Việc làm

08/10 · Hồ Chí Minh · Hà Nội · Tại văn phòng

Software Engineer (AI Coding Agent/.Net/Java)

OL Vietnam · Software/Technical Architect

Xem mô tả & ứng tuyển trên ITviecMô tả công việc, lương và ứng tuyển nằm ở ITviec.

10 câu hỏi có thể gặp khi phỏng vấn

Chọn theo kỹ năng và cấp của tin (SQL & Database, Java, C# & .NET). Gợi ý trả lời do Drama Công Ty biên soạn để bạn ôn nhanh, không phải đề của công ty.

  1. 01Bảng có hàng trăm triệu dòng, query ngày càng chậm. Bạn dùng partitioning, sharding hay read replica?SQL & Database · Senior

    Gợi ý trả lời

    Mỗi kỹ thuật giải một vấn đề khác nhau, nên cần xác định điểm nghẽn là đọc, ghi hay kích thước dữ liệu.

    • Read replica: giảm tải đọc. Phải chấp nhận replication lag; luồng vừa ghi xong đọc lại nên đọc từ primary.
    • Partitioning (trong một DB): chia bảng theo khoảng thời gian hoặc theo key. Query có điều kiện trên partition key chỉ quét phần liên quan, xoá dữ liệu cũ bằng DROP PARTITION rất nhanh.
    • Sharding (nhiều DB): khi một máy không chịu nổi lượng ghi hoặc dung lượng. Đổi lại phải chọn shard key cẩn thận, query xuyên shard và transaction phân tán rất khó.

    Thứ tự hợp lý: tối ưu query và index, archive dữ liệu cũ, thêm replica và cache, partition, cuối cùng mới shard.

    Hay sai: chọn shard key gây hot spot, vd. theo ngày tạo khiến mọi lượt ghi dồn vào một shard.

    Ôn thêm câu hỏi SQL & Database →
  2. 02Làm sao migrate schema (thêm cột, đổi kiểu, thêm index) trên bảng lớn mà không downtime?SQL & Database · Senior

    Gợi ý trả lời

    Chia thay đổi thành nhiều bước tương thích ngược để phiên bản code cũ và mới chạy song song được (expand rồi contract).

    1. Expand: thêm cột mới cho phép NULL hoặc có default; tránh câu lệnh viết lại cả bảng.
    2. Code mới ghi vào cả cột cũ và mới.
    3. Backfill dữ liệu cũ theo từng lô nhỏ, có nghỉ giữa các lô để không gây lag replica.
    4. Chuyển code sang đọc cột mới, kiểm tra kỹ.
    5. Contract: bỏ cột cũ ở một lần deploy sau.

    Index trên bảng lớn: PostgreSQL dùng CREATE INDEX CONCURRENTLY; MySQL dùng online DDL hoặc công cụ như gh-ost, pt-online-schema-change.

    Người phỏng vấn muốn nghe: bạn biết DDL có thể giữ lock khiến mọi query xếp hàng, nên đặt lock_timeout và luôn có kế hoạch rollback.

    Ôn thêm câu hỏi SQL & Database →
  3. 03Phân biệt INNER JOIN, LEFT JOIN, RIGHT JOIN và FULL OUTER JOIN. Khi nào dùng LEFT JOIN?SQL & Database · Junior

    Gợi ý trả lời

    JOIN quyết định giữ lại những dòng nào khi ghép hai bảng theo điều kiện.

    • INNER JOIN: chỉ giữ dòng khớp ở cả hai bảng.
    • LEFT JOIN: giữ mọi dòng bảng trái; bảng phải không khớp thì cột thành NULL.
    • RIGHT JOIN: ngược lại với LEFT, ít dùng vì có thể đổi chỗ bảng.
    • FULL OUTER JOIN: giữ tất cả dòng của cả hai (MySQL không hỗ trợ trực tiếp, phải UNION hai LEFT JOIN).

