Việc làm

05/10 · Hồ Chí Minh · Remote

Senior Full Stack Developer (.NET / React / Azure)

CÔNG TY TNHH MTV TM THỦY MỘC · Fullstack Developer

Xem mô tả & ứng tuyển trên ITviecMô tả công việc, lương và ứng tuyển nằm ở ITviec.

10 câu hỏi có thể gặp khi phỏng vấn

Chọn theo kỹ năng và cấp của tin (C# & .NET, SQL & Database, ReactJS). Gợi ý trả lời do Drama Công Ty biên soạn để bạn ôn nhanh, không phải đề của công ty.

  1. 01Ứng dụng ASP.NET Core bị memory leak hoặc CPU cao trên production. Bạn điều tra thế nào?C# & .NET · Senior

    Gợi ý trả lời

    Thu thập số liệu trước, đoán sau: xem metrics, chụp dump hoặc trace, rồi phân tích.

    1. Theo dõi bằng dotnet-counters: heap size, số lần GC từng gen, thread pool queue length, exception rate.
    2. Leak bộ nhớ: chụp hai lần dotnet-gcdump hoặc dotnet-dump cách nhau một khoảng, so sánh loại object tăng và tìm ai đang giữ tham chiếu.
    3. CPU cao hoặc treo: dotnet-trace để xem hot path; thread pool queue tăng thường do sync-over-async.

    Nguyên nhân hay gặp: event handler không gỡ đăng ký, cache static không giới hạn kích thước, giữ DbContext quá lâu, regex hoặc serialize lặp lại trong vòng lặp nóng.

    Người phỏng vấn muốn nghe: một ca thực tế bạn từng xử lý, công cụ đã dùng và kết quả trước/sau.

    Ôn thêm câu hỏi C# & .NET →
  2. 02Xử lý concurrency khi nhiều request cùng cập nhật một bản ghi trong EF Core thế nào?C# & .NET · Senior

    Gợi ý trả lời

    Hai hướng chính: optimistic concurrency (phát hiện xung đột khi lưu) và pessimistic (khoá trước khi sửa).

    Optimistic với EF Core: đánh dấu một cột làm concurrency token, EF thêm điều kiện so sánh vào UPDATE và ném DbUpdateConcurrencyException nếu không có dòng nào bị cập nhật.

    public class Product {
        public int Stock { get; set; }
        [Timestamp] public byte[] RowVersion { get; set; } = [];
    }
    
    • Bắt exception, tải lại dữ liệu, rồi retry hoặc báo người dùng.
    • PostgreSQL thường dùng cột hệ thống xmin làm token.
    • Trường hợp đơn giản như trừ tồn kho có thể dùng một câu ExecuteUpdateAsync atomic kèm điều kiện Stock >= qty.

    Người phỏng vấn muốn nghe: bạn cân nhắc mức độ tranh chấp: thấp thì optimistic, cao và nghiệp vụ quan trọng thì khoá hoặc đưa vào hàng đợi.

    Ôn thêm câu hỏi C# & .NET →
  3. 03Bạn tối ưu hiệu năng một Web API .NET chịu tải cao thế nào?C# & .NET · Senior

    Gợi ý trả lời

    Bắt đầu bằng đo đạc (load test, APM, profiler), sau đó xử lý các điểm nghẽn phổ biến theo thứ tự tác động.

    • I/O: async xuyên suốt, không sync-over-async; dùng connection pool đúng cách.
    • Database: projection, AsNoTracking, index đúng, tránh N+1; với bulk update dùng ExecuteUpdateAsync.
    • Cache: IMemoryCache, distributed cache (Redis), HybridCache từ .NET 9, output caching cho response công khai.
    • Cấp phát bộ nhớ: giảm object tạm trong hot path, dùng Span<T>, ArrayPool, System.Text.Json với source generator.
    • Hạ tầng: response compression, rate limiting middleware, scale ngang khi stateless.

    Luôn so sánh số liệu trước và sau (p95 latency, throughput, CPU, GC). Micro-optimize nên đo bằng BenchmarkDotNet.

    Hay sai: tối ưu code C# trong khi 90% thời gian nằm ở query DB.

