Lịch âm 2067

Âm lịch Việt Nam, múi giờ UTC+7

Lịch âm 2067

Năm Đinh Hợi (con Lợn) bắt đầu từ Tết Nguyên Đán thứ hai, ngày 14/02/2067. Năm âm lịch 2067 không có tháng nhuận.

Âm lịch25tháng 9

Hôm nay, thứ ba 03/11/2026

Ngày 25 tháng 9 năm Bính Ngọ

Ngày Tân Tỵ, tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ

Xem lịch năm nay

Lịch âm 12 tháng năm 2067

Tháng 1/2067

Âm lịch 16/11 – 17/12 Bính Tuất
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
116
217
318
419
520
621
722
823
924
1025
1126
1227
1328
1429
151/12
162
173
184
195
206
217
228
239
2410
2511
2612
2713
2814
2915
3016
3117

Tháng 2/2067

Âm lịch 18/12 Bính Tuất – 15/01 Đinh Hợi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
118
219
320
421
522
623
724
825
926
1027
1128
1229
1330
141/1
152
163
174
185
196
207
218
229
2310
2411
2512
2613
2714
2815

Tháng 3/2067

Âm lịch 16/01 – 17/02 Đinh Hợi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
116
217
318
419
520
621
722
823
924
1025
1126
1227
1328
1429
151/2
162
173
184
195
206
217
228
239
2410
2511
2612
2713
2814
2915
3016
3117

Tháng 4/2067

Âm lịch 18/02 – 17/03 Đinh Hợi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
118
219
320
421
522
623
724
825
926
1027
1128
1229
1330
141/3
152
163
174
185
196
207
218
229
2310
2411
2512
2613
2714
2815
2916
3017

Tháng 5/2067

Âm lịch 18/03 – 19/04 Đinh Hợi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
118
219
320
421
522
623
724
825
926
1027
1128
1229
131/4
142
153
164
175
186
197
208
219
2210
2311
2412
2513
2614
2715
2816
2917
3018
3119

Tháng 6/2067

Âm lịch 20/04 – 19/05 Đinh Hợi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
120
221
322
423
524
625
726
827
928
1029
1130
121/5
132
143
154
165
176
187
198
209
2110
2211
2312
2413
2514
2615
2716
2817
2918
3019

Tháng 7/2067

Âm lịch 20/05 – 21/06 Đinh Hợi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
120
221
322
423
524
625
726
827
928
1029
111/6
122
133
144
155
166
177
188
199
2010
2111
2212
2313
2414
2515
2616
2717
2818
2919
3020
3121

Tháng 8/2067

Âm lịch 22/06 – 22/07 Đinh Hợi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
122
223
324
425
526
627
728
829
930
101/7
112
123
134
145
156
167
178
189
1910
2011
2112
2213
2314
2415
2516
2617
2718
2819
2920
3021
3122

Tháng 9/2067

Âm lịch 23/07 – 22/08 Đinh Hợi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
123
224
325
426
527
628
729
830
91/8
102
113
124
135
146
157
168
179
1810
1911
2012
2113
2214
2315
2416
2517
2618
2719
2820
2921
3022

Tháng 10/2067

Âm lịch 23/08 – 24/09 Đinh Hợi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
123
224
325
426
527
628
729
81/9
92
103
114
125
136
147
158
169
1710
1811
1912
2013
2114
2215
2316
2417
2518
2619
2720
2821
2922
3023
3124

Tháng 11/2067

Âm lịch 25/09 – 24/10 Đinh Hợi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
125
226
327
428
529
630
71/10
82
93
104
115
126
137
148
159
1610
1711
1812
1913
2014
2115
2216
2317
2418
2519
2620
2721
2822
2923
3024

Tháng 12/2067

Âm lịch 25/10 – 26/11 Đinh Hợi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
125
226
327
428
529
61/11
72
83
94
105
116
127
138
149
1510
1611
1712
1813
1914
2015
2116
2217
2318
2419
2520
2621
2722
2823
2924
3025
3126

Số nhỏ: ngày âm lịchTô màu: mùng 1 (kèm tháng âm) và Rằm Ngày lễ

Các ngày lễ âm lịch năm 2067

Ngày dương lịch tương ứng của các ngày lễ, tết theo âm lịch rơi vào năm 2067. Trong đó, Tết Nguyên Đán và Giỗ Tổ Hùng Vương là ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo Bộ luật Lao động.

Ngày lễÂm lịchDương lịchThứ
Ông Công Ông Táo23/12 Bính Tuất06/02/2067Chủ nhật
Tết Nguyên Đán01/01 Đinh Hợi14/02/2067Thứ Hai
Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu)15/01 Đinh Hợi28/02/2067Thứ Hai
Tết Hàn Thực03/03 Đinh Hợi16/04/2067Thứ Bảy
Giỗ Tổ Hùng Vương10/03 Đinh Hợi23/04/2067Thứ Bảy
Lễ Phật Đản15/04 Đinh Hợi27/05/2067Thứ Sáu
Tết Đoan Ngọ05/05 Đinh Hợi16/06/2067Thứ Năm
Lễ Vu Lan15/07 Đinh Hợi24/08/2067Thứ Tư
Tết Trung Thu15/08 Đinh Hợi23/09/2067Thứ Sáu

Mùng 1 và ngày Rằm năm 2067

Ngày mùng 1 và Rằm (ngày 15) của từng tháng âm lịch, tiện xem ngày cúng, ăn chay, đi chùa.

Tháng âm lịchMùng 1Rằm (15)
Tháng Chạp Bính TuấtT7, 15/01T7, 29/01
Tháng Giêng Đinh HợiT2, 14/02T2, 28/02
Tháng 2 Đinh HợiT3, 15/03T3, 29/03
Tháng 3 Đinh HợiT5, 14/04T5, 28/04
Tháng 4 Đinh HợiT6, 13/05T6, 27/05
Tháng 5 Đinh HợiCN, 12/06CN, 26/06
Tháng 6 Đinh HợiT2, 11/07T2, 25/07
Tháng 7 Đinh HợiT4, 10/08T4, 24/08
Tháng 8 Đinh HợiT6, 09/09T6, 23/09
Tháng 9 Đinh HợiT7, 08/10T7, 22/10
Tháng 10 Đinh HợiT2, 07/11T2, 21/11
Tháng 11 Đinh HợiT3, 06/12T3, 20/12

Câu hỏi thường gặp về lịch âm 2067

Tết Nguyên Đán 2067 vào ngày nào?

Mùng 1 Tết năm Đinh Hợi rơi vào thứ hai, ngày 14/02/2067 dương lịch.

Năm 2067 là năm con gì?

Năm âm lịch 2067 là năm Đinh Hợi, con Lợn, tính từ Tết Nguyên Đán 14/02/2067. Những ngày trước Tết vẫn thuộc năm Bính Tuất.

Năm 2067 có tháng nhuận âm lịch không?

Không. Năm âm lịch 2067 có 12 tháng, không có tháng nhuận.

Giỗ Tổ Hùng Vương 2067 vào ngày nào, có được nghỉ không?

Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm lịch) năm 2067 là thứ bảy, ngày 23/04/2067. Người lao động được nghỉ 1 ngày hưởng nguyên lương; trùng ngày nghỉ hằng tuần thì được nghỉ bù vào ngày làm việc kế tiếp.

Trung Thu 2067 vào ngày nào?

Tết Trung Thu (Rằm tháng 8 âm lịch) năm 2067 là thứ sáu, ngày 23/09/2067.