Lịch âm 2069

Âm lịch Việt Nam, múi giờ UTC+7

Lịch âm 2069

Năm Kỷ Sửu (con Trâu) bắt đầu từ Tết Nguyên Đán thứ tư, ngày 23/01/2069. Năm âm lịch 2069 có tháng 4 nhuận (13 tháng).

Âm lịch25tháng 9

Hôm nay, thứ ba 03/11/2026

Ngày 25 tháng 9 năm Bính Ngọ

Ngày Tân Tỵ, tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ

Xem lịch năm nay

Lịch âm 12 tháng năm 2069

Tháng 1/2069

Âm lịch 09/12 Mậu Tý – 09/01 Kỷ Sửu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
19
210
311
412
513
614
715
816
917
1018
1119
1220
1321
1422
1523
1624
1725
1826
1927
2028
2129
2230
231/1
242
253
264
275
286
297
308
319

Tháng 2/2069

Âm lịch 10/01 – 08/02 Kỷ Sửu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
110
211
312
413
514
615
716
817
918
1019
1120
1221
1322
1423
1524
1625
1726
1827
1928
2029
211/2
222
233
244
255
266
277
288

Tháng 3/2069

Âm lịch 09/02 – 09/03 Kỷ Sửu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
19
210
311
412
513
614
715
816
917
1018
1119
1220
1321
1422
1523
1624
1725
1826
1927
2028
2129
2230
231/3
242
253
264
275
286
297
308
319

Tháng 4/2069

Âm lịch 10/03 – 10/04 Kỷ Sửu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
110
211
312
413
514
615
716
817
918
1019
1120
1221
1322
1423
1524
1625
1726
1827
1928
2029
211/4
222
233
244
255
266
277
288
299
3010

Tháng 5/2069

Âm lịch 11/04 – 11/04 nhuận Kỷ Sửu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
111
212
313
414
515
616
717
818
919
1020
1121
1222
1323
1424
1525
1626
1727
1828
1929
2030
211/4N
222
233
244
255
266
277
288
299
3010
3111

Tháng 6/2069

Âm lịch 12/04 nhuận – 12/05 Kỷ Sửu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
112
213
314
415
516
617
718
819
920
1021
1122
1223
1324
1425
1526
1627
1728
1829
191/5
202
213
224
235
246
257
268
279
2810
2911
3012

Tháng 7/2069

Âm lịch 13/05 – 14/06 Kỷ Sửu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
113
214
315
416
517
618
719
820
921
1022
1123
1224
1325
1426
1527
1628
1729
181/6
192
203
214
225
236
247
258
269
2710
2811
2912
3013
3114

Tháng 8/2069

Âm lịch 15/06 – 15/07 Kỷ Sửu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
115
216
317
418
519
620
721
822
923
1024
1125
1226
1327
1428
1529
1630
171/7
182
193
204
215
226
237
248
259
2610
2711
2812
2913
3014
3115

Tháng 9/2069

Âm lịch 16/07 – 16/08 Kỷ Sửu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
116
217
318
419
520
621
722
823
924
1025
1126
1227
1328
1429
151/8
162
173
184
195
206
217
228
239
2410
2511
2612
2713
2814
2915
3016

Tháng 10/2069

Âm lịch 17/08 – 17/09 Kỷ Sửu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
117
218
319
420
521
622
723
824
925
1026
1127
1228
1329
1430
151/9
162
173
184
195
206
217
228
239
2410
2511
2612
2713
2814
2915
3016
3117

Tháng 11/2069

Âm lịch 18/09 – 17/10 Kỷ Sửu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
118
219
320
421
522
623
724
825
926
1027
1128
1229
1330
141/10
152
163
174
185
196
207
218
229
2310
2411
2512
2613
2714
2815
2916
3017

Tháng 12/2069

Âm lịch 18/10 – 18/11 Kỷ Sửu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
118
219
320
421
522
623
724
825
926
1027
1128
1229
1330
141/11
152
163
174
185
196
207
218
229
2310
2411
2512
2613
2714
2815
2916
3017
3118

Số nhỏ: ngày âm lịchTô màu: mùng 1 (kèm tháng âm) và Rằm Ngày lễ

Các ngày lễ âm lịch năm 2069

Ngày dương lịch tương ứng của các ngày lễ, tết theo âm lịch rơi vào năm 2069. Trong đó, Tết Nguyên Đán và Giỗ Tổ Hùng Vương là ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo Bộ luật Lao động.

