Lịch âm 2081

Âm lịch Việt Nam, múi giờ UTC+7

Lịch âm 2081

Năm Tân Sửu (con Trâu) bắt đầu từ Tết Nguyên Đán chủ nhật, ngày 09/02/2081. Năm âm lịch 2081 không có tháng nhuận.

Âm lịch25tháng 9

Hôm nay, thứ ba 03/11/2026

Ngày 25 tháng 9 năm Bính Ngọ

Ngày Tân Tỵ, tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ

Xem lịch năm nay

Lịch âm 12 tháng năm 2081

Tháng 1/2081

Âm lịch 22/11 – 22/12 Canh Tý
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
122
223
324
425
526
627
728
829
930
101/12
112
123
134
145
156
167
178
189
1910
2011
2112
2213
2314
2415
2516
2617
2718
2819
2920
3021
3122

Tháng 2/2081

Âm lịch 23/12 Canh Tý – 20/01 Tân Sửu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
123
224
325
426
527
628
729
830
91/1
102
113
124
135
146
157
168
179
1810
1911
2012
2113
2214
2315
2416
2517
2618
2719
2820

Tháng 3/2081

Âm lịch 21/01 – 22/02 Tân Sửu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
121
222
323
424
525
626
727
828
929
101/2
112
123
134
145
156
167
178
189
1910
2011
2112
2213
2314
2415
2516
2617
2718
2819
2920
3021
3122

Tháng 4/2081

Âm lịch 23/02 – 22/03 Tân Sửu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
123
224
325
426
527
628
729
830
91/3
102
113
124
135
146
157
168
179
1810
1911
2012
2113
2214
2315
2416
2517
2618
2719
2820
2921
3022

Tháng 5/2081

Âm lịch 23/03 – 23/04 Tân Sửu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
123
224
325
426
527
628
729
830
91/4
102
113
124
135
146
157
168
179
1810
1911
2012
2113
2214
2315
2416
2517
2618
2719
2820
2921
3022
3123

Tháng 6/2081

Âm lịch 24/04 – 24/05 Tân Sửu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
124
225
326
427
528
629
71/5
82
93
104
115
126
137
148
159
1610
1711
1812
1913
2014
2115
2216
2317
2418
2519
2620
2721
2822
2923
3024

Tháng 7/2081

Âm lịch 25/05 – 25/06 Tân Sửu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
125
226
327
428
529
630
71/6
82
93
104
115
126
137
148
159
1610
1711
1812
1913
2014
2115
2216
2317
2418
2519
2620
2721
2822
2923
3024
3125

Tháng 8/2081

Âm lịch 26/06 – 27/07 Tân Sửu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
126
227
328
429
51/7
62
73
84
95
106
117
128
139
1410
1511
1612
1713
1814
1915
2016
2117
2218
2319
2420
2521
2622
2723
2824
2925
3026
3127

Tháng 9/2081

Âm lịch 28/07 – 28/08 Tân Sửu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
128
229
31/8
42
53
64
75
86
97
108
119
1210
1311
1412
1513
1614
1715
1816
1917
2018
2119
2220
2321
2422
2523
2624
2725
2826
2927
3028

Tháng 10/2081

Âm lịch 29/08 – 29/09 Tân Sửu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
129
230
31/9
42
53
64
75
86
97
108
119
1210
1311
1412
1513
1614
1715
1816
1917
2018
2119
2220
2321
2422
2523
2624
2725
2826
2927
3028
3129

Tháng 11/2081

Âm lịch 01/10 – 01/11 Tân Sửu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
11/10
22
33
44
55
66
77
88
99
1010
1111
1212
1313
1414
1515
1616
1717
1818
1919
2020
2121
2222
2323
2424
2525
2626
2727
2828
2929
301/11

Tháng 12/2081

Âm lịch 02/11 – 02/12 Tân Sửu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
12
23
34
45
56
67
78
89
910
1011
1112
1213
1314
1415
1516
1617
1718
1819
1920
2021
2122
2223
2324
2425
2526
2627
2728
2829
2930
301/12
312

Số nhỏ: ngày âm lịchTô màu: mùng 1 (kèm tháng âm) và Rằm Ngày lễ

Các ngày lễ âm lịch năm 2081

Ngày dương lịch tương ứng của các ngày lễ, tết theo âm lịch rơi vào năm 2081. Trong đó, Tết Nguyên Đán và Giỗ Tổ Hùng Vương là ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo Bộ luật Lao động.

Ngày lễÂm lịchDương lịchThứ
Ông Công Ông Táo23/12 Canh Tý01/02/2081Thứ Bảy
Tết Nguyên Đán01/01 Tân Sửu09/02/2081Chủ nhật
Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu)15/01 Tân Sửu23/02/2081Chủ nhật
Tết Hàn Thực03/03 Tân Sửu11/04/2081Thứ Sáu
Giỗ Tổ Hùng Vương10/03 Tân Sửu18/04/2081Thứ Sáu
Lễ Phật Đản15/04 Tân Sửu23/05/2081Thứ Sáu
Tết Đoan Ngọ05/05 Tân Sửu11/06/2081Thứ Tư
Lễ Vu Lan15/07 Tân Sửu19/08/2081Thứ Ba
Tết Trung Thu15/08 Tân Sửu17/09/2081Thứ Tư

Mùng 1 và ngày Rằm năm 2081

Ngày mùng 1 và Rằm (ngày 15) của từng tháng âm lịch, tiện xem ngày cúng, ăn chay, đi chùa.

Tháng âm lịchMùng 1Rằm (15)
Tháng Chạp Canh TýT6, 10/01T6, 24/01
Tháng Giêng Tân SửuCN, 09/02CN, 23/02
Tháng 2 Tân SửuT2, 10/03T2, 24/03
Tháng 3 Tân SửuT4, 09/04T4, 23/04
Tháng 4 Tân SửuT6, 09/05T6, 23/05
Tháng 5 Tân SửuT7, 07/06T7, 21/06
Tháng 6 Tân SửuT2, 07/07T2, 21/07
Tháng 7 Tân SửuT3, 05/08T3, 19/08
Tháng 8 Tân SửuT4, 03/09T4, 17/09
Tháng 9 Tân SửuT6, 03/10T6, 17/10
Tháng 10 Tân SửuT7, 01/11T7, 15/11
Tháng 11 Tân SửuCN, 30/11CN, 14/12
Tháng Chạp Tân SửuT3, 30/12—

Câu hỏi thường gặp về lịch âm 2081

Tết Nguyên Đán 2081 vào ngày nào?

Mùng 1 Tết năm Tân Sửu rơi vào chủ nhật, ngày 09/02/2081 dương lịch.

Năm 2081 là năm con gì?

Năm âm lịch 2081 là năm Tân Sửu, con Trâu, tính từ Tết Nguyên Đán 09/02/2081. Những ngày trước Tết vẫn thuộc năm Canh Tý.

Năm 2081 có tháng nhuận âm lịch không?

Không. Năm âm lịch 2081 có 12 tháng, không có tháng nhuận.

Giỗ Tổ Hùng Vương 2081 vào ngày nào, có được nghỉ không?

Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm lịch) năm 2081 là thứ sáu, ngày 18/04/2081. Người lao động được nghỉ 1 ngày hưởng nguyên lương; trùng ngày nghỉ hằng tuần thì được nghỉ bù vào ngày làm việc kế tiếp.

Trung Thu 2081 vào ngày nào?

Tết Trung Thu (Rằm tháng 8 âm lịch) năm 2081 là thứ tư, ngày 17/09/2081.