Lịch âm 1928

Âm lịch Việt Nam, múi giờ UTC+7

Lịch âm 1928

Năm Mậu Thìn (con Rồng) bắt đầu từ Tết Nguyên Đán thứ hai, ngày 23/01/1928. Năm âm lịch 1928 có tháng 2 nhuận (13 tháng).

Âm lịch29tháng 9

Hôm nay, thứ bảy 07/11/2026

Ngày 29 tháng 9 năm Bính Ngọ

Ngày Ất Dậu, tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ

Xem lịch năm nay

Lịch âm 12 tháng năm 1928

Tháng 1/1928

Âm lịch 09/12 Đinh Mão – 09/01 Mậu Thìn
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
19
210
311
412
513
614
715
816
917
1018
1119
1220
1321
1422
1523
1624
1725
1826
1927
2028
2129
2230
231/1
242
253
264
275
286
297
308
319

Tháng 2/1928

Âm lịch 10/01 – 09/02 Mậu Thìn
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
110
211
312
413
514
615
716
817
918
1019
1120
1221
1322
1423
1524
1625
1726
1827
1928
2029
211/2
222
233
244
255
266
277
288
299

Tháng 3/1928

Âm lịch 10/02 – 10/02 nhuận Mậu Thìn
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
110
211
312
413
514
615
716
817
918
1019
1120
1221
1322
1423
1524
1625
1726
1827
1928
2029
2130
221/2N
232
243
254
265
276
287
298
309
3110

Tháng 4/1928

Âm lịch 11/02 nhuận – 11/03 Mậu Thìn
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
111
212
313
414
515
616
717
818
919
1020
1121
1222
1323
1424
1525
1626
1727
1828
1929
201/3
212
223
234
245
256
267
278
289
2910
3011

Tháng 5/1928

Âm lịch 12/03 – 13/04 Mậu Thìn
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
112
213
314
415
516
617
718
819
920
1021
1122
1223
1324
1425
1526
1627
1728
1829
191/4
202
213
224
235
246
257
268
279
2810
2911
3012
3113

Tháng 6/1928

Âm lịch 14/04 – 13/05 Mậu Thìn
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
114
215
316
417
518
619
720
821
922
1023
1124
1225
1326
1427
1528
1629
1730
181/5
192
203
214
225
236
247
258
269
2710
2811
2912
3013

Tháng 7/1928

Âm lịch 14/05 – 15/06 Mậu Thìn
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
114
215
316
417
518
619
720
821
922
1023
1124
1225
1326
1427
1528
1629
171/6
182
193
204
215
226
237
248
259
2610
2711
2812
2913
3014
3115

Tháng 8/1928

Âm lịch 16/06 – 17/07 Mậu Thìn
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
116
217
318
419
520
621
722
823
924
1025
1126
1227
1328
1429
151/7
162
173
184
195
206
217
228
239
2410
2511
2612
2713
2814
2915
3016
3117

Tháng 9/1928

Âm lịch 18/07 – 17/08 Mậu Thìn
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
118
219
320
421
522
623
724
825
926
1027
1128
1229
1330
141/8
152
163
174
185
196
207
218
229
2310
2411
2512
2613
2714
2815
2916
3017

Tháng 10/1928

Âm lịch 18/08 – 19/09 Mậu Thìn
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
118
219
320
421
522
623
724
825
926
1027
1128
1229
131/9
142
153
164
175
186
197
208
219
2210
2311
2412
2513
2614
2715
2816
2917
3018
3119

Tháng 11/1928

Âm lịch 20/09 – 19/10 Mậu Thìn
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
120
221
322
423
524
625
726
827
928
1029
1130
121/10
132
143
154
165
176
187
198
209
2110
2211
2312
2413
2514
2615
2716
2817
2918
3019

