Lịch âm 2003

Âm lịch Việt Nam, múi giờ UTC+7

Lịch âm 2003

Năm Quý Mùi (con Dê) bắt đầu từ Tết Nguyên Đán thứ bảy, ngày 01/02/2003. Năm âm lịch 2003 không có tháng nhuận.

Âm lịch25tháng 9

Hôm nay, thứ ba 03/11/2026

Ngày 25 tháng 9 năm Bính Ngọ

Ngày Tân Tỵ, tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ

Xem lịch năm nay

Lịch âm 12 tháng năm 2003

Tháng 1/2003

Âm lịch 29/11 – 29/12 Nhâm Ngọ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
129
230
31/12
42
53
64
75
86
97
108
119
1210
1311
1412
1513
1614
1715
1816
1917
2018
2119
2220
2321
2422
2523
2624
2725
2826
2927
3028
3129

Tháng 2/2003

Âm lịch 01/01 – 28/01 Quý Mùi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
11/1
22
33
44
55
66
77
88
99
1010
1111
1212
1313
1414
1515
1616
1717
1818
1919
2020
2121
2222
2323
2424
2525
2626
2727
2828

Tháng 3/2003

Âm lịch 29/01 – 29/02 Quý Mùi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
129
230
31/2
42
53
64
75
86
97
108
119
1210
1311
1412
1513
1614
1715
1816
1917
2018
2119
2220
2321
2422
2523
2624
2725
2826
2927
3028
3129

Tháng 4/2003

Âm lịch 30/02 – 29/03 Quý Mùi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
130
21/3
32
43
54
65
76
87
98
109
1110
1211
1312
1413
1514
1615
1716
1817
1918
2019
2120
2221
2322
2423
2524
2625
2726
2827
2928
3029

Tháng 5/2003

Âm lịch 01/04 – 01/05 Quý Mùi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
11/4
22
33
44
55
66
77
88
99
1010
1111
1212
1313
1414
1515
1616
1717
1818
1919
2020
2121
2222
2323
2424
2525
2626
2727
2828
2929
3030
311/5

Tháng 6/2003

Âm lịch 02/05 – 01/06 Quý Mùi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
12
23
34
45
56
67
78
89
910
1011
1112
1213
1314
1415
1516
1617
1718
1819
1920
2021
2122
2223
2324
2425
2526
2627
2728
2829
2930
301/6

Tháng 7/2003

Âm lịch 02/06 – 03/07 Quý Mùi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
12
23
34
45
56
67
78
89
910
1011
1112
1213
1314
1415
1516
1617
1718
1819
1920
2021
2122
2223
2324
2425
2526
2627
2728
2829
291/7
302
313

Tháng 8/2003

Âm lịch 04/07 – 04/08 Quý Mùi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
14
25
36
47
58
69
710
811
912
1013
1114
1215
1316
1417
1518
1619
1720
1821
1922
2023
2124
2225
2326
2427
2528
2629
2730
281/8
292
303
314

Tháng 9/2003

Âm lịch 05/08 – 05/09 Quý Mùi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
15
26
37
48
59
610
711
812
913
1014
1115
1216
1317
1418
1519
1620
1721
1822
1923
2024
2125
2226
2327
2428
2529
261/9
272
283
294
305

Tháng 10/2003

Âm lịch 06/09 – 07/10 Quý Mùi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
16
27
38
49
510
611
712
813
914
1015
1116
1217
1318
1419
1520
1621
1722
1823
1924
2025
2126
2227
2328
2429
251/10
262
273
284
295
306
317

Tháng 11/2003

Âm lịch 08/10 – 07/11 Quý Mùi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
18
29
310
411
512
613
714
815
916
1017
1118
1219
1320
1421
1522
1623
1724
1825
1926
2027
2128
2229
2330
241/11
252
263
274
285
296
307

Tháng 12/2003

Âm lịch 08/11 – 09/12 Quý Mùi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
18
29
310
411
512
613
714
815
916
1017
1118
1219
1320
1421
1522
1623
1724
1825
1926
2027
2128
2229
231/12
242
253
264
275
286
297
308
319

Số nhỏ: ngày âm lịchTô màu: mùng 1 (kèm tháng âm) và Rằm Ngày lễ

Các ngày lễ âm lịch năm 2003

Ngày dương lịch tương ứng của các ngày lễ, tết theo âm lịch rơi vào năm 2003. Trong đó, Tết Nguyên Đán và Giỗ Tổ Hùng Vương là ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo Bộ luật Lao động.

Ngày lễÂm lịchDương lịchThứ
Ông Công Ông Táo23/12 Nhâm Ngọ25/01/2003Thứ Bảy
Tết Nguyên Đán01/01 Quý Mùi01/02/2003Thứ Bảy
Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu)15/01 Quý Mùi15/02/2003Thứ Bảy
Tết Hàn Thực03/03 Quý Mùi04/04/2003Thứ Sáu
Giỗ Tổ Hùng Vương10/03 Quý Mùi11/04/2003Thứ Sáu
Lễ Phật Đản15/04 Quý Mùi15/05/2003Thứ Năm
Tết Đoan Ngọ05/05 Quý Mùi04/06/2003Thứ Tư
Lễ Vu Lan15/07 Quý Mùi12/08/2003Thứ Ba
Tết Trung Thu15/08 Quý Mùi11/09/2003Thứ Năm

Mùng 1 và ngày Rằm năm 2003

Ngày mùng 1 và Rằm (ngày 15) của từng tháng âm lịch, tiện xem ngày cúng, ăn chay, đi chùa.

Tháng âm lịchMùng 1Rằm (15)
Tháng Chạp Nhâm NgọT6, 03/01T6, 17/01
Tháng Giêng Quý MùiT7, 01/02T7, 15/02
Tháng 2 Quý MùiT2, 03/03T2, 17/03
Tháng 3 Quý MùiT4, 02/04T4, 16/04
Tháng 4 Quý MùiT5, 01/05T5, 15/05
Tháng 5 Quý MùiT7, 31/05T7, 14/06
Tháng 6 Quý MùiT2, 30/06T2, 14/07
Tháng 7 Quý MùiT3, 29/07T3, 12/08
Tháng 8 Quý MùiT5, 28/08T5, 11/09
Tháng 9 Quý MùiT6, 26/09T6, 10/10
Tháng 10 Quý MùiT7, 25/10T7, 08/11
Tháng 11 Quý MùiT2, 24/11T2, 08/12
Tháng Chạp Quý MùiT3, 23/12—

Câu hỏi thường gặp về lịch âm 2003

Tết Nguyên Đán 2003 vào ngày nào?

Mùng 1 Tết năm Quý Mùi rơi vào thứ bảy, ngày 01/02/2003 dương lịch.

Năm 2003 là năm con gì?

Năm âm lịch 2003 là năm Quý Mùi, con Dê, tính từ Tết Nguyên Đán 01/02/2003. Những ngày trước Tết vẫn thuộc năm Nhâm Ngọ.

Năm 2003 có tháng nhuận âm lịch không?

Không. Năm âm lịch 2003 có 12 tháng, không có tháng nhuận.

Giỗ Tổ Hùng Vương 2003 vào ngày nào, có được nghỉ không?

Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm lịch) năm 2003 là thứ sáu, ngày 11/04/2003. Người lao động được nghỉ 1 ngày hưởng nguyên lương; trùng ngày nghỉ hằng tuần thì được nghỉ bù vào ngày làm việc kế tiếp.

Trung Thu 2003 vào ngày nào?

Tết Trung Thu (Rằm tháng 8 âm lịch) năm 2003 là thứ năm, ngày 11/09/2003.