10 câu hỏi có thể gặp khi phỏng vấn
Chọn theo kỹ năng và cấp của tin (AI / Machine Learning, Java, Golang). Gợi ý trả lời do Drama Công Ty biên soạn để bạn ôn nhanh, không phải đề của công ty.
01Bạn triển khai một mô hình ML lên production và theo dõi nó thế nào?AI / Machine Learning
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi AI / Machine Learning →Mô hình lên production là một phần mềm cần đóng gói, phiên bản hoá, giám sát và cập nhật như mọi dịch vụ khác.
- Đóng gói: lưu mô hình kèm phiên bản dữ liệu, code, siêu tham số (model registry).
- Phục vụ: API online hoặc chạy batch tuỳ yêu cầu độ trễ; dùng chung code tính đặc trưng giữa train và serve để tránh lệch.
- Triển khai an toàn: shadow hoặc canary, so sánh với mô hình cũ.
- Giám sát: độ trễ, lỗi; data drift (phân phối đầu vào thay đổi); chất lượng dự đoán khi có nhãn thật.
- Cập nhật: train lại định kỳ hoặc khi drift vượt ngưỡng, có rollback.
Hay sai: training-serving skew, xử lý đặc trưng ở hai nơi bằng hai đoạn code khác nhau.
02Bạn đánh giá chất lượng một ứng dụng LLM (chatbot, RAG) thế nào trước khi ra mắt và mỗi lần thay đổi prompt?AI / Machine Learning · Senior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi AI / Machine Learning →Xây một bộ đánh giá (eval set) đại diện cho câu hỏi thật, chạy tự động như test hồi quy mỗi khi đổi prompt, mô hình hay cách truy xuất.
- Dữ liệu: câu hỏi thật đã ẩn danh, trường hợp khó, câu hỏi ngoài phạm vi, câu cố tình phá.
- Đánh giá truy xuất: tài liệu đúng có nằm trong top-k không (recall@k).
- Đánh giá câu trả lời: đúng sự thật, bám nguồn, đầy đủ, đúng định dạng; dùng kiểm tra bằng code khi được, LLM-as-judge có rubric rõ, và người chấm mẫu để hiệu chỉnh.
- Sau ra mắt: thu phản hồi người dùng, log và soi các ca thất bại để bổ sung bộ eval.
Hay sai: chỉ thử vài câu bằng tay rồi kết luận "ổn".
03Chi phí và độ trễ của ứng dụng LLM quá cao. Bạn tối ưu thế nào?AI / Machine Learning · Senior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi AI / Machine Learning →Đo trước: chi phí và độ trễ đến từ số token vào/ra, kích thước mô hình, số lần gọi trong một yêu cầu.
- Chọn mô hình: định tuyến, việc dễ cho mô hình nhỏ, việc khó mới gọi mô hình lớn.
- Giảm token: prompt gọn, truy xuất ít đoạn nhưng chính xác hơn (rerank), giới hạn độ dài đầu ra.
- Prompt caching cho phần prompt cố định lặp lại; cache câu trả lời cho câu hỏi trùng.
- Streaming để người dùng thấy chữ sớm, cải thiện độ trễ cảm nhận.
- Gộp việc không gấp thành batch.
- Tự host: quantization, batching động, engine suy luận tối ưu.
Người phỏng vấn muốn nghe: mọi tối ưu đều kiểm tra lại bằng bộ eval để chắc chất lượng không giảm.
04Virtual threads trong Java 21 là gì? Khi nào nên dùng và cần lưu ý gì?Java · Senior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Java →Virtual thread là thread nhẹ do JVM quản lý, được gắn lên một số ít platform thread (carrier). Khi gặp I/O blocking, nó nhả carrier để chạy việc khác, nên bạn có thể có hàng trăm nghìn thread mà vẫn viết code blocking dễ đọc.
try (var executor = Executors.newVirtualThreadPerTaskExecutor()) { ids.forEach(id -> executor.submit(() -> callApi(id))); }- Hợp với tải nhiều I/O (gọi DB, HTTP). Không giúp gì với tác vụ nặng CPU.
- Spring Boot 3.2+ bật bằng
spring.threads.virtual.enabled=true. - Không đưa virtual thread vào pool: tạo mới cho mỗi task là cách dùng đúng.
- Giới hạn tài nguyên (connection pool DB) vẫn là giới hạn thật; dùng
Semaphorenếu cần. - Trên Java 21, blocking bên trong
synchronizedcó thể "pin" carrier; các bản JDK mới hơn đã cải thiện. Cẩn thận vớiThreadLocalchứa object lớn.
Người phỏng vấn muốn nghe: virtual threads tăng throughput, không làm từng request nhanh hơn.
05So sánh
synchronized,volatile,ReentrantLockvàConcurrentHashMap. Bạn tránh race condition thế nào?Java · SeniorGợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Java →Race condition xảy ra khi nhiều thread đọc-sửa-ghi cùng dữ liệu mà không đồng bộ. Mỗi công cụ giải quyết một phần:
volatile: đảm bảo visibility (thread khác thấy giá trị mới nhất), nhưng không làmcount++thành atomic.synchronized: vừa loại trừ lẫn nhau vừa đảm bảo visibility (quan hệ happens-before).ReentrantLock: nhưsynchronizednhưng cótryLockvới timeout, lock có thể ngắt, nhiềuCondition.AtomicInteger/LongAdder: đếm không cần lock.ConcurrentHashMap: thread-safe với độ tranh chấp thấp. Dùngcompute/merge/putIfAbsentcho thao tác kép, đừnggetrồiput.
