Việc làm

6 ngày trước · Hồ Chí Minh · Hybrid

Senior Frontend Engineer (Vue/ Angular/ React, English)

RAKSUL Vietnam · Frontend Developer

Xem mô tả & ứng tuyển trên ITviecMô tả công việc, lương và ứng tuyển nằm ở ITviec.

10 câu hỏi có thể gặp khi phỏng vấn

Chọn theo kỹ năng và cấp của tin (JavaScript & TypeScript, ReactJS). Gợi ý trả lời do Drama Công Ty biên soạn để bạn ôn nhanh, không phải đề của công ty.

  1. 01Debounce và throttle khác nhau thế nào? Mỗi cái dùng trong trường hợp nào?JavaScript & TypeScript

    Gợi ý trả lời

    Cả hai giới hạn số lần một hàm chạy khi sự kiện bắn liên tục.

    • Debounce: chỉ chạy sau khi sự kiện ngừng một khoảng thời gian. Hợp với ô tìm kiếm gợi ý (gõ xong mới gọi API), validate form, resize xong mới tính lại layout.
    • Throttle: chạy tối đa một lần mỗi khoảng thời gian. Hợp với scroll, kéo thả, theo dõi vị trí chuột.
    function debounce(fn, ms) {
      let timer;
      return (...args) => {
        clearTimeout(timer);
        timer = setTimeout(() => fn(...args), ms);
      };
    }
    

    Hay sai: tạo hàm debounce mới mỗi lần render (trong React), khiến timer bị reset liên tục và debounce không có tác dụng. Với ô tìm kiếm, nhớ huỷ request cũ (AbortController) để kết quả cũ không đè kết quả mới.

    Ôn thêm câu hỏi JavaScript & TypeScript →
  2. 02Dùng generics và type narrowing trong TypeScript thế nào? Cho ví dụ discriminated union.JavaScript & TypeScript · Senior

    Gợi ý trả lời

    Generics giúp viết hàm và kiểu dùng lại được mà vẫn giữ thông tin kiểu, thay vì rơi về any.

    type Result<T> =
      | { ok: true; data: T }
      | { ok: false; error: string };
    
    function show(r: Result<User>) {
      if (r.ok) return r.data.name; // TS biết có data
      return r.error;
    }
    
    • Field chung (ok, type, status) giúp TypeScript thu hẹp kiểu trong if/switch. Đây là cách mô hình hoá trạng thái không thể sai: không có chuyện vừa có data vừa có error.
    • Ràng buộc generic: <T extends { id: string }>.
    • Utility types hay dùng: Partial, Pick, Omit, Record, ReturnType, Awaited.
    • Type guard tự viết: function isUser(x: unknown): x is User.

    Người phỏng vấn muốn nghe: bạn dùng kiểu để làm trạng thái sai không biểu diễn được, chứ không chỉ để chú thích.

    Ôn thêm câu hỏi JavaScript & TypeScript →
  3. 03Một trang web dùng càng lâu càng chậm và tốn RAM. Bạn tìm memory leak ở frontend thế nào?JavaScript & TypeScript · Senior

    Gợi ý trả lời

    Memory leak ở frontend thường do thứ gì đó vẫn giữ tham chiếu đến object đáng lẽ đã bỏ đi, nhất là trong SPA vì trang không bao giờ tải lại.

    Nguyên nhân hay gặp:

    • addEventListener trên window/document mà không gỡ khi component bị huỷ.
    • setInterval, subscription (WebSocket, store) không huỷ.
    • DOM đã bị gỡ khỏi trang nhưng vẫn được biến JS giữ lại (detached DOM).
    • Cache hoặc mảng toàn cục chỉ tăng không giảm.

    Cách điều tra với Chrome DevTools:

    1. Tab Memory: chụp heap snapshot, thực hiện thao tác vài lần, chụp lại, so sánh phần tăng thêm.
    2. Lọc "Detached" để tìm DOM bị giữ, xem chuỗi retainers để biết ai đang giữ.
    3. Tab Performance bật Memory để xem heap có giảm sau GC không.

    Người phỏng vấn muốn nghe: mỗi tài nguyên đăng ký đều có chỗ huỷ tương ứng (cleanup của effect, ngOnDestroy, onUnmounted, AbortController).