Ngày lễÂm lịchDương lịchThứ
Ông Công Ông Táo23/12 Mậu Tý15/01/2069Thứ Ba
Tết Nguyên Đán01/01 Kỷ Sửu23/01/2069Thứ Tư
Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu)15/01 Kỷ Sửu06/02/2069Thứ Tư
Tết Hàn Thực03/03 Kỷ Sửu25/03/2069Thứ Hai
Giỗ Tổ Hùng Vương10/03 Kỷ Sửu01/04/2069Thứ Hai
Lễ Phật Đản15/04 Kỷ Sửu05/05/2069Chủ nhật
Tết Đoan Ngọ05/05 Kỷ Sửu23/06/2069Chủ nhật
Lễ Vu Lan15/07 Kỷ Sửu31/08/2069Thứ Bảy
Tết Trung Thu15/08 Kỷ Sửu29/09/2069Chủ nhật

Mùng 1 và ngày Rằm năm 2069

Ngày mùng 1 và Rằm (ngày 15) của từng tháng âm lịch, tiện xem ngày cúng, ăn chay, đi chùa.

Tháng âm lịchMùng 1Rằm (15)
Tháng Chạp Mậu Tý—T2, 07/01
Tháng Giêng Kỷ SửuT4, 23/01T4, 06/02
Tháng 2 Kỷ SửuT5, 21/02T5, 07/03
Tháng 3 Kỷ SửuT7, 23/03T7, 06/04
Tháng 4 Kỷ SửuCN, 21/04CN, 05/05
Tháng 4 nhuận Kỷ SửuT3, 21/05T3, 04/06
Tháng 5 Kỷ SửuT4, 19/06T4, 03/07
Tháng 6 Kỷ SửuT5, 18/07T5, 01/08
Tháng 7 Kỷ SửuT7, 17/08T7, 31/08
Tháng 8 Kỷ SửuCN, 15/09CN, 29/09
Tháng 9 Kỷ SửuT3, 15/10T3, 29/10
Tháng 10 Kỷ SửuT5, 14/11T5, 28/11
Tháng 11 Kỷ SửuT7, 14/12T7, 28/12

Câu hỏi thường gặp về lịch âm 2069

Tết Nguyên Đán 2069 vào ngày nào?

Mùng 1 Tết năm Kỷ Sửu rơi vào thứ tư, ngày 23/01/2069 dương lịch.

Năm 2069 là năm con gì?

Năm âm lịch 2069 là năm Kỷ Sửu, con Trâu, tính từ Tết Nguyên Đán 23/01/2069. Những ngày trước Tết vẫn thuộc năm Mậu Tý.

Năm 2069 có tháng nhuận âm lịch không?

Có. Năm âm lịch 2069 nhuận tháng 4, nên có 13 tháng âm lịch.

Giỗ Tổ Hùng Vương 2069 vào ngày nào, có được nghỉ không?

Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm lịch) năm 2069 là thứ hai, ngày 01/04/2069. Người lao động được nghỉ 1 ngày hưởng nguyên lương; trùng ngày nghỉ hằng tuần thì được nghỉ bù vào ngày làm việc kế tiếp.

Trung Thu 2069 vào ngày nào?

Tết Trung Thu (Rằm tháng 8 âm lịch) năm 2069 là chủ nhật, ngày 29/09/2069.