Việc làm

07/10 · Hồ Chí Minh · Hybrid

Principal Java/Kotlin Engineer (Banking Project)

MONEY FORWARD VIETNAM CO.,LTD · Backend Developer

Xem mô tả & ứng tuyển trên ITviecMô tả công việc, lương và ứng tuyển nằm ở ITviec.

10 câu hỏi có thể gặp khi phỏng vấn

Chọn theo kỹ năng và cấp của tin (Java, AI / Machine Learning, System Design & Kiến trúc). Gợi ý trả lời do Drama Công Ty biên soạn để bạn ôn nhanh, không phải đề của công ty.

  1. 01Dependency Injection trong Spring là gì? Vì sao nên dùng constructor injection thay cho @Autowired trên field?Java

    Gợi ý trả lời

    IoC container của Spring tạo và quản lý các bean, rồi "tiêm" phụ thuộc vào class cần dùng, thay vì class tự new. Nhờ vậy code ít phụ thuộc cứng, dễ thay implementation và dễ test.

    Constructor injection được khuyên dùng vì:

    • Field có thể là final, object luôn ở trạng thái đầy đủ sau khi tạo.
    • Test unit không cần Spring: chỉ cần new OrderService(mockRepo).
    • Constructor quá nhiều tham số là dấu hiệu class đang ôm nhiều việc.
    • Class chỉ có một constructor thì không cần ghi @Autowired.

    Nên nói thêm về scope: mặc định bean là singleton (một instance cho cả context), ngoài ra có prototype, request, session.

    Hay sai: để state thay đổi được (ví dụ biến đếm, list) trong bean singleton. Nhiều request chạy song song sẽ dùng chung và gây race condition.

    Ôn thêm câu hỏi Java →
  2. 02@Transactional hoạt động thế nào? Vì sao có lúc gắn annotation rồi mà transaction không chạy?Java

    Gợi ý trả lời

    Spring tạo proxy bao quanh bean. Khi gọi method có @Transactional qua proxy, proxy mở transaction, gọi method thật, rồi commit hoặc rollback.

    Những lý do hay gặp khiến nó "không ăn":

    • Self-invocation: method A trong cùng class gọi this.b() có @Transactional, lời gọi không đi qua proxy.
    • Method là private hoặc final: proxy không chặn được lời gọi.
    • Mặc định chỉ rollback với unchecked exception và Error. Checked exception vẫn commit, trừ khi khai báo rollbackFor = Exception.class.
    • Exception bị catch và nuốt bên trong method.

    Nên biết thêm propagation (REQUIRED, REQUIRES_NEW) và readOnly = true cho các truy vấn chỉ đọc.

    Người phỏng vấn muốn nghe: bạn giải thích được bằng cơ chế proxy, không chỉ liệt kê lỗi.

    Ôn thêm câu hỏi Java →
  3. 03Lỗi N+1 query trong JPA/Hibernate là gì và xử lý ra sao?Java

    Gợi ý trả lời

    N+1 xảy ra khi bạn lấy N bản ghi bằng 1 query, rồi mỗi lần truy cập quan hệ lazy lại phát sinh thêm 1 query. Ví dụ lấy 100 đơn hàng, rồi gọi order.getCustomer() trong vòng lặp là thành 101 query.

    Cách xử lý:

    • JOIN FETCH trong JPQL: select o from Order o join fetch o.customer.
    • @EntityGraph(attributePaths = "customer") trên method của repository.
    • @BatchSize hoặc hibernate.default_batch_fetch_size để gom lazy load thành câu IN (...).
    • Với màn hình chỉ đọc, trả thẳng DTO projection thay vì entity.

    Phát hiện bằng cách bật log SQL (spring.jpa.show-sql hoặc log của Hibernate) khi dev, hoặc dùng thống kê của Hibernate.

    Hay sai: đổi sang FetchType.EAGER cho xong. Cách này chỉ đổi chỗ lỗi và làm mọi truy vấn khác nặng hơn. Fetch join nhiều collection cùng lúc cũng dễ gây tích Descartes.

    Ôn thêm câu hỏi Java →
  4. 04Khi nào bạn chọn prompt engineering, RAG hay fine-tuning?AI / Machine Learning

    Gợi ý trả lời

    Bắt đầu từ cách rẻ và nhanh nhất, chỉ nâng cấp khi đo được là chưa đủ.

