10 câu hỏi có thể gặp khi phỏng vấn
Chọn theo kỹ năng và cấp của tin (JavaScript & TypeScript, ReactJS, Node.js). Gợi ý trả lời do Drama Công Ty biên soạn để bạn ôn nhanh, không phải đề của công ty.
01Event loop của JavaScript hoạt động thế nào? Đoạn code sau in ra theo thứ tự nào?JavaScript & TypeScript
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi JavaScript & TypeScript →JavaScript chạy trên một thread. Code đồng bộ chạy hết trên call stack trước, sau đó event loop lấy việc từ hàng đợi. Microtask (Promise
.then,await,queueMicrotask) luôn được chạy hết trước khi sang macrotask tiếp theo (setTimeout, sự kiện I/O, sự kiện người dùng).console.log(1); setTimeout(() => console.log(2)); Promise.resolve().then(() => console.log(3)); console.log(4); // 1, 4, 3, 2- Trên trình duyệt, việc render thường diễn ra giữa các macrotask.
- Một vòng lặp đồng bộ dài, hoặc chuỗi microtask không dứt, sẽ làm treo giao diện.
Người phỏng vấn muốn nghe:
setTimeout(fn, 0)không chạy ngay mà chỉ được xếp hàng, và vì sao microtask được ưu tiên.02So sánh
Promise.all,Promise.allSettled,Promise.racevàPromise.any. Xử lý lỗi với async/await thế nào?JavaScript & TypeScriptGợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi JavaScript & TypeScript →Cả bốn đều chạy nhiều Promise song song, khác nhau ở cách kết thúc:
all: chờ tất cả thành công; một cái lỗi là reject ngay.allSettled: chờ tất cả xong, trả về trạng thái từng cái; không bao giờ reject.race: lấy kết quả (thành công hay lỗi) của cái xong đầu tiên; hay dùng để đặt timeout.any: lấy cái thành công đầu tiên; chỉ reject khi tất cả đều lỗi.
try { const [user, orders] = await Promise.all([getUser(id), getOrders(id)]); } catch (err) { showError(err); }Hay sai:
awaitlần lượt trong vòng lặp các request không phụ thuộc nhau, khiến tổng thời gian cộng dồn. Ngược lại, gọiPromise.allvới hàng nghìn request cùng lúc có thể làm quá tải server; khi đó cần giới hạn số request đồng thời.03Trong TypeScript,
interfacevàtypekhác nhau thế nào? Phân biệtany,unknownvànever.JavaScript & TypeScriptGợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi JavaScript & TypeScript →Cả hai đều mô tả hình dạng object và phần lớn trường hợp dùng thay nhau được.
interfacecó thể gộp khai báo (declaration merging) vàextends; hợp để mô tả object, API công khai.typemô tả được union, tuple, kiểu ánh xạ, kiểu điều kiện:type Status = "idle" | "loading".
Ba kiểu đặc biệt:
any: tắt kiểm tra kiểu, lỗi lọt qua compiler.unknown: nhận mọi giá trị nhưng bắt buộc thu hẹp kiểu trước khi dùng. Hợp cho dữ liệu từJSON.parse, API,catch (e).never: giá trị không bao giờ xảy ra; dùng để bắt thiếu case trongswitch.
function assertNever(x: never): never { throw new Error("Unhandled: " + x); }Hay sai: dùng
as SomeTypeđể ép dữ liệu từ API. Đó chỉ là lời hứa với compiler; muốn chắc chắn phải validate lúc runtime (ví dụ bằng Zod).04Custom hook là gì? Các quy tắc của hooks là gì và vì sao có chúng?ReactJS
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi ReactJS →Custom hook là hàm bắt đầu bằng
use, dùng các hook khác bên trong, để tái sử dụng logic có state giữa nhiều component (không chia sẻ state, mỗi component có bản riêng).function useDebounce(value, ms) { const [debounced, setDebounced] = useState(value); useEffect(() => { const id = setTimeout(() => setDebounced(value), ms); return () => clearTimeout(id); }, [value, ms]); return debounced; }Quy tắc: chỉ gọi hook ở cấp cao nhất của component hoặc custom hook; không gọi trong
if, vòng lặp hay saureturnsớm. Lý do: React nhận diện từng hook theo thứ tự gọi, đổi thứ tự là state bị ghép nhầm.Ngoại lệ: hook
use()của React 19 được gọi trong điều kiện.Người phỏng vấn muốn nghe: bạn bật ESLint plugin
react-hooksđể bắt các lỗi này tự động.05Bạn chọn cách quản lý state thế nào: Context, Redux Toolkit, Zustand hay TanStack Query?ReactJS
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi ReactJS →Trước hết phân loại state:
- Server state (dữ liệu từ API): dùng TanStack Query hoặc SWR. Chúng lo cache, loading, refetch, đồng bộ. Phần lớn "global state" trong app thực ra thuộc loại này.
- UI state cục bộ:
useState/useReducerngay trong component. - State trên URL (bộ lọc, trang): để trên query string, chia sẻ link được.
- Client state toàn cục thật sự (giỏ hàng, theme, user đang đăng nhập): Context nếu ít thay đổi; Zustand hoặc Redux Toolkit nếu thay đổi thường xuyên hoặc logic phức tạp.
Redux Toolkit hợp khi team lớn cần quy ước chặt và DevTools mạnh. Zustand gọn nhẹ hơn.
