Việc làm

30/09 · Hồ Chí Minh · Hà Nội · Hybrid

Solution Architect (Banking/Fintech)

ITviec Recruitment Consulting · Manager

Xem mô tả & ứng tuyển trên ITviecMô tả công việc, lương và ứng tuyển nằm ở ITviec.

10 câu hỏi có thể gặp khi phỏng vấn

Chọn theo kỹ năng và cấp của tin (Java, System Design & Kiến trúc, Project Manager & Product Owner). Gợi ý trả lời do Drama Công Ty biên soạn để bạn ôn nhanh, không phải đề của công ty.

  1. 01Một service Spring Boot trên production đột nhiên chậm, CPU cao hoặc bị OOM. Bạn điều tra thế nào?Java · Senior

    Gợi ý trả lời

    Đi từ số liệu đến bằng chứng, đừng đoán rồi sửa.

    1. Xem metrics (Actuator, Micrometer): latency, số request, heap, GC pause, connection pool đang chờ, thời gian gọi DB và API ngoài.
    2. CPU cao: lấy thread dump vài lần cách nhau vài giây (jcmd <pid> Thread.print hoặc jstack), tìm thread luôn RUNNABLE ở cùng chỗ. Có thể là vòng lặp, regex xấu, hoặc GC chạy liên tục.
    3. Chậm mà CPU thấp: thread đang chờ: hết connection DB, lock, gọi API ngoài không có timeout.
    4. OOM hoặc heap tăng dần: bật -XX:+HeapDumpOnOutOfMemoryError, mở heap dump bằng Eclipse MAT, xem ai giữ nhiều bộ nhớ nhất.
    5. Java Flight Recorder (jcmd <pid> JFR.start) cho profile chi phí thấp, dùng được trên production.

    Người phỏng vấn muốn nghe: có quy trình rõ ràng, biết cả cách giảm thiệt hại tạm thời (rollback, scale) trước khi tìm nguyên nhân gốc.

    Ôn thêm câu hỏi Java →
  2. 02Hai người cùng đặt mua sản phẩm cuối cùng trong kho. Bạn xử lý cập nhật đồng thời trong JPA thế nào?Java · Senior

    Gợi ý trả lời

    Đây là bài toán lost update. Có hai hướng chính, chọn theo mức độ tranh chấp:

    • Optimistic locking: thêm field @Version. Khi update, Hibernate kèm điều kiện where version = ?; nếu người khác đã sửa trước, bạn nhận OptimisticLockException và có thể retry hoặc báo lỗi. Hợp khi tranh chấp ít.
    • Pessimistic locking: @Lock(LockModeType.PESSIMISTIC_WRITE) sinh SELECT ... FOR UPDATE, giữ khoá đến hết transaction. Hợp khi tranh chấp nhiều, đổi lại throughput giảm và có nguy cơ deadlock.
    • Đơn giản nhất cho tồn kho: update có điều kiện ngay trong DB:
    UPDATE product SET stock = stock - 1
    WHERE id = ? AND stock > 0;
    

    Kiểm tra số dòng bị ảnh hưởng: bằng 0 nghĩa là hết hàng.

    Hay sai: dùng synchronized trong code Java. Nó vô dụng khi chạy nhiều instance, và cũng không bảo vệ được dữ liệu ở DB.

    Ôn thêm câu hỏi Java →
  3. 03Dependency Injection trong Spring là gì? Vì sao nên dùng constructor injection thay cho @Autowired trên field?Java

    Gợi ý trả lời

    IoC container của Spring tạo và quản lý các bean, rồi "tiêm" phụ thuộc vào class cần dùng, thay vì class tự new. Nhờ vậy code ít phụ thuộc cứng, dễ thay implementation và dễ test.

    Constructor injection được khuyên dùng vì:

    • Field có thể là final, object luôn ở trạng thái đầy đủ sau khi tạo.
    • Test unit không cần Spring: chỉ cần new OrderService(mockRepo).
    • Constructor quá nhiều tham số là dấu hiệu class đang ôm nhiều việc.
    • Class chỉ có một constructor thì không cần ghi @Autowired.

    Nên nói thêm về scope: mặc định bean là singleton (một instance cho cả context), ngoài ra có prototype, request, session.