    • Prompting: thử đầu tiên; chỉ dẫn rõ, ví dụ mẫu (few-shot), định dạng đầu ra có cấu trúc.
    • RAG: khi mô hình thiếu kiến thức (tài liệu nội bộ, dữ liệu thay đổi thường xuyên), cần trích dẫn nguồn.
    • Fine-tuning: khi cần đổi hành vi ổn định (văn phong, định dạng, tác vụ hẹp lặp lại), hoặc muốn dùng mô hình nhỏ rẻ hơn thay mô hình lớn. Kỹ thuật như LoRA giảm chi phí.

    Fine-tuning không phải cách tốt để nhồi kiến thức mới hay thay đổi liên tục; RAG hợp hơn.

    Người phỏng vấn muốn nghe: có bộ đánh giá trước để so sánh các phương án bằng số liệu.

    Ôn thêm câu hỏi AI / Machine Learning →
  5. 05Hallucination của LLM là gì? Bạn giảm thiểu nó trong sản phẩm thế nào?AI / Machine Learning

    Gợi ý trả lời

    Hallucination là khi mô hình sinh ra nội dung nghe hợp lý nhưng sai hoặc không có căn cứ. Không loại bỏ hoàn toàn được, chỉ giảm và kiểm soát.

    • Cung cấp ngữ cảnh đúng qua RAG, yêu cầu chỉ trả lời dựa trên nguồn và trích dẫn.
    • Cho phép và khuyến khích trả lời "không đủ thông tin".
    • Dùng đầu ra có cấu trúc (JSON schema) và kiểm tra hợp lệ bằng code.
    • Với số liệu, tra cứu hoặc tính toán qua tool/API thay vì để mô hình tự nhớ.
    • Kiểm tra sau sinh: đối chiếu câu trả lời với nguồn.
    • Thiết kế UX hiển thị nguồn; tác vụ rủi ro cao có người duyệt.

    Người phỏng vấn muốn nghe: đo tỷ lệ hallucination bằng bộ đánh giá, không chỉ dựa vào cảm giác.

    Ôn thêm câu hỏi AI / Machine Learning →
  6. 06Làm sao đảm bảo nhất quán dữ liệu giữa nhiều microservice khi không có transaction chung?System Design & Kiến trúc · Senior

    Gợi ý trả lời

    Tránh two-phase commit giữa các service; thay vào đó dùng Saga kết hợp Outbox pattern.

    • Saga: chuỗi transaction cục bộ, mỗi bước có hành động bù trừ nếu bước sau thất bại (vd. đặt hàng → giữ tồn kho → thanh toán; thanh toán lỗi thì hoàn tồn kho, huỷ đơn). Có hai kiểu: choreography (các service phản ứng theo event) và orchestration (một service điều phối, dễ theo dõi hơn khi luồng dài).
    • Transactional outbox: ghi thay đổi nghiệp vụ và event vào bảng outbox trong cùng một transaction DB, sau đó tiến trình riêng hoặc CDC đẩy event lên broker. Cách này tránh tình huống DB đã lưu mà event bị mất.
    • Consumer phải idempotent (lưu id message đã xử lý) vì event có thể đến nhiều lần.

    Người phỏng vấn muốn nghe: bạn chấp nhận eventual consistency và thiết kế trạng thái trung gian rõ ràng cho người dùng, vd. đơn ở trạng thái "đang xử lý".

    Ôn thêm câu hỏi System Design & Kiến trúc →
  7. 07Bộ nhớ JVM gồm những vùng nào? Garbage Collector hoạt động ra sao và Java có bị memory leak không?Java

    Gợi ý trả lời

    Hai vùng chính: stack (mỗi thread một stack, chứa biến cục bộ và tham chiếu) và heap (chứa object, dùng chung). Ngoài ra có Metaspace chứa thông tin class.

    • GC tìm các object không còn được tham chiếu từ "GC roots" (biến trên stack, field static...) và thu hồi.
    • Heap chia theo thế hệ: object mới nằm ở young generation, sống lâu thì được chuyển lên old generation.
    • G1 là GC mặc định; ZGC hợp khi cần pause rất ngắn với heap lớn.