    Ôn thêm câu hỏi C# & .NET →
  4. 04Khi nào chọn NoSQL (MongoDB, Redis…) thay vì SQL? Trade-off là gì?SQL & Database · Senior

    Gợi ý trả lời

    Chọn theo mô hình truy cập dữ liệu, không theo xu hướng. SQL mạnh ở quan hệ, ràng buộc và transaction; NoSQL mạnh ở schema linh hoạt, mô hình dữ liệu đặc thù hoặc scale ngang dễ hơn.

    • Document (MongoDB): dữ liệu dạng cây, đọc nguyên khối theo một khoá, schema thay đổi thường xuyên.
    • Key-value (Redis): cache, session, rate limit, bộ đếm, hàng đợi nhỏ; dữ liệu chủ yếu nằm trong RAM.
    • Wide-column, time-series, search engine: ghi khối lượng lớn, log, tìm kiếm full-text.

    Trade-off: JOIN và transaction nhiều document hạn chế hoặc đắt hơn, ràng buộc dữ liệu chuyển sang tầng ứng dụng, và phải thiết kế theo query ngay từ đầu.

    Người phỏng vấn muốn nghe: nhiều hệ thống dùng kết hợp, vd. PostgreSQL làm nguồn sự thật, Redis làm cache. PostgreSQL với JSONB cũng đủ cho nhiều nhu cầu "schema linh hoạt".

    Ôn thêm câu hỏi SQL & Database →
  5. 05Bảng có hàng trăm triệu dòng, query ngày càng chậm. Bạn dùng partitioning, sharding hay read replica?SQL & Database · Senior

    Gợi ý trả lời

    Mỗi kỹ thuật giải một vấn đề khác nhau, nên cần xác định điểm nghẽn là đọc, ghi hay kích thước dữ liệu.

    • Read replica: giảm tải đọc. Phải chấp nhận replication lag; luồng vừa ghi xong đọc lại nên đọc từ primary.
    • Partitioning (trong một DB): chia bảng theo khoảng thời gian hoặc theo key. Query có điều kiện trên partition key chỉ quét phần liên quan, xoá dữ liệu cũ bằng DROP PARTITION rất nhanh.
    • Sharding (nhiều DB): khi một máy không chịu nổi lượng ghi hoặc dung lượng. Đổi lại phải chọn shard key cẩn thận, query xuyên shard và transaction phân tán rất khó.

    Thứ tự hợp lý: tối ưu query và index, archive dữ liệu cũ, thêm replica và cache, partition, cuối cùng mới shard.

    Hay sai: chọn shard key gây hot spot, vd. theo ngày tạo khiến mọi lượt ghi dồn vào một shard.

    Ôn thêm câu hỏi SQL & Database →
  6. 06So sánh CSR, SSR, SSG và ISR. Lỗi hydration mismatch là gì và xử lý ra sao?ReactJS · Senior

    Gợi ý trả lời

    • CSR: trình duyệt tải JS rồi mới render; nội dung hiện chậm, kém cho SEO.
    • SSR: server render HTML cho mỗi request. Dữ liệu luôn mới, tốn tài nguyên server.
    • SSG: render sẵn lúc build. Rất nhanh, hợp nội dung ít đổi.
    • ISR / revalidate: trang tĩnh được làm mới định kỳ hoặc theo sự kiện.

    Hydration là bước React gắn sự kiện vào HTML do server render. Mismatch xảy ra khi lần render đầu ở client khác HTML từ server:

    • Dùng Date.now(), Math.random(), múi giờ, window hoặc localStorage trong lúc render.
    • HTML lồng sai (<div> trong <p>), extension trình duyệt sửa DOM.

    Cách sửa: chuyển phần chỉ có ở client vào useEffect, hoặc render component đó chỉ ở client; định dạng ngày giờ bằng múi giờ cố định.

    Người phỏng vấn muốn nghe: bạn chọn cách render theo từng trang, dựa trên độ tươi dữ liệu và nhu cầu SEO.

    Ôn thêm câu hỏi ReactJS →
  7. 07Bạn tổ chức một dự án .NET lớn thế nào? Clean Architecture có luôn cần thiết?C# & .NET · Senior

    Gợi ý trả lời

    Mục tiêu là tách nghiệp vụ khỏi chi tiết hạ tầng để dễ test và dễ thay đổi; mức độ tách nên tương xứng với độ phức tạp của dự án.

