10 câu hỏi có thể gặp khi phỏng vấn
Chọn theo kỹ năng và cấp của tin (Mobile (Android, iOS, Flutter), Node.js, ReactJS). Gợi ý trả lời do Drama Công Ty biên soạn để bạn ôn nhanh, không phải đề của công ty.
01Chọn native (Kotlin/Swift) hay cross-platform (Flutter, React Native) cho một dự án mới? Bạn cân nhắc gì?Mobile (Android, iOS, Flutter) · Senior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Mobile (Android, iOS, Flutter) →Không có đáp án chung; quyết định dựa trên yêu cầu sản phẩm, đội ngũ và chi phí dài hạn.
- Cross-platform (Flutter, React Native, hoặc Kotlin Multiplatform để chia sẻ logic): một codebase cho hai nền tảng, ra mắt nhanh, hợp với app nghiệp vụ, thương mại điện tử, nội bộ.
- Native: cần tích hợp sâu với hệ điều hành (widget, camera hoặc Bluetooth phức tạp, xử lý nền), hiệu năng đồ hoạ cao, hoặc muốn dùng tính năng mới của OS ngay khi ra mắt.
Các yếu tố cần cân nhắc:
- Kỹ năng hiện có của team và khả năng tuyển người.
- Mức độ tuỳ biến UI theo từng nền tảng.
- Chi phí viết plugin native khi thư viện không có sẵn.
- Kích thước app và thời gian khởi động.
Người phỏng vấn muốn nghe: bạn đưa ra lập luận gắn với bối cảnh cụ thể và nhắc tới phương án lai, vd. thêm màn hình Flutter vào app native.
02Trình bày vòng đời (lifecycle) của Activity trên Android hoặc của app/view trên iOS.Mobile (Android, iOS, Flutter) · Junior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Mobile (Android, iOS, Flutter) →Vòng đời cho biết khi nào hệ điều hành tạo, hiển thị, tạm dừng và huỷ màn hình, để bạn khởi tạo và giải phóng tài nguyên đúng lúc.
- Android Activity:
onCreate→onStart→onResume(đang tương tác) →onPause→onStop→onDestroy. Xoay màn hình mặc định sẽ huỷ và tạo lại Activity. - iOS UIKit:
viewDidLoad(một lần) →viewWillAppear→viewDidAppear→viewWillDisappear→viewDidDisappear. Trạng thái app: active, inactive, background. - SwiftUI / Compose: nghĩ theo state và các hook như
.task,onAppear,LaunchedEffect,DisposableEffect.
Hay sai: đăng ký listener hoặc sensor trong
onResumemà quên huỷ ởonPause, gây rò rỉ và hao pin. Trên Android nên thu thập Flow bằngrepeatOnLifecycle.- Android Activity:
03Làm sao giữ dữ liệu khi xoay màn hình hoặc khi app bị hệ điều hành kill ở background?Mobile (Android, iOS, Flutter) · Junior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Mobile (Android, iOS, Flutter) →Có hai tình huống khác nhau: thay đổi cấu hình (xoay màn hình, đổi ngôn ngữ) và process death (hệ điều hành kill app để lấy RAM).
Android:
ViewModelsống qua thay đổi cấu hình nhưng không sống qua process death.SavedStateHandle(trong ViewModel) hoặcrememberSaveable(Compose) lưu trạng thái nhỏ như id, nội dung form, vị trí cuộn.- Dữ liệu lớn hoặc quan trọng lưu bền vững bằng Room hoặc DataStore.
iOS: SwiftUI có
@SceneStoragecho trạng thái UI nhỏ; UIKit có state restoration; dữ liệu thật lưu bằng SwiftData, Core Data hoặc file.Người phỏng vấn muốn nghe: bạn biết cách kiểm thử process death, vd. bật "Don't keep activities" hoặc dùng
adb shell am killkhi app ở background.04Node.js chạy đơn luồng thì làm sao xử lý được nhiều request cùng lúc? Node hợp với loại ứng dụng nào?Node.js · Junior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Node.js →Code JavaScript của bạn chạy trên một thread, nhưng I/O (mạng, file, DB) là non-blocking: Node giao việc cho hệ điều hành hoặc thread pool của libuv, rồi tiếp tục xử lý request khác. Khi I/O xong, callback được đưa lại vào event loop.
- Hợp với: API, BFF, real-time (WebSocket, chat), proxy, ứng dụng nhiều I/O và ít tính toán.
- Không hợp nếu chỉ dùng thread chính cho tác vụ nặng CPU: mã hoá video, xử lý ảnh lớn, tính toán dài.
// Chặn cả server: mọi request khác phải chờ app.get("/hash", (req, res) => { res.send(crypto.pbkdf2Sync(pw, salt, 1e6, 64, "sha512")); });Người phỏng vấn muốn nghe: "đơn luồng" chỉ đúng với phần code JS; Node vẫn dùng thread pool cho file system, DNS, một số hàm crypto và zlib.
05CommonJS và ES Modules khác nhau thế nào? Dự án mới nên dùng loại nào?Node.js · Junior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Node.js →CommonJS dùng
require/module.exports, nạp đồng bộ lúc chạy. ES Modules dùngimport/export, là chuẩn của ngôn ngữ, được phân tích tĩnh nên hỗ trợ tree-shaking và top-levelawait.- Bật ESM bằng
"type": "module"trongpackage.jsonhoặc đuôi.mjs. - Trong ESM không có sẵn
__dirname; dùngimport.meta.dirname(Node mới) hoặc tính từimport.meta.url. - ESM import được CommonJS. Chiều ngược lại trước đây phải dùng
import()động; các bản Node gần đây đã chorequire()module ESM đồng bộ (trừ module có top-levelawait).