    Java vẫn leak khi object không dùng nữa mà vẫn còn tham chiếu:

    • Cache hoặc static Map chỉ thêm, không bao giờ xoá.
    • ThreadLocal không remove() trong thread pool.
    • Listener đăng ký mà không huỷ.

    Người phỏng vấn muốn nghe: phân biệt được OutOfMemoryError: Java heap space với lỗi Metaspace, và biết dùng heap dump để tìm ai đang giữ object.

    Ôn thêm câu hỏi Java →
  8. 08Virtual threads trong Java 21 là gì? Khi nào nên dùng và cần lưu ý gì?Java · Senior

    Gợi ý trả lời

    Virtual thread là thread nhẹ do JVM quản lý, được gắn lên một số ít platform thread (carrier). Khi gặp I/O blocking, nó nhả carrier để chạy việc khác, nên bạn có thể có hàng trăm nghìn thread mà vẫn viết code blocking dễ đọc.

    try (var executor = Executors.newVirtualThreadPerTaskExecutor()) {
        ids.forEach(id -> executor.submit(() -> callApi(id)));
    }
    
    • Hợp với tải nhiều I/O (gọi DB, HTTP). Không giúp gì với tác vụ nặng CPU.
    • Spring Boot 3.2+ bật bằng spring.threads.virtual.enabled=true.
    • Không đưa virtual thread vào pool: tạo mới cho mỗi task là cách dùng đúng.
    • Giới hạn tài nguyên (connection pool DB) vẫn là giới hạn thật; dùng Semaphore nếu cần.
    • Trên Java 21, blocking bên trong synchronized có thể "pin" carrier; các bản JDK mới hơn đã cải thiện. Cẩn thận với ThreadLocal chứa object lớn.

    Người phỏng vấn muốn nghe: virtual threads tăng throughput, không làm từng request nhanh hơn.

    Ôn thêm câu hỏi Java →
  9. 09Have you worked with foreign clients or teams in different time zones? How did it go?Phỏng vấn tiếng Anh

    Gợi ý trả lời

    "Yes, for the last two years I've worked with a client in Europe, so we only had about three overlapping hours a day. To make the most of that time, we kept a short daily call and I prepared questions in advance. For everything else, I wrote clear updates in Jira and Slack so they could reply when they started their day. This helped us avoid waiting a whole day for answers."

    Mẹo: nhấn vào cách bạn giao tiếp chủ động và viết rõ ràng. Dùng "overlapping hours", "asynchronous communication", "I kept them updated". Tránh nói "I have worked with them since 2 years", đúng là "for two years".

    Ôn thêm câu hỏi Phỏng vấn tiếng Anh →
  10. 10Vì sao bạn chọn ứng tuyển vào công ty chúng tôi?Câu hỏi hành vi & văn hoá

    Gợi ý trả lời

    Câu này kiểm tra bạn có tìm hiểu không hay chỉ rải CV. Nối ba thứ: công ty, vị trí, và bạn.

    • Tìm hiểu trước: sản phẩm, khách hàng, công nghệ, tin tức gần đây, đánh giá của nhân viên cũ và hiện tại.
    • Chọn một hai điểm cụ thể bạn thật sự quan tâm: sản phẩm bạn từng dùng, bài toán kỹ thuật, quy mô người dùng, văn hoá làm việc.
    • Nối với kinh nghiệm hoặc mục tiêu của bạn.

    Câu mẫu: "Em có dùng ứng dụng của bên mình và thấy phần thanh toán rất mượt. Trong JD có nói team đang mở rộng hệ thống xử lý giao dịch, đúng mảng em đã làm hai năm. Em nghĩ mình đóng góp được ngay và cũng học được nhiều ở quy mô lớn hơn."

    Hay sai: "Vì công ty lớn, lương tốt" hoặc khen chung chung áp vào công ty nào cũng được.

    Ôn thêm câu hỏi Câu hỏi hành vi & văn hoá →

Bạn đã phỏng vấn ở MONEY FORWARD VIETNAM CO.,LTD?

Kể lại các vòng và câu hỏi đã gặp (ẩn danh) để người sau ôn đúng trọng tâm.

Chia sẻ kinh nghiệm phỏng vấn