Lịch âm 1998

Âm lịch Việt Nam, múi giờ UTC+7

Lịch âm 1998

Năm Mậu Dần (con Hổ) bắt đầu từ Tết Nguyên Đán thứ tư, ngày 28/01/1998. Năm âm lịch 1998 có tháng 5 nhuận (13 tháng).

Âm lịch25tháng 9

Hôm nay, thứ ba 03/11/2026

Ngày 25 tháng 9 năm Bính Ngọ

Ngày Tân Tỵ, tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ

Xem lịch năm nay

Lịch âm 12 tháng năm 1998

Tháng 1/1998

Âm lịch 04/12 Đinh Sửu – 04/01 Mậu Dần
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
14
25
36
47
58
69
710
811
912
1013
1114
1215
1316
1417
1518
1619
1720
1821
1922
2023
2124
2225
2326
2427
2528
2629
2730
281/1
292
303
314

Tháng 2/1998

Âm lịch 05/01 – 02/02 Mậu Dần
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
15
26
37
48
59
610
711
812
913
1014
1115
1216
1317
1418
1519
1620
1721
1822
1923
2024
2125
2226
2327
2428
2529
2630
271/2
282

Tháng 3/1998

Âm lịch 03/02 – 04/03 Mậu Dần
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
13
24
35
46
57
68
79
810
911
1012
1113
1214
1315
1416
1517
1618
1719
1820
1921
2022
2123
2224
2325
2426
2527
2628
2729
281/3
292
303
314

Tháng 4/1998

Âm lịch 05/03 – 05/04 Mậu Dần
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
15
26
37
48
59
610
711
812
913
1014
1115
1216
1317
1418
1519
1620
1721
1822
1923
2024
2125
2226
2327
2428
2529
261/4
272
283
294
305

Tháng 5/1998

Âm lịch 06/04 – 06/05 Mậu Dần
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
16
27
38
49
510
611
712
813
914
1015
1116
1217
1318
1419
1520
1621
1722
1823
1924
2025
2126
2227
2328
2429
2530
261/5
272
283
294
305
316

Tháng 6/1998

Âm lịch 07/05 – 07/05 nhuận Mậu Dần
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
17
28
39
410
511
612
713
814
915
1016
1117
1218
1319
1420
1521
1622
1723
1824
1925
2026
2127
2228
2329
241/5N
252
263
274
285
296
307

Tháng 7/1998

Âm lịch 08/05 nhuận – 09/06 Mậu Dần
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
18
29
310
411
512
613
714
815
916
1017
1118
1219
1320
1421
1522
1623
1724
1825
1926
2027
2128
2229
231/6
242
253
264
275
286
297
308
319

Tháng 8/1998

Âm lịch 10/06 – 10/07 Mậu Dần
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
110
211
312
413
514
615
716
817
918
1019
1120
1221
1322
1423
1524
1625
1726
1827
1928
2029
2130
221/7
232
243
254
265
276
287
298
309
3110

Tháng 9/1998

Âm lịch 11/07 – 10/08 Mậu Dần
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
111
212
313
414
515
616
717
818
919
1020
1121
1222
1323
1424
1525
1626
1727
1828
1929
2030
211/8
222
233
244
255
266
277
288
299
3010

Tháng 10/1998

Âm lịch 11/08 – 12/09 Mậu Dần
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
111
212
313
414
515
616
717
818
919
1020
1121
1222
1323
1424
1525
1626
1727
1828
1929
201/9
212
223
234
245
256
267
278
289
2910
3011
3112

Tháng 11/1998

Âm lịch 13/09 – 12/10 Mậu Dần
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
113
214
315
416
517
618
719
820
921
1022
1123
1224
1325
1426
1527
1628
1729
1830
191/10
202
213
224
235
246
257
268
279
2810
2911
3012

Tháng 12/1998

Âm lịch 13/10 – 13/11 Mậu Dần
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
113
214
315
416
517
618
719
820
921
1022
1123
1224
1325
1426
1527
1628
1729
1830
191/11
202
213
224
235
246
257
268
279
2810
2911
3012
3113

Số nhỏ: ngày âm lịchTô màu: mùng 1 (kèm tháng âm) và Rằm Ngày lễ

Các ngày lễ âm lịch năm 1998

Ngày dương lịch tương ứng của các ngày lễ, tết theo âm lịch rơi vào năm 1998. Trong đó, Tết Nguyên Đán và Giỗ Tổ Hùng Vương là ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo Bộ luật Lao động.

Ngày lễÂm lịchDương lịchThứ
Ông Công Ông Táo23/12 Đinh Sửu20/01/1998Thứ Ba
Tết Nguyên Đán01/01 Mậu Dần28/01/1998Thứ Tư
Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu)15/01 Mậu Dần11/02/1998Thứ Tư
Tết Hàn Thực03/03 Mậu Dần30/03/1998Thứ Hai
Giỗ Tổ Hùng Vương10/03 Mậu Dần06/04/1998Thứ Hai
Lễ Phật Đản15/04 Mậu Dần10/05/1998Chủ nhật
Tết Đoan Ngọ05/05 Mậu Dần30/05/1998Thứ Bảy
Lễ Vu Lan15/07 Mậu Dần05/09/1998Thứ Bảy
Tết Trung Thu15/08 Mậu Dần05/10/1998Thứ Hai

Mùng 1 và ngày Rằm năm 1998

Ngày mùng 1 và Rằm (ngày 15) của từng tháng âm lịch, tiện xem ngày cúng, ăn chay, đi chùa.

Tháng âm lịchMùng 1Rằm (15)
Tháng Chạp Đinh Sửu—T2, 12/01
Tháng Giêng Mậu DầnT4, 28/01T4, 11/02
Tháng 2 Mậu DầnT6, 27/02T6, 13/03
Tháng 3 Mậu DầnT7, 28/03T7, 11/04
Tháng 4 Mậu DầnCN, 26/04CN, 10/05
Tháng 5 Mậu DầnT3, 26/05T3, 09/06
Tháng 5 nhuận Mậu DầnT4, 24/06T4, 08/07
Tháng 6 Mậu DầnT5, 23/07T5, 06/08
Tháng 7 Mậu DầnT7, 22/08T7, 05/09
Tháng 8 Mậu DầnT2, 21/09T2, 05/10
Tháng 9 Mậu DầnT3, 20/10T3, 03/11
Tháng 10 Mậu DầnT5, 19/11T5, 03/12
Tháng 11 Mậu DầnT7, 19/12—

Câu hỏi thường gặp về lịch âm 1998

Tết Nguyên Đán 1998 vào ngày nào?

Mùng 1 Tết năm Mậu Dần rơi vào thứ tư, ngày 28/01/1998 dương lịch.

Năm 1998 là năm con gì?

Năm âm lịch 1998 là năm Mậu Dần, con Hổ, tính từ Tết Nguyên Đán 28/01/1998. Những ngày trước Tết vẫn thuộc năm Đinh Sửu.

Năm 1998 có tháng nhuận âm lịch không?

Có. Năm âm lịch 1998 nhuận tháng 5, nên có 13 tháng âm lịch.

Giỗ Tổ Hùng Vương 1998 vào ngày nào, có được nghỉ không?

Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm lịch) năm 1998 là thứ hai, ngày 06/04/1998. Người lao động được nghỉ 1 ngày hưởng nguyên lương; trùng ngày nghỉ hằng tuần thì được nghỉ bù vào ngày làm việc kế tiếp.

Trung Thu 1998 vào ngày nào?

Tết Trung Thu (Rằm tháng 8 âm lịch) năm 1998 là thứ hai, ngày 05/10/1998.