Lịch âm 2083

Âm lịch Việt Nam, múi giờ UTC+7

Lịch âm 2083

Năm Quý Mão (con Mèo) bắt đầu từ Tết Nguyên Đán thứ tư, ngày 17/02/2083. Năm âm lịch 2083 không có tháng nhuận.

Âm lịch26tháng 9

Hôm nay, thứ tư 04/11/2026

Ngày 26 tháng 9 năm Bính Ngọ

Ngày Nhâm Ngọ, tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ

Xem lịch năm nay

Lịch âm 12 tháng năm 2083

Tháng 1/2083

Âm lịch 14/11 – 14/12 Nhâm Dần
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
114
215
316
417
518
619
720
821
922
1023
1124
1225
1326
1427
1528
1629
1730
181/12
192
203
214
225
236
247
258
269
2710
2811
2912
3013
3114

Tháng 2/2083

Âm lịch 15/12 Nhâm Dần – 12/01 Quý Mão
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
115
216
317
418
519
620
721
822
923
1024
1125
1226
1327
1428
1529
1630
171/1
182
193
204
215
226
237
248
259
2610
2711
2812

Tháng 3/2083

Âm lịch 13/01 – 14/02 Quý Mão
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
113
214
315
416
517
618
719
820
921
1022
1123
1224
1325
1426
1527
1628
1729
181/2
192
203
214
225
236
247
258
269
2710
2811
2912
3013
3114

Tháng 4/2083

Âm lịch 15/02 – 14/03 Quý Mão
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
115
216
317
418
519
620
721
822
923
1024
1125
1226
1327
1428
1529
1630
171/3
182
193
204
215
226
237
248
259
2610
2711
2812
2913
3014

Tháng 5/2083

Âm lịch 15/03 – 15/04 Quý Mão
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
115
216
317
418
519
620
721
822
923
1024
1125
1226
1327
1428
1529
1630
171/4
182
193
204
215
226
237
248
259
2610
2711
2812
2913
3014
3115

Tháng 6/2083

Âm lịch 16/04 – 16/05 Quý Mão
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
116
217
318
419
520
621
722
823
924
1025
1126
1227
1328
1429
151/5
162
173
184
195
206
217
228
239
2410
2511
2612
2713
2814
2915
3016

Tháng 7/2083

Âm lịch 17/05 – 17/06 Quý Mão
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
117
218
319
420
521
622
723
824
925
1026
1127
1228
1329
1430
151/6
162
173
184
195
206
217
228
239
2410
2511
2612
2713
2814
2915
3016
3117

Tháng 8/2083

Âm lịch 18/06 – 19/07 Quý Mão
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
118
219
320
421
522
623
724
825
926
1027
1128
1229
131/7
142
153
164
175
186
197
208
219
2210
2311
2412
2513
2614
2715
2816
2917
3018
3119

Tháng 9/2083

Âm lịch 20/07 – 19/08 Quý Mão
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
120
221
322
423
524
625
726
827
928
1029
1130
121/8
132
143
154
165
176
187
198
209
2110
2211
2312
2413
2514
2615
2716
2817
2918
3019

Tháng 10/2083

Âm lịch 20/08 – 21/09 Quý Mão
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
120
221
322
423
524
625
726
827
928
1029
111/9
122
133
144
155
166
177
188
199
2010
2111
2212
2313
2414
2515
2616
2717
2818
2919
3020
3121

Tháng 11/2083

Âm lịch 22/09 – 21/10 Quý Mão
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
122
223
324
425
526
627
728
829
930
101/10
112
123
134
145
156
167
178
189
1910
2011
2112
2213
2314
2415
2516
2617
2718
2819
2920
3021

Tháng 12/2083

Âm lịch 22/10 – 23/11 Quý Mão
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
122
223
324
425
526
627
728
829
91/11
102
113
124
135
146
157
168
179
1810
1911
2012
2113
2214
2315
2416
2517
2618
2719
2820
2921
3022
3123

Số nhỏ: ngày âm lịchTô màu: mùng 1 (kèm tháng âm) và Rằm Ngày lễ

Các ngày lễ âm lịch năm 2083

Ngày dương lịch tương ứng của các ngày lễ, tết theo âm lịch rơi vào năm 2083. Trong đó, Tết Nguyên Đán và Giỗ Tổ Hùng Vương là ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo Bộ luật Lao động.

Ngày lễÂm lịchDương lịchThứ
Ông Công Ông Táo23/12 Nhâm Dần09/02/2083Thứ Ba
Tết Nguyên Đán01/01 Quý Mão17/02/2083Thứ Tư
Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu)15/01 Quý Mão03/03/2083Thứ Tư
Tết Hàn Thực03/03 Quý Mão19/04/2083Thứ Hai
Giỗ Tổ Hùng Vương10/03 Quý Mão26/04/2083Thứ Hai
Lễ Phật Đản15/04 Quý Mão31/05/2083Thứ Hai
Tết Đoan Ngọ05/05 Quý Mão19/06/2083Thứ Bảy
Lễ Vu Lan15/07 Quý Mão27/08/2083Thứ Sáu
Tết Trung Thu15/08 Quý Mão26/09/2083Chủ nhật

Mùng 1 và ngày Rằm năm 2083

Ngày mùng 1 và Rằm (ngày 15) của từng tháng âm lịch, tiện xem ngày cúng, ăn chay, đi chùa.

Tháng âm lịchMùng 1Rằm (15)
Tháng 11 Nhâm Dần—T7, 02/01
Tháng Chạp Nhâm DầnT2, 18/01T2, 01/02
Tháng Giêng Quý MãoT4, 17/02T4, 03/03
Tháng 2 Quý MãoT5, 18/03T5, 01/04
Tháng 3 Quý MãoT7, 17/04T7, 01/05
Tháng 4 Quý MãoT2, 17/05T2, 31/05
Tháng 5 Quý MãoT3, 15/06T3, 29/06
Tháng 6 Quý MãoT5, 15/07T5, 29/07
Tháng 7 Quý MãoT6, 13/08T6, 27/08
Tháng 8 Quý MãoCN, 12/09CN, 26/09
Tháng 9 Quý MãoT2, 11/10T2, 25/10
Tháng 10 Quý MãoT4, 10/11T4, 24/11
Tháng 11 Quý MãoT5, 09/12T5, 23/12

Câu hỏi thường gặp về lịch âm 2083

Tết Nguyên Đán 2083 vào ngày nào?

Mùng 1 Tết năm Quý Mão rơi vào thứ tư, ngày 17/02/2083 dương lịch.

Năm 2083 là năm con gì?

Năm âm lịch 2083 là năm Quý Mão, con Mèo, tính từ Tết Nguyên Đán 17/02/2083. Những ngày trước Tết vẫn thuộc năm Nhâm Dần.

Năm 2083 có tháng nhuận âm lịch không?

Không. Năm âm lịch 2083 có 12 tháng, không có tháng nhuận.

Giỗ Tổ Hùng Vương 2083 vào ngày nào, có được nghỉ không?

Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm lịch) năm 2083 là thứ hai, ngày 26/04/2083. Người lao động được nghỉ 1 ngày hưởng nguyên lương; trùng ngày nghỉ hằng tuần thì được nghỉ bù vào ngày làm việc kế tiếp.

Trung Thu 2083 vào ngày nào?

Tết Trung Thu (Rằm tháng 8 âm lịch) năm 2083 là chủ nhật, ngày 26/09/2083.