    Ôn thêm câu hỏi JavaScript & TypeScript →
  4. 04React Server Components là gì? Trong Next.js App Router, khi nào dùng Server Component và khi nào cần "use client"?ReactJS · Senior

    Gợi ý trả lời

    Server Component chạy trên server (lúc build hoặc lúc request), có thể await dữ liệu trực tiếp từ DB hoặc API, và không gửi JavaScript của nó xuống trình duyệt. Trong App Router, component mặc định là Server Component.

    • Dùng Server Component cho: lấy dữ liệu, render nội dung tĩnh, dùng secret hoặc thư viện nặng chỉ cần ở server.
    • Cần "use client" khi dùng state, effect, sự kiện (onClick), API trình duyệt (window, localStorage).
    • "use client" đánh dấu ranh giới: mọi module được import từ file đó đều vào bundle client.
    • Server Component có thể truyền Server Component khác vào Client Component qua children.
    • Props truyền từ server sang client phải serialize được (không truyền hàm thường; Server Action thì được).

    Hay sai: đặt "use client" ở layout gốc, biến cả app thành client và mất lợi ích. Hãy đẩy phần tương tác xuống các component lá.

    Ôn thêm câu hỏi ReactJS →
  5. 05Một màn hình React (bảng dữ liệu lớn, ô tìm kiếm) bị giật lag. Bạn tìm và xử lý thế nào?ReactJS · Senior

    Gợi ý trả lời

    Đo trước: React DevTools Profiler (bật "Highlight updates" và xem component nào render nhiều, tốn bao lâu) và tab Performance của Chrome để tìm long task.

    Các hướng xử lý thường gặp:

    • Giảm phạm vi render: đưa state xuống gần nơi dùng; tách component; memo các hàng của bảng với props ổn định.
    • Virtualization cho list hoặc bảng dài: chỉ render các dòng đang hiện (TanStack Virtual, react-window).
    • Ưu tiên cập nhật: useDeferredValue hoặc useTransition để ô input phản hồi ngay, còn việc lọc bảng chạy sau và có thể bị ngắt.
    • Tính toán nặng: useMemo, hoặc chuyển sang Web Worker.
    • Bundle lớn: lazy() và Suspense để tách code theo route hoặc theo modal.

    Người phỏng vấn muốn nghe: bạn tìm ra nguyên nhân cụ thể (render thừa, DOM quá nhiều, JS nặng) rồi mới chọn kỹ thuật, không rải useMemo khắp nơi.

    Ôn thêm câu hỏi ReactJS →
  6. 06Core Web Vitals gồm những chỉ số nào? Bạn cải thiện hiệu năng tải trang ra sao?JavaScript & TypeScript · Senior

    Gợi ý trả lời

    Ba chỉ số chính đo trải nghiệm thật của người dùng:

    • LCP (Largest Contentful Paint): thời gian hiện phần tử lớn nhất. Cải thiện: tối ưu ảnh (định dạng hiện đại, đúng kích thước, ưu tiên tải ảnh hero), giảm thời gian phản hồi server, cache/CDN, render phía server.
    • INP (Interaction to Next Paint, thay FID từ 2024): độ trễ khi tương tác. Cải thiện: chia nhỏ tác vụ JS dài, giảm JS chạy trên main thread, tránh render lại quá nhiều.
    • CLS (Cumulative Layout Shift): độ xô lệch bố cục. Cải thiện: khai báo kích thước cho ảnh, video, quảng cáo; tránh chèn nội dung đẩy trang xuống; xử lý font.

    Ngoài ra: code splitting và lazy load theo route, bỏ thư viện nặng không cần, nén và cache tài nguyên tĩnh.

    Người phỏng vấn muốn nghe: bạn đo bằng dữ liệu người dùng thật (field data) lẫn Lighthouse, và biết điểm Lighthouse không phải là mục tiêu cuối.