Hay sai: gom state hay thay đổi vào một Context lớn. Mọi component dùng Context đó render lại mỗi lần bất kỳ giá trị nào đổi. Hãy tách Context, hoặc dùng thư viện có selector.
06Một endpoint làm tác vụ nặng CPU (xử lý ảnh, tạo báo cáo) làm cả server chậm theo. Bạn xử lý thế nào?Node.js
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Node.js →Tác vụ CPU chạy trên main thread sẽ chặn event loop, nên mọi request khác phải chờ. Có vài hướng:
worker_threads: chạy tính toán ở thread khác trong cùng process. Nên dùng một pool worker (ví dụ thư viện Piscina) thay vì tạo worker mới cho mỗi request.- Hàng đợi công việc: API chỉ nhận yêu cầu, đẩy job vào queue (BullMQ trên Redis, RabbitMQ), trả về
202kèm mã job; worker riêng xử lý, client hỏi lại trạng thái hoặc nhận thông báo. - Tách service: nếu việc nặng là trọng tâm, viết bằng ngôn ngữ phù hợp hơn hoặc dùng dịch vụ chuyên dụng.
clusterhay PM2 chạy nhiều process giúp tận dụng nhiều core, nhưng không giải quyết việc một request nặng chặn process của nó.Người phỏng vấn muốn nghe: bạn đo được độ trễ event loop (
perf_hooks.monitorEventLoopDelay) để phát hiện vấn đề này.07Debounce và throttle khác nhau thế nào? Mỗi cái dùng trong trường hợp nào?JavaScript & TypeScript
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi JavaScript & TypeScript →Cả hai giới hạn số lần một hàm chạy khi sự kiện bắn liên tục.
- Debounce: chỉ chạy sau khi sự kiện ngừng một khoảng thời gian. Hợp với ô tìm kiếm gợi ý (gõ xong mới gọi API), validate form, resize xong mới tính lại layout.
- Throttle: chạy tối đa một lần mỗi khoảng thời gian. Hợp với scroll, kéo thả, theo dõi vị trí chuột.
function debounce(fn, ms) { let timer; return (...args) => { clearTimeout(timer); timer = setTimeout(() => fn(...args), ms); }; }Hay sai: tạo hàm debounce mới mỗi lần render (trong React), khiến timer bị reset liên tục và debounce không có tác dụng. Với ô tìm kiếm, nhớ huỷ request cũ (
AbortController) để kết quả cũ không đè kết quả mới.08Dùng generics và type narrowing trong TypeScript thế nào? Cho ví dụ discriminated union.JavaScript & TypeScript · Senior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi JavaScript & TypeScript →Generics giúp viết hàm và kiểu dùng lại được mà vẫn giữ thông tin kiểu, thay vì rơi về
any.type Result<T> = | { ok: true; data: T } | { ok: false; error: string }; function show(r: Result<User>) { if (r.ok) return r.data.name; // TS biết có data return r.error; }- Field chung (
ok,type,status) giúp TypeScript thu hẹp kiểu trongif/switch. Đây là cách mô hình hoá trạng thái không thể sai: không có chuyện vừa códatavừa cóerror. - Ràng buộc generic:
<T extends { id: string }>. - Utility types hay dùng:
Partial,Pick,Omit,Record,ReturnType,Awaited. - Type guard tự viết:
function isUser(x: unknown): x is User.
Người phỏng vấn muốn nghe: bạn dùng kiểu để làm trạng thái sai không biểu diễn được, chứ không chỉ để chú thích.
- Field chung (
09Have you worked with foreign clients or teams in different time zones? How did it go?Phỏng vấn tiếng Anh
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Phỏng vấn tiếng Anh →"Yes, for the last two years I've worked with a client in Europe, so we only had about three overlapping hours a day. To make the most of that time, we kept a short daily call and I prepared questions in advance. For everything else, I wrote clear updates in Jira and Slack so they could reply when they started their day. This helped us avoid waiting a whole day for answers."
Mẹo: nhấn vào cách bạn giao tiếp chủ động và viết rõ ràng. Dùng "overlapping hours", "asynchronous communication", "I kept them updated". Tránh nói "I have worked with them since 2 years", đúng là "for two years".
10Điểm yếu của bạn là gì?Câu hỏi hành vi & văn hoá
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Câu hỏi hành vi & văn hoá →Chọn điểm yếu thật, không chí mạng với vị trí, và cho thấy bạn đang cải thiện.
Cấu trúc: điểm yếu, ảnh hưởng đã gặp, việc bạn đang làm để khắc phục, tiến bộ đến nay.
Câu mẫu: "Trước đây em hay ngại hỏi khi bị kẹt, tự loay hoay quá lâu, có lần làm trễ task. Giờ em tự đặt giới hạn: kẹt quá một hai giờ mà không có hướng thì em hỏi đồng đội, kèm những gì đã thử. Từ khi làm vậy em xong việc đúng hạn hơn và học được nhanh hơn từ người khác."
Ví dụ khác có thể dùng: chưa quen nói trước đám đông, tiếng Anh nói chưa trôi chảy, hay ôm việc.
Hay sai: "Điểm yếu của em là quá cầu toàn" (nghe như né câu hỏi), hoặc nêu điểm yếu là kỹ năng cốt lõi của vị trí.
Bạn đã phỏng vấn ở Saafehouse?
Kể lại các vòng và câu hỏi đã gặp (ẩn danh) để người sau ôn đúng trọng tâm.
Chia sẻ kinh nghiệm phỏng vấn