Lịch âm 1969

Âm lịch Việt Nam, múi giờ UTC+7

Lịch âm 1969

Năm Kỷ Dậu (con Gà) bắt đầu từ Tết Nguyên Đán chủ nhật, ngày 16/02/1969. Năm âm lịch 1969 không có tháng nhuận.

Âm lịch27tháng 9

Hôm nay, thứ năm 05/11/2026

Ngày 27 tháng 9 năm Bính Ngọ

Ngày Quý Mùi, tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ

Xem lịch năm nay

Lịch âm 12 tháng năm 1969

Tháng 1/1969

Âm lịch 13/11 – 14/12 Mậu Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
113
214
315
416
517
618
719
820
921
1022
1123
1224
1325
1426
1527
1628
1729
181/12
192
203
214
225
236
247
258
269
2710
2811
2912
3013
3114

Tháng 2/1969

Âm lịch 15/12 Mậu Thân – 13/01 Kỷ Dậu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
115
216
317
418
519
620
721
822
923
1024
1125
1226
1327
1428
1529
161/1
172
183
194
205
216
227
238
249
2510
2611
2712
2813

Tháng 3/1969

Âm lịch 14/01 – 14/02 Kỷ Dậu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
114
215
316
417
518
619
720
821
922
1023
1124
1225
1326
1427
1528
1629
1730
181/2
192
203
214
225
236
247
258
269
2710
2811
2912
3013
3114

Tháng 4/1969

Âm lịch 15/02 – 14/03 Kỷ Dậu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
115
216
317
418
519
620
721
822
923
1024
1125
1226
1327
1428
1529
1630
171/3
182
193
204
215
226
237
248
259
2610
2711
2812
2913
3014

Tháng 5/1969

Âm lịch 15/03 – 16/04 Kỷ Dậu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
115
216
317
418
519
620
721
822
923
1024
1125
1226
1327
1428
1529
161/4
172
183
194
205
216
227
238
249
2510
2611
2712
2813
2914
3015
3116

Tháng 6/1969

Âm lịch 17/04 – 16/05 Kỷ Dậu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
117
218
319
420
521
622
723
824
925
1026
1127
1228
1329
1430
151/5
162
173
184
195
206
217
228
239
2410
2511
2612
2713
2814
2915
3016

Tháng 7/1969

Âm lịch 17/05 – 18/06 Kỷ Dậu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
117
218
319
420
521
622
723
824
925
1026
1127
1228
1329
141/6
152
163
174
185
196
207
218
229
2310
2411
2512
2613
2714
2815
2916
3017
3118

Tháng 8/1969

Âm lịch 19/06 – 19/07 Kỷ Dậu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
119
220
321
422
523
624
725
826
927
1028
1129
1230
131/7
142
153
164
175
186
197
208
219
2210
2311
2412
2513
2614
2715
2816
2917
3018
3119

Tháng 9/1969

Âm lịch 20/07 – 19/08 Kỷ Dậu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
120
221
322
423
524
625
726
827
928
1029
1130
121/8
132
143
154
165
176
187
198
209
2110
2211
2312
2413
2514
2615
2716
2817
2918
3019

Tháng 10/1969

Âm lịch 20/08 – 21/09 Kỷ Dậu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
120
221
322
423
524
625
726
827
928
1029
111/9
122
133
144
155
166
177
188
199
2010
2111
2212
2313
2414
2515
2616
2717
2818
2919
3020
3121

Tháng 11/1969

Âm lịch 22/09 – 21/10 Kỷ Dậu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
122
223
324
425
526
627
728
829
930
101/10
112
123
134
145
156
167
178
189
1910
2011
2112
2213
2314
2415
2516
2617
2718
2819
2920
3021

Tháng 12/1969

Âm lịch 22/10 – 23/11 Kỷ Dậu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
122
223
324
425
526
627
728
829
91/11
102
113
124
135
146
157
168
179
1810
1911
2012
2113
2214
2315
2416
2517
2618
2719
2820
2921
3022
3123

Số nhỏ: ngày âm lịchTô màu: mùng 1 (kèm tháng âm) và Rằm Ngày lễ

Các ngày lễ âm lịch năm 1969

Ngày dương lịch tương ứng của các ngày lễ, tết theo âm lịch rơi vào năm 1969. Trong đó, Tết Nguyên Đán và Giỗ Tổ Hùng Vương là ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo Bộ luật Lao động.

Ngày lễÂm lịchDương lịchThứ
Ông Công Ông Táo23/12 Mậu Thân09/02/1969Chủ nhật
Tết Nguyên Đán01/01 Kỷ Dậu16/02/1969Chủ nhật
Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu)15/01 Kỷ Dậu02/03/1969Chủ nhật
Tết Hàn Thực03/03 Kỷ Dậu19/04/1969Thứ Bảy
Giỗ Tổ Hùng Vương10/03 Kỷ Dậu26/04/1969Thứ Bảy
Lễ Phật Đản15/04 Kỷ Dậu30/05/1969Thứ Sáu
Tết Đoan Ngọ05/05 Kỷ Dậu19/06/1969Thứ Năm
Lễ Vu Lan15/07 Kỷ Dậu27/08/1969Thứ Tư
Tết Trung Thu15/08 Kỷ Dậu26/09/1969Thứ Sáu

Mùng 1 và ngày Rằm năm 1969

Ngày mùng 1 và Rằm (ngày 15) của từng tháng âm lịch, tiện xem ngày cúng, ăn chay, đi chùa.

Tháng âm lịchMùng 1Rằm (15)
Tháng 11 Mậu Thân—T6, 03/01
Tháng Chạp Mậu ThânT7, 18/01T7, 01/02
Tháng Giêng Kỷ DậuCN, 16/02CN, 02/03
Tháng 2 Kỷ DậuT3, 18/03T3, 01/04
Tháng 3 Kỷ DậuT5, 17/04T5, 01/05
Tháng 4 Kỷ DậuT6, 16/05T6, 30/05
Tháng 5 Kỷ DậuCN, 15/06CN, 29/06
Tháng 6 Kỷ DậuT2, 14/07T2, 28/07
Tháng 7 Kỷ DậuT4, 13/08T4, 27/08
Tháng 8 Kỷ DậuT6, 12/09T6, 26/09
Tháng 9 Kỷ DậuT7, 11/10T7, 25/10
Tháng 10 Kỷ DậuT2, 10/11T2, 24/11
Tháng 11 Kỷ DậuT3, 09/12T3, 23/12

Câu hỏi thường gặp về lịch âm 1969

Tết Nguyên Đán 1969 vào ngày nào?

Mùng 1 Tết năm Kỷ Dậu rơi vào chủ nhật, ngày 16/02/1969 dương lịch.

Năm 1969 là năm con gì?

Năm âm lịch 1969 là năm Kỷ Dậu, con Gà, tính từ Tết Nguyên Đán 16/02/1969. Những ngày trước Tết vẫn thuộc năm Mậu Thân.

Năm 1969 có tháng nhuận âm lịch không?

Không. Năm âm lịch 1969 có 12 tháng, không có tháng nhuận.

Giỗ Tổ Hùng Vương 1969 vào ngày nào, có được nghỉ không?

Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm lịch) năm 1969 là thứ bảy, ngày 26/04/1969. Người lao động được nghỉ 1 ngày hưởng nguyên lương; trùng ngày nghỉ hằng tuần thì được nghỉ bù vào ngày làm việc kế tiếp.

Trung Thu 1969 vào ngày nào?

Tết Trung Thu (Rằm tháng 8 âm lịch) năm 1969 là thứ sáu, ngày 26/09/1969.