Lịch âm 1967

Âm lịch Việt Nam, múi giờ UTC+7

Lịch âm 1967

Năm Đinh Mùi (con Dê) bắt đầu từ Tết Nguyên Đán thứ năm, ngày 09/02/1967. Năm âm lịch 1967 không có tháng nhuận.

Âm lịch27tháng 9

Hôm nay, thứ năm 05/11/2026

Ngày 27 tháng 9 năm Bính Ngọ

Ngày Quý Mùi, tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ

Xem lịch năm nay

Lịch âm 12 tháng năm 1967

Tháng 1/1967

Âm lịch 21/11 – 21/12 Bính Ngọ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
121
222
323
424
525
626
727
828
929
1030
111/12
122
133
144
155
166
177
188
199
2010
2111
2212
2313
2414
2515
2616
2717
2818
2919
3020
3121

Tháng 2/1967

Âm lịch 22/12 Bính Ngọ – 20/01 Đinh Mùi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
122
223
324
425
526
627
728
829
91/1
102
113
124
135
146
157
168
179
1810
1911
2012
2113
2214
2315
2416
2517
2618
2719
2820

Tháng 3/1967

Âm lịch 21/01 – 21/02 Đinh Mùi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
121
222
323
424
525
626
727
828
929
1030
111/2
122
133
144
155
166
177
188
199
2010
2111
2212
2313
2414
2515
2616
2717
2818
2919
3020
3121

Tháng 4/1967

Âm lịch 22/02 – 21/03 Đinh Mùi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
122
223
324
425
526
627
728
829
930
101/3
112
123
134
145
156
167
178
189
1910
2011
2112
2213
2314
2415
2516
2617
2718
2819
2920
3021

Tháng 5/1967

Âm lịch 22/03 – 23/04 Đinh Mùi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
122
223
324
425
526
627
728
829
91/4
102
113
124
135
146
157
168
179
1810
1911
2012
2113
2214
2315
2416
2517
2618
2719
2820
2921
3022
3123

Tháng 6/1967

Âm lịch 24/04 – 23/05 Đinh Mùi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
124
225
326
427
528
629
730
81/5
92
103
114
125
136
147
158
169
1710
1811
1912
2013
2114
2215
2316
2417
2518
2619
2720
2821
2922
3023

Tháng 7/1967

Âm lịch 24/05 – 24/06 Đinh Mùi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
124
225
326
427
528
629
730
81/6
92
103
114
125
136
147
158
169
1710
1811
1912
2013
2114
2215
2316
2417
2518
2619
2720
2821
2922
3023
3124

Tháng 8/1967

Âm lịch 25/06 – 26/07 Đinh Mùi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
125
226
327
428
529
61/7
72
83
94
105
116
127
138
149
1510
1611
1712
1813
1914
2015
2116
2217
2318
2419
2520
2621
2722
2823
2924
3025
3126

Tháng 9/1967

Âm lịch 27/07 – 27/08 Đinh Mùi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
127
228
329
41/8
52
63
74
85
96
107
118
129
1310
1411
1512
1613
1714
1815
1916
2017
2118
2219
2320
2421
2522
2623
2724
2825
2926
3027

Tháng 10/1967

Âm lịch 28/08 – 28/09 Đinh Mùi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
128
229
330
41/9
52
63
74
85
96
107
118
129
1310
1411
1512
1613
1714
1815
1916
2017
2118
2219
2320
2421
2522
2623
2724
2825
2926
3027
3128

Tháng 11/1967

Âm lịch 29/09 – 29/10 Đinh Mùi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
129
21/10
32
43
54
65
76
87
98
109
1110
1211
1312
1413
1514
1615
1716
1817
1918
2019
2120
2221
2322
2423
2524
2625
2726
2827
2928
3029

Tháng 12/1967

Âm lịch 01/11 – 01/12 Đinh Mùi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
11/11
22
33
44
55
66
77
88
99
1010
1111
1212
1313
1414
1515
1616
1717
1818
1919
2020
2121
2222
2323
2424
2525
2626
2727
2828
2929
3030
311/12

Số nhỏ: ngày âm lịchTô màu: mùng 1 (kèm tháng âm) và Rằm Ngày lễ

Các ngày lễ âm lịch năm 1967

Ngày dương lịch tương ứng của các ngày lễ, tết theo âm lịch rơi vào năm 1967. Trong đó, Tết Nguyên Đán và Giỗ Tổ Hùng Vương là ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo Bộ luật Lao động.

Ngày lễÂm lịchDương lịchThứ
Ông Công Ông Táo23/12 Bính Ngọ02/02/1967Thứ Năm
Tết Nguyên Đán01/01 Đinh Mùi09/02/1967Thứ Năm
Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu)15/01 Đinh Mùi23/02/1967Thứ Năm
Tết Hàn Thực03/03 Đinh Mùi12/04/1967Thứ Tư
Giỗ Tổ Hùng Vương10/03 Đinh Mùi19/04/1967Thứ Tư
Lễ Phật Đản15/04 Đinh Mùi23/05/1967Thứ Ba
Tết Đoan Ngọ05/05 Đinh Mùi12/06/1967Thứ Hai
Lễ Vu Lan15/07 Đinh Mùi20/08/1967Chủ nhật
Tết Trung Thu15/08 Đinh Mùi18/09/1967Thứ Hai

Mùng 1 và ngày Rằm năm 1967

Ngày mùng 1 và Rằm (ngày 15) của từng tháng âm lịch, tiện xem ngày cúng, ăn chay, đi chùa.

Tháng âm lịchMùng 1Rằm (15)
Tháng Chạp Bính NgọT4, 11/01T4, 25/01
Tháng Giêng Đinh MùiT5, 09/02T5, 23/02
Tháng 2 Đinh MùiT7, 11/03T7, 25/03
Tháng 3 Đinh MùiT2, 10/04T2, 24/04
Tháng 4 Đinh MùiT3, 09/05T3, 23/05
Tháng 5 Đinh MùiT5, 08/06T5, 22/06
Tháng 6 Đinh MùiT7, 08/07T7, 22/07
Tháng 7 Đinh MùiCN, 06/08CN, 20/08
Tháng 8 Đinh MùiT2, 04/09T2, 18/09
Tháng 9 Đinh MùiT4, 04/10T4, 18/10
Tháng 10 Đinh MùiT5, 02/11T5, 16/11
Tháng 11 Đinh MùiT6, 01/12T6, 15/12
Tháng Chạp Đinh MùiCN, 31/12—

Câu hỏi thường gặp về lịch âm 1967

Tết Nguyên Đán 1967 vào ngày nào?

Mùng 1 Tết năm Đinh Mùi rơi vào thứ năm, ngày 09/02/1967 dương lịch.

Năm 1967 là năm con gì?

Năm âm lịch 1967 là năm Đinh Mùi, con Dê, tính từ Tết Nguyên Đán 09/02/1967. Những ngày trước Tết vẫn thuộc năm Bính Ngọ.

Năm 1967 có tháng nhuận âm lịch không?

Không. Năm âm lịch 1967 có 12 tháng, không có tháng nhuận.

Giỗ Tổ Hùng Vương 1967 vào ngày nào, có được nghỉ không?

Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm lịch) năm 1967 là thứ tư, ngày 19/04/1967. Người lao động được nghỉ 1 ngày hưởng nguyên lương; trùng ngày nghỉ hằng tuần thì được nghỉ bù vào ngày làm việc kế tiếp.

Trung Thu 1967 vào ngày nào?

Tết Trung Thu (Rằm tháng 8 âm lịch) năm 1967 là thứ hai, ngày 18/09/1967.