10 câu hỏi có thể gặp khi phỏng vấn
Chọn theo kỹ năng và cấp của tin (Mobile (Android, iOS, Flutter), ReactJS, AI / Machine Learning). Gợi ý trả lời do Drama Công Ty biên soạn để bạn ôn nhanh, không phải đề của công ty.
01Kotlin coroutines: suspend function, scope, dispatcher và structured concurrency là gì?Mobile (Android, iOS, Flutter)
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Mobile (Android, iOS, Flutter) →Coroutine là tác vụ nhẹ có thể tạm dừng (suspend) mà không chặn thread.
suspend funchỉ gọi được từ coroutine hoặc từ suspend function khác.- Scope quyết định vòng đời:
viewModelScope,lifecycleScopetự huỷ coroutine khi ViewModel hoặc màn hình bị huỷ. - Dispatcher quyết định chạy ở đâu:
Main,IO,Default. - Structured concurrency: coroutine con gắn với cha; cha huỷ thì con huỷ, con lỗi thì lan lên cha (trừ khi dùng
SupervisorJob).
viewModelScope.launch { val user = withContext(Dispatchers.IO) { repo.fetchUser() } _state.value = UiState.Success(user) }Hay sai: dùng
GlobalScopegây rò rỉ; bắtCancellationExceptiontrongcatch (e: Exception)mà không ném lại, làm hỏng cơ chế huỷ.- Scope quyết định vòng đời:
02Swift concurrency: async/await, Task, actor và @MainActor hoạt động thế nào?Mobile (Android, iOS, Flutter)
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Mobile (Android, iOS, Flutter) →Swift concurrency đưa bất đồng bộ vào ngôn ngữ, cùng với kiểm tra data race lúc biên dịch (chặt hơn từ Swift 6).
async/await: viết code bất đồng bộ tuần tự, thay cho completion handler lồng nhau.Task { }tạo tác vụ mới;async letvàTaskGroupchạy song song có cấu trúc. Task hỗ trợ huỷ hợp tác quaTask.checkCancellation().actor: kiểu tham chiếu mà trạng thái bên trong chỉ được truy cập tuần tự, tránh data race. Gọi từ ngoài phảiawait.@MainActor: đảm bảo code chạy trên main thread, dùng cho ViewModel và UI.Sendable: đánh dấu kiểu an toàn khi chuyển giữa các vùng concurrency.
@MainActor final class ProfileViewModel: ObservableObject { @Published var user: User? func load() async { user = try? await api.fetchUser() } }Hay sai: actor reentrancy: sau mỗi
await, trạng thái của actor có thể đã bị thay đổi.03So sánh các kiến trúc MVC, MVVM, MVI/Clean Architecture cho ứng dụng mobile.Mobile (Android, iOS, Flutter)
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Mobile (Android, iOS, Flutter) →Mục tiêu chung là tách UI khỏi logic để dễ test và dễ bảo trì.
- MVC: dễ bắt đầu nhưng trên iOS UIKit thường thành "Massive View Controller".
- MVVM: ViewModel giữ state và logic, View chỉ quan sát và hiển thị. Hợp tự nhiên với SwiftUI, Jetpack Compose (ViewModel + StateFlow) và Flutter.
- MVI / Unidirectional data flow: một state bất biến duy nhất cho màn hình, UI gửi intent, reducer tạo state mới. Dễ debug, hợp với UI khai báo.
- Clean Architecture: chia layer presentation / domain / data, repository che giấu nguồn dữ liệu (API, cache, DB).
Người phỏng vấn muốn nghe: lý do chọn kiến trúc cho dự án cụ thể. App nhỏ không cần đủ use case và mapper ở mọi tầng; app lớn nhiều team thì nên chia module theo tính năng.
04Custom hook là gì? Các quy tắc của hooks là gì và vì sao có chúng?ReactJS
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi ReactJS →Custom hook là hàm bắt đầu bằng
use, dùng các hook khác bên trong, để tái sử dụng logic có state giữa nhiều component (không chia sẻ state, mỗi component có bản riêng).function useDebounce(value, ms) { const [debounced, setDebounced] = useState(value); useEffect(() => { const id = setTimeout(() => setDebounced(value), ms); return () => clearTimeout(id); }, [value, ms]); return debounced; }Quy tắc: chỉ gọi hook ở cấp cao nhất của component hoặc custom hook; không gọi trong
if, vòng lặp hay saureturnsớm. Lý do: React nhận diện từng hook theo thứ tự gọi, đổi thứ tự là state bị ghép nhầm.Ngoại lệ: hook
use()của React 19 được gọi trong điều kiện.Người phỏng vấn muốn nghe: bạn bật ESLint plugin
react-hooksđể bắt các lỗi này tự động.05Bạn chọn cách quản lý state thế nào: Context, Redux Toolkit, Zustand hay TanStack Query?ReactJS
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi ReactJS →Trước hết phân loại state:
- Server state (dữ liệu từ API): dùng TanStack Query hoặc SWR. Chúng lo cache, loading, refetch, đồng bộ. Phần lớn "global state" trong app thực ra thuộc loại này.
- UI state cục bộ:
useState/useReducerngay trong component. - State trên URL (bộ lọc, trang): để trên query string, chia sẻ link được.
- Client state toàn cục thật sự (giỏ hàng, theme, user đang đăng nhập): Context nếu ít thay đổi; Zustand hoặc Redux Toolkit nếu thay đổi thường xuyên hoặc logic phức tạp.
Redux Toolkit hợp khi team lớn cần quy ước chặt và DevTools mạnh. Zustand gọn nhẹ hơn.