Hay sai: dùng
Collections.synchronizedMaprồi duyệt map mà không lock, hoặc kiểm traif (!map.containsKey(k)) map.put(k, v)trên map đồng thời: hai bước riêng lẻ vẫn bị chen ngang. Cách tốt nhất vẫn là giảm state dùng chung (object bất biến, mỗi thread một bản).06Generics trong Go dùng thế nào? Khi nào nên dùng generics thay vì interface?Golang · Senior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Golang →Từ Go 1.18, hàm và kiểu có thể nhận type parameter với ràng buộc (constraint):
func Map[T, U any](in []T, f func(T) U) []U { out := make([]U, 0, len(in)) for _, v := range in { out = append(out, f(v)) } return out }- Constraint có thể là
any,comparable,cmp.Ordered, hoặc interface tự định nghĩa chứa tập kiểu (~int | ~float64). - Thư viện chuẩn đã có các package generic như
slicesvàmaps.
Khi nào dùng:
- Generics: cấu trúc dữ liệu và hàm tiện ích làm việc giống hệt nhau với nhiều kiểu (cache, set, hàm lọc, phân trang).
- Interface: khi cần hành vi khác nhau cho từng kiểu (lưu vào DB hay vào file, nhiều cổng thanh toán).
Hay sai: generic hoá mọi thứ ngay từ đầu. Code Go chuộng đơn giản; hãy viết cụ thể trước, khi có hai ba chỗ lặp lại thật sự thì mới trích generic.
- Constraint có thể là
07Chatbot RAG trả lời sai dù tài liệu có thông tin đúng. Bạn debug thế nào?AI / Machine Learning · Senior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi AI / Machine Learning →Tách lỗi theo từng khâu của pipeline, kiểm tra từ dưới lên.
- Dữ liệu: tài liệu đã được nạp chưa, trích xuất từ PDF/bảng có bị vỡ không, có phiên bản cũ mâu thuẫn không.
- Chunking: thông tin cần thiết có bị cắt đôi giữa hai chunk không.
- Truy xuất: log các chunk lấy về cho câu hỏi đó; đúng chunk có nằm trong top-k không. Thử hybrid search, rerank, viết lại câu hỏi.
- Sinh: chunk đúng đã có trong prompt mà vẫn sai thì xem prompt, thứ tự đặt ngữ cảnh, quá nhiều ngữ cảnh nhiễu.
- Thêm ca này vào bộ eval để tránh tái diễn.
Người phỏng vấn muốn nghe: có tracing để xem từng bước, không đoán mò.
08Xây dựng AI agent có gọi tool (API, database) cần lưu ý gì về độ tin cậy và an toàn?AI / Machine Learning · Senior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi AI / Machine Learning →Agent cho LLM tự quyết định gọi tool theo nhiều bước, nên lỗi và rủi ro tăng theo số bước; cần giới hạn quyền và kiểm soát chặt.
- Tool rõ ràng: mô tả và schema tham số chặt, kiểm tra đầu vào bằng code trước khi thực thi.
- Quyền tối thiểu: tool chỉ đọc khi có thể; thao tác ghi, xoá, chuyển tiền cần người xác nhận.
- Prompt injection: nội dung lấy từ web, email, tài liệu là dữ liệu không tin cậy; không để nó điều khiển tool nhạy cảm.
- Giới hạn số bước, timeout, ngân sách token; xử lý lỗi tool và cho phép thử lại có kiểm soát.
- Log và tracing toàn bộ chuỗi hành động để audit.
- Đánh giá theo tỷ lệ hoàn thành tác vụ trên bộ kịch bản.
Người phỏng vấn muốn nghe: workflow cố định thường đủ; chỉ dùng agent tự do khi thật cần.
09Tell me about a difficult problem you solved.Phỏng vấn tiếng Anh
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Phỏng vấn tiếng Anh →"Our report page became very slow as the data grew, sometimes taking more than a minute. I checked the query plans and found that a few queries were scanning entire tables. I added the right indexes, rewrote one query to avoid unnecessary joins, and cached the daily summary. The page then loaded in a few seconds, and the support team stopped receiving complaints about it."
Mẹo: dùng STAR và thì quá khứ đơn cho cả câu chuyện ("I found", "I added", không phải "I find", "I add"). Đây là lỗi rất hay gặp khi nói nhanh. Kết bằng kết quả cụ thể, đo được nếu có.
10Kể về một lần bạn bất đồng với đồng nghiệp hoặc trưởng nhóm. Bạn xử lý thế nào?Câu hỏi hành vi & văn hoá
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Câu hỏi hành vi & văn hoá →Dùng STAR: Situation (bối cảnh), Task (nhiệm vụ), Action (bạn làm gì), Result (kết quả). Phần Action nên chiếm nhiều nhất.
Câu mẫu:
- S: "Lead muốn dùng một thư viện mới cho module báo cáo, em thấy thư viện đó còn ít người dùng và lo về bảo trì."
- T: "Em cần nêu rủi ro mà không làm chậm tiến độ."
- A: "Em gặp riêng anh, đưa so sánh hai phương án và đề xuất làm thử một bản nhỏ trong hai ngày để đánh giá."
- R: "Kết quả thử cho thấy thư viện cũ đáp ứng đủ, anh đồng ý giữ lại. Từ đó team có thói quen làm bản thử trước khi đổi công nghệ."
Người phỏng vấn muốn nghe: bạn tranh luận bằng dữ liệu, tôn trọng người khác, và chấp nhận quyết định cuối cùng kể cả khi không theo ý mình.
Bạn đã phỏng vấn ở AIRR Labs?
Kể lại các vòng và câu hỏi đã gặp (ẩn danh) để người sau ôn đúng trọng tâm.
Chia sẻ kinh nghiệm phỏng vấn