Lịch âm 2036

Âm lịch Việt Nam, múi giờ UTC+7

Lịch âm 2036

Năm Bính Thìn (con Rồng) bắt đầu từ Tết Nguyên Đán thứ hai, ngày 28/01/2036. Năm âm lịch 2036 có tháng 6 nhuận (13 tháng).

Âm lịch25tháng 9

Hôm nay, thứ ba 03/11/2026

Ngày 25 tháng 9 năm Bính Ngọ

Ngày Tân Tỵ, tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ

Xem lịch năm nay

Lịch âm 12 tháng năm 2036

Tháng 1/2036

Âm lịch 04/12 Ất Mão – 04/01 Bính Thìn
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
14
25
36
47
58
69
710
811
912
1013
1114
1215
1316
1417
1518
1619
1720
1821
1922
2023
2124
2225
2326
2427
2528
2629
2730
281/1
292
303
314

Tháng 2/2036

Âm lịch 05/01 – 03/02 Bính Thìn
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
15
26
37
48
59
610
711
812
913
1014
1115
1216
1317
1418
1519
1620
1721
1822
1923
2024
2125
2226
2327
2428
2529
2630
271/2
282
293

Tháng 3/2036

Âm lịch 04/02 – 04/03 Bính Thìn
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
14
25
36
47
58
69
710
811
912
1013
1114
1215
1316
1417
1518
1619
1720
1821
1922
2023
2124
2225
2326
2427
2528
2629
2730
281/3
292
303
314

Tháng 4/2036

Âm lịch 05/03 – 05/04 Bính Thìn
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
15
26
37
48
59
610
711
812
913
1014
1115
1216
1317
1418
1519
1620
1721
1822
1923
2024
2125
2226
2327
2428
2529
261/4
272
283
294
305

Tháng 5/2036

Âm lịch 06/04 – 06/05 Bính Thìn
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
16
27
38
49
510
611
712
813
914
1015
1116
1217
1318
1419
1520
1621
1722
1823
1924
2025
2126
2227
2328
2429
2530
261/5
272
283
294
305
316

Tháng 6/2036

Âm lịch 07/05 – 07/06 Bính Thìn
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
17
28
39
410
511
612
713
814
915
1016
1117
1218
1319
1420
1521
1622
1723
1824
1925
2026
2127
2228
2329
241/6
252
263
274
285
296
307

Tháng 7/2036

Âm lịch 08/06 – 09/06 nhuận Bính Thìn
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
18
29
310
411
512
613
714
815
916
1017
1118
1219
1320
1421
1522
1623
1724
1825
1926
2027
2128
2229
231/6N
242
253
264
275
286
297
308
319

Tháng 8/2036

Âm lịch 10/06 nhuận – 10/07 Bính Thìn
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
110
211
312
413
514
615
716
817
918
1019
1120
1221
1322
1423
1524
1625
1726
1827
1928
2029
2130
221/7
232
243
254
265
276
287
298
309
3110

Tháng 9/2036

Âm lịch 11/07 – 11/08 Bính Thìn
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
111
212
313
414
515
616
717
818
919
1020
1121
1222
1323
1424
1525
1626
1727
1828
1929
201/8
212
223
234
245
256
267
278
289
2910
3011

Tháng 10/2036

Âm lịch 12/08 – 13/09 Bính Thìn
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
112
213
314
415
516
617
718
819
920
1021
1122
1223
1324
1425
1526
1627
1728
1829
191/9
202
213
224
235
246
257
268
279
2810
2911
3012
3113

Tháng 11/2036

Âm lịch 14/09 – 13/10 Bính Thìn
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
114
215
316
417
518
619
720
821
922
1023
1124
1225
1326
1427
1528
1629
1730
181/10
192
203
214
225
236
247
258
269
2710
2811
2912
3013

Tháng 12/2036

Âm lịch 14/10 – 15/11 Bính Thìn
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
114
215
316
417
518
619
720
821
922
1023
1124
1225
1326
1427
1528
1629
171/11
182
193
204
215
226
237
248
259
2610
2711
2812
2913
3014
3115

Số nhỏ: ngày âm lịchTô màu: mùng 1 (kèm tháng âm) và Rằm Ngày lễ

Các ngày lễ âm lịch năm 2036

Ngày dương lịch tương ứng của các ngày lễ, tết theo âm lịch rơi vào năm 2036. Trong đó, Tết Nguyên Đán và Giỗ Tổ Hùng Vương là ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo Bộ luật Lao động.

Ngày lễÂm lịchDương lịchThứ
Ông Công Ông Táo23/12 Ất Mão20/01/2036Chủ nhật
Tết Nguyên Đán01/01 Bính Thìn28/01/2036Thứ Hai
Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu)15/01 Bính Thìn11/02/2036Thứ Hai
Tết Hàn Thực03/03 Bính Thìn30/03/2036Chủ nhật
Giỗ Tổ Hùng Vương10/03 Bính Thìn06/04/2036Chủ nhật
Lễ Phật Đản15/04 Bính Thìn10/05/2036Thứ Bảy
Tết Đoan Ngọ05/05 Bính Thìn30/05/2036Thứ Sáu
Lễ Vu Lan15/07 Bính Thìn05/09/2036Thứ Sáu
Tết Trung Thu15/08 Bính Thìn04/10/2036Thứ Bảy

Mùng 1 và ngày Rằm năm 2036

Ngày mùng 1 và Rằm (ngày 15) của từng tháng âm lịch, tiện xem ngày cúng, ăn chay, đi chùa.

Tháng âm lịchMùng 1Rằm (15)
Tháng Chạp Ất Mão—T7, 12/01
Tháng Giêng Bính ThìnT2, 28/01T2, 11/02
Tháng 2 Bính ThìnT4, 27/02T4, 12/03
Tháng 3 Bính ThìnT6, 28/03T6, 11/04
Tháng 4 Bính ThìnT7, 26/04T7, 10/05
Tháng 5 Bính ThìnT2, 26/05T2, 09/06
Tháng 6 Bính ThìnT3, 24/06T3, 08/07
Tháng 6 nhuận Bính ThìnT4, 23/07T4, 06/08
Tháng 7 Bính ThìnT6, 22/08T6, 05/09
Tháng 8 Bính ThìnT7, 20/09T7, 04/10
Tháng 9 Bính ThìnCN, 19/10CN, 02/11
Tháng 10 Bính ThìnT3, 18/11T3, 02/12
Tháng 11 Bính ThìnT4, 17/12T4, 31/12

Câu hỏi thường gặp về lịch âm 2036

Tết Nguyên Đán 2036 vào ngày nào?

Mùng 1 Tết năm Bính Thìn rơi vào thứ hai, ngày 28/01/2036 dương lịch.

Năm 2036 là năm con gì?

Năm âm lịch 2036 là năm Bính Thìn, con Rồng, tính từ Tết Nguyên Đán 28/01/2036. Những ngày trước Tết vẫn thuộc năm Ất Mão.

Năm 2036 có tháng nhuận âm lịch không?

Có. Năm âm lịch 2036 nhuận tháng 6, nên có 13 tháng âm lịch.

Giỗ Tổ Hùng Vương 2036 vào ngày nào, có được nghỉ không?

Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm lịch) năm 2036 là chủ nhật, ngày 06/04/2036. Người lao động được nghỉ 1 ngày hưởng nguyên lương; trùng ngày nghỉ hằng tuần thì được nghỉ bù vào ngày làm việc kế tiếp.

Trung Thu 2036 vào ngày nào?

Tết Trung Thu (Rằm tháng 8 âm lịch) năm 2036 là thứ bảy, ngày 04/10/2036.