    Ví dụ tìm khách chưa từng đặt hàng:

    SELECT c.id, c.name
    FROM customers c
    LEFT JOIN orders o ON o.customer_id = c.id
    WHERE o.id IS NULL;
    

    Hay sai: đặt điều kiện lọc bảng phải trong WHERE (vd. WHERE o.status = 'paid') làm LEFT JOIN biến thành INNER JOIN; điều kiện đó phải để trong ON.

    Ôn thêm câu hỏi SQL & Database →
  4. 04Hai người cùng đặt mua sản phẩm cuối cùng trong kho. Bạn xử lý cập nhật đồng thời trong JPA thế nào?Java · Senior

    Gợi ý trả lời

    Đây là bài toán lost update. Có hai hướng chính, chọn theo mức độ tranh chấp:

    • Optimistic locking: thêm field @Version. Khi update, Hibernate kèm điều kiện where version = ?; nếu người khác đã sửa trước, bạn nhận OptimisticLockException và có thể retry hoặc báo lỗi. Hợp khi tranh chấp ít.
    • Pessimistic locking: @Lock(LockModeType.PESSIMISTIC_WRITE) sinh SELECT ... FOR UPDATE, giữ khoá đến hết transaction. Hợp khi tranh chấp nhiều, đổi lại throughput giảm và có nguy cơ deadlock.
    • Đơn giản nhất cho tồn kho: update có điều kiện ngay trong DB:
    UPDATE product SET stock = stock - 1
    WHERE id = ? AND stock > 0;
    

    Kiểm tra số dòng bị ảnh hưởng: bằng 0 nghĩa là hết hàng.

    Hay sai: dùng synchronized trong code Java. Nó vô dụng khi chạy nhiều instance, và cũng không bảo vệ được dữ liệu ở DB.

    Ôn thêm câu hỏi Java →
  5. 05Phân biệt == và equals(). Vì sao override equals() thì phải override cả hashCode()?Java · Junior

    Gợi ý trả lời

    == so sánh tham chiếu (hai biến có trỏ cùng một object không), còn equals() so sánh nội dung theo logic bạn định nghĩa.

    • Hợp đồng: hai object equals nhau thì bắt buộc có cùng hashCode.
    • HashMap/HashSet dùng hashCode để chọn bucket trước, rồi mới dùng equals để so trong bucket. Nếu chỉ override equals, hai object "bằng nhau" có thể rơi vào hai bucket khác nhau, nên set.contains(x) trả về false dù đã add.
    • Với Java 16+, record tự sinh equals/hashCode/toString theo các field.

    Hay sai: so sánh String hoặc Integer bằng ==. Nó có thể chạy đúng nhờ string pool hoặc cache Integer từ -128 đến 127, rồi sai với giá trị khác.

    Ôn thêm câu hỏi Java →
  6. 06Phân biệt value type và reference type trong C#. struct khác class thế nào?C# & .NET · Junior

    Gợi ý trả lời

    Value type (int, bool, struct, enum) chứa trực tiếp dữ liệu, gán là sao chép giá trị. Reference type (class, string, mảng, delegate) chứa tham chiếu tới object trên heap, gán là sao chép tham chiếu.

    • Biến cục bộ value type thường nằm trên stack, nhưng nếu là field của class thì nằm trên heap cùng object đó.
    • struct không kế thừa được, hợp với dữ liệu nhỏ, bất biến (toạ độ, tiền tệ). Nên khai báo readonly struct.
    • Ép value type sang object hoặc interface gây boxing, tốn cấp phát.
    var a = new Point(1, 2);  // struct
    var b = a; b.X = 9;       // a.X vẫn là 1
    

    Hay sai: nói "value type luôn nằm trên stack". Hãy nói về ngữ nghĩa sao chép thay vì vị trí bộ nhớ.

    Ôn thêm câu hỏi C# & .NET →
  7. 07WHERE và HAVING khác nhau thế nào? Thứ tự thực thi logic của một câu SELECT ra sao?SQL & Database · Junior

    Gợi ý trả lời

    WHERE lọc từng dòng trước khi gom nhóm; HAVING lọc sau GROUP BY, nên dùng được hàm tổng hợp như COUNT, SUM.

    Thứ tự logic: FROM/JOIN → WHERE → GROUP BY → HAVING → SELECT → DISTINCT → ORDER BY → LIMIT/OFFSET.

