Lịch âm 2066

Âm lịch Việt Nam, múi giờ UTC+7

Lịch âm 2066

Năm Bính Tuất (con Chó) bắt đầu từ Tết Nguyên Đán thứ ba, ngày 26/01/2066. Năm âm lịch 2066 có tháng 5 nhuận (13 tháng).

Âm lịch25tháng 9

Hôm nay, thứ ba 03/11/2026

Ngày 25 tháng 9 năm Bính Ngọ

Ngày Tân Tỵ, tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ

Xem lịch năm nay

Lịch âm 12 tháng năm 2066

Tháng 1/2066

Âm lịch 06/12 Ất Dậu – 06/01 Bính Tuất
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
16
27
38
49
510
611
712
813
914
1015
1116
1217
1318
1419
1520
1621
1722
1823
1924
2025
2126
2227
2328
2429
2530
261/1
272
283
294
305
316

Tháng 2/2066

Âm lịch 07/01 – 05/02 Bính Tuất
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
17
28
39
410
511
612
713
814
915
1016
1117
1218
1319
1420
1521
1622
1723
1824
1925
2026
2127
2228
2329
241/2
252
263
274
285

Tháng 3/2066

Âm lịch 06/02 – 06/03 Bính Tuất
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
16
27
38
49
510
611
712
813
914
1015
1116
1217
1318
1419
1520
1621
1722
1823
1924
2025
2126
2227
2328
2429
2530
261/3
272
283
294
305
316

Tháng 4/2066

Âm lịch 07/03 – 07/04 Bính Tuất
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
17
28
39
410
511
612
713
814
915
1016
1117
1218
1319
1420
1521
1622
1723
1824
1925
2026
2127
2228
2329
241/4
252
263
274
285
296
307

Tháng 5/2066

Âm lịch 08/04 – 08/05 Bính Tuất
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
18
29
310
411
512
613
714
815
916
1017
1118
1219
1320
1421
1522
1623
1724
1825
1926
2027
2128
2229
2330
241/5
252
263
274
285
296
307
318

Tháng 6/2066

Âm lịch 09/05 – 08/05 nhuận Bính Tuất
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
19
210
311
412
513
614
715
816
917
1018
1119
1220
1321
1422
1523
1624
1725
1826
1927
2028
2129
2230
231/5N
242
253
264
275
286
297
308

Tháng 7/2066

Âm lịch 09/05 nhuận – 10/06 Bính Tuất
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
19
210
311
412
513
614
715
816
917
1018
1119
1220
1321
1422
1523
1624
1725
1826
1927
2028
2129
221/6
232
243
254
265
276
287
298
309
3110

Tháng 8/2066

Âm lịch 11/06 – 11/07 Bính Tuất
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
111
212
313
414
515
616
717
818
919
1020
1121
1222
1323
1424
1525
1626
1727
1828
1929
2030
211/7
222
233
244
255
266
277
288
299
3010
3111

Tháng 9/2066

Âm lịch 12/07 – 12/08 Bính Tuất
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
112
213
314
415
516
617
718
819
920
1021
1122
1223
1324
1425
1526
1627
1728
1829
191/8
202
213
224
235
246
257
268
279
2810
2911
3012

Tháng 10/2066

Âm lịch 13/08 – 13/09 Bính Tuất
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
113
214
315
416
517
618
719
820
921
1022
1123
1224
1325
1426
1527
1628
1729
1830
191/9
202
213
224
235
246
257
268
279
2810
2911
3012
3113

Tháng 11/2066

Âm lịch 14/09 – 14/10 Bính Tuất
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
114
215
316
417
518
619
720
821
922
1023
1124
1225
1326
1427
1528
1629
171/10
182
193
204
215
226
237
248
259
2610
2711
2812
2913
3014

Tháng 12/2066

Âm lịch 15/10 – 15/11 Bính Tuất
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
115
216
317
418
519
620
721
822
923
1024
1125
1226
1327
1428
1529
1630
171/11
182
193
204
215
226
237
248
259
2610
2711
2812
2913
3014
3115

Số nhỏ: ngày âm lịchTô màu: mùng 1 (kèm tháng âm) và Rằm Ngày lễ

Các ngày lễ âm lịch năm 2066

Ngày dương lịch tương ứng của các ngày lễ, tết theo âm lịch rơi vào năm 2066. Trong đó, Tết Nguyên Đán và Giỗ Tổ Hùng Vương là ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo Bộ luật Lao động.

Ngày lễÂm lịchDương lịchThứ
Ông Công Ông Táo23/12 Ất Dậu18/01/2066Thứ Hai
Tết Nguyên Đán01/01 Bính Tuất26/01/2066Thứ Ba
Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu)15/01 Bính Tuất09/02/2066Thứ Ba
Tết Hàn Thực03/03 Bính Tuất28/03/2066Chủ nhật
Giỗ Tổ Hùng Vương10/03 Bính Tuất04/04/2066Chủ nhật
Lễ Phật Đản15/04 Bính Tuất08/05/2066Thứ Bảy
Tết Đoan Ngọ05/05 Bính Tuất28/05/2066Thứ Sáu
Lễ Vu Lan15/07 Bính Tuất04/09/2066Thứ Bảy
Tết Trung Thu15/08 Bính Tuất03/10/2066Chủ nhật

Mùng 1 và ngày Rằm năm 2066

Ngày mùng 1 và Rằm (ngày 15) của từng tháng âm lịch, tiện xem ngày cúng, ăn chay, đi chùa.

Tháng âm lịchMùng 1Rằm (15)
Tháng Chạp Ất Dậu—CN, 10/01
Tháng Giêng Bính TuấtT3, 26/01T3, 09/02
Tháng 2 Bính TuấtT4, 24/02T4, 10/03
Tháng 3 Bính TuấtT6, 26/03T6, 09/04
Tháng 4 Bính TuấtT7, 24/04T7, 08/05
Tháng 5 Bính TuấtT2, 24/05T2, 07/06
Tháng 5 nhuận Bính TuấtT4, 23/06T4, 07/07
Tháng 6 Bính TuấtT5, 22/07T5, 05/08
Tháng 7 Bính TuấtT7, 21/08T7, 04/09
Tháng 8 Bính TuấtCN, 19/09CN, 03/10
Tháng 9 Bính TuấtT3, 19/10T3, 02/11
Tháng 10 Bính TuấtT4, 17/11T4, 01/12
Tháng 11 Bính TuấtT6, 17/12T6, 31/12

Câu hỏi thường gặp về lịch âm 2066

Tết Nguyên Đán 2066 vào ngày nào?

Mùng 1 Tết năm Bính Tuất rơi vào thứ ba, ngày 26/01/2066 dương lịch.

Năm 2066 là năm con gì?

Năm âm lịch 2066 là năm Bính Tuất, con Chó, tính từ Tết Nguyên Đán 26/01/2066. Những ngày trước Tết vẫn thuộc năm Ất Dậu.

Năm 2066 có tháng nhuận âm lịch không?

Có. Năm âm lịch 2066 nhuận tháng 5, nên có 13 tháng âm lịch.

Giỗ Tổ Hùng Vương 2066 vào ngày nào, có được nghỉ không?

Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm lịch) năm 2066 là chủ nhật, ngày 04/04/2066. Người lao động được nghỉ 1 ngày hưởng nguyên lương; trùng ngày nghỉ hằng tuần thì được nghỉ bù vào ngày làm việc kế tiếp.

Trung Thu 2066 vào ngày nào?

Tết Trung Thu (Rằm tháng 8 âm lịch) năm 2066 là chủ nhật, ngày 03/10/2066.