Lịch âm 2085

Âm lịch Việt Nam, múi giờ UTC+7

Lịch âm 2085

Năm Ất Tỵ (con Rắn) bắt đầu từ Tết Nguyên Đán thứ sáu, ngày 26/01/2085. Năm âm lịch 2085 có tháng 5 nhuận (13 tháng).

Âm lịch25tháng 9

Hôm nay, thứ ba 03/11/2026

Ngày 25 tháng 9 năm Bính Ngọ

Ngày Tân Tỵ, tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ

Xem lịch năm nay

Lịch âm 12 tháng năm 2085

Tháng 1/2085

Âm lịch 06/12 Giáp Thìn – 06/01 Ất Tỵ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
16
27
38
49
510
611
712
813
914
1015
1116
1217
1318
1419
1520
1621
1722
1823
1924
2025
2126
2227
2328
2429
2530
261/1
272
283
294
305
316

Tháng 2/2085

Âm lịch 07/01 – 05/02 Ất Tỵ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
17
28
39
410
511
612
713
814
915
1016
1117
1218
1319
1420
1521
1622
1723
1824
1925
2026
2127
2228
2329
241/2
252
263
274
285

Tháng 3/2085

Âm lịch 06/02 – 07/03 Ất Tỵ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
16
27
38
49
510
611
712
813
914
1015
1116
1217
1318
1419
1520
1621
1722
1823
1924
2025
2126
2227
2328
2429
251/3
262
273
284
295
306
317

Tháng 4/2085

Âm lịch 08/03 – 07/04 Ất Tỵ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
18
29
310
411
512
613
714
815
916
1017
1118
1219
1320
1421
1522
1623
1724
1825
1926
2027
2128
2229
2330
241/4
252
263
274
285
296
307

Tháng 5/2085

Âm lịch 08/04 – 09/05 Ất Tỵ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
18
29
310
411
512
613
714
815
916
1017
1118
1219
1320
1421
1522
1623
1724
1825
1926
2027
2128
2229
231/5
242
253
264
275
286
297
308
319

Tháng 6/2085

Âm lịch 10/05 – 09/05 nhuận Ất Tỵ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
110
211
312
413
514
615
716
817
918
1019
1120
1221
1322
1423
1524
1625
1726
1827
1928
2029
2130
221/5N
232
243
254
265
276
287
298
309

Tháng 7/2085

Âm lịch 10/05 nhuận – 10/06 Ất Tỵ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
110
211
312
413
514
615
716
817
918
1019
1120
1221
1322
1423
1524
1625
1726
1827
1928
2029
2130
221/6
232
243
254
265
276
287
298
309
3110

Tháng 8/2085

Âm lịch 11/06 – 12/07 Ất Tỵ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
111
212
313
414
515
616
717
818
919
1020
1121
1222
1323
1424
1525
1626
1727
1828
1929
201/7
212
223
234
245
256
267
278
289
2910
3011
3112

Tháng 9/2085

Âm lịch 13/07 – 12/08 Ất Tỵ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
113
214
315
416
517
618
719
820
921
1022
1123
1224
1325
1426
1527
1628
1729
1830
191/8
202
213
224
235
246
257
268
279
2810
2911
3012

Tháng 10/2085

Âm lịch 13/08 – 14/09 Ất Tỵ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
113
214
315
416
517
618
719
820
921
1022
1123
1224
1325
1426
1527
1628
1729
181/9
192
203
214
225
236
247
258
269
2710
2811
2912
3013
3114

Tháng 11/2085

Âm lịch 15/09 – 14/10 Ất Tỵ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
115
216
317
418
519
620
721
822
923
1024
1125
1226
1327
1428
1529
1630
171/10
182
193
204
215
226
237
248
259
2610
2711
2812
2913
3014

Tháng 12/2085

Âm lịch 15/10 – 15/11 Ất Tỵ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
115
216
317
418
519
620
721
822
923
1024
1125
1226
1327
1428
1529
1630
171/11
182
193
204
215
226
237
248
259
2610
2711
2812
2913
3014
3115

Số nhỏ: ngày âm lịchTô màu: mùng 1 (kèm tháng âm) và Rằm Ngày lễ

Các ngày lễ âm lịch năm 2085

Ngày dương lịch tương ứng của các ngày lễ, tết theo âm lịch rơi vào năm 2085. Trong đó, Tết Nguyên Đán và Giỗ Tổ Hùng Vương là ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo Bộ luật Lao động.

Ngày lễÂm lịchDương lịchThứ
Ông Công Ông Táo23/12 Giáp Thìn18/01/2085Thứ Năm
Tết Nguyên Đán01/01 Ất Tỵ26/01/2085Thứ Sáu
Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu)15/01 Ất Tỵ09/02/2085Thứ Sáu
Tết Hàn Thực03/03 Ất Tỵ27/03/2085Thứ Ba
Giỗ Tổ Hùng Vương10/03 Ất Tỵ03/04/2085Thứ Ba
Lễ Phật Đản15/04 Ất Tỵ08/05/2085Thứ Ba
Tết Đoan Ngọ05/05 Ất Tỵ27/05/2085Chủ nhật
Lễ Vu Lan15/07 Ất Tỵ03/09/2085Thứ Hai
Tết Trung Thu15/08 Ất Tỵ03/10/2085Thứ Tư

Mùng 1 và ngày Rằm năm 2085

Ngày mùng 1 và Rằm (ngày 15) của từng tháng âm lịch, tiện xem ngày cúng, ăn chay, đi chùa.

Tháng âm lịchMùng 1Rằm (15)
Tháng Chạp Giáp Thìn—T4, 10/01
Tháng Giêng Ất TỵT6, 26/01T6, 09/02
Tháng 2 Ất TỵT7, 24/02T7, 10/03
Tháng 3 Ất TỵCN, 25/03CN, 08/04
Tháng 4 Ất TỵT3, 24/04T3, 08/05
Tháng 5 Ất TỵT4, 23/05T4, 06/06
Tháng 5 nhuận Ất TỵT6, 22/06T6, 06/07
Tháng 6 Ất TỵCN, 22/07CN, 05/08
Tháng 7 Ất TỵT2, 20/08T2, 03/09
Tháng 8 Ất TỵT4, 19/09T4, 03/10
Tháng 9 Ất TỵT5, 18/10T5, 01/11
Tháng 10 Ất TỵT7, 17/11T7, 01/12
Tháng 11 Ất TỵT2, 17/12T2, 31/12

Câu hỏi thường gặp về lịch âm 2085

Tết Nguyên Đán 2085 vào ngày nào?

Mùng 1 Tết năm Ất Tỵ rơi vào thứ sáu, ngày 26/01/2085 dương lịch.

Năm 2085 là năm con gì?

Năm âm lịch 2085 là năm Ất Tỵ, con Rắn, tính từ Tết Nguyên Đán 26/01/2085. Những ngày trước Tết vẫn thuộc năm Giáp Thìn.

Năm 2085 có tháng nhuận âm lịch không?

Có. Năm âm lịch 2085 nhuận tháng 5, nên có 13 tháng âm lịch.

Giỗ Tổ Hùng Vương 2085 vào ngày nào, có được nghỉ không?

Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm lịch) năm 2085 là thứ ba, ngày 03/04/2085. Người lao động được nghỉ 1 ngày hưởng nguyên lương; trùng ngày nghỉ hằng tuần thì được nghỉ bù vào ngày làm việc kế tiếp.

Trung Thu 2085 vào ngày nào?

Tết Trung Thu (Rằm tháng 8 âm lịch) năm 2085 là thứ tư, ngày 03/10/2085.