    SELECT department_id, AVG(salary) AS avg_salary
    FROM employees
    WHERE status = 'active'
    GROUP BY department_id
    HAVING AVG(salary) > 20000000;
    
    • Vì SELECT chạy sau WHERE, bạn không dùng được alias của SELECT trong WHERE (đa số DB).
    • Điều kiện không cần hàm tổng hợp thì nên để ở WHERE để giảm số dòng phải gom nhóm.

    Người phỏng vấn muốn nghe: bạn hiểu thứ tự logic, từ đó giải thích được vì sao alias hoặc aggregate dùng sai chỗ bị lỗi.

    Ôn thêm câu hỏi SQL & Database →
  8. 08Index là gì, hoạt động thế nào? Có nên đánh index cho mọi cột không?SQL & Database · Junior

    Gợi ý trả lời

    Index là cấu trúc dữ liệu phụ (thường là B-Tree) giúp tìm dòng theo giá trị cột mà không phải quét cả bảng, đổi lại tốn dung lượng và làm chậm thao tác ghi.

    • B-Tree hợp với so sánh =, <, >, BETWEEN, ORDER BY, LIKE 'abc%'.
    • Mỗi INSERT/UPDATE/DELETE phải cập nhật thêm mọi index liên quan.
    • Cột có độ chọn lọc thấp (vd. gender, is_deleted) đánh index riêng thường ít tác dụng.

    Không nên đánh index tràn lan: chỉ thêm cho cột hay xuất hiện trong WHERE, JOIN, ORDER BY của các query quan trọng, rồi kiểm tra bằng EXPLAIN.

    Hay sai: bọc cột trong hàm, vd. WHERE YEAR(created_at) = 2026 hoặc LOWER(email) = ..., khiến index thường trên cột đó không được dùng. Hãy viết lại thành khoảng thời gian hoặc dùng index trên biểu thức.

    Ôn thêm câu hỏi SQL & Database →
  9. 09Where do you see yourself in three to five years?Phỏng vấn tiếng Anh

    Gợi ý trả lời

    "In three to five years, I see myself as a senior engineer who can design and own a major part of the system. I'd also like to mentor junior developers, because I enjoyed doing that in my current team. To get there, I'm studying system design and taking on more responsibility in technical discussions. I hope to grow in that direction with a company like yours."

    Mẹo: dùng "I see myself…", "I'd like to…", "I hope to…". Mục tiêu nên thực tế và liên quan tới công việc đang ứng tuyển. Người Việt hay nói "I want to become a leader" quá chung chung; nên nói rõ leader làm việc gì.

    Ôn thêm câu hỏi Phỏng vấn tiếng Anh →
  10. 10Bạn nghĩ sao về việc làm thêm giờ (OT)?Câu hỏi hành vi & văn hoá

    Gợi ý trả lời

    Trả lời thẳng thắn và cân bằng: sẵn sàng khi thật sự cần, nhưng không coi OT kéo dài là bình thường.

    Câu mẫu: "Em sẵn sàng làm thêm khi có việc gấp như sự cố production hay trước một đợt release quan trọng. Nhưng nếu OT diễn ra thường xuyên, em nghĩ cần xem lại cách estimate hoặc phạm vi, và em sẽ chủ động nêu điều đó với team. Em cũng muốn hỏi thêm: ở team mình OT thường xảy ra trong trường hợp nào và được tính như thế nào ạ?"

    Đây cũng là lúc bạn tìm hiểu ngược: OT có được trả lương hoặc nghỉ bù theo quy định không, tần suất ra sao. Câu trả lời của họ cho bạn biết nhiều về văn hoá công ty.

    Hay sai: hứa "OT thoải mái" để lấy điểm, rồi vào làm mới thấy không chịu nổi.

    Ôn thêm câu hỏi Câu hỏi hành vi & văn hoá →

Bạn đã phỏng vấn ở OL Vietnam?

Kể lại các vòng và câu hỏi đã gặp (ẩn danh) để người sau ôn đúng trọng tâm.

Chia sẻ kinh nghiệm phỏng vấn