Dự án mới nên dùng ESM, vì cả hệ sinh thái đang chuyển dần sang đó.
Hay sai: khi viết ESM thuần, quên ghi đuôi file trong đường dẫn import tương đối (
./utils.js), dẫn đến lỗi không tìm thấy module.- Bật ESM bằng
06Props và state khác nhau thế nào? Vì sao không được sửa trực tiếp state?ReactJS · Junior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi ReactJS →Props là dữ liệu cha truyền xuống, component con chỉ đọc. State là dữ liệu component tự quản lý; đổi state sẽ khiến component render lại.
- React so sánh state cũ và mới bằng tham chiếu (
Object.is). Sửa trực tiếpstate.items.push(x)thì tham chiếu không đổi, React có thể không render lại, và các tối ưu nhưmemocũng hỏng. - Luôn tạo object hoặc array mới:
setItems(prev => [...prev, newItem]); setUser(prev => ({ ...prev, name: "An" }));setStatekhông cập nhật biến ngay trong lần render hiện tại. React gom nhiều lần set lại (batching) rồi mới render.
Hay sai: gọi
setCount(count + 1)ba lần liên tiếp và mong tăng 3. Kết quả chỉ tăng 1; muốn tăng 3 phải dùng dạng hàmsetCount(c => c + 1).- React so sánh state cũ và mới bằng tham chiếu (
07Trong Flutter, StatelessWidget và StatefulWidget khác nhau thế nào? setState hoạt động ra sao?Mobile (Android, iOS, Flutter) · Junior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Mobile (Android, iOS, Flutter) →StatelessWidgetchỉ phụ thuộc tham số đầu vào;StatefulWidgetcó một objectStateriêng, tồn tại qua các lần build, để giữ dữ liệu thay đổi theo thời gian.setStateđánh dấu widget "dirty"; ở frame kế tiếp Flutter gọi lạibuildcho widget đó và cây con.- Widget là cấu hình nhẹ, tạo lại liên tục; Element và RenderObject mới là phần được tái sử dụng.
- Dọn dẹp controller, stream subscription trong
dispose.
void _increment() => setState(() => _count++);Hay sai: gọi
setStatesau khi widget đã bị huỷ (sau mộtawait); hãy kiểm tramounted. ĐặtsetStateở widget quá cao làm build lại cả màn hình, nên tách nhỏ widget và dùngconstconstructor.Khi state dùng chung nhiều màn hình, chuyển sang Provider, Riverpod hoặc Bloc.
08Vì sao không được làm việc nặng trên main thread (UI thread)? Bạn xử lý thế nào?Mobile (Android, iOS, Flutter) · Junior
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Mobile (Android, iOS, Flutter) →Main thread vẽ UI và nhận thao tác người dùng. Mỗi frame chỉ có khoảng 16 ms (60 Hz) hoặc ít hơn với màn 120 Hz, nên việc nặng sẽ gây giật, lag; Android chặn quá lâu sẽ báo ANR.
Cách xử lý theo nền tảng:
- Android: coroutines với
Dispatchers.IOcho I/O,Dispatchers.Defaultcho tính toán, sau đó cập nhật state trên Main. - iOS:
async/awaitvới Swift concurrency; code UI đánh dấu@MainActor. - Flutter: Dart chạy một isolate; I/O bất đồng bộ không chặn, nhưng tính toán nặng (parse JSON lớn, xử lý ảnh) nên đẩy sang isolate khác bằng
Isolate.runhoặccompute.
Hay sai: nghĩ
asynclà đủ. Hàm async trong Dart vẫn chạy trên cùng isolate, nên vòng lặp tính toán nặng vẫn làm đơ UI.- Android: coroutines với
09When would you be available to start? Do you have a notice period?Phỏng vấn tiếng Anh
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Phỏng vấn tiếng Anh →"My current contract requires a 30-day notice period, so I could start about a month after accepting an offer. I'd like to make sure I hand over my work properly to my team. If you need someone sooner, I can discuss with my manager whether an earlier date is possible, but I can't promise that yet."
Mẹo: nói đúng thời gian báo trước theo hợp đồng của bạn, đừng hứa đi làm ngay để lấy điểm. Dùng "notice period", "hand over", "start date". Tránh nói "I can go to work immediately" khi bạn vẫn còn hợp đồng.
10Mức lương mong muốn của bạn là bao nhiêu?Câu hỏi hành vi & văn hoá
Gợi ý trả lời
Ôn thêm câu hỏi Câu hỏi hành vi & văn hoá →Tìm hiểu trước mặt bằng lương cho vị trí và số năm kinh nghiệm (dữ liệu lương trên Drama Công Ty, bạn bè cùng ngành), rồi đưa ra một khoảng có căn cứ.
- Nói rõ gross hay net. Gross là lương trước khi trừ bảo hiểm bắt buộc và thuế thu nhập cá nhân; net là số thực nhận.
- Hỏi tổng thu nhập: lương tháng 13 (không bắt buộc theo luật), thưởng, chu kỳ review lương, bảo hiểm sức khoẻ.
- Lương thử việc theo luật tối thiểu bằng 85% lương chính thức; nhiều công ty trả 100%, cứ hỏi rõ.
Câu mẫu: "Dựa trên kinh nghiệm và mặt bằng thị trường, em mong muốn khoảng X đến Y triệu gross. Em cũng muốn hiểu thêm về thưởng và review lương bên mình."
Hay sai: nói "tuỳ công ty" (dễ bị trả thấp), hoặc khai khống lương hiện tại.
Bạn đã phỏng vấn ở Glory Software Vietnam?
Kể lại các vòng và câu hỏi đã gặp (ẩn danh) để người sau ôn đúng trọng tâm.
Chia sẻ kinh nghiệm phỏng vấn