Lịch âm 2037

Âm lịch Việt Nam, múi giờ UTC+7

Lịch âm 2037

Năm Đinh Tỵ (con Rắn) bắt đầu từ Tết Nguyên Đán chủ nhật, ngày 15/02/2037. Năm âm lịch 2037 không có tháng nhuận.

Âm lịch25tháng 9

Hôm nay, thứ ba 03/11/2026

Ngày 25 tháng 9 năm Bính Ngọ

Ngày Tân Tỵ, tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ

Xem lịch năm nay

Lịch âm 12 tháng năm 2037

Tháng 1/2037

Âm lịch 16/11 – 16/12 Bính Thìn
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
116
217
318
419
520
621
722
823
924
1025
1126
1227
1328
1429
1530
161/12
172
183
194
205
216
227
238
249
2510
2611
2712
2813
2914
3015
3116

Tháng 2/2037

Âm lịch 17/12 Bính Thìn – 14/01 Đinh Tỵ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
117
218
319
420
521
622
723
824
925
1026
1127
1228
1329
1430
151/1
162
173
184
195
206
217
228
239
2410
2511
2612
2713
2814

Tháng 3/2037

Âm lịch 15/01 – 15/02 Đinh Tỵ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
115
216
317
418
519
620
721
822
923
1024
1125
1226
1327
1428
1529
1630
171/2
182
193
204
215
226
237
248
259
2610
2711
2812
2913
3014
3115

Tháng 4/2037

Âm lịch 16/02 – 16/03 Đinh Tỵ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
116
217
318
419
520
621
722
823
924
1025
1126
1227
1328
1429
151/3
162
173
184
195
206
217
228
239
2410
2511
2612
2713
2814
2915
3016

Tháng 5/2037

Âm lịch 17/03 – 17/04 Đinh Tỵ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
117
218
319
420
521
622
723
824
925
1026
1127
1228
1329
1430
151/4
162
173
184
195
206
217
228
239
2410
2511
2612
2713
2814
2915
3016
3117

Tháng 6/2037

Âm lịch 18/04 – 17/05 Đinh Tỵ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
118
219
320
421
522
623
724
825
926
1027
1128
1229
1330
141/5
152
163
174
185
196
207
218
229
2310
2411
2512
2613
2714
2815
2916
3017

Tháng 7/2037

Âm lịch 18/05 – 19/06 Đinh Tỵ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
118
219
320
421
522
623
724
825
926
1027
1128
1229
131/6
142
153
164
175
186
197
208
219
2210
2311
2412
2513
2614
2715
2816
2917
3018
3119

Tháng 8/2037

Âm lịch 20/06 – 21/07 Đinh Tỵ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
120
221
322
423
524
625
726
827
928
1029
111/7
122
133
144
155
166
177
188
199
2010
2111
2212
2313
2414
2515
2616
2717
2818
2919
3020
3121

Tháng 9/2037

Âm lịch 22/07 – 21/08 Đinh Tỵ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
122
223
324
425
526
627
728
829
930
101/8
112
123
134
145
156
167
178
189
1910
2011
2112
2213
2314
2415
2516
2617
2718
2819
2920
3021

Tháng 10/2037

Âm lịch 22/08 – 23/09 Đinh Tỵ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
122
223
324
425
526
627
728
829
91/9
102
113
124
135
146
157
168
179
1810
1911
2012
2113
2214
2315
2416
2517
2618
2719
2820
2921
3022
3123

Tháng 11/2037

Âm lịch 24/09 – 24/10 Đinh Tỵ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
124
225
326
427
528
629
71/10
82
93
104
115
126
137
148
159
1610
1711
1812
1913
2014
2115
2216
2317
2418
2519
2620
2721
2822
2923
3024

Tháng 12/2037

Âm lịch 25/10 – 25/11 Đinh Tỵ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
125
226
327
428
529
630
71/11
82
93
104
115
126
137
148
159
1610
1711
1812
1913
2014
2115
2216
2317
2418
2519
2620
2721
2822
2923
3024
3125

Số nhỏ: ngày âm lịchTô màu: mùng 1 (kèm tháng âm) và Rằm Ngày lễ

Các ngày lễ âm lịch năm 2037

Ngày dương lịch tương ứng của các ngày lễ, tết theo âm lịch rơi vào năm 2037. Trong đó, Tết Nguyên Đán và Giỗ Tổ Hùng Vương là ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo Bộ luật Lao động.

Ngày lễÂm lịchDương lịchThứ
Ông Công Ông Táo23/12 Bính Thìn07/02/2037Thứ Bảy
Tết Nguyên Đán01/01 Đinh Tỵ15/02/2037Chủ nhật
Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu)15/01 Đinh Tỵ01/03/2037Chủ nhật
Tết Hàn Thực03/03 Đinh Tỵ17/04/2037Thứ Sáu
Giỗ Tổ Hùng Vương10/03 Đinh Tỵ24/04/2037Thứ Sáu
Lễ Phật Đản15/04 Đinh Tỵ29/05/2037Thứ Sáu
Tết Đoan Ngọ05/05 Đinh Tỵ18/06/2037Thứ Năm
Lễ Vu Lan15/07 Đinh Tỵ25/08/2037Thứ Ba
Tết Trung Thu15/08 Đinh Tỵ24/09/2037Thứ Năm

Mùng 1 và ngày Rằm năm 2037

Ngày mùng 1 và Rằm (ngày 15) của từng tháng âm lịch, tiện xem ngày cúng, ăn chay, đi chùa.

Tháng âm lịchMùng 1Rằm (15)
Tháng Chạp Bính ThìnT6, 16/01T6, 30/01
Tháng Giêng Đinh TỵCN, 15/02CN, 01/03
Tháng 2 Đinh TỵT3, 17/03T3, 31/03
Tháng 3 Đinh TỵT4, 15/04T4, 29/04
Tháng 4 Đinh TỵT6, 15/05T6, 29/05
Tháng 5 Đinh TỵCN, 14/06CN, 28/06
Tháng 6 Đinh TỵT2, 13/07T2, 27/07
Tháng 7 Đinh TỵT3, 11/08T3, 25/08
Tháng 8 Đinh TỵT5, 10/09T5, 24/09
Tháng 9 Đinh TỵT6, 09/10T6, 23/10
Tháng 10 Đinh TỵT7, 07/11T7, 21/11
Tháng 11 Đinh TỵT2, 07/12T2, 21/12

Câu hỏi thường gặp về lịch âm 2037

Tết Nguyên Đán 2037 vào ngày nào?

Mùng 1 Tết năm Đinh Tỵ rơi vào chủ nhật, ngày 15/02/2037 dương lịch.

Năm 2037 là năm con gì?

Năm âm lịch 2037 là năm Đinh Tỵ, con Rắn, tính từ Tết Nguyên Đán 15/02/2037. Những ngày trước Tết vẫn thuộc năm Bính Thìn.

Năm 2037 có tháng nhuận âm lịch không?

Không. Năm âm lịch 2037 có 12 tháng, không có tháng nhuận.

Giỗ Tổ Hùng Vương 2037 vào ngày nào, có được nghỉ không?

Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm lịch) năm 2037 là thứ sáu, ngày 24/04/2037. Người lao động được nghỉ 1 ngày hưởng nguyên lương; trùng ngày nghỉ hằng tuần thì được nghỉ bù vào ngày làm việc kế tiếp.

Trung Thu 2037 vào ngày nào?

Tết Trung Thu (Rằm tháng 8 âm lịch) năm 2037 là thứ năm, ngày 24/09/2037.