15) của từng tháng âm lịch, tiện xem ngày cúng, ăn chay, đi chùa.

Tháng âm lịchMùng 1Rằm (15)
Tháng Chạp Đinh Mùi—T3, 11/01
Tháng Giêng Mậu ThânT4, 26/01T4, 09/02
Tháng 2 Mậu ThânT6, 25/02T6, 10/03
Tháng 3 Mậu ThânCN, 26/03CN, 09/04
Tháng 4 Mậu ThânT3, 25/04T3, 09/05
Tháng 5 Mậu ThânT4, 24/05T4, 07/06
Tháng 5 nhuận Mậu ThânT6, 23/06T6, 07/07
Tháng 6 Mậu ThânT7, 22/07T7, 05/08
Tháng 7 Mậu ThânCN, 20/08CN, 03/09
Tháng 8 Mậu ThânT3, 19/09T3, 03/10
Tháng 9 Mậu ThânT4, 18/10T4, 01/11
Tháng 10 Mậu ThânT5, 16/11T5, 30/11
Tháng 11 Mậu ThânT7, 16/12T7, 30/12

Câu hỏi thường gặp về lịch âm 2028

Tết Nguyên Đán 2028 vào ngày nào?

Mùng 1 Tết năm Mậu Thân rơi vào thứ tư, ngày 26/01/2028 dương lịch.

Năm 2028 là năm con gì?

Năm âm lịch 2028 là năm Mậu Thân, con Khỉ, tính từ Tết Nguyên Đán 26/01/2028. Những ngày trước Tết vẫn thuộc năm Đinh Mùi.

Năm 2028 có tháng nhuận âm lịch không?

Có. Năm âm lịch 2028 nhuận tháng 5, nên có 13 tháng âm lịch.

Giỗ Tổ Hùng Vương 2028 vào ngày nào, có được nghỉ không?

Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm lịch) năm 2028 là thứ ba, ngày 04/04/2028. Người lao động được nghỉ 1 ngày hưởng nguyên lương; trùng ngày nghỉ hằng tuần thì được nghỉ bù vào ngày làm việc kế tiếp.

Trung Thu 2028 vào ngày nào?

Tết Trung Thu (Rằm tháng 8 âm lịch) năm 2028 là thứ ba, ngày 03/10/2028.