    Ôn thêm câu hỏi JavaScript & TypeScript →
  7. 07Frontend cần chú ý gì về bảo mật: XSS, CSRF, CORS? Nên lưu access token ở đâu?JavaScript & TypeScript · Senior

    Gợi ý trả lời

    • XSS: kẻ tấn công chèn script chạy trên trang của bạn. Phòng: framework tự escape khi render; tránh innerHTML, v-html, dangerouslySetInnerHTML với dữ liệu người dùng (nếu bắt buộc thì sanitize); cấu hình Content-Security-Policy.
    • CSRF: trang lạ khiến trình duyệt gửi request kèm cookie của người dùng. Phòng: cookie SameSite=Lax hoặc Strict, CSRF token, kiểm tra Origin.
    • CORS: là cơ chế trình duyệt nới lỏng same-origin policy, do server cấu hình. Nó không phải lớp bảo vệ API khỏi người gọi ngoài trình duyệt.

    Lưu token:

    • localStorage tiện nhưng script XSS nào cũng đọc được.
    • Cookie HttpOnly + Secure + SameSite thì JS không đọc được, nhưng phải tính đến CSRF.

    Người phỏng vấn muốn nghe: không có chỗ lưu nào an toàn tuyệt đối; chặn XSS mới là việc quan trọng nhất, vì có XSS thì mọi cách lưu đều bị lợi dụng.

    Ôn thêm câu hỏi JavaScript & TypeScript →
  8. 08Event loop của JavaScript hoạt động thế nào? Đoạn code sau in ra theo thứ tự nào?JavaScript & TypeScript

    Gợi ý trả lời

    JavaScript chạy trên một thread. Code đồng bộ chạy hết trên call stack trước, sau đó event loop lấy việc từ hàng đợi. Microtask (Promise .then, await, queueMicrotask) luôn được chạy hết trước khi sang macrotask tiếp theo (setTimeout, sự kiện I/O, sự kiện người dùng).

    console.log(1);
    setTimeout(() => console.log(2));
    Promise.resolve().then(() => console.log(3));
    console.log(4);
    // 1, 4, 3, 2
    
    • Trên trình duyệt, việc render thường diễn ra giữa các macrotask.
    • Một vòng lặp đồng bộ dài, hoặc chuỗi microtask không dứt, sẽ làm treo giao diện.

    Người phỏng vấn muốn nghe: setTimeout(fn, 0) không chạy ngay mà chỉ được xếp hàng, và vì sao microtask được ưu tiên.

    Ôn thêm câu hỏi JavaScript & TypeScript →
  9. 09What would you say is your greatest strength?Phỏng vấn tiếng Anh

    Gợi ý trả lời

    "I'd say my greatest strength is ownership. When I take on a task, I make sure it works end to end, not just that the code is merged. For example, after releasing a new feature, I usually check the logs and metrics for the first few days. Last year this helped me catch a data issue early, before it affected many users."

    Mẹo: một điểm mạnh kèm một ví dụ ngắn là đủ. Các từ hay dùng: "ownership", "attention to detail", "problem-solving", "fast learner". Nói "I'd say…" nghe tự nhiên hơn "My strong point is…".

    Ôn thêm câu hỏi Phỏng vấn tiếng Anh →
  10. 10Bạn có quen làm việc remote hoặc hybrid không? Làm sao để làm việc hiệu quả khi không ở văn phòng?Câu hỏi hành vi & văn hoá

    Gợi ý trả lời

    Người phỏng vấn muốn biết bạn tự quản lý được và giao tiếp chủ động khi không ngồi cạnh team.

    • Cập nhật tiến độ thường xuyên trên công cụ chung (ticket, kênh chat của team), không để người khác phải hỏi.
    • Viết rõ ràng: câu hỏi có ngữ cảnh, ghi lại kết quả thảo luận.
    • Có khung giờ làm việc ổn định, phản hồi trong giờ làm, báo trước khi vắng.
    • Dùng ngày lên văn phòng (nếu hybrid) cho thảo luận, brainstorm, gặp gỡ team.

    Câu mẫu: "Team cũ của em làm hybrid hai ngày ở văn phòng. Những ngày remote em cập nhật trạng thái task mỗi sáng và cuối ngày, vướng gì thì gọi nhanh 10 phút thay vì nhắn qua lại."

    Ôn thêm câu hỏi Câu hỏi hành vi & văn hoá →

Bạn đã phỏng vấn ở RAKSUL Vietnam?

Kể lại các vòng và câu hỏi đã gặp (ẩn danh) để người sau ôn đúng trọng tâm.

Chia sẻ kinh nghiệm phỏng vấn