Lịch âm 1978

Âm lịch Việt Nam, múi giờ UTC+7

Lịch âm 1978

Năm Mậu Ngọ (con Ngựa) bắt đầu từ Tết Nguyên Đán thứ ba, ngày 07/02/1978. Năm âm lịch 1978 không có tháng nhuận.

Âm lịch27tháng 9

Hôm nay, thứ năm 05/11/2026

Ngày 27 tháng 9 năm Bính Ngọ

Ngày Quý Mùi, tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ

Xem lịch năm nay

Lịch âm 12 tháng năm 1978

Tháng 1/1978

Âm lịch 22/11 – 23/12 Đinh Tỵ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
122
223
324
425
526
627
728
829
91/12
102
113
124
135
146
157
168
179
1810
1911
2012
2113
2214
2315
2416
2517
2618
2719
2820
2921
3022
3123

Tháng 2/1978

Âm lịch 24/12 Đinh Tỵ – 22/01 Mậu Ngọ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
124
225
326
427
528
629
71/1
82
93
104
115
126
137
148
159
1610
1711
1812
1913
2014
2115
2216
2317
2418
2519
2620
2721
2822

Tháng 3/1978

Âm lịch 23/01 – 23/02 Mậu Ngọ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
123
224
325
426
527
628
729
830
91/2
102
113
124
135
146
157
168
179
1810
1911
2012
2113
2214
2315
2416
2517
2618
2719
2820
2921
3022
3123

Tháng 4/1978

Âm lịch 24/02 – 24/03 Mậu Ngọ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
124
225
326
427
528
629
71/3
82
93
104
115
126
137
148
159
1610
1711
1812
1913
2014
2115
2216
2317
2418
2519
2620
2721
2822
2923
3024

Tháng 5/1978

Âm lịch 25/03 – 25/04 Mậu Ngọ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
125
226
327
428
529
630
71/4
82
93
104
115
126
137
148
159
1610
1711
1812
1913
2014
2115
2216
2317
2418
2519
2620
2721
2822
2923
3024
3125

Tháng 6/1978

Âm lịch 26/04 – 25/05 Mậu Ngọ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
126
227
328
429
530
61/5
72
83
94
105
116
127
138
149
1510
1611
1712
1813
1914
2015
2116
2217
2318
2419
2520
2621
2722
2823
2924
3025

Tháng 7/1978

Âm lịch 26/05 – 27/06 Mậu Ngọ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
126
227
328
429
51/6
62
73
84
95
106
117
128
139
1410
1511
1612
1713
1814
1915
2016
2117
2218
2319
2420
2521
2622
2723
2824
2925
3026
3127

Tháng 8/1978

Âm lịch 28/06 – 28/07 Mậu Ngọ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
128
229
330
41/7
52
63
74
85
96
107
118
129
1310
1411
1512
1613
1714
1815
1916
2017
2118
2219
2320
2421
2522
2623
2724
2825
2926
3027
3128

Tháng 9/1978

Âm lịch 29/07 – 29/08 Mậu Ngọ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
129
21/8
32
43
54
65
76
87
98
109
1110
1211
1312
1413
1514
1615
1716
1817
1918
2019
2120
2221
2322
2423
2524
2625
2726
2827
2928
3029

Tháng 10/1978

Âm lịch 30/08 – 30/09 Mậu Ngọ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
130
21/9
32
43
54
65
76
87
98
109
1110
1211
1312
1413
1514
1615
1716
1817
1918
2019
2120
2221
2322
2423
2524
2625
2726
2827
2928
3029
3130

Tháng 11/1978

Âm lịch 01/10 – 01/11 Mậu Ngọ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
11/10
22
33
44
55
66
77
88
99
1010
1111
1212
1313
1414
1515
1616
1717
1818
1919
2020
2121
2222
2323
2424
2525
2626
2727
2828
2929
301/11

