Lịch âm 2068

Âm lịch Việt Nam, múi giờ UTC+7

Lịch âm 2068

Năm Mậu Tý (con Chuột) bắt đầu từ Tết Nguyên Đán thứ sáu, ngày 03/02/2068. Năm âm lịch 2068 không có tháng nhuận.

Âm lịch25tháng 9

Hôm nay, thứ ba 03/11/2026

Ngày 25 tháng 9 năm Bính Ngọ

Ngày Tân Tỵ, tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ

Xem lịch năm nay

Lịch âm 12 tháng năm 2068

Tháng 1/2068

Âm lịch 27/11 – 27/12 Đinh Hợi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
127
228
329
430
51/12
62
73
84
95
106
117
128
139
1410
1511
1612
1713
1814
1915
2016
2117
2218
2319
2420
2521
2622
2723
2824
2925
3026
3127

Tháng 2/2068

Âm lịch 28/12 Đinh Hợi – 27/01 Mậu Tý
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
128
229
31/1
42
53
64
75
86
97
108
119
1210
1311
1412
1513
1614
1715
1816
1917
2018
2119
2220
2321
2422
2523
2624
2725
2826
2927

Tháng 3/2068

Âm lịch 28/01 – 28/02 Mậu Tý
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
128
229
330
41/2
52
63
74
85
96
107
118
129
1310
1411
1512
1613
1714
1815
1916
2017
2118
2219
2320
2421
2522
2623
2724
2825
2926
3027
3128

Tháng 4/2068

Âm lịch 29/02 – 29/03 Mậu Tý
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
129
21/3
32
43
54
65
76
87
98
109
1110
1211
1312
1413
1514
1615
1716
1817
1918
2019
2120
2221
2322
2423
2524
2625
2726
2827
2928
3029

Tháng 5/2068

Âm lịch 30/03 – 01/05 Mậu Tý
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
130
21/4
32
43
54
65
76
87
98
109
1110
1211
1312
1413
1514
1615
1716
1817
1918
2019
2120
2221
2322
2423
2524
2625
2726
2827
2928
3029
311/5

Tháng 6/2068

Âm lịch 02/05 – 02/06 Mậu Tý
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
12
23
34
45
56
67
78
89
910
1011
1112
1213
1314
1415
1516
1617
1718
1819
1920
2021
2122
2223
2324
2425
2526
2627
2728
2829
291/6
302

Tháng 7/2068

Âm lịch 03/06 – 03/07 Mậu Tý
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
13
24
35
46
57
68
79
810
911
1012
1113
1214
1315
1416
1517
1618
1719
1820
1921
2022
2123
2224
2325
2426
2527
2628
2729
2830
291/7
302
313

Tháng 8/2068

Âm lịch 04/07 – 04/08 Mậu Tý
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
14
25
36
47
58
69
710
811
912
1013
1114
1215
1316
1417
1518
1619
1720
1821
1922
2023
2124
2225
2326
2427
2528
2629
2730
281/8
292
303
314

Tháng 9/2068

Âm lịch 05/08 – 05/09 Mậu Tý
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
15
26
37
48
59
610
711
812
913
1014
1115
1216
1317
1418
1519
1620
1721
1822
1923
2024
2125
2226
2327
2428
2529
261/9
272
283
294
305

Tháng 10/2068

Âm lịch 06/09 – 06/10 Mậu Tý
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
16
27
38
49
510
611
712
813
914
1015
1116
1217
1318
1419
1520
1621
1722
1823
1924
2025
2126
2227
2328
2429
2530
261/10
272
283
294
305
316

Tháng 11/2068

Âm lịch 07/10 – 06/11 Mậu Tý
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
17
28
39
410
511
612
713
814
915
1016
1117
1218
1319
1420
1521
1622
1723
1824
1925
2026
2127
2228
2329
2430
251/11
262
273
284
295
306