    Hay sai: để state thay đổi được (ví dụ biến đếm, list) trong bean singleton. Nhiều request chạy song song sẽ dùng chung và gây race condition.

    Ôn thêm câu hỏi Java →
  4. 04Thiết kế cache: các chiến lược cache-aside, write-through và cách xử lý cache invalidation.System Design & Kiến trúc

    Gợi ý trả lời

    Cache giảm độ trễ và tải cho DB, đổi lại phải chấp nhận dữ liệu có thể cũ trong một khoảng thời gian.

    • Cache-aside (phổ biến nhất): đọc cache, miss thì đọc DB rồi ghi vào cache kèm TTL. Khi cập nhật thì ghi DB rồi xoá key cache.
    • Write-through: ghi qua cache rồi cache ghi xuống DB, dữ liệu cache luôn mới nhưng ghi chậm hơn.
    • Write-behind: ghi cache trước, đẩy xuống DB sau; nhanh nhưng có thể mất dữ liệu.

    Các vấn đề cần xử lý:

    • Cache stampede: key nóng hết hạn, hàng nghìn request cùng đánh vào DB. Giải pháp: lock hoặc single-flight, làm mới sớm, thêm độ lệch ngẫu nhiên cho TTL.
    • Cache penetration: truy vấn key không tồn tại liên tục. Giải pháp: cache cả kết quả rỗng, dùng bloom filter.

    Hay sai: cập nhật cache thay vì xoá, dễ ghi đè giá trị cũ khi hai request chạy song song.

    Ôn thêm câu hỏi System Design & Kiến trúc →
  5. 05Khi nào dùng message queue như Kafka hay RabbitMQ? Hai công cụ này khác nhau thế nào?System Design & Kiến trúc

    Gợi ý trả lời

    Message queue tách bên gửi và bên nhận: xử lý bất đồng bộ, hấp thụ tải đột biến, cho nhiều hệ thống cùng phản ứng với một sự kiện.

    • RabbitMQ: message broker truyền thống, định tuyến linh hoạt qua exchange (direct, topic, fanout), message bị xoá sau khi consumer ack. Hợp với hàng đợi tác vụ như gửi email, xử lý ảnh.
    • Kafka: log phân tán chỉ ghi nối, message được giữ theo thời gian cấu hình, consumer tự quản lý offset nên đọc lại được. Thứ tự chỉ đảm bảo trong từng partition. Hợp với event streaming, thông lượng lớn, nhiều consumer group.

    Lưu ý khi dùng:

    • Mặc định nên coi là at-least-once, nên consumer phải idempotent.
    • Có dead letter queue cho message lỗi lặp lại.
    • Theo dõi consumer lag.

    Người phỏng vấn muốn nghe: lý do chọn gắn với nhu cầu cụ thể, không chọn Kafka chỉ vì nghe "xịn".

    Ôn thêm câu hỏi System Design & Kiến trúc →
  6. 06Giữa sprint, bạn thấy team khó hoàn thành sprint goal. Bạn làm gì?Project Manager & Product Owner

    Gợi ý trả lời

    Phát hiện sớm, nói thật sớm, và chọn phương án cùng team và PO.

    • Tìm nguyên nhân: estimate sai, phát sinh việc ngoài kế hoạch, bị block bởi bên khác, có người nghỉ.
    • Gỡ block trước: liên hệ team khác, khách hàng, xin môi trường, quyết định nhanh các điểm chờ.
    • Cùng PO thương lượng phạm vi: giữ những gì quan trọng nhất cho sprint goal, đẩy phần còn lại sang sprint sau.
    • Thông báo cho stakeholder kèm kế hoạch mới, không đợi tới ngày review.
    • Retrospective: tìm nguyên nhân gốc để điều chỉnh planning lần sau.

    Hay sai: bắt team OT để kịp mà không đổi gì về phạm vi. Làm một lần có thể được, nhưng lặp lại thì chất lượng giảm và người giỏi sẽ nghỉ.

    Ôn thêm câu hỏi Project Manager & Product Owner →
  7. 07@Transactional hoạt động thế nào? Vì sao có lúc gắn annotation rồi mà transaction không chạy?Java

    Gợi ý trả lời

    Spring tạo proxy bao quanh bean. Khi gọi method có @Transactional qua proxy, proxy mở transaction, gọi method thật, rồi commit hoặc rollback.