Tháng 12/1978

Âm lịch 02/11 – 02/12 Mậu Ngọ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
12
23
34
45
56
67
78
89
910
1011
1112
1213
1314
1415
1516
1617
1718
1819
1920
2021
2122
2223
2324
2425
2526
2627
2728
2829
2930
301/12
312

Số nhỏ: ngày âm lịchTô màu: mùng 1 (kèm tháng âm) và Rằm Ngày lễ

Các ngày lễ âm lịch năm 1978

Ngày dương lịch tương ứng của các ngày lễ, tết theo âm lịch rơi vào năm 1978. Trong đó, Tết Nguyên Đán và Giỗ Tổ Hùng Vương là ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo Bộ luật Lao động.

Ngày lễÂm lịchDương lịchThứ
Ông Công Ông Táo23/12 Đinh Tỵ31/01/1978Thứ Ba
Tết Nguyên Đán01/01 Mậu Ngọ07/02/1978Thứ Ba
Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu)15/01 Mậu Ngọ21/02/1978Thứ Ba
Tết Hàn Thực03/03 Mậu Ngọ09/04/1978Chủ nhật
Giỗ Tổ Hùng Vương10/03 Mậu Ngọ16/04/1978Chủ nhật
Lễ Phật Đản15/04 Mậu Ngọ21/05/1978Chủ nhật
Tết Đoan Ngọ05/05 Mậu Ngọ10/06/1978Thứ Bảy
Lễ Vu Lan15/07 Mậu Ngọ18/08/1978Thứ Sáu
Tết Trung Thu15/08 Mậu Ngọ16/09/1978Thứ Bảy

Mùng 1 và ngày Rằm năm 1978

Ngày mùng 1 và Rằm (ngày 15) của từng tháng âm lịch, tiện xem ngày cúng, ăn chay, đi chùa.

Tháng âm lịchMùng 1Rằm (15)
Tháng Chạp Đinh TỵT2, 09/01T2, 23/01
Tháng Giêng Mậu NgọT3, 07/02T3, 21/02
Tháng 2 Mậu NgọT5, 09/03T5, 23/03
Tháng 3 Mậu NgọT6, 07/04T6, 21/04
Tháng 4 Mậu NgọCN, 07/05CN, 21/05
Tháng 5 Mậu NgọT3, 06/06T3, 20/06
Tháng 6 Mậu NgọT4, 05/07T4, 19/07
Tháng 7 Mậu NgọT6, 04/08T6, 18/08
Tháng 8 Mậu NgọT7, 02/09T7, 16/09
Tháng 9 Mậu NgọT2, 02/10T2, 16/10
Tháng 10 Mậu NgọT4, 01/11T4, 15/11
Tháng 11 Mậu NgọT5, 30/11T5, 14/12
Tháng Chạp Mậu NgọT7, 30/12—

Câu hỏi thường gặp về lịch âm 1978

Tết Nguyên Đán 1978 vào ngày nào?

Mùng 1 Tết năm Mậu Ngọ rơi vào thứ ba, ngày 07/02/1978 dương lịch.

Năm 1978 là năm con gì?

Năm âm lịch 1978 là năm Mậu Ngọ, con Ngựa, tính từ Tết Nguyên Đán 07/02/1978. Những ngày trước Tết vẫn thuộc năm Đinh Tỵ.

Năm 1978 có tháng nhuận âm lịch không?

Không. Năm âm lịch 1978 có 12 tháng, không có tháng nhuận.

Giỗ Tổ Hùng Vương 1978 vào ngày nào, có được nghỉ không?

Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm lịch) năm 1978 là chủ nhật, ngày 16/04/1978. Người lao động được nghỉ 1 ngày hưởng nguyên lương; trùng ngày nghỉ hằng tuần thì được nghỉ bù vào ngày làm việc kế tiếp.

Trung Thu 1978 vào ngày nào?

Tết Trung Thu (Rằm tháng 8 âm lịch) năm 1978 là thứ bảy, ngày 16/09/1978.