Tháng 12/2068

Âm lịch 07/11 – 08/12 Mậu Tý
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
17
28
39
410
511
612
713
814
915
1016
1117
1218
1319
1420
1521
1622
1723
1824
1925
2026
2127
2228
2329
241/12
252
263
274
285
296
307
318

Số nhỏ: ngày âm lịchTô màu: mùng 1 (kèm tháng âm) và Rằm Ngày lễ

Các ngày lễ âm lịch năm 2068

Ngày dương lịch tương ứng của các ngày lễ, tết theo âm lịch rơi vào năm 2068. Trong đó, Tết Nguyên Đán và Giỗ Tổ Hùng Vương là ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo Bộ luật Lao động.

Ngày lễÂm lịchDương lịchThứ
Ông Công Ông Táo23/12 Đinh Hợi27/01/2068Thứ Sáu
Tết Nguyên Đán01/01 Mậu Tý03/02/2068Thứ Sáu
Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu)15/01 Mậu Tý17/02/2068Thứ Sáu
Tết Hàn Thực03/03 Mậu Tý04/04/2068Thứ Tư
Giỗ Tổ Hùng Vương10/03 Mậu Tý11/04/2068Thứ Tư
Lễ Phật Đản15/04 Mậu Tý16/05/2068Thứ Tư
Tết Đoan Ngọ05/05 Mậu Tý04/06/2068Thứ Hai
Lễ Vu Lan15/07 Mậu Tý12/08/2068Chủ nhật
Tết Trung Thu15/08 Mậu Tý11/09/2068Thứ Ba

Mùng 1 và ngày Rằm năm 2068

Ngày mùng 1 và Rằm (ngày 15) của từng tháng âm lịch, tiện xem ngày cúng, ăn chay, đi chùa.

Tháng âm lịchMùng 1Rằm (15)
Tháng Chạp Đinh HợiT5, 05/01T5, 19/01
Tháng Giêng Mậu TýT6, 03/02T6, 17/02
Tháng 2 Mậu TýCN, 04/03CN, 18/03
Tháng 3 Mậu TýT2, 02/04T2, 16/04
Tháng 4 Mậu TýT4, 02/05T4, 16/05
Tháng 5 Mậu TýT5, 31/05T5, 14/06
Tháng 6 Mậu TýT6, 29/06T6, 13/07
Tháng 7 Mậu TýCN, 29/07CN, 12/08
Tháng 8 Mậu TýT3, 28/08T3, 11/09
Tháng 9 Mậu TýT4, 26/09T4, 10/10
Tháng 10 Mậu TýT6, 26/10T6, 09/11
Tháng 11 Mậu TýCN, 25/11CN, 09/12
Tháng Chạp Mậu TýT2, 24/12—

Câu hỏi thường gặp về lịch âm 2068

Tết Nguyên Đán 2068 vào ngày nào?

Mùng 1 Tết năm Mậu Tý rơi vào thứ sáu, ngày 03/02/2068 dương lịch.

Năm 2068 là năm con gì?

Năm âm lịch 2068 là năm Mậu Tý, con Chuột, tính từ Tết Nguyên Đán 03/02/2068. Những ngày trước Tết vẫn thuộc năm Đinh Hợi.

Năm 2068 có tháng nhuận âm lịch không?

Không. Năm âm lịch 2068 có 12 tháng, không có tháng nhuận.

Giỗ Tổ Hùng Vương 2068 vào ngày nào, có được nghỉ không?

Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm lịch) năm 2068 là thứ tư, ngày 11/04/2068. Người lao động được nghỉ 1 ngày hưởng nguyên lương; trùng ngày nghỉ hằng tuần thì được nghỉ bù vào ngày làm việc kế tiếp.

Trung Thu 2068 vào ngày nào?

Tết Trung Thu (Rằm tháng 8 âm lịch) năm 2068 là thứ ba, ngày 11/09/2068.