Hay sai: gom state hay thay đổi vào một Context lớn. Mọi component dùng Context đó render lại mỗi lần bất kỳ giá trị nào đổi. Hãy tách Context, hoặc dùng thư viện có selector.
06Hallucination của LLM là gì? Bạn giảm thiểu nó trong sản phẩm thế nào?AI / Machine Learning
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi AI / Machine Learning →Hallucination là khi mô hình sinh ra nội dung nghe hợp lý nhưng sai hoặc không có căn cứ. Không loại bỏ hoàn toàn được, chỉ giảm và kiểm soát.
- Cung cấp ngữ cảnh đúng qua RAG, yêu cầu chỉ trả lời dựa trên nguồn và trích dẫn.
- Cho phép và khuyến khích trả lời "không đủ thông tin".
- Dùng đầu ra có cấu trúc (JSON schema) và kiểm tra hợp lệ bằng code.
- Với số liệu, tra cứu hoặc tính toán qua tool/API thay vì để mô hình tự nhớ.
- Kiểm tra sau sinh: đối chiếu câu trả lời với nguồn.
- Thiết kế UX hiển thị nguồn; tác vụ rủi ro cao có người duyệt.
Người phỏng vấn muốn nghe: đo tỷ lệ hallucination bằng bộ đánh giá, không chỉ dựa vào cảm giác.
07Danh sách dài (RecyclerView, LazyColumn, List, ListView) bị giật khi cuộn. Bạn tối ưu thế nào?Mobile (Android, iOS, Flutter)
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Mobile (Android, iOS, Flutter) →Trước tiên đo bằng công cụ (Android Studio Profiler, Instruments, Flutter DevTools), sau đó xử lý các nguyên nhân phổ biến:
- Ảnh: tải bất đồng bộ, resize đúng kích thước hiển thị, có cache (Coil, Glide, Kingfisher, cached_network_image).
- Công việc trong bind/build: không format ngày, parse dữ liệu hay tính toán mỗi lần vẽ item; chuẩn bị sẵn trong ViewModel.
- Key ổn định: dùng id làm key (
keytrongLazyColumn,ValueKeytrong Flutter,Identifiabletrong SwiftUI) để không tạo lại item không cần thiết. - Cập nhật một phần:
DiffUtil/ListAdapterthay vìnotifyDataSetChanged. - Compose: state ổn định để tránh recompose thừa; Flutter: dùng
ListView.buildervàconstwidget. - Phân trang dữ liệu (Paging 3, infinite scroll).
Người phỏng vấn muốn nghe: bạn đo trước và sau, không chỉ sửa theo cảm tính.
08Bạn phát hiện và xử lý memory leak trong ứng dụng mobile thế nào?Mobile (Android, iOS, Flutter) · Senior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Mobile (Android, iOS, Flutter) →Leak trên mobile thường do một object sống lâu giữ tham chiếu tới object lẽ ra phải được giải phóng, như màn hình, view hay context.
- Android: giữ
Activity/Contexttrong singleton hoặc biến static, listener không huỷ đăng ký, coroutine hoặc callback sống lâu hơn màn hình. Phát hiện bằng LeakCanary và Memory Profiler (heap dump). - iOS: ARC không tự phá được retain cycle, vd. closure giữ
selftrong khiselfgiữ closure, delegate khai báostrong. Dùng[weak self],weak var delegate. Phát hiện bằng Memory Graph Debugger và Instruments (Leaks, Allocations). - Flutter: quên
disposecontroller,StreamSubscription,Timer. Xem bằng DevTools Memory.
Người phỏng vấn muốn nghe: quy trình tái hiện (mở rồi đóng màn hình nhiều lần, xem số instance có giảm không) và một ca bạn đã sửa thật.
- Android: giữ
09Have you worked with foreign clients or teams in different time zones? How did it go?Phỏng vấn tiếng Anh
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Phỏng vấn tiếng Anh →"Yes, for the last two years I've worked with a client in Europe, so we only had about three overlapping hours a day. To make the most of that time, we kept a short daily call and I prepared questions in advance. For everything else, I wrote clear updates in Jira and Slack so they could reply when they started their day. This helped us avoid waiting a whole day for answers."
Mẹo: nhấn vào cách bạn giao tiếp chủ động và viết rõ ràng. Dùng "overlapping hours", "asynchronous communication", "I kept them updated". Tránh nói "I have worked with them since 2 years", đúng là "for two years".
10Bạn có câu hỏi gì cho chúng tôi không?Câu hỏi hành vi & văn hoá
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Câu hỏi hành vi & văn hoá →Luôn có câu hỏi. Đây là cơ hội thể hiện sự quan tâm và cũng là lúc bạn đánh giá công ty.
Câu hỏi nên chuẩn bị (chọn 2–3 câu hợp với người đang phỏng vấn):
- "Một ngày làm việc của vị trí này thường như thế nào? Team có bao nhiêu người, gồm những vai trò gì?"
- "Ba tháng đầu, anh/chị kỳ vọng người vào vị trí này làm được gì?"
- "Team đang gặp thách thức kỹ thuật hoặc quy trình nào lớn nhất?"
- "Quy trình release và code review của team ra sao?"
- "Công ty đánh giá hiệu suất và review lương theo chu kỳ nào?"
- "Vì sao vị trí này đang tuyển: mở rộng team hay thay người?"
Hay sai: "Dạ không ạ", hoặc chỉ hỏi về nghỉ phép, lương thưởng ngay ở vòng kỹ thuật. Chuyện chế độ nên hỏi kỹ với HR.
Bạn đã phỏng vấn ở Digital Unicorn?
Kể lại các vòng và câu hỏi đã gặp (ẩn danh) để người sau ôn đúng trọng tâm.
Chia sẻ kinh nghiệm phỏng vấn