Lịch âm 1929

Âm lịch Việt Nam, múi giờ UTC+7

Lịch âm 1929

Năm Kỷ Tỵ (con Rắn) bắt đầu từ Tết Nguyên Đán chủ nhật, ngày 10/02/1929. Năm âm lịch 1929 không có tháng nhuận.

Âm lịch29tháng 9

Hôm nay, thứ bảy 07/11/2026

Ngày 29 tháng 9 năm Bính Ngọ

Ngày Ất Dậu, tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ

Xem lịch năm nay

Lịch âm 12 tháng năm 1929

Tháng 1/1929

Âm lịch 21/11 – 21/12 Mậu Thìn
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
121
222
323
424
525
626
727
828
929
1030
111/12
122
133
144
155
166
177
188
199
2010
2111
2212
2313
2414
2515
2616
2717
2818
2919
3020
3121

Tháng 2/1929

Âm lịch 22/12 Mậu Thìn – 19/01 Kỷ Tỵ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
122
223
324
425
526
627
728
829
930
101/1
112
123
134
145
156
167
178
189
1910
2011
2112
2213
2314
2415
2516
2617
2718
2819

Tháng 3/1929

Âm lịch 20/01 – 21/02 Kỷ Tỵ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
120
221
322
423
524
625
726
827
928
1029
111/2
122
133
144
155
166
177
188
199
2010
2111
2212
2313
2414
2515
2616
2717
2818
2919
3020
3121

Tháng 4/1929

Âm lịch 22/02 – 21/03 Kỷ Tỵ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
122
223
324
425
526
627
728
829
930
101/3
112
123
134
145
156
167
178
189
1910
2011
2112
2213
2314
2415
2516
2617
2718
2819
2920
3021

Tháng 5/1929

Âm lịch 22/03 – 23/04 Kỷ Tỵ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
122
223
324
425
526
627
728
829
91/4
102
113
124
135
146
157
168
179
1810
1911
2012
2113
2214
2315
2416
2517
2618
2719
2820
2921
3022
3123

Tháng 6/1929

Âm lịch 24/04 – 24/05 Kỷ Tỵ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
124
225
326
427
528
629
71/5
82
93
104
115
126
137
148
159
1610
1711
1812
1913
2014
2115
2216
2317
2418
2519
2620
2721
2822
2923
3024

Tháng 7/1929

Âm lịch 25/05 – 25/06 Kỷ Tỵ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
125
226
327
428
529
630
71/6
82
93
104
115
126
137
148
159
1610
1711
1812
1913
2014
2115
2216
2317
2418
2519
2620
2721
2822
2923
3024
3125

Tháng 8/1929

Âm lịch 26/06 – 27/07 Kỷ Tỵ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
126
227
328
429
51/7
62
73
84
95
106
117
128
139
1410
1511
1612
1713
1814
1915
2016
2117
2218
2319
2420
2521
2622
2723
2824
2925
3026
3127

Tháng 9/1929

Âm lịch 28/07 – 28/08 Kỷ Tỵ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
128
229
31/8
42
53
64
75
86
97
108
119
1210
1311
1412
1513
1614
1715
1816
1917
2018
2119
2220
2321
2422
2523
2624
2725
2826
2927
3028

Tháng 10/1929

Âm lịch 29/08 – 29/09 Kỷ Tỵ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
129
230
31/9
42
53
64
75
86
97
108
119
1210
1311
1412
1513
1614
1715
1816
1917
2018
2119
2220
2321
2422
2523
2624
2725
2826
2927
3028
3129

Tháng 11/1929

Âm lịch 01/10 – 30/10 Kỷ Tỵ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
11/10
22
33
44
55
66
77
88
99
1010
1111
1212
1313
1414
1515
1616
1717
1818
1919
2020
2121
2222
2323
2424
2525
2626
2727
2828
2929
3030

