Lịch âm 1968

Âm lịch Việt Nam, múi giờ UTC+7

Lịch âm 1968

Năm Mậu Thân (con Khỉ) bắt đầu từ Tết Nguyên Đán thứ hai, ngày 29/01/1968. Năm âm lịch 1968 có tháng 7 nhuận (13 tháng).

Âm lịch27tháng 9

Hôm nay, thứ năm 05/11/2026

Ngày 27 tháng 9 năm Bính Ngọ

Ngày Quý Mùi, tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ

Xem lịch năm nay

Lịch âm 12 tháng năm 1968

Tháng 1/1968

Âm lịch 02/12 Đinh Mùi – 03/01 Mậu Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
12
23
34
45
56
67
78
89
910
1011
1112
1213
1314
1415
1516
1617
1718
1819
1920
2021
2122
2223
2324
2425
2526
2627
2728
2829
291/1
302
313

Tháng 2/1968

Âm lịch 04/01 – 02/02 Mậu Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
14
25
36
47
58
69
710
811
912
1013
1114
1215
1316
1417
1518
1619
1720
1821
1922
2023
2124
2225
2326
2427
2528
2629
2730
281/2
292

Tháng 3/1968

Âm lịch 03/02 – 03/03 Mậu Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
13
24
35
46
57
68
79
810
911
1012
1113
1214
1315
1416
1517
1618
1719
1820
1921
2022
2123
2224
2325
2426
2527
2628
2729
2830
291/3
302
313

Tháng 4/1968

Âm lịch 04/03 – 04/04 Mậu Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
14
25
36
47
58
69
710
811
912
1013
1114
1215
1316
1417
1518
1619
1720
1821
1922
2023
2124
2225
2326
2427
2528
2629
271/4
282
293
304

Tháng 5/1968

Âm lịch 05/04 – 05/05 Mậu Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
15
26
37
48
59
610
711
812
913
1014
1115
1216
1317
1418
1519
1620
1721
1822
1923
2024
2125
2226
2327
2428
2529
2630
271/5
282
293
304
315

Tháng 6/1968

Âm lịch 06/05 – 05/06 Mậu Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
16
27
38
49
510
611
712
813
914
1015
1116
1217
1318
1419
1520
1621
1722
1823
1924
2025
2126
2227
2328
2429
2530
261/6
272
283
294
305

Tháng 7/1968

Âm lịch 06/06 – 07/07 Mậu Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
16
27
38
49
510
611
712
813
914
1015
1116
1217
1318
1419
1520
1621
1722
1823
1924
2025
2126
2227
2328
2429
251/7
262
273
284
295
306
317

Tháng 8/1968

Âm lịch 08/07 – 08/07 nhuận Mậu Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
18
29
310
411
512
613
714
815
916
1017
1118
1219
1320
1421
1522
1623
1724
1825
1926
2027
2128
2229
2330
241/7N
252
263
274
285
296
307
318

Tháng 9/1968

Âm lịch 09/07 nhuận – 09/08 Mậu Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
19
210
311
412
513
614
715
816
917
1018
1119
1220
1321
1422
1523
1624
1725
1826
1927
2028
2129
221/8
232
243
254
265
276
287
298
309

Tháng 10/1968

Âm lịch 10/08 – 10/09 Mậu Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
110
211
312
413
514
615
716
817
918
1019
1120
1221
1322
1423
1524
1625
1726
1827
1928
2029
2130
221/9
232
243
254
265
276
287
298
309
3110

Tháng 11/1968

Âm lịch 11/09 – 11/10 Mậu Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
111
212
313
414
515
616
717
818
919
1020
1121
1222
1323
1424
1525
1626
1727
1828
1929
201/10
212
223
234
245
256
267
278
289
2910
3011

Tháng 12/1968

Âm lịch 12/10 – 12/11 Mậu Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
112
213
314
415
516
617
718
819
920
1021
1122
1223
1324
1425
1526
1627
1728
1829
1930
201/11
212
223
234
245
256
267
278
289
2910
3011
3112

Số nhỏ: ngày âm lịchTô màu: mùng 1 (kèm tháng âm) và Rằm Ngày lễ

Các ngày lễ âm lịch năm 1968

Ngày dương lịch tương ứng của các ngày lễ, tết theo âm lịch rơi vào năm 1968. Trong đó, Tết Nguyên Đán và Giỗ Tổ Hùng Vương là ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo Bộ luật Lao động.

Ngày lễÂm lịchDương lịchThứ
Ông Công Ông Táo23/12 Đinh Mùi22/01/1968Thứ Hai
Tết Nguyên Đán01/01 Mậu Thân29/01/1968Thứ Hai
Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu)15/01 Mậu Thân12/02/1968Thứ Hai
Tết Hàn Thực03/03 Mậu Thân31/03/1968Chủ nhật
Giỗ Tổ Hùng Vương10/03 Mậu Thân07/04/1968Chủ nhật
Lễ Phật Đản15/04 Mậu Thân11/05/1968Thứ Bảy
Tết Đoan Ngọ05/05 Mậu Thân31/05/1968Thứ Sáu
Lễ Vu Lan15/07 Mậu Thân08/08/1968Thứ Năm
Tết Trung Thu15/08 Mậu Thân06/10/1968Chủ nhật

Mùng 1 và ngày Rằm năm 1968

Ngày mùng 1 và Rằm (ngày 15) của từng tháng âm lịch, tiện xem ngày cúng, ăn chay, đi chùa.

Tháng âm lịchMùng 1Rằm (15)
Tháng Chạp Đinh Mùi—CN, 14/01
Tháng Giêng Mậu ThânT2, 29/01T2, 12/02
Tháng 2 Mậu ThânT4, 28/02T4, 13/03
Tháng 3 Mậu ThânT6, 29/03T6, 12/04
Tháng 4 Mậu ThânT7, 27/04T7, 11/05
Tháng 5 Mậu ThânT2, 27/05T2, 10/06
Tháng 6 Mậu ThânT4, 26/06T4, 10/07
Tháng 7 Mậu ThânT5, 25/07T5, 08/08
Tháng 7 nhuận Mậu ThânT7, 24/08T7, 07/09
Tháng 8 Mậu ThânCN, 22/09CN, 06/10
Tháng 9 Mậu ThânT3, 22/10T3, 05/11
Tháng 10 Mậu ThânT4, 20/11T4, 04/12
Tháng 11 Mậu ThânT6, 20/12—

Câu hỏi thường gặp về lịch âm 1968

Tết Nguyên Đán 1968 vào ngày nào?

Mùng 1 Tết năm Mậu Thân rơi vào thứ hai, ngày 29/01/1968 dương lịch.

Năm 1968 là năm con gì?

Năm âm lịch 1968 là năm Mậu Thân, con Khỉ, tính từ Tết Nguyên Đán 29/01/1968. Những ngày trước Tết vẫn thuộc năm Đinh Mùi.

Năm 1968 có tháng nhuận âm lịch không?

Có. Năm âm lịch 1968 nhuận tháng 7, nên có 13 tháng âm lịch.

Giỗ Tổ Hùng Vương 1968 vào ngày nào, có được nghỉ không?

Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm lịch) năm 1968 là chủ nhật, ngày 07/04/1968. Người lao động được nghỉ 1 ngày hưởng nguyên lương; trùng ngày nghỉ hằng tuần thì được nghỉ bù vào ngày làm việc kế tiếp.

Trung Thu 1968 vào ngày nào?

Tết Trung Thu (Rằm tháng 8 âm lịch) năm 1968 là chủ nhật, ngày 06/10/1968.