Lịch âm 2043

Âm lịch Việt Nam, múi giờ UTC+7

Lịch âm 2043

Năm Quý Hợi (con Lợn) bắt đầu từ Tết Nguyên Đán thứ ba, ngày 10/02/2043. Năm âm lịch 2043 không có tháng nhuận.

Âm lịch25tháng 9

Hôm nay, thứ ba 03/11/2026

Ngày 25 tháng 9 năm Bính Ngọ

Ngày Tân Tỵ, tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ

Xem lịch năm nay

Lịch âm 12 tháng năm 2043

Tháng 1/2043

Âm lịch 21/11 – 21/12 Nhâm Tuất
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
121
222
323
424
525
626
727
828
929
1030
111/12
122
133
144
155
166
177
188
199
2010
2111
2212
2313
2414
2515
2616
2717
2818
2919
3020
3121

Tháng 2/2043

Âm lịch 22/12 Nhâm Tuất – 19/01 Quý Hợi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
122
223
324
425
526
627
728
829
930
101/1
112
123
134
145
156
167
178
189
1910
2011
2112
2213
2314
2415
2516
2617
2718
2819

Tháng 3/2043

Âm lịch 20/01 – 21/02 Quý Hợi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
120
221
322
423
524
625
726
827
928
1029
111/2
122
133
144
155
166
177
188
199
2010
2111
2212
2313
2414
2515
2616
2717
2818
2919
3020
3121

Tháng 4/2043

Âm lịch 22/02 – 21/03 Quý Hợi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
122
223
324
425
526
627
728
829
930
101/3
112
123
134
145
156
167
178
189
1910
2011
2112
2213
2314
2415
2516
2617
2718
2819
2920
3021

Tháng 5/2043

Âm lịch 22/03 – 23/04 Quý Hợi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
122
223
324
425
526
627
728
829
91/4
102
113
124
135
146
157
168
179
1810
1911
2012
2113
2214
2315
2416
2517
2618
2719
2820
2921
3022
3123

Tháng 6/2043

Âm lịch 24/04 – 24/05 Quý Hợi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
124
225
326
427
528
629
71/5
82
93
104
115
126
137
148
159
1610
1711
1812
1913
2014
2115
2216
2317
2418
2519
2620
2721
2822
2923
3024

Tháng 7/2043

Âm lịch 25/05 – 25/06 Quý Hợi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
125
226
327
428
529
630
71/6
82
93
104
115
126
137
148
159
1610
1711
1812
1913
2014
2115
2216
2317
2418
2519
2620
2721
2822
2923
3024
3125

Tháng 8/2043

Âm lịch 26/06 – 27/07 Quý Hợi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
126
227
328
429
51/7
62
73
84
95
106
117
128
139
1410
1511
1612
1713
1814
1915
2016
2117
2218
2319
2420
2521
2622
2723
2824
2925
3026
3127

Tháng 9/2043

Âm lịch 28/07 – 28/08 Quý Hợi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
128
229
31/8
42
53
64
75
86
97
108
119
1210
1311
1412
1513
1614
1715
1816
1917
2018
2119
2220
2321
2422
2523
2624
2725
2826
2927
3028

Tháng 10/2043

Âm lịch 29/08 – 29/09 Quý Hợi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
129
230
31/9
42
53
64
75
86
97
108
119
1210
1311
1412
1513
1614
1715
1816
1917
2018
2119
2220
2321
2422
2523
2624
2725
2826
2927
3028
3129

Tháng 11/2043

Âm lịch 30/09 – 29/10 Quý Hợi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
130
21/10
32
43
54
65
76
87
98
109
1110
1211
1312
1413
1514
1615
1716
1817
1918
2019
2120
2221
2322
2423
2524
2625
2726
2827
2928
3029

Tháng 12/2043

Âm lịch 01/11 – 01/12 Quý Hợi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
11/11
22
33
44
55
66
77
88
99
1010
1111
1212
1313
1414
1515
1616
1717
1818
1919
2020
2121
2222
2323
2424
2525
2626
2727
2828
2929
3030
311/12

Số nhỏ: ngày âm lịchTô màu: mùng 1 (kèm tháng âm) và Rằm Ngày lễ

Các ngày lễ âm lịch năm 2043

Ngày dương lịch tương ứng của các ngày lễ, tết theo âm lịch rơi vào năm 2043. Trong đó, Tết Nguyên Đán và Giỗ Tổ Hùng Vương là ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo Bộ luật Lao động.

Ngày lễÂm lịchDương lịchThứ
Ông Công Ông Táo23/12 Nhâm Tuất02/02/2043Thứ Hai
Tết Nguyên Đán01/01 Quý Hợi10/02/2043Thứ Ba
Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu)15/01 Quý Hợi24/02/2043Thứ Ba
Tết Hàn Thực03/03 Quý Hợi12/04/2043Chủ nhật
Giỗ Tổ Hùng Vương10/03 Quý Hợi19/04/2043Chủ nhật
Lễ Phật Đản15/04 Quý Hợi23/05/2043Thứ Bảy
Tết Đoan Ngọ05/05 Quý Hợi11/06/2043Thứ Năm
Lễ Vu Lan15/07 Quý Hợi19/08/2043Thứ Tư
Tết Trung Thu15/08 Quý Hợi17/09/2043Thứ Năm

Mùng 1 và ngày Rằm năm 2043

Ngày mùng 1 và Rằm (ngày 15) của từng tháng âm lịch, tiện xem ngày cúng, ăn chay, đi chùa.

Tháng âm lịchMùng 1Rằm (15)
Tháng Chạp Nhâm TuấtCN, 11/01CN, 25/01
Tháng Giêng Quý HợiT3, 10/02T3, 24/02
Tháng 2 Quý HợiT4, 11/03T4, 25/03
Tháng 3 Quý HợiT6, 10/04T6, 24/04
Tháng 4 Quý HợiT7, 09/05T7, 23/05
Tháng 5 Quý HợiCN, 07/06CN, 21/06
Tháng 6 Quý HợiT3, 07/07T3, 21/07
Tháng 7 Quý HợiT4, 05/08T4, 19/08
Tháng 8 Quý HợiT5, 03/09T5, 17/09
Tháng 9 Quý HợiT7, 03/10T7, 17/10
Tháng 10 Quý HợiT2, 02/11T2, 16/11
Tháng 11 Quý HợiT3, 01/12T3, 15/12
Tháng Chạp Quý HợiT5, 31/12—

Câu hỏi thường gặp về lịch âm 2043

Tết Nguyên Đán 2043 vào ngày nào?

Mùng 1 Tết năm Quý Hợi rơi vào thứ ba, ngày 10/02/2043 dương lịch.

Năm 2043 là năm con gì?

Năm âm lịch 2043 là năm Quý Hợi, con Lợn, tính từ Tết Nguyên Đán 10/02/2043. Những ngày trước Tết vẫn thuộc năm Nhâm Tuất.

Năm 2043 có tháng nhuận âm lịch không?

Không. Năm âm lịch 2043 có 12 tháng, không có tháng nhuận.

Giỗ Tổ Hùng Vương 2043 vào ngày nào, có được nghỉ không?

Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm lịch) năm 2043 là chủ nhật, ngày 19/04/2043. Người lao động được nghỉ 1 ngày hưởng nguyên lương; trùng ngày nghỉ hằng tuần thì được nghỉ bù vào ngày làm việc kế tiếp.

Trung Thu 2043 vào ngày nào?

Tết Trung Thu (Rằm tháng 8 âm lịch) năm 2043 là thứ năm, ngày 17/09/2043.