Tháng 12/1928

Âm lịch 20/10 – 20/11 Mậu Thìn
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
120
221
322
423
524
625
726
827
928
1029
1130
121/11
132
143
154
165
176
187
198
209
2110
2211
2312
2413
2514
2615
2716
2817
2918
3019
3120

Số nhỏ: ngày âm lịchTô màu: mùng 1 (kèm tháng âm) và Rằm Ngày lễ

Các ngày lễ âm lịch năm 1928

Ngày dương lịch tương ứng của các ngày lễ, tết theo âm lịch rơi vào năm 1928. Trong đó, Tết Nguyên Đán và Giỗ Tổ Hùng Vương là ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo Bộ luật Lao động.

Ngày lễÂm lịchDương lịchThứ
Ông Công Ông Táo23/12 Đinh Mão15/01/1928Chủ nhật
Tết Nguyên Đán01/01 Mậu Thìn23/01/1928Thứ Hai
Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu)15/01 Mậu Thìn06/02/1928Thứ Hai
Tết Hàn Thực03/03 Mậu Thìn22/04/1928Chủ nhật
Giỗ Tổ Hùng Vương10/03 Mậu Thìn29/04/1928Chủ nhật
Lễ Phật Đản15/04 Mậu Thìn02/06/1928Thứ Bảy
Tết Đoan Ngọ05/05 Mậu Thìn22/06/1928Thứ Sáu
Lễ Vu Lan15/07 Mậu Thìn29/08/1928Thứ Tư
Tết Trung Thu15/08 Mậu Thìn28/09/1928Thứ Sáu

Mùng 1 và ngày Rằm năm 1928

Ngày mùng 1 và Rằm (ngày 15) của từng tháng âm lịch, tiện xem ngày cúng, ăn chay, đi chùa.

Tháng âm lịchMùng 1Rằm (15)
Tháng Chạp Đinh Mão—T7, 07/01
Tháng Giêng Mậu ThìnT2, 23/01T2, 06/02
Tháng 2 Mậu ThìnT3, 21/02T3, 06/03
Tháng 2 nhuận Mậu ThìnT5, 22/03T5, 05/04
Tháng 3 Mậu ThìnT6, 20/04T6, 04/05
Tháng 4 Mậu ThìnT7, 19/05T7, 02/06
Tháng 5 Mậu ThìnT2, 18/06T2, 02/07
Tháng 6 Mậu ThìnT3, 17/07T3, 31/07
Tháng 7 Mậu ThìnT4, 15/08T4, 29/08
Tháng 8 Mậu ThìnT6, 14/09T6, 28/09
Tháng 9 Mậu ThìnT7, 13/10T7, 27/10
Tháng 10 Mậu ThìnT2, 12/11T2, 26/11
Tháng 11 Mậu ThìnT4, 12/12T4, 26/12

Câu hỏi thường gặp về lịch âm 1928

Tết Nguyên Đán 1928 vào ngày nào?

Mùng 1 Tết năm Mậu Thìn rơi vào thứ hai, ngày 23/01/1928 dương lịch.

Năm 1928 là năm con gì?

Năm âm lịch 1928 là năm Mậu Thìn, con Rồng, tính từ Tết Nguyên Đán 23/01/1928. Những ngày trước Tết vẫn thuộc năm Đinh Mão.

Năm 1928 có tháng nhuận âm lịch không?

Có. Năm âm lịch 1928 nhuận tháng 2, nên có 13 tháng âm lịch.

Giỗ Tổ Hùng Vương 1928 vào ngày nào, có được nghỉ không?

Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm lịch) năm 1928 là chủ nhật, ngày 29/04/1928. Người lao động được nghỉ 1 ngày hưởng nguyên lương; trùng ngày nghỉ hằng tuần thì được nghỉ bù vào ngày làm việc kế tiếp.

Trung Thu 1928 vào ngày nào?

Tết Trung Thu (Rằm tháng 8 âm lịch) năm 1928 là thứ sáu, ngày 28/09/1928.