    Clean Architecture điển hình có các project: Domain (entity, rule), Application (use case, interface), Infrastructure (EF Core, gửi mail, gọi API ngoài), Api (controller hoặc minimal API). Phụ thuộc chỉ hướng vào trong.

    • Dịch vụ CRUD nhỏ thì cách tổ chức theo vertical slice (mỗi tính năng một thư mục) thường gọn hơn và ít boilerplate.
    • Tránh bọc thêm repository chung chung lên EF Core nếu nó chỉ chuyển tiếp lời gọi.
    • MediatR hay CQRS là công cụ, không phải yêu cầu bắt buộc.

    Người phỏng vấn muốn nghe: bạn hiểu trade-off giữa số lớp trừu tượng và tốc độ phát triển, và nêu được lý do cho lựa chọn trong dự án gần nhất.

    Ôn thêm câu hỏi C# & .NET →
  8. 08Dependency Injection trong ASP.NET Core: phân biệt Transient, Scoped và Singleton.C# & .NET

    Gợi ý trả lời

    ASP.NET Core có DI container sẵn; lifetime quyết định khi nào tạo instance mới.

    • Transient: mỗi lần resolve tạo mới. Hợp với service nhẹ, không trạng thái.
    • Scoped: một instance cho mỗi request (mỗi scope). DbContext mặc định là scoped.
    • Singleton: một instance cho cả vòng đời ứng dụng. Phải thread-safe.
    builder.Services.AddScoped<IOrderService, OrderService>();
    builder.Services.AddSingleton<IClock, SystemClock>();
    

    Hay sai: inject service scoped (như DbContext) vào singleton, gọi là captive dependency: DbContext bị giữ mãi và dùng chung giữa nhiều thread. Môi trường Development sẽ báo lỗi khi validate scope. Nếu singleton cần dữ liệu scoped, hãy inject IServiceScopeFactory và tự tạo scope.

    Ôn thêm câu hỏi C# & .NET →
  9. 09Have you worked with foreign clients or teams in different time zones? How did it go?Phỏng vấn tiếng Anh

    Gợi ý trả lời

    "Yes, for the last two years I've worked with a client in Europe, so we only had about three overlapping hours a day. To make the most of that time, we kept a short daily call and I prepared questions in advance. For everything else, I wrote clear updates in Jira and Slack so they could reply when they started their day. This helped us avoid waiting a whole day for answers."

    Mẹo: nhấn vào cách bạn giao tiếp chủ động và viết rõ ràng. Dùng "overlapping hours", "asynchronous communication", "I kept them updated". Tránh nói "I have worked with them since 2 years", đúng là "for two years".

    Ôn thêm câu hỏi Phỏng vấn tiếng Anh →
  10. 10Bạn hãy giới thiệu ngắn về bản thân.Câu hỏi hành vi & văn hoá

    Gợi ý trả lời

    Đây là câu mở đầu gần như chắc chắn có. Dùng công thức Hiện tại – Quá khứ – Tương lai, gói trong khoảng 1–2 phút.

    • Hiện tại: vị trí, số năm kinh nghiệm, mảng/công nghệ chính.
    • Quá khứ: một hai dự án hoặc thành tích liên quan nhất tới vị trí đang tuyển.
    • Tương lai: vì sao bạn quan tâm tới vị trí này.

    Câu mẫu: "Em là backend developer, khoảng 3 năm kinh nghiệm, chủ yếu làm Java Spring cho hệ thống thanh toán. Ở dự án gần nhất em phụ trách module đối soát và tối ưu các truy vấn báo cáo chạy chậm. Em đang tìm môi trường làm sản phẩm lâu dài để đi sâu hơn về thiết kế hệ thống, nên rất quan tâm tới vị trí này."

    Hay sai: kể từ quê quán, trường cấp ba, hoặc đọc lại nguyên CV.

    Ôn thêm câu hỏi Câu hỏi hành vi & văn hoá →

Bạn đã phỏng vấn ở CÔNG TY TNHH MTV TM THỦY MỘC?

Kể lại các vòng và câu hỏi đã gặp (ẩn danh) để người sau ôn đúng trọng tâm.

Chia sẻ kinh nghiệm phỏng vấn