    Những lý do hay gặp khiến nó "không ăn":

    • Self-invocation: method A trong cùng class gọi this.b() có @Transactional, lời gọi không đi qua proxy.
    • Method là private hoặc final: proxy không chặn được lời gọi.
    • Mặc định chỉ rollback với unchecked exception và Error. Checked exception vẫn commit, trừ khi khai báo rollbackFor = Exception.class.
    • Exception bị catch và nuốt bên trong method.

    Nên biết thêm propagation (REQUIRED, REQUIRES_NEW) và readOnly = true cho các truy vấn chỉ đọc.

    Người phỏng vấn muốn nghe: bạn giải thích được bằng cơ chế proxy, không chỉ liệt kê lỗi.

    Ôn thêm câu hỏi Java →
  8. 08Lỗi N+1 query trong JPA/Hibernate là gì và xử lý ra sao?Java

    Gợi ý trả lời

    N+1 xảy ra khi bạn lấy N bản ghi bằng 1 query, rồi mỗi lần truy cập quan hệ lazy lại phát sinh thêm 1 query. Ví dụ lấy 100 đơn hàng, rồi gọi order.getCustomer() trong vòng lặp là thành 101 query.

    Cách xử lý:

    • JOIN FETCH trong JPQL: select o from Order o join fetch o.customer.
    • @EntityGraph(attributePaths = "customer") trên method của repository.
    • @BatchSize hoặc hibernate.default_batch_fetch_size để gom lazy load thành câu IN (...).
    • Với màn hình chỉ đọc, trả thẳng DTO projection thay vì entity.

    Phát hiện bằng cách bật log SQL (spring.jpa.show-sql hoặc log của Hibernate) khi dev, hoặc dùng thống kê của Hibernate.

    Hay sai: đổi sang FetchType.EAGER cho xong. Cách này chỉ đổi chỗ lỗi và làm mọi truy vấn khác nặng hơn. Fetch join nhiều collection cùng lúc cũng dễ gây tích Descartes.

    Ôn thêm câu hỏi Java →
  9. 09Where do you see yourself in three to five years?Phỏng vấn tiếng Anh

    Gợi ý trả lời

    "In three to five years, I see myself as a senior engineer who can design and own a major part of the system. I'd also like to mentor junior developers, because I enjoyed doing that in my current team. To get there, I'm studying system design and taking on more responsibility in technical discussions. I hope to grow in that direction with a company like yours."

    Mẹo: dùng "I see myself…", "I'd like to…", "I hope to…". Mục tiêu nên thực tế và liên quan tới công việc đang ứng tuyển. Người Việt hay nói "I want to become a leader" quá chung chung; nên nói rõ leader làm việc gì.

    Ôn thêm câu hỏi Phỏng vấn tiếng Anh →
  10. 10Bạn có câu hỏi gì cho chúng tôi không?Câu hỏi hành vi & văn hoá

    Gợi ý trả lời

    Luôn có câu hỏi. Đây là cơ hội thể hiện sự quan tâm và cũng là lúc bạn đánh giá công ty.

    Câu hỏi nên chuẩn bị (chọn 2–3 câu hợp với người đang phỏng vấn):

    • "Một ngày làm việc của vị trí này thường như thế nào? Team có bao nhiêu người, gồm những vai trò gì?"
    • "Ba tháng đầu, anh/chị kỳ vọng người vào vị trí này làm được gì?"
    • "Team đang gặp thách thức kỹ thuật hoặc quy trình nào lớn nhất?"
    • "Quy trình release và code review của team ra sao?"
    • "Công ty đánh giá hiệu suất và review lương theo chu kỳ nào?"
    • "Vì sao vị trí này đang tuyển: mở rộng team hay thay người?"

    Hay sai: "Dạ không ạ", hoặc chỉ hỏi về nghỉ phép, lương thưởng ngay ở vòng kỹ thuật. Chuyện chế độ nên hỏi kỹ với HR.

    Ôn thêm câu hỏi Câu hỏi hành vi & văn hoá →

Bạn đã phỏng vấn ở ITviec Recruitment Consulting?

Kể lại các vòng và câu hỏi đã gặp (ẩn danh) để người sau ôn đúng trọng tâm.

Chia sẻ kinh nghiệm phỏng vấn