Tháng 12/1929

Âm lịch 01/11 – 01/12 Kỷ Tỵ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
11/11
22
33
44
55
66
77
88
99
1010
1111
1212
1313
1414
1515
1616
1717
1818
1919
2020
2121
2222
2323
2424
2525
2626
2727
2828
2929
3030
311/12

Số nhỏ: ngày âm lịchTô màu: mùng 1 (kèm tháng âm) và Rằm Ngày lễ

Các ngày lễ âm lịch năm 1929

Ngày dương lịch tương ứng của các ngày lễ, tết theo âm lịch rơi vào năm 1929. Trong đó, Tết Nguyên Đán và Giỗ Tổ Hùng Vương là ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo Bộ luật Lao động.

Ngày lễÂm lịchDương lịchThứ
Ông Công Ông Táo23/12 Mậu Thìn02/02/1929Thứ Bảy
Tết Nguyên Đán01/01 Kỷ Tỵ10/02/1929Chủ nhật
Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu)15/01 Kỷ Tỵ24/02/1929Chủ nhật
Tết Hàn Thực03/03 Kỷ Tỵ12/04/1929Thứ Sáu
Giỗ Tổ Hùng Vương10/03 Kỷ Tỵ19/04/1929Thứ Sáu
Lễ Phật Đản15/04 Kỷ Tỵ23/05/1929Thứ Năm
Tết Đoan Ngọ05/05 Kỷ Tỵ11/06/1929Thứ Ba
Lễ Vu Lan15/07 Kỷ Tỵ19/08/1929Thứ Hai
Tết Trung Thu15/08 Kỷ Tỵ17/09/1929Thứ Ba

Mùng 1 và ngày Rằm năm 1929

Ngày mùng 1 và Rằm (ngày 15) của từng tháng âm lịch, tiện xem ngày cúng, ăn chay, đi chùa.

Tháng âm lịchMùng 1Rằm (15)
Tháng Chạp Mậu ThìnT6, 11/01T6, 25/01
Tháng Giêng Kỷ TỵCN, 10/02CN, 24/02
Tháng 2 Kỷ TỵT2, 11/03T2, 25/03
Tháng 3 Kỷ TỵT4, 10/04T4, 24/04
Tháng 4 Kỷ TỵT5, 09/05T5, 23/05
Tháng 5 Kỷ TỵT6, 07/06T6, 21/06
Tháng 6 Kỷ TỵCN, 07/07CN, 21/07
Tháng 7 Kỷ TỵT2, 05/08T2, 19/08
Tháng 8 Kỷ TỵT3, 03/09T3, 17/09
Tháng 9 Kỷ TỵT5, 03/10T5, 17/10
Tháng 10 Kỷ TỵT6, 01/11T6, 15/11
Tháng 11 Kỷ TỵCN, 01/12CN, 15/12
Tháng Chạp Kỷ TỵT3, 31/12—

Câu hỏi thường gặp về lịch âm 1929

Tết Nguyên Đán 1929 vào ngày nào?

Mùng 1 Tết năm Kỷ Tỵ rơi vào chủ nhật, ngày 10/02/1929 dương lịch.

Năm 1929 là năm con gì?

Năm âm lịch 1929 là năm Kỷ Tỵ, con Rắn, tính từ Tết Nguyên Đán 10/02/1929. Những ngày trước Tết vẫn thuộc năm Mậu Thìn.

Năm 1929 có tháng nhuận âm lịch không?

Không. Năm âm lịch 1929 có 12 tháng, không có tháng nhuận.

Giỗ Tổ Hùng Vương 1929 vào ngày nào, có được nghỉ không?

Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm lịch) năm 1929 là thứ sáu, ngày 19/04/1929. Người lao động được nghỉ 1 ngày hưởng nguyên lương; trùng ngày nghỉ hằng tuần thì được nghỉ bù vào ngày làm việc kế tiếp.

Trung Thu 1929 vào ngày nào?

Tết Trung Thu (Rằm tháng 8 âm lịch) năm 1929 là thứ ba, ngày 17/09/1929.